Estimated reading time: 10 minutes
Để đạt trình độ A2 Flyers, các thí sinh cần mở rộng vốn từ vựng của mình thông qua các bài học và tư liệu học tập phong phú và nắm vững khoảng 500 từ mới của level này theo khuyến nghị của Cambridge. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ danh sách từ vựng Flyers Cambridge thường gặp theo từng topic để các con học và nhớ từ mới dễ dàng. Cuối bài sẽ có các bài luyện tập, có ngay đáp án cùng lộ trình luyện thi 12 tuần để các thí sinh chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi sắp tới.
10 chủ đề từ vựng Flyers Cambridge cần nhớ
Chủ đề 1: Meet the Flyers
“Meet the Flyers” là chủ đề từ vựng Flyers đầu tiên, bao gồm các từ vựng chỉ tên riêng và miêu tả từng người, và bài tập viết tên người vào phần miêu tả tương ứng.
Danh sách tên riêng thường gặp chủ đề “Meet the Flyers” – trình độ A2 Flyers Cambridge:
| Helen | Robert | Betty |
| Holly | David | Katy |
| Emma | George | Michael |
| William | Harry | Richard |

Danh sách từ vựng mới chủ đề “Meet the Flyers” kèm nghĩa tiếng Việt:
| Từ mới | Nghĩa tiếng Việt | Từ mới | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| begin | bắt đầu | rucksack | ba lô cỡ lớn |
| competition | cuộc thi | join | tham gia |
| several | một số | spend | tiêu (tiền), dùng (thời gian) |
| language | ngôn ngữ | sunglasses | kính râm |
| expressive | đắt | lovely | dễ thương |
| telephone | điện thoại | flag | lá cờ |
| meet | gặp gỡ | timetable | thời gian biểu |
| together | cùng nhau | group | nhóm |
| month | tháng | tomorrow | ngày mai |
| guess | đoán | necklace | vòng cổ |
| wonderful | tuyệt vời |
Chủ đề 2: Autumn/Fall
Các bé thảo luận chủ đề các mùa trong năm và các hoạt động tương ứng. Từ vựng trong chủ đề “Autumn/Fall” bao gồm:
| Từ mới | Nghĩa tiếng Việt | Từ mới | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| autumn/fall | mùa thu | honey | mật ong |
| bored | nhàm chán | jam | mứt |
| burn | đốt | later | sau đó |
| chemist | nhà hóa học | meal | bữa ăn |
| concert | buổi hòa nhạc | medicine | thuốc |
| conversation | cuộc đối thoại | partner | cộng sự |
| cut | cắt | pepper | hạt tiêu |
| decide | quyết định | piece | mảnh, phần |
| drum | cái trống | pizza | pizza |
| each other | lẫn nhau, nhau | prepare | chuẩn bị |
| fall over | ngã | salt | muối |
| flour | bột | singer | ca sĩ |
| fridge | tủ lạnh | spring | mùa xuân |

Chủ đề 3: Flyers fun day
Từ vựng xung quanh một buổi biển diễn và những người tham gia sự kiện. Từ vựng chủ đề “Flyers fun day” bao gồm:
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| actor | diễn viên | newspaper | báo |
| artist | nghệ sĩ | octopus | bạch tuộc |
| concert | buổi hòa nhạc | photographer | nhiếp ảnh gia |
| crown | vương miện | queen | hoàng hậu |
| drum | cái trống | ready | sẵn sàng |
| excited | thích thú, hào hứng | singer | ca sĩ |
| instruments | dụng cụ | stage | sân khấu |
| journalist | nhà báo | theater | nhà hát |
| king | nhà vua | violin | đàn vi-ô-lông |

Chủ đề 4: Winter
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| calendar | lịch | prefer | thích hơn |
| cartoon | phim hoạt hình | programme | chương trình |
| channel | kênh | should | nên |
| chess | cờ vua | ski | trượt tuyết |
| during | trong suốt (khoảng thời gian) | skiing | trượt tuyết (môn thể theo) |
| hurry | đói | snowball | quả cầu tuyết |
| if | nếu | snowboarding | trượt ván trên tuyết |
| kind | tử tế, tốt bụng | snowman | người tuyết |
| magazine | tạp chí | stay | ở |
| married | kết hôn | winter | mùa đông |
| popular | phổ biến |

Chủ đề 5: Flyers party
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| biscuit/cookie | bánh quy | leave | rời khỏi |
| butter | bơ | little | một chút |
| chopstick | chiếc đũa | lucky | may mắn |
| delicious | ngon | restaurant | nhà hàng |
| ever | bao giờ | special | đặc biệt |
| everywhere | mọi nơi | spoon | cái thìa |
| feel | cảm thấy | sugar | đường |
| fork | cái nĩa | sure | chắc chắn |
| fun | vui vẻ | through | qua |
| important | quan trọng | time | thời gian |
| knife | cái dao | waiter | người bồi bàn |

Chủ đề 6: Spring
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| already | đã | look | nhìn |
| bridge | cây cầu | metal | kim loại |
| butterfly | bươm bướm | nest | tổ (chim), ổ (chuột) |
| else | khác | plastic | nhựa |
| environment | môi trường | sound | âm thanh |
| gate | cái cổng | spring | mùa xuân |
| glass | thủy tinh | swan | thiên nga |
| insect | côn trùng | usually | thường xuyên |
| letter | bức thư | wing | cánh |
| like | thích | wood | gỗ |

Ngoài các bài tập trên, ba mẹ và con có thể truy cập ngay kho bài tập bên dưới để luyện tập thêm từ vựng Flyers chủ đề “Spring”. FLYER mang đến bài luyện tập tiếng Anh được thiết kế với các tính năng game hấp dẫn và tính năng chấm chữa, trả kết quả tức thì, giúp trẻ gia tăng động lực học tập và cải thiện tiếng Anh hiệu quả.
Chủ đề 7: Flyers adventure
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| airport | sân bay | north | phía Bắc |
| backpack | ba lô | nowhere | không nơi đâu |
| camp | trại | passenger | hành khách |
| castle | lâu đài | pyramid | Kim tự tháp |
| cave | hang động | railway | đường sắt |
| dark | tối tăm | south | phía Nam |
| desert | sa mạc | suitcase | vali |
| east | phía Đông | tent | cái lều |
| far | xa | traffic | giao thông |
| fast | nhanh | unhappy | không vui |
| hotel | khách sạn | visit | ghé thăm |
| light | ánh sáng | west | phía Tây |
| museum | bảo tàng |

Chủ đề 8: Summer
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| astronaut | phi hành gia | police officers | cảnh sát |
| engineer | kỹ sư | police station | đồn cảnh sát |
| envelope | phong thư | postcard | bưu thiếp |
| factory | nhà máy | rocket | tên lửa |
| firefighter | lính cứu hỏa | secretary | thư ký |
| fire station | trạm cứu hỏa | space | không gian |
| job | nghề nghiệp | stamp | con tem |
| mechanic | thợ cơ khí | summer | mùa hè |
| pilot | phi công |

Chủ đề 9: Numbers
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| a thousand | một nghìn | a million | một triệu |
| a hundred | một trăm | zero | số không |
Để luyện tập thêm từ vựng Flyers chủ đề “Numbers”, ba mẹ và con có thể truy cập ngay kho bài tập khổng lồ dưới đây:
Xem thêm: Số đếm tiếng Anh: Chi tiết cách đọc, viết và phân biệt với số thứ tự
Chủ đề 10: Tomorrow is the Flyers exam day
| Từ mới | Ý nghĩa | Từ mới | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| anything | bất kỳ điều gì | how long? | bao lâu |
| arrive | đến | information | thông tin |
| broken | vỡ | just | chỉ |
| calendar | lịch | late | muộn, trễ |
| early | sớm | middle | ở giữa |
| enough | đủ | prepare | chuẩn bị |
| exam | bài thi | problem | vấn đề |
| forget | quên | shelf | cái kệ |
| friendly | thân thiện | tomorrow | ngày mai |
| front | đằng trước | turn off | tắt |
| hard | khó | turn on | bật |
| Harry | (tên riêng) | without | không có |
| Holly | (tên riêng) | worried | lo lắng |

Tổng hợp flashcards từ vựng A2 Flyers
Ba mẹ có thể tải bản mềm cuốn sách từ vựng hình ảnh (flashcards) Flyers Cambridge tại đây:
File từ vựng Flyers Cambridge tổng hợp bởi FLYER (bản PDF):
Bài tập từ vựng Flyers Cambridge tổng hợp
200+ đề luyện thi Flyers Cambridge trên Phòng thi ảo FLYER
Sau khi thành thạo từ vựng, ba mẹ có thể cho con luyện thi thử Flyers chuẩn format trên Phòng thi ảo FLYER để làm quen với đề thi thật và tâm lý phòng thi. Nền tảng cung cấp 200+ đề Flyers Cambridge bám sát đề thật, tự động chấm điểm, luyện Nói với AI sửa phát âm cùng bài tập tương tác.
“Đây quả thực là một bí quyết giúp các con lấy chứng chỉ Cambridge dễ DÀNG!”
Chị Hồ Điệp, mẹ thần đồng Đỗ Nhật Nam, từng chia sẻ sau khi sử dụng Phòng thi ảo
Truy cập kho đề thi thử Flyers MIỄN PHÍ ngay bên dưới!
Tổng kết
Trên đây là danh sách từ vựng thường gặp trong bài thi Flyers Cambridge cùng bộ tài liệu và phần luyện tập chi tiết, giúp con ôn luyện từ vựng nhằm chuẩn bị cho bài thi hiệu quả. Để giúp con trau dồi thêm các phần kiến thức liên quan khác bên cạnh từ vựng, cũng như nhận tư vấn lộ trình luyện thi Flyers miễn phí, ba mẹ vui lòng để lại thông tin ở form dưới đây.
Xem thêm:




