PET Cambridge (B1 Preliminary): Cấu trúc bài thi, sách ôn và cách luyện thi DỄ DÀNG, HIỆU QUẢ

Đạt chứng chỉ B1 Preliminary hay PET Cambridge nghĩa là bạn có thể chứng minh rằng mình hoàn toàn nắm vững tiếng Anh căn bản. Bạn cũng tự tin sử dụng ngôn ngữ này trong những tình huống hàng ngày và xem được chương trình TV phát sóng bằng tiếng Anh.

Tổng quan về bài thi chứng chỉ B1 Preliminary:

  • Trình độ: B1 CEFR
  • Kỹ năng: Reading, Writing, Listening, Speaking
  • Hình thức thi: Trên giấy hoặc trên máy tính
  • Thang điểm: 140 – 159 trên Thang điểm Cambridge (Cambridge English Scale)
  • Tổng thời gian làm bài: 2 giờ 20 phút

1. Vị trí bài thi PET Cambridge trong Khung Tham chiếu Ngôn ngữ Chung Châu Âu (CEFR)

B1 Preliminary là văn bằng chứng chỉ tiếng Anh Cambridge, thuộc trình độ trung cấp B1 trong Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung của Châu Âu (CEFR). Ở cấp độ này, người học có thể:

  • Trình bày quan điểm một cách tương đối về những vấn đề văn hóa, trừu tượng;
  • Đưa ra lời khuyên trong những lĩnh vực quen thuộc;
  • Đọc hiểu các bài báo, thông tin hằng ngày;
  • Viết thư và ghi chú ý chính về các vấn đề quen thuộc.
B1 Premilinary trên CEFR
Vị trí bài thi B1 Premilinary trên Khung CEFR

Bài thi B1 Preliminary có 2 phiên bản: B1 Preliminary (dành cho người học trình độ B1) và B1 Premilinary for Schools (dành cho học sinh từ 13 tuổi trở lên). Đây là một bước tiến hợp lý để bạn chuyển tiếp từ A2 KET sang B2 First (FCE) trên hành trình chinh phục tiếng Anh.

Chứng chỉ PET B1 Preliminary
Mẫu chứng chỉ B1 Preliminary mới nhất

Xem thêm: Trình độ tiếng Anh B1 là gì? Mô tả năng lực & gợi ý lộ trình học

2. Cấu trúc bài thi B1 Preliminary cập nhật 2026

Cấu trúc bài thi B1 Preliminary gồm 4 phần: Reading (Đọc), Writing (Viết), Listening (Nghe) và Speaking (Nói), có tổng thời gian làm bài khoảng 2 giờ 20 phút – Áp dụng cho cả hai hình thức thi trên giấy và trên máy tính.

Cấu trúc B1 Preliminary
Cấu trúc bài thi B1 Preliminary mới nhất
Phần thiCấu trúc & số lượng câu hỏi% tổng điểmMục đích
Reading (45 phút)6 phần / 32 câu hỏiChiếm 25% tổng điểmKiểm tra khả năng đọc hiểu nội dung chính của biển báo, tạp chí và sách báo.
Writing (45 phút)2 phần / 2 câu hỏiChiếm 25% tổng điểmKiểm tra cách dùng từ vựng và ngữ pháp đúng
Listening (30 phút, bao gồm 6 phút chuyển đáp án vào phiếu trả lời)4 phần/ 25 câu hỏiChiếm 25% tổng điểmKiểm tra khả năng hiểu và theo dõi các tài liệu nói như: thông báo, thảo luận về cuộc sống hàng ngày
Speaking (10-12 phút cho nhóm 2 thí sinh, 15-17 phút cho nhóm 3 thí sinh)4 phầnChiếm 25% tổng điểmKiểm tra khả năng nói của bạn bằng việc hỏi và trả lời các câu hỏi, nói chuyện trực tiếp cùng 1 hay 2 thí sinh khác để bài kiểm tra này thực tế và đáng tin cậy hơn.
Cấu trúc bài thi B1 Preliminary

2.1. Bài thi Reading

Pet Reading Part 1

Part 1 bài thi Reading PET Cambridge

Part 1: Chọn đáp án đúng (Multiple-choice questions)

Yêu cầuĐọc 5 thông báo, tin nhắn và các văn bản ngắn trong thực tế và tìm nội dung chính.
Số câu hỏi5
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 2: Nối (Matching)

Yêu cầuNối 5 đoạn mô tả người với 8 đoạn văn ngắn về 1 chủ đề cụ thể, thế hiện khả năng hiểu chi tiết.
Số câu hỏi5
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 3: Chọn đáp án đúng (Multiple-choice questions)

Yêu cầuĐọc 1 đoạn văn dài để hiểu chi tiết, ý chính, suy luận, ý nghĩa của bài cũng như thái độ và quan điểm của người viết.
Số câu hỏi5
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 4: Chọn câu đúng điền vào chỗ trống (Gapped text)

Yêu cầuĐọc 1 đoạn văn dài hơn với 5 câu bị lược bỏ đi, bạn chọn câu phù hợp để điền vào. Thể hiện khả năng hiểu và cách tạo 1 văn bản có cầu trúc tốt và mạch lạc.
Số câu hỏi5
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 5: Chọn từ đúng điền vào chỗ trống (Multiple choice cloze)

