Nhắc đến phương pháp học tập mới thông qua sách vở thì khó lòng bỏ qua bộ Fun for Starters/ Movers/ Flyers. Không chỉ là nguồn tài liệu “gối đầu giường” cho các thí sinh luyện thi Cambridge YLE, bộ sách còn được giáo viên sử dụng linh hoạt trong quá trình dạy học tiếng Anh. Vậy, điều gì tạo nên sức hút này? Mời quý thầy cô tìm hiểu trong bài review bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers dưới đây.
1. Giới thiệu bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers
Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers là tài liệu luyện thi Cambridge YLE thiết kế cho học sinh tiểu học được xuất bản bởi trường Đại học Cambridge. Bộ sách giúp học sinh tiếp cận với tiếng Anh thông qua phương pháp học tập tương tác. Xuyên suốt 3 tập sách là:
- Những hoạt động học tập vui nhộn
- Câu hỏi, bài kiểm tra sát với đề thi thực tế
- List từ vựng
…giúp trẻ thực hành tất cả những kỹ năng cần thiết cho bài thi và có thể ứng dụng kiến thức đã học trong thực tế.
Review bộ sách Fun for Fun for Starters/ Movers/ Flyers – Thông tin chung:
Tác giả | Anne Robinson, Karen Saxby |
Nhà xuất bản | Đại học Oxford |
Số tập | 3 tập (tương đương 3 cấp độ Starters, Movers, Flyers) |
Phiên bản mới nhất | bản thứ 4 |
Cấp độ CEFR | Pre A1 – A2 |
2. Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers dành cho ai?
Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers phù hợp nhất với học sinh tiểu học từ 7 – 12 tuổi có ý định tham gia kỳ thi Cambridge YLE. Bên cạnh đó, giáo viên bộ môn cũng có thể sử dụng bộ sách như một giáo trình nhằm cung cấp những kiến thức cần thiết cho học viên nhỏ tuổi.
Lưu ý: Bộ sách không dành cho học sinh mới bắt đầu tiếp xúc với tiếng Anh. Theo phần Introduction trong teacher’s book, trẻ em đã học tiếng Anh từ 1-3 năm là phù hợp nhất để bắt đầu với cuốn Fun for Starters.
3. Vì sao thầy cô không nên bỏ qua bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers?
Kể từ thời điểm ra mắt ấn bản đầu tiên vào năm 2016 đến nay, bộ sách vẫn luôn được giáo viên “săn đón”. Có thể kể ra 4 lý do đặc biệt giải thích cho “hiện tượng” này như sau:
- Tài nguyên dạy học phong phú: Bên cạnh ấn bản in chất lượng, Cambridge còn cung cấp thêm phiên bản sách kỹ thuật số đi kèm các hoạt động học tập online và audio cho phần nghe. Bộ sách có phiên bản dành riêng cho học sinh (student’s book) và cho giáo viên (teacher’s book) nhằm tối ưu hiệu quả dạy và học.
- Phù hợp với học sinh tiểu học: Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers hội tụ đầy đủ những yếu tố cần thiết để thu hút các em tập trung vào bài học như màu sắc rực rỡ, hình ảnh vui nhộn, âm thanh sống động,… Các hoạt động học tập trong sách kèm với sự khéo léo của thầy cô có thể “biến hóa” một lớp học bình thường trở nên thật vui vẻ và đáng nhớ.
- Độ uy tín của sách thuộc hàng đầu thế giới: Không thể phủ nhận độ uy tín và chất lượng vượt trội của các bộ sách đến từ trường Đại học Cambridge danh giá. Cambridge chính là đại học lâu đời thứ 2 trong lĩnh vực tiếng Anh và là đại học lâu đời thứ 4 trên thế giới còn hoạt động. Một số bộ sách luyện thi Cambridge nổi bật khác có thể kể đến Cambridge English Starters/ Movers/ Flyers, StoryFun 1-6, Starters/ Movers/ Flyers Authentic examination paper,…
- Có thể ứng dụng trong lớp học từ xa: Với tất cả tài nguyên có sẵn gồm ứng dụng học từ vựng “Word fun world”, sách bản giấy/ online, hoạt động học tập online, audio nghe,… thầy cô có thể vận hành lớp học từ xa nếu cần. Điều quan trọng nhất là đảm bảo sự hợp tác từ phía học sinh và luôn giữ không khí lớp học thật sôi động.
