Tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I giúp bạn không còn bỡ ngỡ với bài thi học kỳ môn tiếng Anh đầu cấp 2!

Ở học kỳ đầu của lớp 6, bạn sẽ được làm quen với một số thì và cấu trúc phổ biến, đồng thời mở rộng vốn từ vựng với những chủ đề vô cùng quen thuộc như trường học, bạn bè, gia đình và thế giới xung quanh. Để giúp bạn dễ dàng ôn tập môn tiếng Anh cho kỳ thi học kỳ I sắp tới, FLYER đã tổng hợp bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I ngay bên dưới. Bên cạnh đó, FLYER cũng cung cấp danh sách các từ vựng quan trọng hỗ trợ bạn luyện tập với các bài tập ngữ pháp ở cuối bài. Cùng củng cố kiến thức và luyện tập ngay bạn nhé!.

1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I trọng tâm

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Sách giáo khoa tiếng Anh lớp 6 HKI

Chương trình tiếng Anh lớp 6 HK I có tổng cộng 6 unit. Mỗi unit bao gồm các kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và phần luyện tập đi kèm.

Sau đây, hãy cùng FLYER tham khảo những kiến thức ngữ pháp trọng tâm trong chương trình tiếng Anh lớp 6 HKI bạn nhé:

1.1. Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả những sự thật hiển nhiên, những thói quen/ hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại hoặc nói về một lịch trình có sẵn. 

Ví dụ:

  • I often go for a picnic on weekends.

Tôi thường đi dã ngoại vào cuối tuần.

=> Hành động lặp đi lặp lại.

  • The capital of Vietnam is Ha Noi.

Thủ đô của Việt Nam là Hà Nội.

=> Sự thật hiển nhiên.

  • The plane takes off at 12 p.m.

Máy bay cất cánh lúc 12 giờ trưa.

=> Lịch trình có sẵn.

Cấu trúc:

(*Chú thích:

  • S: Chủ ngữ
  • V(s/es): Động từ thường, chia ở ngôi số ít (thêm đuôi “-s/ -es”)
  • V-inf: Động từ nguyên thể
  • O: Tân ngữ
  • N: Danh từ
  • Adj: Tính từ)
 

Động từ thường

Động từ tobe

Cấu trúc

(+) S + V(s/es) + O

(-) S + do/ does + not + V-inf + O

S + am/ is/ are + (not) + N/ Adj

Giải thích

  • I/ you/ we/ they + V-inf
  • She/ he/ it/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + V(s/es)
  • I + am
  • We/ they/ you/ danh từ số nhiều + are
  • She/ he/ it/ danh từ số ít/ danh từ không đếm được + is

Ví dụ

  • I speak Vietnamese.

Tôi nói tiếng Việt.

  • She speaks English.

Cô ấy nói tiếng Anh.

  • We are tourists.

Chúng tôi là khách du lịch.

  • She is beautiful.

Bà ấy thật xinh đẹp.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Cấu trúc thì hiện tại đơn

Xem thêm: Thì hiện tại đơn

Lưu ý: Để thêm “-s/ -es” vào sau một động từ, bạn cần tuân thủ một số quy tắc nhất định. Chẳng hạn:

Động từ có đuôi là  “s, ss, sh, ch, z và x” => thêm “es” vào cuối

  • catch => catches
  • fix => fixes
  • wash => washes

Động từ kết thúc bằng phụ âm + “o” => thêm “es” vào cuối

echo => echoes 

Động từ kết thúc bằng phụ âm + “y” => thay “y” bằng “i” và thêm “es” vào cuối

try => tries

Động từ kết thúc bằng nguyên âm + “y” => thêm “s” vào cuối

  • play => plays
  • says => says

Một số quy tắc thêm đuôi s/es vào sau động từ

Xem thêm: Cách thêm đuôi s/es vào sau động từ

1.2. Thì hiện tại tiếp diễn

Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động, sự việc đang xảy ra hoặc đang trong tiến trình thay đổi.

Cấu trúc:

S + am/ is/ are + (not) + V-ing

(*Chú thích: V-ing: Động từ thêm đuôi -ing)

Ví dụ:

  • I am learning English now.