Yêu cầuĐọc đoạn văn ngắn hơn và chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống.
Số câu hỏi6
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 6: Điền từ vào chỗ trống (Open cloze)

Yêu cầuĐọc 1 đoạn văn ngắn và hoàn thành 6 chỗ trống, mỗi chỗ trống chỉ điền 1 từ.
Số câu hỏi6
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

2.2. Bài thi Writing

Part 1: Viết email (Writing an email)

Yêu cầuViết khoảng 100 từ, trả lời email hoặc ghi chú đã cho.
Số câu hỏi1
Chấm điểmTối đa 20 điểm

Part 2: Viết 1 bài báo/câu chuyện, chọn 1 trong 2 câu (Choice between an article or a story)

Yêu cầuViết khoảng 100 từ, trả lời câu hỏi đã chọn.
Số câu hỏi1 trong 2 câu hỏi
Chấm điểmTối đa 20 điểm

2.3. Bài thi Listening

PET listening Part 1
Part 1 bài thi Listening PET Cambridge

Part 1: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Yêu cầuXác định thông tin chính trong 7 đoạn độc thoại hoặc đối thoại ngắn rồi chọn hình ảnh tương ứng.
Số câu hỏi7
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 2: Chọn đáp án đúng  (Multiple choice)

Yêu cầuNghe 6 đoạn hội thoại ngắn, hiểu ý chính của mỗi đoạn.
Số câu hỏi6
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 3: Điền vào chỗ trống (Gap fill)

Yêu cầuNghe một đoạn độc thoại và điền vào 6 chỗ trống.
Số câu hỏi6
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

Part 4: Chọn đáp án đúng (Multiple choice)

Yêu cầuNghe một cuộc phỏng vấn để hiểu chi tiết ý nghĩa và xác định thái độ và quan điểm.
Số câu hỏi6
Chấm điểmmỗi câu đúng 1 điểm

2.4. Bài thi Speaking

bài thi speaking PET Cambridge
Thí sinh thi theo cặp trong bài thi Speaking PET Cambridge

Phần thi Speaking B1 Preliminary được thực hiện theo nhóm 2 hoặc 3 thí sinh, gồm các phần:

Part 1: Phỏng vấn

Yêu cầuTrả lời các câu hỏi, đưa ra các thông tin cá nhân.
Thời gian2 phút

Part 2: Mở rộng

Yêu cầuMô tả 1 bức tranh in màu trong 1 phút.
Thời gian3 phút

Part 3: Thảo luận

Yêu cầuĐưa ra và phản hồi lại các gợi ý, thảo luận về các lựa chọn có thể thay thế.
Thời gian4 phút

Part 4: Trò chuyện chung

Yêu cầuThảo luận về những điều thích, không thích, kinh nghiệm, ý kiến, thói quen…
Thời gian3 phút

3. Cách tính và ý nghĩa điểm thi PET Cambridge

Điểm số bài thi B1 Preliminary (PET) được tính theo Thang điểm Cambridge (Cambridge English Scale 120-170). Mỗi kỹ năng được chấm điểm riêng, sau đó quy đổi về cùng một thang điểm này. Điểm tổng cuối cùng là trung bình cộng của 4 kỹ năng.

Để được công nhận trình độ B1 và vượt qua kỳ thi, thí sinh cần đạt từ 140 điểm trở lên. Nếu đạt từ 160-170 điểm, thí sinh được đánh giá ở cấp độ B2. Trong khi đó, mức điểm 120-139 cho thấy năng lực thí sinh vẫn ở trình độ A2 và chưa đạt yêu cầu của bài thi PET.

Nhìn chung, hệ thống chấm điểm này giúp đánh giá toàn diện năng lực ngôn ngữ và tạo cơ hội cho thí sinh bù điểm giữa các kỹ năng, miễn là điểm trung bình cuối cùng đáp ứng mức yêu cầu.

Cambridge English Scale
Thang điểm Tiếng Anh Cambridge – Cambridge English Scale

Xem thêm: Cách tính điểm bài thi PET Cambridge CẬP NHẬT mới nhất

4. Tài liệu ôn thi, giảng dạy PET Cambridge

4.1. Danh sách từ vựng

Danh sách từ vựng cho bài thi PET, vui lòng xem TẠI ĐÂY.

4.2. 100+ đề thi thử PET trên Phòng thi ảo FLYER

Phòng thi ảo FLYER là nền tảng học và luyện thi chứng chỉ tiếng Anh quốc tế ứng dụng công nghệ AI đa tương tác, giúp người học duy trì hứng thú học tập và phát triển khả năng tự học mỗi ngày.

Bạn có thể ôn luyện B1 Preliminary ngay tại nhà với hơn 100+ đề thi PET được xây dựng bám sát format mới nhất của Cambridge. Nền tảng cung cấp bài luyện đầy đủ 4 kỹ năng, với tính năng chấm điểm tự động, lưu lại kết quả và báo cáo chi tiết giúp bạn dễ dàng theo dõi tiến độ học tập.