Hướng dẫn thầy cô vận hành lớp học từ xa bằng bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers từ Cambridge
4. Review bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers – Nội dung chi tiết
Bộ sách được chia thành 3 tập: Starters, Movers, Flyers tương đương với 3 cấp độ trong kỳ thi Cambridge YLE. Các chủ đề bài học gần gũi và có tính ứng dụng cao.
Ví dụ:
- Gia đình
- Động vật
- Màu sắc
- Thế giới xung quanh
- …
Thoạt nhìn phần mục lục, thầy cô sẽ thấy số lượng unit ở mỗi tập sách khá nhiều. Tuy nhiên, khối lượng kiến thức trong một unit rất vừa phải và sẽ tăng dần từ ít lên nhiều, từ dễ đến khó. Đây là cách sắp xếp nội dung rất khoa học – một điểm cộng của bộ sách này.
4.1. Cấu trúc bài học
Mỗi unit cung cấp các dạng bài tập tương đồng với dạng câu hỏi trong đề thi Cambridge và được sáng tạo thêm cho phong phú. Từ đó giúp bé làm quen với đề thi trong khi vẫn phát triển đều 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết.
Cụ thể cấu trúc bài học phân theo kỹ năng:
Kỹ năng | Dạng bài tập |
Listening |
|
Speaking |
|
Reading |
|
Writing |
|
4.1. Fun for Starters
Fun for Starters giúp học sinh làm quen với các kiến thức trong bài thi Starters và xây dựng nền tảng tiếng Anh cơ bản. Số lượng từ vựng khoảng 500 – 600 từ. Ở cấp độ này, học sinh chủ yếu sử dụng các câu đơn giản ở thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn.
Số trang | 111 trang |
Độ tuổi phù hợp | 6 – 8 tuổi |
Số bài học | 45 |
Cấp độ CEFR | Pre A1 |
Chủ đề bài học và từ vựng:
Chủ đề | Units |
Các con số, tên gọi và màu sắc | 1: Say hello! (Xin chào!) 2: Numbers, numbers, numbers (Các con số) 3: What’s your name? (Tên bạn là gì?) 4: Red, blue and yellow (Đỏ, xanh, vàng) |
Trường học | 5: Answering the question (Trả lời câu hỏi) |
Động vật, gia đình và bạn bè, gương mặt và cơ thể | 6: Animals and aliens (Động vật và người ngoài hành tinh) 7: Look, listen, smile, draw (Nhìn, nghe, cười, vẽ) 8: In my clothes cupboard (Trong tủ quần áo của tôi) 9: Funny monsters (Con quái vật ngộ nghĩnh) 10: Our families (Gia đình của chúng tôi) |
Thể thao và giải trí, ở nhà | 11: Whose is it? (Cái này là của ai?) 12: Who’s got the red balloon? (Ai đang cầm quả bóng màu đỏ?) 13: Who can do this? (Ai có thể làm chuyện này?) 14: Big, small, happy or sad? (Lớn, nhỏ, vui hay buồn?) 15: One, two, three animals (1, 2, 3 con vật) |
Đồ ăn thức uống, màu sắc, ở nhà | 16: What’s your favourite fruit? (Loại quả yêu thích của bạn là gì?) 17: What’s on the menu? (Có món gì trong thực đơn? 18: A colourful house (Một ngôi nhà rực rỡ) 19: What’s in your bedroom (Phòng ngủ của bạn có gì?) 20: Ben and Kim live here! (Ben và Kim sống ở đây đấy!) |
Giao thông, đồ ăn và trường học | 21: Play with us (Chơi cùng chúng tôi nhé) 22: In our bags and in our school (Trong cặp sách và trong trường học) 23: At our school (Ở trường học) 24: What’s the class morning? (Buổi sáng học môn gì?) |