Tôi đang học tiếng Anh lúc này.

=> Sự việc đang xảy ra

  • The population is increasing.

Dân số đang tăng lên.

=> Sự việc đang trong tiến trình thay đổi

Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn

1.3. Thì tương lai đơn

Thì tương lai đơn diễn tả hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai mà không có kế hoạch trước đó, được quyết định ngẫu nhiên tại thời điểm nói.

Cấu trúc:

S + will/ shall + V-inf

  • I failed the exam. I will study harder this semester.

Tôi đã trượt bài thi rồi. Học kỳ này tôi sẽ học chăm chỉ hơn.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Ví dụ thì tương lai đơn

Ngoài việc diễn tả hành động và sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thì tương lai đơn còn có những cách dùng khác mà bạn cần nắm rõ sau đây:

Cách dùng khác của thì tương lai đơnVí dụ
Yêu cầu/ đề nghị/ mời ai làm gìI have two tickets. Will you go to the concert with me?
Tôi có 2 tấm vé. Bạn đến buổi hòa nhạc cùng tôi nhé?
Diễn đạt lời hứaI promise I won’t do that again.
Con hứa sẽ không tái phạm nữa.
Diễn tả dự đoán không có căn cứ (thường có từ “think”, “guess”)I guess she will be the champion this year.
Tôi đoán cô ấy sẽ là nhà vô địch năm nay.
Dùng trong câu điều kiện loại 1If it is sunny, she will go to the beach.
Nếu trời nắng, cô ấy sẽ đến bãi biển.
Cách dùng và ví dụ của thì tương lai gần

Xem thêm: Thì tương lai đơn

Lưu ý: Mặc dù “shall” xuất hiện trong cấu trúc của thì tương lai đơn, nhưng không phải trong trường hợp nào bạn cũng có thể dùng cấu trúc này với “shall”.

Phân biệt “shall” và “will”:

Mục đíchwillshall
thông báo một quyết định tại thời điểm nóiI’ll buy the food. You can buy drinks.
Tớ sẽ mua đồ ăn. Cậu mua đồ uống nhé.
(không dùng) 
đưa ra lời mời/ gợi ý/ đề nghịWill you open the door for me, please?
Bạn mở cửa giùm tôi được không?
(chỉ dùng khi chủ ngữ là I/ we)
Không dùng: Shall you open the door for me?
đưa ra một dự đoánHe will return in 5 more minutes, I guess.
Anh ta sẽ quay lại sau 5 phút, tôi đoán vậy.
(không dùng) 
diễn tả một điều bắt buộc(không dùng)All the guests shall wear in black in the ceremony.
Tất cả khách mời phải mặc trang phục màu đen trong buổi lễ.
diễn tả lời hứa, hứa hẹnI will text back when I’m home.
Tôi sẽ trả lời tin nhắn khi về đến nhà.
(dùng với ngôi hai và ngôi ba)
If you behave nicely, you shall have a new guitar.
Nếu con cư xử đúng mực, con sẽ có cây đàn ghi-ta mới.
Phân biệt “will” và “shall” trong thì tương lai đơn

1.4. Cấu trúc “There is/ There are”

“There is” và “there are” là những chủ ngữ giả, mang nghĩa tiếng Việt là “có/ có gì đó”. “There is” đi kèm danh từ số ít trong khi “there are” đi kèm danh từ số nhiều.

Cấu trúc “there is”:

(+) There is + a/ an/ one/ the + danh từ số ít

(-) There is + NOT + any/ much/… + danh từ không đếm được

hoặc

(-) There is + NOT + a/ an/ any + danh từ số ít

Ví dụ:

  • There is an apple in the fridge.

Có một quả táo trong tủ lạnh.

  • There’s not any apple in the fridge.

Không còn quả táo nào trong tủ lạnh.

  • There’s not any milk left. Could you buy some please?

Hết sữa rồi/ Không còn sữa rồi. Bạn có thể đi mua không?

Cấu trúc “there are”:

(+) There are + (lượng từ) + danh từ đếm được số nhiều

(-) There are + NOT + any/ many/ lượng từ + danh từ số nhiều

Ví dụ:

  • There are 35 students in my class.

