Ngữ pháp tiếng Anh tiểu học: Tóm tắt kiến thức trọng tâm giúp bạn “ẵm” luôn điểm 10!

Ngữ pháp chính là chìa khóa để mở những cánh cửa cho sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ. Hãy cùng đồng hành với FLYER tham gia cuộc phiêu lưu chinh phục các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học nhằm hiểu rõ hơn về từ loại, một số thì cơ bản trong những năm học này bạn nhé!

1. Các thì cơ bản trong tiếng Anh

Việc nắm rõ cấu trúc và cách dùng của các thì cơ bản sẽ là chìa khóa quan trọng để giúp các bạn diễn đạt câu một cách chính xác nhất. Các thì cơ bản ở chương trình ngữ pháp tiểu học sẽ bao gồm: Hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, tương lai đơn. Mời bạn cùng tìm hiểu!

1.1. Thì hiện tại đơn

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn được sử dụng để diễn tả:

  • Hành động mang tính thường xuyên.
  • Hành động theo thói quen.
  • Hành động được thực hiện lặp đi lặp lại thường mang tính quy luật hoặc diễn đạt sự thật và chân lý hiển nhiên.
DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V(s/es) + OShe plays badminton.
Cô ấy chơi cầu lông.
Phủ địnhS + do/ does + not + V + OHe does not have a car.
Cô ấy không có ô tô.
Nghi vấnDo/ Does + S + V + O?Do you go to school by bike?
Bạn đi học bằng xe đạp à?
Dấu hiệu nhận biết: Các từ chỉ tần suất “always”, “usually”, “often”, “sometimes”, “never”, “every day”, “on Mondays”,…
Cấu trúc và ví dụ về thì hiện tại đơn
Bài tập 1: Chia đúng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. My sister (walk) to school every day.
  2. I (visit) my grandparents every summer.
  3. The sun (rise) in the east every morning.
  4. We (study) English on Mondays.
  5. He (drink) milk for breakfast.
  6. My friends (play) soccer after school every day.
  7. She usually (go)  to school by bike.
  8. The bus (arrive) at the station at 3 PM every day.
  9. He always (do) his homework in the evening.
  10. She usually (play) piano after school.

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để diễn tả:

  • Những sự kiện hoặc hành động đang diễn ra ngay lúc chúng ta nói hoặc xoay quanh thời điểm nói.
  • Những hành động hoặc sự việc vẫn đang tiếp tục và chưa kết thúc vào thời điểm nói.
  • Những hành động lặp đi lặp lại nhiều lần, gây khó chịu cho người nói.
  • Diễn tả một sự thay đổi theo chiều hướng đi lên, có sự phát triển.
  • Kế hoạch diễn ra trong tương lai gần.
DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/is/are + V-ing + OShe is watching a movie.
Cô ấy đang xem phim.
Phủ địnhS + am/is/are + not + V-ing + OWe are taking some pictures now.
Chúng tôi đang chụp một vài bức ảnh.
Nghi vấnAm/Is/Are + S + V-ing + O?Is he going to work now?
Anh ấy đang đi làm phải không?
Cấu trúc và ví dụ thì hiện tại tiếp diễn
Dấu hiệu nhận biết  Ví dụ
Trạng từ chỉ thời giannow (bây giờ)
right now (ngay bây giờ)
at the moment (ngay lúc này)
at present (hiện tại)
It’s + giờ cụ thể + now
Câu mệnh lệnhLook!/ Watch! (Nhìn kìa)
Listen! (Nghe này!)
Keep silent! (Hãy giữ im lặng!)
Watch out! = Look out! (Coi chừng!)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
Bài tập 2: Chia đúng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. They (eat) lunch at the moment.
  2. I (read) a book now.
  3. My mom (cook) dinner in the kitchen.
  4. He (watch) TV in the living room right now.
  5. It (rain) outside, so we can’t go to the beach.
  6. The students (read) their textbook quietly right now.
  7. Look! The teacher (write) on the whiteboard.
  8. He (lie) on the floor now.
  9. I (read) a newspaper right now.
  10.  They (clean) windows at the moment.