Động vật | 25: Animals challenge (Thử thách động vật) 26: How many pets? (Có bao nhiêu thú cưng?) |
Đồ ăn thức uống | 27: Food I really like! (Món ăn mà tôi rất thích!) 28: My favourite food day (Ngày ăn uống ưa thích của tôi) |
Đồ chơi, giao thông, thế giới quanh ta | 29: We’re in the toy shop today (Hôm nay chúng tôi đến cửa hàng đồ chơi) 30: Monsters in the park (Quái vật trong viên) 31: Coming and going (Đến và đi) 32: Happy birthday! (Sinh nhật vui vẻ!) 33: On the beach (Trên bãi biển) |
Thể thao và giải trí | 34: Let’s go to the park (Cùng đến công viên nào!) 35: What, who and where? (Cái gì, ai và ở đâu?) 36: Great games, great hobbies! (Trò chơi vui, thói quen tốt) 37: Let’s play (Cùng chơi thôi nào) |
Con số, thời gian và di chuyển | 38: My favourites (Những thứ tôi yêu thích) 39: One foot, two feet (1 bàn chân, 2 ngón chân) 40: Night and day (Đêm và ngày) 41: Trains, boats and planes (Tàu hỏa, du thuyền và máy bay) |
Địa điểm, quần áo, nhà cửa | 42: About a phone (Mọi thứ về 1 chiếc điện thoại) 43: What are they saying? (Họ đang nói gì vậy?) 44: About us (Về chúng tôi) 45: Happy ending! (Kết thúc có hậu) |
Chủ điểm ngữ pháp:
- Tính từ
- Mạo từ
- Liên từ
- Đại từ
- Giới từ
- Can/ can’t
- Have (got)
- Thì hiện tại đơn
- Thì hiện tại tiếp diễn
- How many…?
- Câu hỏi và câu trả lời ngắn
- There is/ are
- This/ that/ these/ those
- To be
- Would like…
- Let’s +….
- Like + V-ing
- Câu mệnh lệnh
- Danh từ số ít và danh từ số nhiều
4.2. Fun for Movers
Fun for Movers có nhiều bài học hơn so với Fun for Starters, số lượng từ vựng cũng theo đó mà tăng lên. Mặc dù vẫn xoay quanh những câu chuyện thường nhật song nội dung của Fun for Movers có phần sâu sắc và đa dạng hơn.
Số trang | 128 trang |
Độ tuổi phù hợp | 8 – 10 |
Số bài học | 51 |
Cấp độ CEFR | A1 |
Chủ đề bài học và từ vựng:
Chủ đề | Units |
Thể thao và giải trí, tên gọi | 1: Watch us! We’re moving! (Xem này! Chúng tôi đang chuyển động!) |
Động vật, cơ thể và gương mặt, quần áo và màu sắc | 2: Animals, animals (Động vật) 3: Fun at the farm (Niềm vui ở nông trại) 4: Your hair looks great! (Tóc của bạn nhìn thật tuyệt!) 5: The woman in the red dress (Người phụ nữ mặc đầm đỏ) 6: My neck, my shoulders (Cổ và vai của tôi) |
Nhà cửa, gia đình, đồ ăn thức uống | 9: Me and my family (Tôi và gia đình) 10: People in our street (Mọi người trên phố) 11: Things we eat and drink (Đồ chúng ta ăn, nước chúng ta uống) 12: Party things (Đồ đạc trong bữa tiệc) 13: Different homes (Những ngôi nhà khác nhau) 14: Our homes (Mái ấm của chúng tôi) |
Trường học, thể thao và giải trí | 15: At our school (Ở trường) 16: Let’s do some sport! (Cùng chơi thể thao một chút nhé!) 17: Our hobbies (Thói quen của chúng tôi) |
Sức khỏe | 18: At the hospital (Ở bệnh viện) 19: What’s the matter? (Có chuyện gì thế?) |