Lớp tôi có 35 học sinh.

  • There are not any students in the classroom.

Không có học sinh nào trong phòng học cả.

Cách dùng cấu trúc “there is”/ “there are”:

Xem thêm: Phân biệt “there is” và “there are”

1.5. Cách dùng động từ “tobe”/ “have”/ “has” để miêu tả một đối tượng

Để mô tả về một đối tượng nào đó, bạn có thể sử dụng một trong hai cách sau:

  • S + am/ is/ are + tính từ: Ai/ Cái gì/ Con gì có tính chất như thế nào … 
  • S + have/ has + danh từ/ cụm danh từ: Ai/ Cái gì/ Con gì có đặc điểm gì … 

Ví dụ:

  • My mother is slim.

Mẹ tôi rất mảnh khảnh.

  • That dog has black fur.

Chú chó kia có lông màu đen.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Dùng động từ tobe và have/has để miêu tả

Để rõ hơn về hai cách miêu tả đối tượng nêu trên, mời bạn xem qua bảng sau:

 

Động từ tobe

Have/ has

Cấu trúc

(+) S + tobe + adj

(-) S + tobe + NOT + adj

(+) S + have/ has + N

(-) S + do/ does + NOT + have + N

Ví dụ

  • I am very tall.

Tôi rất cao.

  • Her hair is not long.

Tóc của cô ấy không dài.

  • We have the same hair color.

Chúng tôi có cùng màu tóc.

  • She doesn’t have brown eyes.

Cô ấy không có đôi mắt màu nâu.

Cách dùng động từ tobe và động từ “have/ has” để miêu tả

1.6. So sánh hơn và so sánh nhất

So sánh hơn và so sánh nhất là hai cấu trúc so sánh cơ bản trong tiếng Anh. Trong khi so sánh hơn là cấu trúc so sánh đặc điểm, tính chất giữa 2 đối tượng, thì so sánh nhất lại được dùng để so sánh đặc điểm, tính chất của từ 3 đối tượng trở lên.

Cả 2 cấu trúc này đều đi kèm với khái niệm tính từ/ trạng từ ngắn hoặc tính từ/ trạng từ dài. Về cách dùng cụ thể, mời bạn xem qua các bảng sau:

Giải thíchVí dụ
Tính từ ngắnTính từ có 1 âm tiết hoặc tính từ có 2 âm tiết kết thúc bằng “-y, -ow, -er, – et, -le”round, slow, clever,…
Tính từ dàiTính từ có 2 âm tiết trở lên, ngoại trừ trường hợp tính từ có hai âm tiết thuộc tính từ ngắnexpensive, attractive, casual,…
Trạng từ ngắnTrạng từ có 1 âm tiếtfast, well, full,…
Trạng từ dàiTrạng từ có 2 âm tiết trở lên, thường có đuôi “-ly” (nhưng không phải tất cả)clearly, correctly, gently,…
Phân biệt tính từ/ trạng từ ngắn và tính từ/ trạng từ dài trong cấu trúc so sánh

Xem thêm: Sử dụng tính từ ngắn và tính từ dài sao cho chuẩn?

Cấu trúc so sánh hơn:

S1 + tobe + tính từ ngắn/ trạng từ ngắn thêm “-er” + than + S2

hoặc

S1 + V + more + tính từ dài/ trạng từ dài + than + S2

Ví dụ:

  • Cats are smaller than dogs.

Con mèo nhỏ hơn con chó.

  • My father behaves more gently than my brother.

Bố tôi cư xử lịch thiệp hơn anh tôi.

Cấu trúc so sánh nhất:

S + tobe + the + tính từ ngắn/ trạng từ ngắn thêm “-est” + (N)

hoặc

S + V + the + tính từ dài/ trạng từ dài thêm “-est” + (N)

Ví dụ:

  • Alex is the fastest runner in the school marathon contest.

Alex là người chạy nhanh nhất trong cuộc thi marathon ở trường.

  • My mother cooks the most delicious food in my family.

Mẹ tôi nấu ăn ngon nhất trong gia đình.