1.3. Thì quá khứ đơn

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn dùng để diễn tả:

  • Hành động đã kết thúc trong quá khứ.
  • Hành động kết thúc tại thời điểm nói.
  • Một loạt các hành động đã xảy ra trong quá khứ.
  • Một hành động lặp lại thường xuyên trong quá khứ và hiện tại thì không diễn ra nữa.
  • Một hành động xen ngang vào một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ.
  • Kể lại một sự kiện lịch sử.
DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + V-ed/2 + OThey went to Hanoi last week.
Họ đã đến Hà Nội vào tuần trước.
Phủ địnhS + did + not + V + OHe did not study yesterday.
Anh ấy đã không học vào ngày hôm qua.
Nghi vấnDid + S + V + O?Did you go to the party?
Bạn đã tham gia buổi tiệc à?
Cấu trúc và ví dụ thì quá khứ đơn
Dấu hiệu nhận biếtVí dụ
YesterdayYesterday I ate chicken. 
Hôm qua tôi đã ăn gà.
AgoWe visited the museum a month ago.
Chúng tôi đã đi thăm bảo tàng một tháng trước.
last (week, year, month)I flight to London last week
Tôi bay đến London vào tuần trước.
in the pastIn the past, Linda was a famous singer.
Ngày xưa, Linda từng là một ca sĩ nổi tiếng.
the day beforeI finished my homework the day before the test.
Tôi hoàn thành bài tập về nhà trước ngày diễn ra kiểm tra.
today, this morning, this afternoon,…This afternoon, he took a nap.
Anh ấy đã ngủ trưa hôm nay.
Bảng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn
Bài tập 3: Chia đúng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. Last Monday Mina (fly) from London to Korea.
  2. She (lose) her keys last week.
  3. We (visit) the museum during our school field trip.
  4. We (watch) an interesting movie together last night.
  5. My family and I (go) to the beach for vacation last summer.
  6. They (have) a picnic in the park last weekend.
  7. She (help) her classmate with the math problems yesterday.
  8. I (clean) my teeth two times yesterday.
  9. We (plant) flowers in our gardens five days ago.
  10. I (enjoy) my holiday last year.

1.4. Thì tương lai đơn

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn thường được sử dụng để diễn tả:

  • 1 quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói.
  • 1 lời hứa chắc chắn.
  • Đưa ra lời mời, lời đề nghị hoặc hứa hẹn.
  • 1 dự đoán không chắc chắn.
  • Đưa ra lời đe doạ, cảnh báo.
DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will + V + OSome friends will come to stay with us tomorrow.
Một số người bạn sẽ tới ở với chúng tôi vào tuần sau.
Phủ địnhS + will + not + V + OI will not travel to Europe next month.
Tôi sẽ không đi du lịch Châu Âu vào tháng sau.
Nghi vấnWill + S + V + O?Will you visit the zoo next week?
Tuần sau bạn sẽ đi tham quan sở thú chứ?
Cấu trúc và ví dụ thì tương lai đơn
Dấu hiệu nhận biếtVí dụ
“in” + time
Trong … nữa 
I will be free in 1 hour
Tôi sẽ rảnh trong 1 giờ tới.
Next day/ week/ month/ year
Ngày hôm sau, tuần sau, tháng sau, năm sau.
Some friends will come to stay with us next week
Một số người bạn sẽ tới ở với chúng tôi tuần sau.
Tomorrow
Ngày mai
She will pass the exam tomorrow.
Cô ấy sẽ làm được bài kiểm tra ngày mai.
Maybe, Perhaps, Probably, Supposedly,…
Có lẽ, có thể, được cho là,…
Perhaps we will have a picnic in the park.
Có thể chúng ta sẽ có một buổi dã ngoại ở công viên.
Believe, suppose, think
Tin tưởng là, cho là, nghĩ rằng,….
We suppose they will have a picnic on Saturday. 
Chúng tôi cho rằng họ sẽ có một cuộc dã ngoại vào thứ Bảy.
Bảng dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Bài tập 4: Chia đúng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. We (have) a picnic in the park tomorrow.
  2. Our school (organize) a special event next week.
  3. By the end of the year, he (learn) to play the guitar.
  4. My sister (perform) in the school play in two days.
  5. They (go) camping in the mountains.
  6. We (travel) to a beautiful tropical island.
  7. She (start) his new job in a few months.
  8. By this time next year, he (become) a sixth-grader.
  9. They (visit) the museum next month.
  10. I (go) to the amusement park.