Địa điểm và thời gian | 20: Where? (Ở đâu?) 21: Here and there in town (Đây đó trong thị trấn) 22: A trip to the city (Một chuyến lên thành phố) |
Thế giới và nhà | 23: The world around us (Thế giới quanh ta) 24: Travelling, texting, phoning (Du lịch, nhắn tin, gọi điện) 25: Which one is different? (Ai khác biệt?) 26: Guess who lives here? (Đoán xem ai sống ở đây nào?) 27: Seeing differences (Nhận thấy những điều khác biệt) |
Gia đình và bạn bè, thời gian | 28: Our busy holidays (Kỳ nghỉ bận rộn) 29: About us (Về chúng tôi) 30: About me (Về tôi) 31: Why is Sally crying? (Vì sao Sally khóc?) |
Thời gian, con số, trường lớp | 32: Mary goes shopping (Mary đi mua sắm) 33: Last weekend, last week (Cuối tuần trước, tuần trước) 34: What did you do then? (Cậu đã làm gì khi ấy?) 35: What a morning! (Thật là một buổi sáng tuyệt vời!) 36: Could you do it? (Bạn có thể làm được không?) |
Công việc | 37: Mr. Must changes his job (Mr. Must “nhảy việc”) 38: Playing and working (Chơi và làm) 39: We’ve got lots of things to do (Chúng tôi còn nhiều việc phải làm) 40: People who helps us (Những người giúp đỡ ta) |
Thời gian rảnh – hôm nay và hôm qua | 41: I had a great birthday! (Tôi đã có một sinh nhật tuyệt vời!) 42: An exciting week for Jane (1 tuần thú vị dành cho Jane) 43: My holidays (Những kỳ nghỉ) 44: On the sand and by the sea (Trên bãi cát và bên cạnh biển) 45: Treasure! (Kho báu!) 46: A day on the island (1 ngày trên đảo) |
Đi lại, thế giới quanh ta | 47: The different things we do (Làm những điều khác biệt) 48: We want to do this one day (1 ngày nào đó chúng tôi muốn làm điều này) 49: Ask me another question (Hãy hỏi tôi câu khác đi) 50: Well done! (Làm tốt lắm!) |
Chủ điểm ngữ pháp:
- Trạng từ tần suất
- Trạng từ cách thức
- Trạng từ thời gian
- Trạng từ nơi chốn
- Mạo từ
- Bị động “be called…”
- Be good at…
- Can/ can’t/ could
- So sánh hơn và so sánh hơn nhất với tính từ/ trạng từ
- Liên từ
- Từ hạn định
- Have got
- I think/ know…
- Câu mệnh lệnh
- Danh từ số nhiều
- Sở hữu cách
- Giới từ chỉ nơi chốn
- Giới từ chỉ thời gian
- Đại từ
- Câu hỏi và câu trả lời ngắn
- Mệnh đề quan hệ
- Gợi ý, đề nghị với “Shall I…?/ How about…?”
- Thì của động từ (dạng hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn)
- Dạng động từ (động từ nguyên mẫu, động từ đuôi -ing, nguyên mẫu chỉ mục đích)
- Mệnh đề When
- Would like….
4.3. Fun for Flyers
Fun for Flyers hoàn thiện chương trình YLE với các phần ngữ pháp quan trọng về thì, luyện từ và câu. Các đoạn văn luyện đọc dường như dài hơn, nhiều câu ghép cũng xuất hiện. Số lượng từ vựng của tập này rơi vào khoảng 1400 – 1500 từ.
Các chủ đề khai thác triệt để nội dung kiến thức trong cùng lĩnh vực, các bài học có sự liên kết chặt chẽ. Độ khó của Fun for Flyers nằm ở khối lượng kiến thức lớn và độ khó của các bài luyện tập.
Số trang | 143 |
Độ tuổi phù hợp | 10 – 12 |
Số bài học | 57 |
Cấp độ CEFR | A2 |
Chủ đề bài học và từ vựng:
Chủ đề | Units |
Quần áo và màu sắc | 1: Hello again! (1 lần nữa xin chào!) 2: Wearing and carrying (Mặc và mang) 3: Spots and stripes (Chấm và kẻ) |
Động vật, cơ thể và gương mặt, gia đình và bạn bè | 4: My friends and my pets (Bạn bè và thú cưng) 5: About animals (Về các loài vật) 6: My things (Đồ đạc của tôi) 7: Moving and speaking (Chuyển động và nói) |
School | 8: School subjects (Môn học) 9: In my classroom (Trong phòng học) 10: Clothes, animals and school (Quần áo, động vật, trường lớp) |
Thế giới và thời tiết | 11: Visiting different places (Tham quan các địa điểm khác nhau) 12: A journey into space (1 hành trình bay vào vũ trụ) 13: What horrible weather! (Thời tiết thật tồi tệ!) |
Đồ ăn thức uống, nhà cửa | 14: Are you hungry? Thirsty? (Bạn có đói không? Có khát không?) 15: What’s for dinner? (Bữa tối có món gì?) 16: Let’s have a picnic! (Cùng đi dã ngoại đi!) |
Công việc, thời gian và những con số | 17: A day’s work (1 ngày làm việc) 18: Time and work (Thời gian và công việc) 19: Answer my question (Trả lời câu hỏi của tôi đi) 20: Calling and sending (Gọi và gửi đi) 21: The time of the year (Thời điểm trong năm) 22: Important numbers (Những con số quan trọng) 23: World, weather, work (Thế giới, thời tiết, công việc) |
Đi lại | 24: Leaving and arriving (Đi và đến) 25: What shall we do next? (Chúng ta nên làm gì tiếp nhỉ?) 26: Where can we go on holiday? (Kỳ nghỉ chúng ta nên đi đâu?) |
Thể thao và thời gian rảnh | 27: It’s the holidays! Bye! (Nghỉ lễ thôi! Tạm biệt nhé!) 28: I want to win! (Tôi muốn thắng!) 29: Doing sport! Having fun! (Thể dục thể thao! Thêm khỏe thêm vui!) 30: Summer and winter sports (Thể thao mùa hè và thể thao mùa đông) |
Ở nhà và những nơi khác | 31: Here and there (Đây và kia) 32: Where? (Ở đâu thế?) |
Sức khỏe | 33: At the hospital (Ở bệnh viện) 34: Oliver goes to hospital (Oliver đến bệnh viện) |
Chất liệu | 35: What’s it made of? (Nó được làm bằng gì?) 36: Silvel, plastic, glass and gold (Bạc, nhựa, thủy tinh, vàng) |
Công việc và địa điểm | 37: Exciting days! (Ngày thú vị!) 38: Famous people (Người nổi tiếng) 39: In villages and towns (Ở các làng và thị trấn) 40: What a strange planet! (Thật là 1 hành tinh kỳ lạ!) 41: Meet the pirate actors (Gặp diễn viên hải tặc) |
Thời gian rảnh – quá khứ và tương lai | 42: Holiday news (Tin tức kỳ nghỉ) 43: Have you ever…? (Bạn đã bao giờ…?) 44: What has just happened? (Chuyện gì vừa xảy ra vậy?) 45: Talking about the time (Trò chuyện về thời gian) 46: We’re all at home today (Hôm nay chúng tôi ở nhà) |
Cuộc sống và công việc của mọi người | 47: I will or perhaps I won’t (Tôi sẽ hoặc có thể tôi sẽ không làm) 48: Doing different things (Làm những điều khác biệt) 49: Busy families (Gia đình bận rộn) 50: On TV (Trên tivi) 51: Here’s my news (Tôi có tin mới đây) 52: What a lot of questions! (Nhiều câu hỏi quá đi!) |
Phương hướng | 53: Finding you way (Tìm đường đi của bạn) |
Fun! (Vui vẻ!) | 54: Let’s have some fun! (Cùng làm gì đó vui vẻ nào!) 55: If I feel bored (Nếu tôi cảm thấy chán) 56: Fun and games (Niềm vui và trò chơi) |
Ngữ pháp tiêu điểm:
- Tính từ so sánh hơn và tính từ so sánh hơn nhất
- Trạng từ
- Mệnh đề
- Liên từ
- Giới từ
- Từ hạn định
- Đại từ
- Câu hỏi
- Thì của động từ (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, be going to, will + nguyên mẫu)
- Động từ khuyết thiếu
- Các dạng của động từ (shall, to + nguyên mẫu chỉ mục đích, động từ nguyên mẫu, động từ đuôi -ing, danh động từ)
5. Cách sử dụng bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers hiệu quả
Một bộ sách hay đến mấy cũng trở nên vô nghĩa nếu không được sử dụng đúng cách. Vì vậy, thầy cô đóng vai trò rất quan trọng trong việc hướng dẫn học sinh đi đúng hướng và tận dụng bộ sách một cách tối đa.