Xem thêm: So sánh hơn & so sánh nhất: Công thức chi tiết + bài tập

1.7. Động từ khuyết thiếu “must/ mustn’t”

Động từ khuyết thiếu “must” có nghĩa là “phải”, nhằm diễn đạt ý tưởng “phải làm một điều gì đó (mang tính quan trọng, cần thiết)”.

Ngược lại, “mustn’t” là thể phủ định của “must”, dùng để nói về những điều chủ thể không được phép làm, mang tính luật lệ.

Đứng sau “must/ mustn’t” luôn là một động từ nguyên thể. 

Cấu trúc:

must/ mustn’t + V-inf

Ví dụ:

  • I must sleep at 9 p.m everyday to get up early.

Ngày nào tôi cũng phải ngủ lúc 9 giờ tối để dậy sớm.

=> Việc “phải ngủ lúc 9 giờ tối” là quan trọng, cần thiết đối với việc “dậy sớm” của chủ thể.

  • She mustn’t leave this room without my permission!

Cô ta không được rời khỏi phòng này mà không có sự cho phép của tôi!

Lưu ý: Khi sử dụng “must”, người nói đang muốn đề cập đến một nhu cầu tự thân người đó cảm thấy cần thiết/ quan trọng thay vì một luật lệ hay một điều ép buộc. Để nói về sự ép buộc làm gì đó, bạn cần dùng “have to”.

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Động từ khuyết thiếu “must” dùng để làm gì?

Xem thêm: Cấu trúc với “have to” và “must” khác nhau thế nào?

1.8. Cấu trúc với “should/ shouldn’t”

“Should” có nghĩa là “nên”, được dùng để nhấn mạnh một điều gì đó cần thiết, nên làm nhưng không mang tính bắt buộc. Bạn có thể dùng “should” để đưa ra lời khuyên, lời đề nghị tốt đẹp.

Trái với “should”, “shouldn’t” là thể phủ định, mang nghĩa là “không nên”.

Cấu trúc:

should/ shouldn’t + V-inf

Ví dụ:

  • You shouldn’t put your phone near the gas stove.

Bạn không nên để điện thoại ở gần bếp ga.

  • It’s midnight. I should go home.

Khuya rồi. Tôi nên về nhà thôi.

1.9. Cách dùng “some” và “any”

“Some” và “any” là những lượng từ, thường đứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được để thể hiện ý nghĩa về số lượng.

Để phân biệt “some” và “any”, mời bạn xem bảng dưới đây:

 

Some

Any

Ý nghĩa

Vài, một vài/ một ít

bất cứ, bất kỳ

Cách dùng

Thường dùng trong câu khẳng định. 

Cấu trúc 1:

Some + danh từ đếm được số nhiều

=> “some” có nghĩa là “ vài/ một vài”

Ví dụ:

 I buy some oranges.

Tôi mua vài quả cam.

Cấu trúc 2:

Some + danh từ không đếm được

=> “some” có nghĩa là “một ít”

Ví dụ:

We have some milk left. Let’s go buy more!

Chúng ta còn một ít sữa. Đi mua thêm thôi nào!

Thường dùng trong câu phủ định, câu mang nghĩa phủ định và câu nghi vấn.

Ví dụ:

  • There aren’t any carrots in the fridge.

Không còn bất kỳ quả cà rốt nào trong tủ cả.

=> Câu phủ định với “aren’t”

  • She went out without any money.

Cô ấy đã ra ngoài mà không có đồng nào trong người.

=> Câu mang nghĩa phủ định với từ “without”

 

Dùng trong câu hỏi khi muốn cho/ mời hoặc nhận thứ gì đó.

Ví dụ:

Would you like some coffee?

Bạn có muốn dùng một chút cà phê không?

Thường dùng trong câu nghi vấn nói chung.

Ví dụ:

Is there any rice in that bowl?
Có tí cơm nào trong chiếc bát đó không?

=> Câu nghi vấn

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6: Cách dùng “some” và “any”

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
“some” hay “any”?

1.10. Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó sở hữu theo cấu trúc “tính từ sở hữu + danh từ”.

Ví dụ:

  • My bag is very heavy.

Túi của tôi rất nặng.

=> Tính từ sở hữu “My” đứng trước danh từ mà nó sở hữu “bag”.

Đại từ sở hữu là sự kết hợp của tính từ sở hữu và danh từ, vì vậy có thể thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” với ý nghĩa tương tự đã được đề cập trước đó, nhằm tránh lỗi lặp từ trong câu.

Ví dụ:

Tính từ sở hữuĐại từ sở hữu
My bag is very heavy. Your bag is not heavy.
Túi của tôi rất nặng. Túi của bạn thì không nặng.
=> Lặp lại đối tượng bị sở hữu “bag” khiến câu văn lủng củng.
My bag is very heavy. Yours is not heavy.
Túi của tôi rất nặng. Của bạn thì không.
=> Đại từ sở hữu “Yours” thay thế cho cụm “Your bag”.
Ví dụ về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong câu

Bảng dưới đây liệt kê các tính từ sở hữu và đại từ sở hữu tương ứng với đại từ nhân xưng:

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
Imymine
youyouryours
weourours
theytheirtheirs
sheherhers
hehishis
ititsits
Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Xem thêm: Đại từ sở hữu là gì?

1.11. Sở hữu cách

Sở hữu cách thể hiện sự sở hữu của một chủ thể đối với một đối tượng hoặc một nhóm đối tượng bất kỳ.

Cấu trúc:

Chủ sở hữu ’s + đối tượng bị sở hữu

Ví dụ:

  • This is Alex’s car.

Đây là xe hơi của Alex.

=> Chủ sở hữu “Alex”, sở hữu cách “Alex’s”, vật bị sở hữu “car”.

  • My father’s jacket (áo khoác của bố tôi)
  • Long’s girlfriend (bạn gái của Long)

Xem thêm: Sở hữu cách là gì?

1.12. Giới từ chỉ vị trí 

Chắc hẳn bạn biết rõ nghĩa của phần lớn giới từ tiếng Anh, chẳng hạn như “in” là “trong”, hay “at” là “ở, tại”,…, nhưng đôi khi vẫn mắc lỗi sai khi sử dụng những giới từ này phải không? Trong phạm vi chương trình tiếng Anh lớp 6, bạn sẽ được củng cố cách dùng của những giới từ chỉ vị trí phổ biến, cụ thể:

Giới từ chỉ vị tríÝ nghĩaVí dụ
inở trong (một không gian kín, vị trí cụ thể)The cat is in the box.
Con mèo đang ở trong hộp.
insideở trong (vị trí bất định)The lion is inside the jungle.
Con sư tử đang ở trong rừng.
ontrên, nằm trên (tiếp xúc bề mặt)The book is on the table.
Quyển sách ở trên bàn.
above ở bên trên (một vật khác, có khoảng cách ở giữa)The pictures are above the couch.
Những tấm ảnh ở bên trên chiếc ghế.
atở, tại (vị trí cụ thể)I’m at the entrance of the building.
Tôi đang cổng vào của tòa nhà.
beside, by, next toở ngay bên cạnh, sát bênShe is standing next to me.
Cô ấy đứng ngay cạnh tôi.
nearở gần (cách đó không xa)The post office is near the bank.
Bưu điện ở gần ngân hàng.
behindđằng sauI’m standing behind him in the line.
Tôi đứng sau anh ấy trong hàng.
betweenở giữa (2 đối tượng)I’m lying between mom and dad.
Tôi nằm giữa bố và mẹ.
amongở giữa, bị bao phủ bởi (3 đối tượng trở lên)He lives in that house among the trees.
Anh ấy sống trong căn nhà giữa rất nhiều cây xung quanh.
in front ofở phía trướcThe phone is dropped on the floor in front of the table.
Điện thoại bị rơi dưới sàn ngay trước cái bàn.
on the rightbên phảiThe toilet is on the right.
Nhà vệ sinh ở bên phải.
on the leftbên tráiThe toilet is on the left.
Nhà vệ sinh ở bên trái.
underngay bên dướiThe dog is lying under the table.
Con chó đang nằm ngay dưới gầm bàn.
belowở dưới (có khoảng cách)Do you see something below?
Bạn có thấy gì ở phía dưới không?
Giới từ chỉ vị trí trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 6
bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Minh họa giới từ chỉ vị trí tiếng Anh lớp 6

Để hiểu hơn về cách dùng các giới từ chỉ vị trí tiếng Anh lớp 6, mời bạn xem video dưới đây:

2. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 HK I

Bên cạnh ngữ pháp, từ vựng là một phần kiến thức không thể thiếu trong việc xây dựng nền tảng tiếng Anh vững chắc. Để giúp bạn củng cố vốn từ tiếng Anh lớp 6 HK I, FLYER đã tổng hợp 100 từ vựng qua 6 Unit đầu tiên ngay dưới đây. Hãy nắm chắc toàn bộ kiến thức trước khi bước vào phần luyện tập cuối bài bạn nhé!

(* Chú thích: Pre: Giới từ)

2.1. Unit 1: My New School (Trường học mới của tôi)

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
1activityn/ækˈtɪvəti/hoạt động
2artn/ɑrt/nghệ thuật
3boarding schooln/ˈbɔrdɪŋ skul/trường nội trú
4calculatorn/ˈkælkjəˌleɪtər/máy tính bỏ túi
5foldern/ˈfoʊldər/bìa đựng tài liệu
6favouriteadj/favourite/được yêu thích
7helpn, v/hɛlp/giúp đỡ, sự giúp đỡ
8internationaln, v/ˌɪntərˈnæʃənəl/quốc tế
9interviewn, v/ˈɪntərˌvju/phỏng vấn, cuộc phỏng vấn
10knockv/nɑk/gõ (cửa)
11rememberv/rɪˈmɛmbər/nhớ
12sharev/ʃɛr/chia sẻ
13smartadj/smɑrt/thông minh, bảnh, gọn gàng
14swimming pooln/ˈswɪmɪŋ pul/bể bơi
15green housen/ɡrin haʊs/nhà kính
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 1

2.2. Unit 2: My Home (Nhà của tôi)

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
16betweenpre/bɪˈtwin/ở giữa (2 đối tượng)
17chest of drawersn/ʧɛst ʌv drɔrz/tủ có ngăn kéo
18country housen/ˈkʌntri haʊs/nhà vùng quê
19crazy adj/ˈkreɪzi/kỳ lạ, điên khùng
20cupboardn/ˈkʌbərd/tủ đựng bát/ quần áo
21department storen/dɪˈpɑrtmənt stɔr/cửa hàng bách hóa
22dishwashern/ˈdɪˌʃwɑʃər/máy rửa bát
23flatn/flæt/căn hộ
24furnituren/ˈfɜrnɪʧər/nội thất
25halln/hɔl/sảnh
26in front ofpre/ɪn frʌnt ʌv/ở trước
27next topre/nɛkst tu/sát bên
28shelfn/ʃɛlf/kệ, giá
29sinkn/sɪŋk/bồn rửa bát
30strangeadj/streɪnʤ/kỳ lạ
31town housen/taʊn haʊs/nhà phố
32wardroben/ˈwɔrˌdroʊb/tủ quần áo
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 2

2.3. Unit 3: My Friends (Bạn của tôi)

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
33activeadj/ˈæktɪv/chủ động, hăng hái
34appearancen/əˈpɪrəns/ngoại hình
35carefuladj/ˈkɛrfəl/cẩn thận
36caringadj/ˈkɛrɪŋ/biết quan tâm, chu đáo
37cheekn/ʧik/
38cleveradj/ˈklɛvər/thông minh, lanh lợi
39confidentadj/ˈkɑnfədənt/tự tin
40creativeadj/kriˈeɪtɪv/sáng tạo
41funnyadj/ˈfʌni/hài hước
42hard-workingadj/hɑrd-ˈwɜrkɪŋ/chăm chỉ
43friendlyadj/ˈfrɛndli/thân thiện
44kindadj/kaɪndtốt bụng
45lovingadj/ˈlʌvɪŋ/nhân ái, giàu tình thương
46personalityn/ˌpɜrsəˈnælɪti/tính cách
47shouldern/ˈʃoʊldər/vai
48shyadj/ʃaɪ/xấu hổ, ngại ngùng
49slimadj/slɪm/mảnh khảnh
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 3

2.4. Unit 4: My Neighborhood (Khu phố tôi ở)

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
50art galleryn/ɑrt ˈɡæləri/phòng trưng bày nghệ thuật
51busyadj/ˈbɪzi/náo nhiệt
bận rộn
52cathedraln/kəˈθidrəl/nhà thờ lớn
53crossv/krɔs/ngang qua, vượt qua
54dislikev/dɪˈslaɪk/không thích
55famousadj/ˈfeɪməs/nổi tiếng
56farawayadj/ˈfɑrəˈweɪ/xa xôi
57finallyadv/ˈfaɪnəli/cuối cùng
58narrowadj/ˈnɛroʊ/hẹp, chật
59outdooradj/ˈaʊtˌdɔr/ngoài trời
60railway stationn/ˈreɪlˌweɪ ˈsteɪʃən/nhà ga
61sandyadj/ˈsændi/có cát, phủ cát
62squaren/skwɛr/quảng trường, hình vuông
63suburbn/ˈsʌbərb/ngoại ô
64turningn/ˈtɜrnɪŋ/chỗ ngoặt, chỗ rẽ
65workshopn/ˈwɜrkˌʃɑp/xưởng
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 4

2.5. Unit 5: Natural Wonders of the World (Kỳ quan thiên nhiên thế giới)

STTTừ vựngPhân loạiPhiên âmNghĩa
66amazingadj/əˈmeɪzɪŋ/tuyệt vời
67backpackn/ˈbækˌpæk/ba-lô
68boatn/boʊt/con thuyền, con tàu
69compassn/ˈkʌmpəs/la bàn
70desertn/ˈdɛzɜrt/sa mạc
71islandn/ˈaɪlənd/hòn đảo
72join inv/ʤɔɪn ɪn/tham gia vào
73landscapen/ˈlændˌskeɪp/phong cảnh
74litterv/ˈlɪtər/vứt rác, xả rác (bừa bãi)
75man-madeadj/mæn-meɪd/nhân tạo
76mountn/maʊnt/núi, đồi
77mountain rangen/ˈmaʊntən reɪnʤ/dãy núi
78natural wondern/ˈnæʧərəl ˈwʌndər/kỳ quan thiên nhiên
79plastern/ˈplæstər/băng, gạc y tế
80rockn/rɑk/tảng đá, phiến đá
81shown, v/ʃoʊ/trình diễn, chương trình
82suncreamn/suncream/kem chống nắng
83waterfalln/ˈwɔtərˌfɔl/thác nước
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 5

2.6. Unit 6: Our Tet Holiday (Kỳ nghỉ Tết của chúng tôi)

STTTừ vựngLoại từPhiên âmNghĩa
84behavev/bɪˈheɪv/cư xử
85celebratev/ˈsɛləˌbreɪt/tổ chức, ăn mừng
86cheerv/ʧɪr/chúc mừng
87decoratev/ˈdɛkəˌreɪt/trang trí
88family gatheringv/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/sum họp gia đình
89fireworkn/ˈfaɪrˌwɜrk/pháo hoa
90funn/fʌn/sự vui vẻ
91luckn/lʌk/điều may mắn
92lucky moneyn/ˈlʌki ˈmʌni/tiền lì xì
93mochi rice caken/mochi raɪs keɪk/bánh gạo mochi
94relativen/ˈrɛlətɪv/họ hàng
95strikev/straɪk/đánh, điểm
96templen/ˈtɛmpəl/ngôi đền
97throwv/θroʊ/ném, vứt
98welcomev/ˈwɛlkəm/chào mừng, chào đón
99wishn, v/wɪʃ/ước, chúc, điều ước, lời chúc
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 học kỳ I unit 6

3. Tổng hợp đề thi tiếng Anh lớp 6 HK I (có đáp án)

ĐỀ SỐ 1

ĐỀ SỐ 2

ĐỀ SỐ 3

ĐỀ SỐ 4

4. Bài tập tiếng Anh lớp 6 HK I tổng hợp

bài tập & ngữ pháp tiếng anh lớp 6 HK I
Bài tập tiếng Anh lớp 6 HKI
I. Choose the word which has the bold part pronounced differently (Chọn từ có phần in đậm phát âm khác so với những từ còn lại).

  1. A. cook         B. cathedral      C. celebrate         D. candy
  2. A. April        B. take                C. tradition         D. decorate
  3. A. mother    B. close               C. photo              D. most
  4. A. leave        B. break              C. repeat            D. peaceful
  5. A. bridges    B. tables            C. wardrobes    D. telephones
Đáp án: 1. 2. 3. 4. 5.  

II. Rearrange the words to make meaningful sentences (Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu có ý nghĩa)

  1. homework/ You/ must/ everyday/ your/ do

 

  1. some/ to/music/ like/ listen/ you/ Would/ to/?

 

  1. I/ a/ watched/ football/ TV/ match/ on/ evening/ this

 

  1. well/ should/ Children/ behave

 

  1. has/ long/ round/ black/ face/ and/ hair/ She/ a

 

III. Fill the blanks with the right comparative form of the adjectives (Điền dạng so sánh hơn của tính từ trong ngoặc vào chỗ trống)

1- The Mekong River is ( short ) than the Amazon River.

2- Nile is the ( long ) river in the world.

3- Is a snake ( dangerous ) than a dog?

4- Ho Chi Minh City is the ( large) city in Viet Nam.

IV. Choose the correct answer A, B, C or D to finish the sentences (Chọn đáp án đúng để tạo thành câu hoàn chỉnh)

  1. My father works _________ a factory.

  1. Hoa is ______ at Physics than her sister.

  1. My new house is ________ than the old house.

  1. I live ________ Hue. I love it very much.

  1. Which boy is _________, Tony or Jim?

  1. My mother is a good cook. She often ________ special food at Tet.

  1. Tet is a time for family _________.

  1. The Great Wall of China is ______ wall in the world.

V. Read and fill in the blank with the suitable word (Đọc và điền từ thích hợp vào chỗ trống)

Air; staying; backyard; are; cleaner; noisy

Dear Nick,

I’m sorry I couldn’t write to you earlier because I was very busy. Now, we’re (1)   in a small hotel near a shopping area. Near my hotel, there’s a cinema, and a supermarket. There (2)   some big shops at the end of the street. It’s also very (3)   here because there’s always a lot of traffic, day and night. In my hometown I live on a quieter street. There are some small shops, a school, a post office but there isn’t so much traffic. The (4)   is much fresher, too.

 

5. Tổng kết

Thông qua bài viết trên, FLYER đã tổng hợp các dạng bài tập & ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 HK I trọng tâm. Tóm lại, những phần ngữ pháp bạn cần “nằm lòng” bao gồm:

  • Cấu trúc thì hiện tại đơn với động từ thường và động từ tobe
  • Cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn: tobe + V-ing
  • Cấu trúc thì tương lai đơn: will + V-inf
  • Cấu trúc miêu tả: tobe + adj hoặc have/ has + N
  • So sánh hơn và so sánh nhất
  • Cấu trúc động từ khuyết thiếu: must + inf
  • Cách dùng “some” và “any”
  • 7 đại từ sở hữu: mine, yours, ours, theirs, hers, his, its
  • Sở hữu cách: Chủ sở hữu’s + đối tượng bị sở hữu
  • Các giới từ chỉ vị trí: in, on, at, between, among, inside, above, next to,…

Với những kiến thức và bài tập được chia sẻ, FLYER hy vọng bạn sẽ tự mình xây dựng nên một “bức tường thành ngữ pháp” thật vững chắc để tự tin bước qua những học kì mới. Chúc bạn học thật tốt nhé!

Kiểm tra trình độ tiếng Anh cho bé MIỄN PHÍ

>>> Xem thêm:

Comments

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Tâm Trần
Tâm Trần
"Muốn thay đổi vận mệnh, trước tiên hãy thay đổi tính cách".

Related Posts