2. Cấu trúc “to-V” và “V-ing” 

Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, cấu trúc động từ giữ một vai trò quan trọng trong việc diễn đạt ý nghĩa của các câu văn. Cụ thể rằng, sự kết hợp giữa động từ “to” (to + V) và dạng động từ nguyên thể hoặc với động từ có hậu tố V-ing sẽ tạo được nên hai cấu trúc chính: Cấu trúc infinitive (to-V) và cấu trúc gerund (V-ing). 

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Động từ to v và ving

2.1. Cấu trúc “to-V”

Động từ “to-V” (Infinitive): Đây chính là một dạng cơ bản của động từ, thường bắt đầu bằng “to-V” (ví dụ: “to drink,” “to go,” “to learn”).

Chức năngVí dụ
Làm chủ ngữ của câuTo sing brings joy to many people.
Hát mang lại niềm vui cho nhiều người.
Làm tân ngữ của động từShe wants to eat pizza for dinner.
Cô ấy muốn ăn pizza cho bữa tối.
Hỗ trợ cho tân ngữThe teacher is planning to teach a new lesson tomorrow.
Giáo viên đang dự định giảng bài mới vào ngày mai.
Chức năng và ví dụ của động từ “to-V”

2.2. Cấu trúc “V-ing”

Động từ “V-ing” (gerund form): Đây là những dạng động từ có hậu tố “-ing” (ví dụ: “drinking”, “going,” “learning”).

Chức năngVí dụ
Làm chủ ngữ trong câuSwimming is a great way to stay fit.
Bơi là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe.
Làm tân ngữ của động từShe enjoys cooking delicious meals for her family.
Cô ấy thích nấu những bữa ăn ngon cho gia đình.
Hỗ trợ cho tân ngữHe misses playing the piano every day.
Anh ấy nhớ chơi piano hàng ngày.
Chức năng và ví dụ của động từ “V-ing”
Bài tập 5: Chia đúng động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

  1. She enjoys (play) basketball with her friends every weekend.
  2. My dog doesn’t like (swim) in the river.
  3. They plan (visit) the zoo next Sunday.
  4. The students look forward to (participate) in the talent show.
  5. He needs (study) for his exams.
  6. We are excited about (go) to the new park.
  7. My mom taught me (cook) a cake yesterday.
  8. I remember (read) that interesting book last summer.
  9. It’s important (take) care of your environment.
  10. The cat is used to (sleep) on the cozy couch.

3. Các loại từ cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học có các từ loại chính bao gồm danh từ, động từ, tính từ và trạng từ. Dưới đây, FLYER sẽ giới thiệu cụ thể từng từ loại để giúp các bạn học sinh có cái nhìn tổng quan nhất.

3.1. Danh từ

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Danh từ
  • Khái niệm: Danh từ là từ dùng để chỉ tên, định danh một người, sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng. Về chức năng, danh từ thường là nhân vật chính trong một câu, giúp xây dựng ý nghĩa cơ bản.
  • Vị trí trong câu: 
Vị tríVí dụ
Đặt ở đầu câu, giữ vai trò làm chủ ngữThe beach is my favorite place.
Bãi biển là nơi tôi thích nhất.
Đứng sau động từ “to be”My sister and I are students at the same school.
Chị gái và tôi là học sinh ở cùng một trường.
Đứng sau tính từShe has a beautiful garden
Cô ấy có một khu vườn đẹp.
Đứng sau giới từ (in, on, at, for…)The cat is in the box.
Con mèo đang ở trong hộp.
Đứng sau mạo từ (a, an, the), các từ chỉ số lượng (some, any, many), tính từ chỉ định (this, that, these, those)Many birds are singing in the trees.
Có rất nhiều con chim đang hót ở trên cây.
Vị trí của danh từ trong câu

3.2. Động từ

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Động từ
  • Khái niệm: Các bạn học sinh có thể hiểu động từ là từ dùng để thể hiện hành động, trạng thái hoặc sự thay đổi. Động từ thường chịu trách nhiệm chính trong một câu, có chức năng xác định hành động hoặc sự thay đổi diễn ra.
  • Vị trí trong câu: Thường được đặt ở đầu hoặc giữa câu.
  • She plays the piano every day.

Cô ấy chơi piano mỗi ngày.

  • The dogs run quickly in the park.

Chú chó chạy rất nhanh trong công viên.

  • He reads a book in the evening.

Anh ấy đọc sách vào buổi tối.

3.3. Tính từ

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Tính từ trong ngữ pháp tiếng anh
  • Khái niệm: Tính từ là từ dùng để mô tả, miêu tả hoặc xác định một người, vật hoặc sự việc. Sử dụng tính từ khiến cho thông tin trong câu trở nên cụ thể và sinh động hơn.
  • Vị trí trong câu: Thường được đặt trước danh từ mà nó mô tả hoặc sau động từ “to be.”
  • The sky is blue on a sunny day.

Bầu trời màu xanh vào một ngày nắng.

  • My cat is soft.

Mèo của tôi rất mềm mại.

  • The flowers in the garden are colorful.

Những bông hoa trong vườn rất rực rỡ.

3.4. Trạng từ

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Trạng từ trong ngữ pháp tiếng anh
  • Khái niệm: Trạng từ là từ dùng để mô tả hoặc bổ sung ý nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác. Ở trong câu, trạng từ thường cung cấp thông tin về cách thức, thời gian, mức độ, hoặc tần suất của hành động hoặc sự việc.
  • Vị trí trong câu: Trạng từ thường đặt sau động từ hoặc trước tính từ/ trạng từ mà nó mô tả.
  • She sings beautifully

Cô ấy hát hay.

  • The dog barks loudly.

Chú chó sủa rất to.

  • He finishes his dinner quickly

Anh ấy ăn tối xong rất nhanh chóng.

4. So sánh hơn và so sánh nhất

4.1. So sánh hơn

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Cấu trúc so sánh hơn

Cách dùng:

  • Cấu trúc so sánh hơn được sử dụng để mô tả sự khác biệt dựa trên một số tiêu chí cụ thể của các sự vật, sự kiện hoặc người nào đó.
  • Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh được phân loại thành hai dạng tùy thuộc vào tính từ/ trạng từ sử dụng trong câu có độ dài ngắn hay dài:
    • Tính từ hoặc trạng từ ngắn là những từ chỉ có 1 âm tiết trong cách phát âm hoặc có 2 âm tiết, nhưng kết thúc bằng các chữ cái “–y, –le, –er, –ow” và “–et”.
    • Tính từ hoặc trạng từ dài là từ có 2 âm tiết trở lên.

Cấu trúc câu so sánh hơn:

Loại tính từ/ trạng từCấu trúcVí dụ
Tính từ/ trạng từ ngắnS + V + Adj/Adv + er + than + O/ Clause/ N/ PronounThis car is faster than that one. 
Chiếc xe này chạy nhanh hơn chiếc xe kia.
Tính từ/ trạng từ dàiS + V + more + Adj/Adv + than + O/ Clause/ N/ Pronoun.This movie is more interesting than that book. 
Bộ phim này thú vị hơn quyển sách kia.
Bảng cấu trúc và ví dụ so sánh hơn

Chú thích:

  • S (Subject): Chủ ngữ
  • N (Noun): Danh từ
  • Clause: Mệnh đề
  • Pronoun: Đại từ
  • Adj (Adjective): Tính từ
  • Adv (Adverb): Trạng từ

Có một số tính từ và trạng từ không tuân theo quy tắc so sánh thông thường. Trong trường hợp đó, bạn cần nhớ cách chuyển đổi sang so sánh hơn dựa trên bảng hướng dẫn sau.

Tính từ, trạng từ bất quy tắcSo sánh hơn
goodbetter
badworse
illworse
latelater
manymore
muchmore
little (chỉ số lượng)less
little (chỉ kích cỡ)littler
old (chỉ người/ chỉ vật)older
old (chỉ cấp bậc của các thành viên trong gia đình)elder
far (chỉ khoảng cách)farther
far (chỉ mức độ)further
Tính từ, trạng từ bất quy tắc trong so sánh hơn

Xem thêm: So sánh hơn & So sánh hơn nhất: Công thức chi tiết và bài tập

4.2. So sánh nhất

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Cấu trúc so sánh nhất

Cách dùng:

Cấu trúc so sánh nhất được sử dụng để chỉ ra một người, sự vật hoặc sự việc nổi bật nhất dựa trên một tiêu chí cụ thể. So sánh nhất thường xuyên xảy ra khi có ít nhất ba đối tượng trong một nhóm.

Cấu trúc:

Loại tính từ/ trạng từCấu trúcVí dụ
Tính từ/ trạng từ ngắnS + V + the + Adj/ Adv -estThe cheetah is the fastest animal on land. 
Báo đen là loài vật chạy nhanh nhất trên cạn.
Tính từ/ trạng từ dàiS + V + the + most + Adj/ AdvThe rose is the most beautiful flower. 
Hoa hồng là loài hoa đẹp nhất.
Bảng cấu trúc và ví dụ so sánh nhất

Chú thích:

  • S (Subject): Chủ ngữ
  • N (Noun): Danh từ
  • Clause: Mệnh đề
  • Pronoun: Đại từ
  • Adj (Adjective): Tính từ
  • Adv (Adverb): Trạng từ

Với các tính từ/ trạng từ bất quy tắc, các bạn có thể ghi nhớ cách chuyển đổi sang so sánh nhất dựa theo bảng dưới đây: 

Tính từ, trạng từ bất quy tắcSo sánh nhất
goodbest
badworst
illworst
latelast
manymost
muchmost
little (chỉ kích cỡ)littlest
little (chỉ số lượng)least
old (chỉ người/ chỉ vật)oldest
old (chỉ cấp bậc của các thành viên trong gia đình)eldest
far (chỉ khoảng cách)farthest
far (chỉ mức độ)furthest
Tính từ, trạng từ bất quy tắc trong so sánh nhất
Bài luyện tập cấu trúc câu so sánh: Chọn đáp án chính xác

1. My dog is ______ than my cat.

2. The sun is ______ than the moon.

3. A mouse is ______ than an elephant.

4. This flower is ______ than that one.

5. The mountain is ______ than the hill.

6. This book is ______ than the one you have.

7. My sister is ______ than me.

8. This movie is ______ than the one we saw yesterday.

9. The cheetah is ______ than the turtle.

10. Today is ______ than yesterday.

5. Giới từ chỉ địa điểm

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Giới từ chỉ địa điểm

Trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học, giới từ có thể là một từ hoặc một cụm từ kết nối danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ với một phần nào đó trong câu. Giới từ đóng một vai trò quan trọng trong cả văn viết và giao tiếp nói chung. Nhóm giới từ chỉ địa điểm bao gồm các giới từ liên kết danh từ với hành động hoặc sự việc trong câu, nhằm làm rõ nơi mà hành động hoặc sự việc đó diễn ra. Điều này giúp làm cho diễn đạt trở nên rõ ràng và chi tiết hơn, giúp người nghe hoặc độc giả hiểu rõ về địa điểm của sự việc.

Giới từNghĩa tiếng ViệtVí dụ
Onở trênThe cat is on the table. 
Con mèo đang ở trên bàn.
Inở trongThe book is in the bag.
Quyển sách đang ở trong cặp.
AttạiWe meet at the park.
Chúng ta gặp nhau tại công viên.
Behindở đằng sauThe car is behind the house.
Chiếc xe đang ở đằng sau nhà.
In front ofở đằng trướcThe playground is in front of the school.
Sân chơi ở đằng trước trường học.
Betweenở giữaThe park is between the school and the mall.
Công viên ở giữa trường học và trung tâm mua sắm.
Bảng các giới từ trong ngữ pháp tiếng Anh tiểu học và ví dụ 

6. Động từ khuyết thiếu

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Động từ khuyết thiếu

Trong chương trình học về ngữ pháp tiếng Anh cấp tiểu học, các bạn sẽ tiếp xúc với động từ “can” và “can’t” khuyết thiếu. Các động từ này thường được sử dụng để biểu đạt khả năng hoặc không có khả năng của một người trong việc thực hiện một hành động nào đó.

Cấu trúc của động từ khuyết thiếu “can”:

DạngCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + can + VI can swim.
Tôi có thể bơi.
Phủ địnhS + can’t + VShe can’t speak French very well.
Cô ấy không thể nói tiếng Pháp quá tốt.
Nghi vấnCan + S + V?Can you help me with my homework?
Bạn có thể giúp tôi làm bài tập về nhà không?
Bảng cấu trúc của động từ khuyết thiếu can
Bài tập: Điền can hoặc can’t vào chỗ trống.

  1. She swim very well.
  1. My little brother read yet.
  1. They play the piano.
  1. The dog bark loudly.
  1. We dance at the party.
  1. I find my missing book.
  1. He run very fast.
  1. The baby talk.
  1. We eat ice cream after dinner.
  1. The cat climb the tree.

7. Lượng từ

Lượng từ là từ chỉ số lượng, thường được đặt trước danh từ cần bổ nghĩa về định lượng để miêu tả số lượng của danh từ đó. Lượng từ trong tiếng Anh có thể đi cùng với danh từ đếm được hoặc không đếm được, danh từ số ít hoặc số nhiều. Cùng FLYER khám phá thêm về điểm ngữ pháp tiếng Anh cơ bản này ngay sau đây nhé!

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Lượng từ trong ngữ pháp tiếng anh

7.1. “Few”, “a few”, “little”, “a little”

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Few”, “a few”, “little”, “a little”

“Few” và “a few” đứng trước danh từ đếm được số nhiều. Trong khi đó “little” và “a little” đứng trước danh từ đếm được số ít. 

  • “Few”, “little” có ý nghĩa là “ít”, “một vài”, và mang nghĩa phủ định (gần như không có).
  • “A few”, “a little” có ý nghĩa là “một vài”, và mang nghĩa khẳng định (vẫn đủ dùng).

Cấu trúc:

Cấu trúcVí dụ
Few/ A few + N đếm được (số nhiều) + V (số nhiều)There are few students in the classroom.
ít học sinh ở trong lớp.
She has a few friends coming over for a study session.
Cô ấy có một vài bạn đến để học cùng.
Little/ A little + N không đếm được + V (số ít)There is little water in the glass.
ít nước ở trong cốc.
Can I have a little sugar in my tea?
Tôi có thể có thêm một chút đường trong trà không?
Bảng cấu trúc few/ a few/ little/ a little và ví dụ 

Chú thích:

  • V (Verb): Động từ
  • N (Noun): Danh từ

7.2. “Some” và “Any”

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
“Some” và “Any”

“Some”, mang nghĩa “một số, một vài”, thường được dùng trong câu khẳng định, có thể đứng trước danh từ đếm được (số nhiều) hoặc danh từ không đếm được.

Cấu trúc:

Cấu trúcVí dụ
Some + N đếm được số nhiều + V (số nhiều)There are some books on the shelf.
một số quyển sách ở trên kệ.
Some + N không đếm được + V (số ít)She has some milk in her glass.
Cô ấy có một số sữa ở trong cốc..
Bảng cấu trúc lượng từ some và ví dụ 

Chú thích:

  • V (Verb): Động từ
  • N (Noun): Danh từ

“Any” được sử dụng chủ yếu trong câu phủ định và câu nghi vấn, có thể đứng trước cả danh từ đếm được (số nhiều) hoặc danh từ không đếm được. 

  • Is there any fruit left in the basket?

Còn trái cây nào ở trong rổ không?

  • I don’t have any brothers.

Tôi không có anh em trai nào.

7.3. “Much” và “Many”

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
“Much” và “Many”

“Much” và “many” mang nghĩa là “nhiều, bao nhiêu”, có thể được dùng trong cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Xét về loại danh từ theo sau, “much” và “many” được sử dụng như sau:  

  • Much: đi với danh từ không đếm được
  • Many: đi với danh từ đếm được số nhiều 

Cấu trúc:

Cấu trúcVí dụ
Many (of) + N đếm được (số nhiều)Many students in our class love to read books.
Nhiều học sinh trong lớp chúng ta thích đọc sách.
We invited many friends to the birthday party.
Chúng tôi đã mời nhiều bạn bè đến buổi tiệc sinh nhật.
Much (of) + N không đếm đượcThere is much water in the bottle.
Có nhiều nước ở trong chai.
She spent much time practicing the piano.
Cô ấy đã dành nhiều thời gian để tập piano.
Bảng cấu trúc của many và much

8. Tổng hợp trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

9. Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh tiểu học

Sau khi con đã nắm vững các phần ngữ pháp trên, đây là lúc ba mẹ có thể cho con luyện tập với các bài tập tổng hợp. Những dạng bài này có phần khó hơn các bài tập riêng lẻ bởi con cần “động não” nhiều hơn để nhớ lại từng kiến thức đã học và làm bài chính xác hơn.

ngữ pháp tiếng Anh tiểu học
Bài tập ôn luyện ngữ pháp tiếng anh tiểu học
Bài 1. Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. I usually (eat) breakfast at 7 AM.
  1. They (play) in the garden at the moment.
  1. We (go) to the park tomorrow.
  1. She (visit) her grandparents last weekend.
  1. The cat (sit) on the windowsill right now.
  1. Next summer, we (travel) to the beach.
  1. They (watch) a movie at home yesterday.
  1. He often (read) books in the evening.
  1. In the future, robots (do) many tasks for us.
  1. Two days ago, she (bake) a delicious cake.

Bài 2. Hoàn thành các câu sau, sử dụng cấu trúc so sánh hơn hoặc so sánh nhất.

  1. The giraffe is (tall) than the elephant.
  1. My house is (big) than your house.
  1. The cheetah is the (fast) land animal.
  1. This is (interesting) book I have ever read.
  1. Summer is (hot) season of the year.
  1. The mountain is (high) than the hill.
  1. My sister is (young) than my brother.
  1. The red car is (expensive) than the blue one.
  1. The tulip is (beautiful) flower in the garden.
  1. That was the (exciting) movie I've ever seen.

Bài 3. Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. The cat is sitting the roof.
  1. We usually have lunch noon.
  1. The playground is our school and the park.
  1. There is a beautiful garden our house and the river.
  1. The school is the post office and the library.
  1. The bakery is the grocery store and the bank.
  1. We are going to meet the movie theater.
  1. The museum is the city center.
  1. The store is the gas station and the restaurant.
  1. The cat is hiding the bed.
  1. The park is the school and the hospital.
  1. We will have a meeting the conference room at 2 PM.
  1. The party is Saturday night.
  1. The picture is hanging the wall in the living room.

Bài 4. Điền “can” hoặc “can’t” vào chỗ trống.

  1. I swim very well.
  1. She speak three languages.
  1. We play soccer in the backyard.
  1. They solve math problems easily.
  1. The baby walk yet.
  1. My dog do some tricks.
  1. Tom ride a bike without training wheels.
  1. The teacher help you with the difficult questions.
  1. I play the guitar, but I play the piano.
  1. Elephants fly.
  1. We have ice cream after dinner.
  1. Sarah dance beautifully.

Bài 5. Điền dạng số nhiều của các danh từ trong ngoặc.

  1. There are three (apple) on the table.
  1. She has five (cat) as her pets.
  1. I bought two (shirt) at the store.
  1. We saw many (bird) in the park.
  1. The children found three (toy) in the box.
  1. My dad has several (car) in his collection.
  1. She needs five (pen) for her school.
  1. The farmer grows many (vegetable) in his garden.
  1. There are four (tree) in the backyard.
  1. They have six (book) on the shelf.

10. Tổng kết

Bài viết trên đây đã tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh tiểu học đầy đủ, chi tiết từ lớp 1 đến lớp 5 để giúp các bạn học sinh dễ dàng ôn tập lại những kiến thức đã học. FLYER cũng xin chúc các bạn học sinh sẽ đạt được kết quả thật tốt không chỉ trong môn tiếng Anh mà còn các môn khác trong năm học này nhé! 

Kiểm tra trình độ tiếng Anh cho bé MIỄN PHÍ

Xem thêm:

Comments

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments

Related Posts