Dưới đây là 4 bước sử dụng bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers hiệu quả FLYER gợi ý:
5.1. Bước 1: Chuẩn bị đầy đủ tài liệu
Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers gồm có các tài nguyên sau:
- Student’s book: Sách học sinh
- Teacher’s book: Sách giáo viên
- Home fun booklet: Sách thực hành tại nhà cho học sinh và phụ huynh
- Audio nghe kèm online activities cho từng cấp độ (Có sẵn nếu mua sách học sinh bản quyền)
- App luyện tập riêng
Tài liệu tối thiểu thầy cô cần chuẩn bị là student’s book và teacher’s book bản quyền. Bên cạnh đó, giáo viên nên khuyến khích phụ huynh học sinh đầu tư home fun booklet cho trẻ để có thêm hoạt động tương tác với con tại nhà.
5.2. Bước 2: Tham khảo hướng dẫn trong sách giáo viên
Trong teacher’s book, Cambridge có hướng dẫn chi tiết cho từng hoạt động ở mỗi bài học. Mặc dù vậy, thầy cô có thể thêm thắt, sáng tạo, bổ sung nội dung kiến thức sao cho phù hợp với học sinh Việt Nam nếu cần.
5.3. Bước 3: Đảm bảo luyện tập đồng đều 4 kỹ năng
Thời gian tiêu chuẩn cho một buổi học theo bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers là khoảng 75 – 90 phút (Theo Cambridge). Trong mỗi buổi học, giáo viên cần đảm bảo học sinh được luyện tập đủ 4 kỹ năng nghe – nói – đọc – viết thông qua các hoạt động mà sách gợi ý thay vì chỉ tập trung vào ngữ pháp, đọc, viết như cách dạy học truyền thống. Việc này có thể gây khó khăn đối với giáo viên bộ môn đang công tác tại các trường chính quy vì hạn chế về mặt thời gian.
Mặt khác, thực tế cho thấy, hoạt động tương tác đem lại hiệu quả cao trong khi không chiếm quá nhiều thời gian của tiết học.
Ví dụ một hoạt động Listening trong cuốn Fun for Starters:
Trường hợp bị “cháy giáo án”, thầy cô có thể tham khảo phương pháp học tập “lớp học đảo ngược” bằng cách yêu cầu học sinh tự xem bài trước ở nhà và dành toàn bộ thời gian trên lớp để thực hành tiếng Anh.
Xem thêm: Flipped classroom (Lớp học đảo ngược) là gì? 7 bước “đảo ngược” lớp học truyền thống
5.4. Bước 4: Tận dụng mọi tài nguyên có sẵn
Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers bản quyền cung cấp đường link/ mã QR để thầy và trò truy cập vào hệ thống học tập riêng của Cambridge.
Ngoài ra, Cambridge cũng xây dựng một trang web mang tên “World of Fun” gợi ý nhiều hoạt động tương tác phân chia thành 3 cấp độ của YLE cũng như tổng hợp nhiều tài liệu luyện thi như Flashcards, các video webinar, bài báo ngắn,… dành riêng cho giáo viên.
Ví dụ một hoạt động World of Fun cấp độ A1 Movers:
Hơn thế, một ứng dụng vô cùng thú vị tích hợp yếu tố “gamification” mang tên “Word fun World” đã ra đời nhằm giúp học sinh tự ôn tập từ vựng tại nhà. Thầy cô có thể hướng dẫn học sinh tải ứng dụng này miễn phí trên Appstore và CHplay.