Với Phòng thi ảo FLYER, bạn còn có thể tối ưu chi phí ôn luyện lên đến 80% mà vẫn đảm bảo chất lượng.

Thi thử PET trên FLYER
Bài thi thử PET chuẩn format Cambridge trên FLYER

Thi thử PET & nhận kết quả ngay!

4.3. Bài thi mẫu

Bài thi trên giấy mẫu từ Cambridge xem TẠI ĐÂY.

Bài thi mẫu trên máy từ Cambridge:

4.4. Video Speaking mẫu

Nhận xét của giám khảo, xin xem TẠI ĐÂY

4.5. Sách ôn thi

  • Sách ôn thi PET
  • Sách ôn thi PET for Schools

Truy cập ngay kho tài liệu ôn thi PET FLYER đã tổng hợp sẵn TẠI ĐÂY
để học nhanh hơn & đỡ mất công tìm kiếm nhé!

4.6. Kế hoạch giảng dạy (dành cho thầy cô)

Thầy cô tham khảo kế hoạch giảng dạy PET được Cambridge gợi ý.

PET Cambridge

5. Các tips vượt qua kỳ thi PET dễ dàng

  • Luôn có 1 quyển vở ghi lại từ vựng theo chủ đề. Bạn có thể vẽ hình, định nghĩa và viết các ví dụ để ghi nhớ các từ này.
  • Luyện tập đọc nhanh các đoạn văn, nắm được ý chính và đừng lo lắng nếu bạn gặp các từ vựng mới hay không hiểu nghĩa vài từ.
  • Luyện tập đoán nghĩa các từ mới theo ngữ cảnh bằng cách: Xác định loại từ (danh từ, động từ,…) → Đọc cả câu để đoán nghĩa của từ.
  • Luyện tập viết đúng chính tả từ vựng, kể cả những từ đơn giản nhất.
  • Thực hành viết bưu thiếp và email để quen với cấu trúc viết và các cụm từ mở đầu, kết thúc bài.
  • Đánh dấu lại các từ được “paraphrased” (sử dụng từ khác nhau để nói về cùng 1 sự việc, vấn đề) trong câu hỏi và trong đoạn văn cho trước. Đọc lại/ nghe lại các phần này để hiểu nội dung cả đoạn thay vì chỉ hiểu nghĩa từng từ.
  • Kiểm tra lại những phần đã nghe được giữa 2 lần nghe, bổ sung những phần mình bỏ sót.
  • Xem lại phần “transcripts” của mỗi bài listening khi luyện tập để xem cách đặt câu hỏi và giải đáp những phần mình nghe chưa được.
  • Đọc các câu hỏi và đáp án cẩn thận, luôn chỉ có 1 đáp án đúng trong bài.
  • Luyện tập cho ngày thi thật: đặt thời gian làm bài chuẩn như lúc đi thi, làm quen với phiếu trả lời trong bài thi thật, xem các video Speaking test và luyện tập cùng giáo viên, bạn bè như bạn đang đi thi.
  • Luyện tập đề thi PET mẫu mỗi ngày để thấy được sự tiến bộ sau một quá trình, lập kế hoạch rõ ràng thay vì học tập theo cảm hứng, không có lộ trình.

6. Kết luận

B1 PET Cambridge là chứng nhận học viên đã nắm vững các kiến ​​thức cơ bản về tiếng Anh để có thể sử dụng trong học tập, làm việc, và du lịch. Điều đó đồng nghĩa với những đòi hỏi cao hơn trong các phần thi. Tuy nhiên, với những tips làm bài và kho tài liệu ôn thi PET chuẩn Cambridge do FLYER tổng hợp, hi vọng bạn sớm chinh phục được bài thi PET dễ dàng.

Hãy để FLYER đồng hành cùng bạn chinh phục kỳ thi PET sắp tới. Với các tính năng học tiếng Anh đa tương tác, AI chấm chữa & đánh giá bài làm tự động, chi tiết và cá nhân hóa, bạn có thể tự học PET tại nhà hiệu quả mà tiết kiệm lên đến 80% chi phí ôn luyện. 

Kho đề thi PET trên FLYER
“Hành tinh” PET trên FLYER với 100+ đề luyện thi PET

Bên cạnh đó, FLYER cũng hỗ trợ tư vấn lộ trình tự luyện thi PET MIỄN PHÍ.
Để lại thông tin ngay ở form dưới đây để nhận tư vấn sớm nhất nhé!

    Đăng ký Đối tác

    Comments

    Subscribe
    Notify of
    guest

    0 Comments
    Oldest
    Newest Most Voted
    Inline Feedbacks
    View all comments
    Thuan Duong
    Thuan Duonghttps://flyer.vn/
    Làm việc với giáo viên bản ngữ trong các lớp tiếng Anh nhiều trình độ từ khi học đại học, hoàn thành chương trình cao học chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại ĐHNN – ĐHQG Hà Nội năm 2014, mình yêu thích tìm hiểu các nền tảng & công nghệ dạy-học tiếng Anh thú vị & mang tính thực tiễn cao.

    Related Posts