Hướng dẫn sử dụng app Word fun world:
6. Điểm nổi bật và hạn chế của bộ sách Fun for Starter/ Movers/ Flyers
>>> Điểm nổi bật:
- Các bài tập sát với đề thi Cambridge YLE thực tế
- Nội dung sắp xếp hợp lý theo cấp độ từ dễ đến khó
- Kiến thức được chia nhỏ thành nhiều unit giúp học sinh không bị quá tải
- Cung cấp đầy đủ tài nguyên dạy học, bài kiểm tra và tài liệu mở rộng kỹ thuật số
- Các audio nghe có thể tải về để học sinh luyện nghe bất cứ lúc nào
- Linh hoạt sử dụng trong mọi khóa học tiếng Anh cho học sinh Tiểu học ngay cả khi học viên không tham gia thi YLE
>>> Điểm hạn chế:
- Bộ sách viết bằng ngôn ngữ Anh – Anh (phần lớn học sinh Việt Nam hiện đang học Anh – Mỹ)
- Giá thành khá cao
- Phần ngữ pháp cần sự tổng hợp từ giáo viên thay vì chỉ học qua các hoạt động tương tác
Xem thêm: 9 hoạt động Pre A1 Starters Cambridge giúp con “vừa học vừa chơi”
7. Review bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers – Ý kiến của độc giả
>>> Review bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers từ người mua trên Tiki.vn:
>>> Review bộ sách Fun for Starters/ Flyers/ Movers từ người mua trên Amazon:
7. Địa chỉ mua sách uy tín
Bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers đã được tái bản 4 lần. Thầy cô nên mua sách từ bản thứ 3 trở đi để đảm bảo cập nhật kiến thức mới nhất và phù hợp với thời đại.
Mặc dù giá thành ở Việt Nam khá cao nhưng với những tài nguyên đi kèm và hiệu quả vượt trội của bộ sách thì mức giá hiện tại là hoàn toàn xứng đáng.
Gợi ý địa chỉ mua sách giấy uy tín:
- Nhà sách Fahasa
- Nhà sách Ngoại Ngữ
- Lalabookshop
- Sách tiếng Anh Hà Nội
Ngoài ra, giáo viên có thể tham khảo mua sách điện tử để phục vụ cho lớp học từ xa qua iTools.
Minh họa sách điện tử Fun for Starters trên phần mềm iTools:
8. Tổng kết
Trên đây là phần review bộ sách Fun for Starters/ Movers/ Flyers phiên bản thứ 4 của Đại học Cambridge. Bộ sách này phù hợp nhất với trẻ từ 7 – 12 tuổi đã từng tiếp xúc với tiếng Anh từ 1 năm trở lên. Phương pháp học tập mới mẻ thông qua các hoạt động giáo dục xuyên suốt những trang sách rực rỡ chính là điểm nổi trội nhất của bộ sách. Mặc dù vậy, một tài liệu tốt chỉ đạt hiệu quả tối ưu khi được sử dụng đúng cách. Học sinh khó có thể đạt kết quả học tập mong muốn nếu không có sự hướng dẫn từ thầy cô. FLYER hy vọng thầy cô luôn hướng đến mục đích giáo dục tốt đẹp và vững bước trên con đường truyền đạt kiến thức cho các lớp học sinh.
Thầy, cô quan tâm đến ứng dụng công nghệ vào giảng dạy tiếng Anh Cambridge, TOEFL, IOE,…?
FLYER SCHOOL đem đến trải nghiệm luyện thi tiếng Anh sinh động & đa tương tác với các tính năng học tập mô phỏng game!
✅ Tiết kiệm thời gian & chi phí soạn đề với 1700+ đề thi thử Cambridge, TOEFL, IOE, BGD,…
✅ Quản lý hàng ngàn học sinh hiệu quả, tối ưu & tự động với Trang Quản lý lớp
✅ Tính năng nổi bật: Theo dõi tiến độ học tập, giao bài tập online, tạo phòng thi ảo thi đua cho học sinh, tính năng Kiểm tra đầu vào, tạo bài luyện thi ngắn,…
✅ Chấm điểm Speaking với AI (tính năng mới!)
Giảng dạy tiếng Anh theo cách thú vị, hiệu quả hơn với Phòng thi ảo FLYER ngay hôm nay!
Để được tư vấn thêm, thầy/ cô vui lòng liên hệ với FLYER qua hotline 086.879.3188
>>> Xem thêm: