Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 theo chương trình SGK mới (Kèm bài tập & đáp án từng unit)

Để giúp học sinh tiết kiệm thời gian và tránh bỏ sót các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 trọng tâm, trong bài viết này, FLYER sẽ tổng hợp những kiến thức quan trọng nhất mà bạn cần nắm theo chương trình SGK mới (Giáo trình “Global Success”). Bên cạnh đó, FLYER cũng cung cấp các bài luyện tập để giúp bạn ôn tập và củng cố kiến thức hiệu quả hơn.

Cùng bắt đầu hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh ngay bạn nhé!

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

1. Tóm tắt chương trình tiếng Anh lớp 7 Global Success

Chương trình tiếng Anh lớp 7 bao gồm 12 unit, với 12 chủ đề khác nhau, được phân bố đều trong 2 học kỳ. Trong mỗi học kỳ, bạn sẽ được học những chủ đề từ vựng và ngữ pháp sau đây:

Học kỳ 1:

UnitChủ đề từ vựngNgữ pháp
Unit 1My hobbiesThì hiện tại đơn
Unit 2HealthCấu trúc, cách dùng câu đơn
Unit 3Community serviceThì quá khứ đơn
Unit 4Music and artCâu so sánh với “like, (not) as…as, different from”
Unit 5Vietnamese Food And DrinkLượng từ
Unit 6The first university in Viet NamGiới từ chỉ thời gian, giới từ chỉ địa điểm
Chương trình tiếng Anh lớp 7 học kỳ 1
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Tóm tắt chương trình tiếng Anh lớp 7

Học kỳ 2:

UnitChủ đề từ vựngNgữ pháp
Unit 7TrafficCâu diễn tả khoảng cách với đại từ “it”
Cấu trúc, cách dùng câu với “Should/ Shouldn’t”
Unit 8FilmsLiên từ “Although/ Though”, “However”
Unit 9Festivals Around The WorldCâu hỏi “yes/ no”, câu hỏi “Wh-question”
Unit 10Sources of energyThì hiện tại tiếp diễn
Unit 11Traveling in the futureThì tương lai đơn
Đại từ sở hữu
Unit 12An overcrowded worldMạo từ “a/ an”, “the”
Chương trình tiếng Anh lớp 7 học kỳ 2

2. Toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

2.1. Unit 1: My hobbies

Chủ điểm ngữ pháp đầu tiên mà bạn được học trong unit 1 của chương trình tiếng Anh lớp 7 là thì hiện tại đơn (Simple Present Tense). Đây là một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả hành động, sự việc xảy ra thường xuyên hoặc để diễn tả những sự thật, thông tin chung. Cụ thể:

Cách dùngVí dụ
Diễn tả một thói quen hoặc hành động được lặp đi lặp lạiI go to the gym every morning.
Mình đến phòng tập mỗi sáng.
Diễn tả một sự thật hiển nhiênThe sun rises in the east.
Mặt trời mọc ở phía đông.
Diễn tả một sự việc đã được kế hoạch trước và sẽ xảy ra trong tương laiMy flight leaves at 7am tomorrow.
Chuyến bay của mình cất cánh lúc 7 giờ sáng ngày mai.
Diễn tả khả năng hoặc năng lực của một ngườiHe speaks French fluently.
Anh ấy nói tiếng Pháp trôi chảy.
Dùng trong câu điều kiện loại 1 ở mệnh đề “if”If I have time, I will go to the movies.
Nếu mình có thời gian, mình sẽ đến xem phim.
Cách dùng thì hiện tại đơn

Cấu trúc thì hiện tại đơn:

CâuĐộng từ thườngĐộng từ “to be”
Khẳng địnhS + V(s/es) + O
Ví dụ:
They always come to class on time.
Họ luôn đến lớp đúng giờ.
S + am/ are/ is + N/ Adj
Ví dụ:
She is a teacher.
Cô ấy là giáo viên.
Phủ địnhS + don’t/ doesn’t + V + O
Ví dụ:
They don’t play football on Sundays.
Họ không chơi bóng đá vào Chủ Nhật.
S + am/ are/ is + not + N/ Adj
Ví dụ:
They are not interested in music.
Họ không hứng thú với âm nhạc.
Nghi vấnDo/Does + V + O?
Ví dụ:
Do you speak Spanish?
Bạn có nói được tiếng Tây Ban Nha không?
Am/ Are/ is + S + N/ Adj?WH-word + am/ are/ is + S +…?
Ví dụ:
Are you hungry?
Cậu đói bụng không?
Who is she? – She is my sister.
Cô ấy là ai? – Cô ấy là em gái của mình.
Cấu trúc thì hiện tại đơn

Chú thích:

  • S (Subject): Chủ ngữ
  • V (Verb): Động từ
  • O (Object): Tân ngữ 

Để thực hành tốt hơn các bài tập về thì hiện tại đơn, bạn có thể tham khảo thêm:

ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 – Thì hiện tại đơn

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 1:

Bài tập 1: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau đây

1. My sister (like) to play tennis.

2. They always (study) English at the weekend.

3. I (work) as a teacher.

4. He (watch) TV every night.

5. We (live) in London.

Bài tập 2: Câu nào trong các câu sau đây là thì hiện tại đơn?

Chọn nhiều đáp án

2.2. Unit 2: Healthy living

Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh tiếp theo mà bạn sẽ được học trong chương trình tiếng Anh lớp 7 là câu đơn (Simple Sentence). Đây là loại câu chỉ chứa một mệnh đề đơn giản, bao gồm chủ ngữ và vị ngữ (động từ, tân ngữ, tính từ, trạng từ). Câu đơn thường diễn tả một ý đơn giản, rõ ràng và dễ hiểu. 

Ví dụ:

  • He studies hard. 

Anh ấy học hành chăm chỉ.

  • They live in a big house. 

Họ sống trong một ngôi nhà lớn.

Sau đây là một số cấu trúc câu đơn phổ biến:

Chú thích:

  • S (Subject): Chủ ngữ
  • V (Verb): Động từ
  • O1 (Object): Tân ngữ gián tiếp 
  • O2 (Object): Tân ngữ trực tiếp

Cấu trúc câu đơn:

Cấu trúcMô tảVí dụ
S + VCấu trúc câu đơn cơ bản nhất, bao gồm chủ ngữ và nội động từ (không cần tân ngữ theo sau).She dances.
Cô ấy nhảy múa.
They study.
Họ học bài.
S + V + OCấu trúc câu đơn bao gồm chủ ngữ và ngoại động từ, do đó cần có một tân ngữ theo sau cho biết đối tượng chịu sự tác động của hành động.He drinks coffee.
Anh ấy uống cà phê.
She reads a book.
Cô ấy đọc sách.
S + V + O1 + O2Tương tự cấu trúc trên nhưng có hai tân ngữ theo sau động từ, một tân ngữ gián tiếp “O1” và một tân ngữ trực tiếp “O2”. She gives her friend a gift.
Cô ấy tặng bạn một món quà.
He tells his sister a story.
Cậu ấy kể cho chị gái một câu chuyện.
S + V + advCâu đơn mô tả cách mà hành động được thực hiệnThey swim fast.
Họ bơi nhanh.
She speaks fluently.
Cô ấy nói lưu loát.
S + to be + adjCâu đơn mô tả tính chất của chủ ngữ.She is beautiful.
Cô ấy thì đẹp.
They are happy.
Họ thì vui.
Cấu trúc câu đơn – ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Tìm hiểu thêm về tân ngữ, nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh:

ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 – Câu đơn

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 2:

Điền từ còn thiếu để hoàn thành câu đơn

1. She (dance) every weekend.

2. I (like) to read books.

3. He (play) soccer in his free time.

4. They (watch) movies together.

5. My mother (cook) delicious food for us.

6. The sun (shine) brightly in the sky.

7. We (study) English at school.

8. The cat (sleep) on the sofa.

9. Tom (enjoy) listening to music.

10. The children (play) happily in the park.

2.3. Unit 3: Community service

Một trong những thì cơ bản nhất trong tiếng Anh là thì quá khứ đơn, dùng để diễn tả những hành động đã bắt đầu và kết thúc trong quá khứ, không còn liên quan tới hiện tại.

Thì quá khứ đơn có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian để diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian cụ thể mà hành động đã xảy ra trong quá khứ.

Cách dùngVí dụ
Diễn tả một sự việc hay hành động đã diễn ra tại 1 thời điểm cụ thể và kết thúc trong quá khứ.I visited my grandparents last weekend.
Mình đã thăm ông bà cuối tuần trước.
Diễn tả 1 hành động, sự việc được lặp đi lặp lại ở quá khứ.When I was a child, I played football every day.
Khi mình còn là một đứa trẻ, mình đã chơi bóng đá mỗi ngày.
Diễn tả các hành động xảy ra nối tiếp trong quá khứ.I woke up, brushed my teeth, and then had breakfast.
Tôi đã thức dậy, đánh răng, và sau đó ăn sáng.
Diễn tả 1 hành động xen vào giữa 1 hành động khác đang xảy ra trong quá khứ.While I was studying, my friend called me.
Khi tôi đang học bài, bạn của tôi đã gọi điện đến.
Dùng trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại II.If I had more money, I would travel around the world.
Nếu mình có nhiều tiền hơn, mình sẽ đi du lịch thế giới.
Dùng cho câu ước không có thật.I wish I had a million dollars. 
Mình ước mình có một triệu đô la.
Dùng để miêu tả 1 sự kiện lịch sử.Christopher Columbus discovered America in 1492.
Christopher Columbus đã khám phá ra châu Mỹ vào năm 1492.
Dùng để diễn tả những hành động xảy ra một cách hiển nhiên vào 1 thời điểm nhất định trong quá khứ, dù thời điểm đấy không được đề cập đến trong câu.The bus was five minutes late. 
Xe buýt đã trễ 5 phút.
Cách dùng thì quá khứ đơn 

Cấu trúc thì quá khứ đơn:

CâuĐộng từ thườngĐộng từ to be
Khẳng địnhS +Ved/PI + O
Ví dụ:
She visited her grandparents last weekend.
Cô ấy đã đến thăm ông bà vào cuối tuần trước.
S + was/ were + N/ Adj
Ví dụ:
They were tired after the long journey.
Họ đã mệt mỏi sau cuộc hành trình dài.
Phủ địnhS + did not (didn’t) + V + O
Ví dụ:
She didn’t finish her homework on time.
Cô ấy đã không hoàn thành bài tập về nhà đúng giờ.
S + was/ were + not + N/ Adj
Ví dụ:
The students were not happy with their grades.
Các sinh viên không hài lòng với điểm số của họ.
Nghi vấnDid + S + V + O?
Ví dụ:
Did he play soccer when he was younger?
Cậu ấy có từng chơi bóng đá lúc còn trẻ không?
Was/ Were + S + N/ Adj?
WH-word + was/ were + S (not) + N/ Adj?
Ví dụ:
Was your father a teacher?
Bố cậu có phải giáo viên không?
Why were you not at the party last night?
Tại sao cậu không đến bữa tiệc tối qua?
Cấu trúc thì quá khứ đơn

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 3:

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống

1. What ______ you do yesterday?

2. He _____ his breakfast before he went to work.

3. She _____ to the gym last night.

4. They _____ a movie at the cinema last night.

5. I _____ in New York for two years.

6. She _____ her keys at home yesterday.

7. We _____ to the beach last weekend.

8. He _____ his homework before he went to bed.

9. They _____ pizza for dinner yesterday.

10. I _____ my phone at home yesterday.

2.4. Unit 4: Music and Arts

Trong tiếng Anh có nhiều cấu trúc so sánh mà bạn có thể dùng để mô tả sự khác nhau hoặc tương đồng giữa hai hay nhiều vật, người, ý tưởng nào đó. Trong phạm vi chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ được học cấu trúc câu so sánh với “like”, “(not) as…as”, “different from” được tóm tắt qua bảng sau:

Câu so sánh vớiÝ nghĩaCách dùngCấu trúcVí dụ
LikeNhư, giống nhưDùng để diễn tả sự giống nhau giữa 2 người, sự vật, hiện tượng nào đó.S + be + like + OHe runs like a cheetah.
Anh ấy chạy nhanh như một con báo.
His behavior is like a child.
Hành vi của anh ấy giống như một đứa trẻ vậy.
Different fromKhác vớiDùng để nói về sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều đối tượng.S + be + different from + OJane’s personality is different from her sister’s.
Tính cách của Jane khác với chị gái mình.
This year’s weather is different from last year’s.
Thời tiết năm nay khác năm ngoái.
As … asCũng … nhưDiễn tả 2 sự vật, hiện tượng tương tự như nhau về một tính chất, đặc điểm nào đó.S + be + as + Adj + as + OHe is as busy as a bee.
Anh ấy bận rộn như một con ong.
That movie is as boring as watching paint dry.
Bộ phim đó nhàm chán như đang ngồi xem vết sơn khô đi vậy.
Not as … asKhông … nhưDiễn tả 1 sự vật, hiện tượng không bằng một sự vật, hiện tượng khác về đặc điểm, tính chất nào đó.S + be + not as + Adj + as + OMy new phone is not as expensive as my old one.
Điện thoại mới của tôi không đắt bằng cái cũ.
This dress is not as beautiful as the one I saw at the other store.
Chiếc váy này không đẹp như chiếc tôi thấy ở cửa hàng khác.
Một số cấu trúc câu so sánh và cách dùng
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Một số cấu trúc câu so sánh

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 4:

1. My car is _______ his car.

2. John's grades are _______ Sarah's grades.

3. Her English is good, but _______ her brother's.

4. My sister’s _______ a model.

5. The weather today is _______ summer.

2.5. Unit 5: Food and drink

Lượng từ là từ loại dùng để mô tả ước lượng hoặc số lượng chính xác của một nhóm đối tượng nào đó. Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ được học hai lượng từ là “some” và “a lot of/ lots of”:

Lượng từÝ nghĩaCách dùngVí dụ
SomeMột ít, một vài, một vài trong sốĐứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Thường được sử dụng trong câu khẳng định.
Could you please give me some water?
Bạn có thể cho mình ít nước được không?
I need to buy some groceries.
Mình cần mua một vài món đồ.
A lot of/ Lots ofNhiềuĐứng trước danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.
Thường được sử dụng trong câu khẳng định.
There are a lot of people in the park today.
Có nhiều người ở công viên ngày hôm nay.
Lots of students like to study abroad.
Nhiều học sinh thích đi du học.
Cách dùng của lượng từ some, a lot of/ lots of
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
ngữ pháp tiếng anh lớp 7

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 5:

1. There are people waiting outside the building. (a lot of/some)

2. Could you please give me information about the project? (some/a lot of)

3. I don't have free time this week. (some/a lot of)

4. people prefer tea to coffee. (A lot of/Some)

5. I don't have time today. (some/a lot of)

2.6. Unit 6: A visit to a school

Giới từ (preposition) là một từ loại khác mà bạn sẽ học trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 7. Giới từ được dùng để biểu thị mối quan hệ giữa các thành phần trong câu, thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ tiếng Anh. 

Có nhiều loại giới từ trong tiếng Anh, tuy nhiên ở khối lớp 7, bạn sẽ chỉ học về 2 loại sau đây:

Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gianCách dùngVí dụ
At– Dùng cho một khoảng thời gian ngắn hoặc một mốc thời gian chung chung
– Thời gian chính xác trong ngày: at 7:30 pm (lúc 7 giờ 30 phút tối),…
– Tại một sự kiện nói chung: at the party (tại buổi tiệc), at the meeting (tại cuộc họp),…
– Dùng cho một dịp nào đó nói chung: at the weekend (vào cuối tuần), at Christmas (vào dịp Giáng sinh),…
– Một thời điểm trong ngày: at noon (vào buổi trưa), at midnight (vào lúc nửa đêm)
I will meet you at 7:30 pm.
Tôi sẽ gặp bạn lúc 7:30 tối.
The meeting is scheduled for 10:00 am. We should arrive at the meeting room at least 10 minutes early.
Cuộc họp được lên kế hoạch vào lúc 10:00 sáng. Chúng ta nên đến phòng họp sớm ít nhất 10 phút.
We are planning to go to the beach at the weekend.
Chúng tôi dự định đi biển vào cuối tuần.
The train will arrive at midnight.
Tàu sẽ đến lúc nửa đêm.
OnĐược sử dụng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể:
– Ngày cụ thể trong tuần: on Monday (vào thứ Hai), on Friday (vào thứ Sáu),…
– Một ngày đặc biệt trong năm: on New Year’s Day (vào ngày đầu năm mới), on Valentine’s Day (vào ngày Lễ tình nhân), : on Christmas Day (vào ngày Giáng sinh), on Independence Day (vào ngày Quốc khánh),…
– Một ngày cụ thể trong một sự kiện nào đó: on the first day of the conference (vào ngày đầu tiên của hội nghị), on the last day of school (vào ngày cuối cùng của trường),…
My sister has a meeting with her boss on Monday.
Chị gái mình có một cuộc họp với sếp của chị ấy vào thứ Hai.
We usually exchange gifts on Valentine’s Day.
Chúng tôi thường trao đổi quà tặng vào ngày lễ tình nhân.
We celebrate a party with our family on Christmas Day.
Chúng tôi tổ chức tiệc ăn mừng với gia đình vào ngày Giáng sinh.
The keynote speech is scheduled on the first day of the conference.
Bài phát biểu quan trọng được lên kế hoạch vào ngày đầu tiên của hội nghị.
InDùng để chỉ khoảng thời gian dài hơn, như một tháng, một mùa, một năm hoặc một thời kỳ:
– Đứng trước tháng: in January (trong tháng giêng), in December (trong tháng mười hai),…
– Chỉ mùa: in spring (vào mùa xuân), in winter (vào mùa đông),…
– Chỉ năm: in 2022 (trong năm 2022), in 1999 (trong năm 1999),…
– Dùng với buổi trong ngày hoặc kỳ nghỉ: in the morning (vào buổi sáng), in the afternoon (vào buổi chiều), in the evening (vào buổi tối); in the summer (vào mùa hè), in the holidays (trong kỳ nghỉ),…
My birthday is in February.
Sinh nhật của mình vào tháng hai
We usually go skiing in winter.
Tụi mình thường đi trượt tuyết vào mùa đông.
My sister graduated from university in 2021.
Chị gái mình tốt nghiệp đại học vào năm 2021.
We usually have breakfast together in the morning.
Chúng mình thường ăn sáng cùng nhau vào buổi sáng.
Cách dùng giới từ chỉ thời gian
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Ví dụ một số giới từ chỉ thời gian

Giới từ chỉ địa điểm

Giới từ chỉ địa điểmCách dùngVí dụ
AtCó nghĩa là “tại”, dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, chính xác:
– Địa điểm công cộng: at the cinema (tại rạp chiếu phim), at the park (tại công viên),…
– Địa điểm làm việc: at the office (tại văn phòng), at the factory (tại nhà máy),…
– Địa điểm giáo dục: at school (tại trường học), at university (tại trường đại học),…
– Địa điểm tổ chức một sự kiện nào đó: at the concert (tại buổi hòa nhạc), at the party (tại buổi tiệc),…
– Địa điểm trên đường phố: at the corner (góc phố), at the intersection (ngã tư),…
We are going to meet at the restaurant.
Chúng ta sẽ gặp nhau tại nhà hàng.
My dad has a meeting with his partners at the office.
Bố mình có một cuộc họp với những người cộng sự của ông ấy tại công ty.
She studies French at university.
Cố ấy học tiếng Pháp ở trường đại học.
The bookstore is at the corner of the street.
Hiệu sách ở góc phố.
OnMang nghĩa “trên”, dùng để chỉ một bề mặt phẳng, một địa điểm có thể xác định được:
– Bề mặt phẳng: on the table (trên bàn), on the floor (trên sàn nhà),…
– Phương tiện giao thông: on the bus (trên xe bus), on the plane (trên máy bay),…
– Phương tiện truyền thông: on the radio (trên đài phát thanh), on TV (trên truyền hình),…
– Các bề mặt địa lý: on the coast (trên bờ biển), on the island (trên đảo),…
– Dòng sông, hồ: on the river (trên dòng sông), on the lake (trên hồ),…
There is a book on the table.
Có một cuốn sách trên bàn.
I usually listen to music on the train.
Tôi thường nghe nhạc trên tàu.
The news is on TV right now.
Tin tức ở trên TV ngay bây giờ.
They are going to spend their holiday on the beach.
Họ sẽ dành kỳ nghỉ của họ trên bãi biển.
They went fishing on the lake yesterday.
Họ đã đi câu cá trên hồ ngày hôm qua.
InMang nghĩa “trong”, dùng để chỉ một địa điểm, một không gian rộng nói chung:
– Khu vực: in the city (trong thành phố), in the countryside (ở nông thôn),…
– Thành phố, quận: in London (ở Luân Đôn), in New York (ở New York),…
– Quốc gia: in Vietnam (ở Việt Nam), in China (ở Trung Quốc),…
– Lục địa: in Europe (ở châu Âu), in Asia (ở châu Á),…
They have a farm in the countryside.
Họ có một trang trại ở nông thôn.
My sister lives in New York City.
Chị gái mình sống ở thành phố New York.
I’m planning to travel in Vietnam next year.
Tôi dự định đi du lịch ở Việt Nam vào năm tới.
Jenny has lived in Europe since 2000.
Jenny đã sống ở Châu Âu từ năm 2000.
Cách dùng giới từ chỉ nơi chốn
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Ví dụ giới từ chỉ địa điểm

>>> Xem thêm: Nắm trọn bộ từ vựng về các loại đồ ăn – thực phẩm trong tiếng Anh

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 6:

Chọn đáp án chính xác

1. I will meet you _______ the park at 3 PM.

2. We are going to have a picnic _______ the weekend.

3. She is currently studying _______ the library.

4. My birthday is _______ July.

5. We will arrive _______ the airport at 7 PM.

6. I will call you _______ a few minutes.

7. The train arrives _______ the station at 11 AM.

8. We watched the fireworks _______ New Year's Eve.

9. They live _______ a house _______ the countryside.

10. The meeting is _______ Friday _______ 10 AM.

2.7. Unit 7: Traffic

Ở tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ được học một cấu trúc đặc biệt, với chủ ngữ giả “It”, để nói về khoảng cách từ nơi này sang nơi khác. Cấu trúc này được viết như sau:

It is (It’s) + (about) + con số khoảng cách + đơn vị khoảng cách + from + địa điểm 1 + to + địa điểm 2.

Ví dụ:

  • It is about 10 miles from my house to the beach. 

Nhà mình và bãi biển cách nhau khoảng 10 dặm.

  • It is 5 kilometers from here to the nearest hospital. 

Từ đây đến bệnh viện gần nhất khoảng 5 km.

Bên cạnh đó, bạn sẽ được học thêm về cấu trúc và cách dùng “Should/ Shouldn’t”. “Should” là một động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh mang nghĩa là “nên”. Ngược lại với “should”, bạn có dạng phủ định của “should” là “shouldn’t” (không nên).

Cách dùng cơ bản nhất của “should” là dùng để đưa ra lời khuyên cho ai đó nên/ không nên làm gì. Ngoài cách dùng này, “should/ shouldn’t” còn có nhiều cách dùng khác mà FLYER sẽ giới thiệu đến bạn ngay sau đây: 

Cấu trúc:

S + should/ shouldn’t + V(infinitive)

Cách dùngVí dụ
Đưa ra lời khuyên/ đề nghị/ gợi ý chủ thể nên/ không nên thực hiện một hành động nào đó.You should eat more vegetables for better health. 
Bạn nên ăn nhiều rau củ để có sức khỏe tốt hơn.
You shouldn’t smoke because it’s bad for your health. 
Bạn không nên hút thuốc vì nó không tốt cho sức khỏe của bạn.
Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện nhằm diễn tả một hành động mà chủ thể nên/ không nên thực hiện khi có một điều kiện cụ thể xảy ra.If you want to lose weight, you should exercise more regularly. 
Nếu bạn muốn giảm cân, bạn nên tập thể dục thường xuyên hơn.
If it rains, you shouldn’t forget to bring an umbrella. 
Nếu trời mưa, bạn không nên quên mang theo ô.
Diễn tả kỳ vọng, xác suất xảy ra một sự việc nào đó trong tương lai dựa vào tình huống hiện tại.With her talent and hard work, she should do well in the upcoming competition. 
Với tài năng và sự cố gắng, cô ấy sẽ thành công trong cuộc thi sắp tới.
You shouldn’t have any trouble finding the place, the directions are very clear. 
Bạn sẽ không gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc tìm kiếm địa điểm, hướng dẫn rất rõ ràng rồi.
Diễn tả nghĩa vụ của chủ thể hoặc cảnh báo điều gì đó nên/ không nên làm, nhưng không mang ý bắt buộc như “must”
You should always wear a helmet when riding a bike. 
Bạn nên luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
We should recycle as much as possible to help the environment. 
Chúng ta nên tái chế rác thải càng nhiều càng tốt để giúp bảo vệ môi trường.
Cách dùng của “should/ shouldn’t”

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 Unit 7:

Bài tập 1: Đúng hay sai?

1. It's about a five-hour drive from New York City to Boston.

2. It only a 10-minute walk from here of the supermarket.

3. It's approximately 3,000 miles from Los Angeles to New York.

4. It's a short flight from London to Paris, only about an hour.

5. It's two-hour train ride Edinburgh to Glasgow.

Bài tập 2: Hãy chọn câu trả lời đúng nhất cho mỗi câu hỏi sau, sử dụng “should” hoặc “shouldn’t”.

1. _____ you eat so much junk food if you want to be healthy?

2. We _____ be respectful to our elders.

3. If you're feeling sick, you _____ go to work.

4. He _____ give up on his dream of becoming a musician. It's waste too much time.

5. We _____ forget to turn off the lights before we leave the house.

6. They _____ be late for the meeting, it's important.

7. If you're trying to save money, you _____ eat out at restaurants all the time.

8. Students _____ study hard if they want to do well on the test.

9. He _____ waste his money on expensive clothes, he doesn't need them.

10. We _____ forget to call our grandparents on their anniversary.

2.8. Unit 8: Traffic

2.8.1. Although/ Though

Although/ Though: Mặc dù, dù

Cấu trúc:

Although/ Though + S1 + V1, S2 + V2

S1 + V1 + although/ though + S2 + V2

Cách dùng:

  • “Although” và “though” là các liên từ được dùng để đưa ra một thông tin tương phản với thông tin còn lại. Hai từ này có thể đứng ở vị trí đầu hoặc giữa câu, nếu đứng đầu câu thì phải có dấu phẩy “,” ngăn cách mệnh đề “although/ though” với mệnh đề chính.
  • “Although” và “though” là 2 từ đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp. Tuy nhiên, “although” thường được sử dụng trong văn viết với ý nghĩa trang trọng hơn và thường đứng ở đầu câu; trong khi “though” thường được dùng trong văn nói và đứng ở giữa hoặc cuối câu.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Ví dụ:

  • Although Tom is very rich, he still lives in a small house. 

Mặc dù tom rất giàu, nhưng anh ấy vẫn sống trong một căn nhà nhỏ.

  • We still went for a walk though it was raining. 

Chúng tôi vẫn đi dạo mặc dù trời đang mưa.

2.8.2. However

However: Tuy nhiên, nhưng mà, cho dù, tuy vậy.

Cấu trúc:

S1 + V1. However, S + V

S1 + V1; however, S2 + V2 

S + V, however

Cách dùng:

  • “However” là liên từ dùng để đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc một tình huống khác với những thông tin đã được đề cập trước đó. 
  • “However” thường được sử dụng trong văn viết học thuật, không phổ biến lắm trong văn nói hàng ngày.
  • “However” có thể đứng ở vị trí đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu. Với mỗi vị trí, bạn cần lưu ý sử dụng dấu câu cho phù hợp (như ba cấu trúc nêu trên).

Ví dụ: 

  • John loves to play basketball; however, he doesn’t have time to play anymore.

John thích chơi bóng rổ, tuy nhiên, anh ấy không còn thời gian để chơi nữa.

  • However, I don’t think it’s a good idea to go out tonight because it’s raining heavily.

Nhưng mà, mình không nghĩ nên ra ngoài tối nay vì trời mưa rất to.

  • I planned to go for a run this morning. It started raining heavily so I decided to go to the gym instead, however.

Mình đã lên kế hoạch chạy bộ vào sáng nay. Tuy nhiên, trời bắt đầu mưa to nên mình quyết định đến phòng tập thể dục.

>>> Xem thêm: Phương tiện đi lại trong tiếng Anh

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 8:

Chọn đáp án chính xác

1. _____ he had studied for hours, he still failed the test.

2. She spoke English fluently, _____, she lacked confidence in public speaking.

3. The weather was beautiful, _____, we decided to stay indoors.

4. He was a talented musician, _____, he never pursued a career in music.

5. She loves animals, _____, she is allergic to cats.

6. The movie received great reviews, _____, it was a box office flop.

7. _____ the traffic was heavy, we arrived at the airport on time.

8. The meal was delicious, _____, it was a bit overpriced.

9. He was exhausted from the long flight, _____, he couldn't sleep.

10. She is a talented artist, _____, she has never sold any of her artwork.

2.9. Unit 9: Festivals around the world

Trong chương trình ngữ pháp tiếng Anh lớp 7, bạn sẽ được ôn tập về câu nghi vấn trong tiếng Anh. Đầu tiên, hãy cùng FLYER củng cố các kiến thức về câu hỏi “yes/ no” bạn nhé! Đây là một dạng câu hỏi rất quen thuộc, trong đó người hỏi muốn xác nhận hoặc phủ định một sự việc, một thông tin hay một giả định nào đó. Cùng với tên gọi, câu hỏi này yêu cầu câu trả lời là “yes” (có) hoặc “no” (không).

ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Cấu trúc câu hỏi yes/ no

Dưới đây là một số cấu trúc câu hỏi “Yes/ No” cơ bản nhất và câu trả lời mà bạn cần củng cố:

Câu hỏi “yes/ no”Cấu trúcVí dụ
Với động từ “tobe”Is/ are/ am + S + N/ Adj?
-> Yes, S + is/ am /are
-> No, S + isn’t/am not / aren’t.
Is Jane a student? – No, she isn’t.
Jane là học sinh hả? – Không, cô ấy không phải.
Are you a lawyer? – Yes, I am.
Bạn có phải luật sư không? – Đúng vậy.
Với động từ thườngDo/ Does/ Did + S + V?
-> Yes, S + do/ does/ did
-> No, S don’t/ doesn’t/ didn’t
Does he play soccer? – Yes, he does.
Cậu ấy chơi bóng đá không? – Có.
Did they watch the movie? – No, they didn’t.
Họ đã xem bộ phim chưa? – Chưa.
Với “is there/are there”Is/ Are there + N?
-> Yes, there is/ are
-> No, there isn’t/ aren’t
Is there a supermarket near here? – Yes, there is.
Có cái siêu thị nào gần đây không? – Có.
Are there any good restaurants in this area? – No, there aren’t.
Quanh đây có một vài nhà hàng tốt nào không? – Không có.
Cấu trúc câu hỏi “yes/ no”

Một chủ đề nửa của Unit này là câu hỏi “Wh-question”. Câu hỏi “Wh-question” là câu hỏi bắt đầu bằng các từ để hỏi gồm “what”, “who”, “where”, “when”, “why” hoặc “how”. Loại câu hỏi này được dùng để hỏi về thông tin cụ thể, yêu cầu người trả lời cung cấp thông tin chi tiết và chính xác thay vì chỉ trả lời “Yes” hay “No”.

Cấu trúc tổng quát:

Từ để hỏi + do/ does/ did + S + V?

Từ để hỏi + động từ tobe + S + …?

Từ để hỏi + V + …?

ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Cấu trúc “Wh-question”

Cách dùng chi tiết và ví dụ câu hỏi bắt đầu bằng “Wh”:

Wh-questionCách dùngVí dụ
WhatNghĩa: “Cái gì”
-> Dùng để hỏi về vật, sự việc, hành động, đặc tính…
What is your name?
Tên cậu là gì?
WhyNghĩa: “Tại sao”
-> Dùng để hỏi về nguyên nhân, lý do
Why did you quit your job?
Tại sao bạn nghỉ làm?
WhenNghĩa: “Khi nào”
-> Dùng để hỏi về thời gian
When will you arrive?
Khi nào bạn đến nơi?
HowNghĩa: “Như thế nào”, “Bằng cách nào”
-> Dùng để hỏi về cách thức, phương pháp
How did you learn English?
Bạn học tiếng Anh như thế nào?
WhereNghĩa: “Ở đâu”
-> Dùng để hỏi về địa điểm
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
WhichNghĩa: “Cái gì”
-> Dùng để hỏi về sự lựa chọn, sự so sánh
Which do you prefer, coffee or tea?
Bạn thích món nào hơn, cà phê hay trà?
WhoNghĩa: “Ai”
-> Dùng để hỏi về danh tính của ai đó
Who is coming to the party tonight?
Ai sẽ đến bữa tiệc tối nay vậy?
Cách dùng và ví dụ của “Wh-question”

>>> Xem thêm: Hào hứng với “tên gọi các ngày lễ” trong tiếng Anh!

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 9:

Đặt câu hỏi dựa vào từ được gạch chân

1. She is studying English at university.

2. They went to the beach last weekend. (Yes/No question)

3. I have never been to Japan. (Yes/No question)

4. The concert starts at 7 PM.

5. We are having spaghetti for dinner.

2.10. Unit 10: Energy source

Đến với Unit 10, bạn sẽ tiếp xúc với thì hiện tại tiếp diễn (present continuous tense). Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để:

  • Diễn tả 1 hành động, sự việc xảy ra ngay vào thời điểm nói.
  • Diễn tả 1 hành động, sự việc đang xảy ra ở hiện tại, nhưng không nhất thiết ngay tại thời điểm nói.
  • Diễn đạt một hành động, một kế hoạch sắp xảy ra.
  • Diễn tả hành động lặp lại nhiều lần làm người nói khó chịu.
  • Diễn tả một sự phát triển, sự thay đổi tích cực.

Thì hiện tại tiếp diễn có cấu trúc như sau:

Chú thích:

  • V-ing: Động từ thêm đuôi “-ing”
  • Wh-word: Từ để hỏi bắt đầu bằng “Wh”
ThểCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + am/ are/ is + V-ing.I am studying English at the moment.
Mình đang học tiếng Anh.
Phủ địnhS + am/ are/ is + not + V-ing.She is not working right now.
Cô ấy không đang làm việc vào lúc này.
Nghi vấn(Wh-word) + am/ are/ is + S + V-ing?Am/ Are/ Is + S + V-ing?Are you watching TV at the moment?
Bạn đang xem TV bây giờ phải không?
Cấu trúc và ví dụ thì hiện tại tiếp diễn
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 thì hiện tại tiếp diễn

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 10:

Hoàn thành câu dựa vào các từ gợi ý

1. She / currently / study / English.

2. They / not / watch / TV / at the moment.

3. I / listen / to music / right now.

4. He / always / forget / his keys.

5. The children / play / in the garden / at this time every day.

6. It / rain / outside / now.

7. My brother / read / a book / at the moment.

8. We / have / dinner / at this time.

9. She / not / use / her phone / right now.

10. They / wait / for the bus / at the bus stop.

2.11. Unit 11: Traveling in the future

Thì tương lai đơn (Simple future tense) là chủ điểm ngữ pháp chính của Unit 11 trong nội dung chương trình tiếng Anh lớp 7.

Cách dùng:

  • Thể hiện một quyết định tại thời điểm nói.
  • Dùng để yêu cầu, đề nghị, mời ai đó làm điều gì đó trong tương lai.
  • Sử dụng để diễn đạt dự đoán mà không có căn cứ chắc chắn.

Chú thích:

  • V(infinitive): Động từ nguyên mẫu
ThểCấu trúcVí dụ
Khẳng địnhS + will + V(infinitive)They will arrive at the airport at 6 pm.
Họ sẽ đến sân bay lúc 6 giờ chiều.
Phủ địnhS + will not/ won’t + V(infinitive)She will not be at the party tonight.
Cô ấy sẽ không có mặt tại bữa tiệc tối nay.
Nghi vấn(Wh-word) + will + S + V(infinitive)?Will + S + V(infinitive)Will you come to the concert with me?
Bạn sẽ đến cùng mình xem buổi hòa nhạc chứ?
What will you do this weekend?
Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?
Cấu trúc thì tương lai đơn
ngữ pháp tiếng anh lớp 7
Cấu trúc thì tương lai đơn

Chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 tiếp theo mà bạn được học trong unit 11 là đại từ sở hữu. Đại từ sở hữu là từ loại được dùng để thay thế cho một danh từ cụ thể đã được nhắc đến từ trước, nhằm ám chỉ việc danh từ đó thuộc sở hữu của một chủ thể nhất định. Nói cách khác, đại từ sở hữu giúp bạn tránh lỗi lặp từ trong câu bởi nó là sự kết hợp giữa “tính từ sở hữu + danh từ”.. 

Ví dụ:

  • This is my book. 

Đây là sách của tôi.

-> This book is mine.

Cuốn sách này là của tôi.

  • Is this your car? 

Đây là xe hơi của bạn phải không?

-> Is this car yours?

Xe hơi này là của bạn à?

  • Her house is very big. 

Nhà của cô ấy rất lớn.

-> That house is very big, that’s hers.

Ngôi nhà đó rất lớn, nó là của cô ấy

Mỗi đại từ nhân xưng sẽ tương ứng với một đại từ sở hữu theo bảng sau:

Đại từ nhân xưngTính từ sở hữuĐại từ sở hữu
IMyMine
YouYourYours
HeHimHis
WeOurOurs
TheyTheirTheirs
SheHerHers
ItItsIts
Bảng đại từ nhân xưng và đại từ sở hữu tương ứng

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 11:

Bài tập 1: Hoàn thành câu dựa vào từ gợi ý

1. I (to travel) to Japan next summer.

2. They (to study) English every day to improve their skills.

3. She (to buy) a new car next month.

4. We (to have) a party to celebrate his birthday.

5.They (to move) to a new apartment next month.

Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác

1. That house belongs to me, so it's _____.

2. The cat licked _____ paws.

3. Our car is in the garage. _____ is in the driveway.

4. That is not your book. It's _____.

5. The laptop on the desk is _____.

2.12. Unit 12: English-speaking countries

2.12.1. Mạo từ “a/ an”

Mạo từ “a/ an” là hai mạo từ không xác định trong tiếng Anh. Cả hai mạo từ này đù được dùng với danh từ đếm được số ít, trong đó:

  • “a” + danh từ số ít bắt đầu bằng một phụ âm.
  • “an” + danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.

Ví dụ:

  • a book 

một quyển sách

  • a cat 

một con mèo

  • an eye

một con mắt

Lưu ý:

Với những danh từ bắt đầu bằng nguyên âm nhưng có cách phát âm giống phụ âm, bạn vẫn sử dụng mạo từ “a”.

Ví dụ:

  • a unicorn 

một con kỳ lân

  • a European country 

một quốc gia châu Âu

Mạo từ “a/ an” còn được sử dụng để chỉ một đối tượng chung chung, không xác định.

Ví dụ:

A cat has four legs.

Một con mèo có bốn chân.

2.12.2. Mạo từ “the”

Trái với “a/ an”, “the” là một mạo từ xác định, có thể dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được, nhưng những danh từ này cần thể hiện rõ một đối tượng/ một nhóm đối tượng cụ thể. Cùng FLYER xem qua những trường hợp phổ biến sử dụng “the” ngay sau đây:

Trường hợp sử dụng mạo từ ‘the’Ví dụ
Một người, con vật hoặc một đồ vật cụ thểThe dog in my backyard barked all night.
Con chó trong sân sau nhà mình đã sủa cả đêm.
Vật thể duy nhấtThe sun is the center of our solar system.
Mặt trời là trung tâm của hệ mặt trời của chúng ta.
Một nhóm người hoặc một loại đồ vật cụ thểThe students in my class are very hardworking.
Các bạn học sinh trong lớp của mình rất chăm chỉ.
Một địa danh cụ thểI visited the Grand Canyon last summer.
Tôi đã ghé thăm Vực Grand vào mùa hè năm ngoái.
Một danh từ duy nhất trong một trường hợp cụ thểCan you please pass me the salt?
Bạn có thể vui lòng cho mình ít muối không?
Một sự kiện hoặc thông tin được đề cập trước đóThe concert was amazing last night. Did you go?
Buổi hòa nhạc tối qua thật tuyệt vời. Bạn đã đến đó chứ?
Chỉ hai hoặc nhiều đồ vật cụ thể được đề cập trước đóI need the red and blue pens, please.
Mình cần các cây bút màu đỏ và xanh lam.
Đứng trước tính từ/ trạng từ dạng so sánh nhấtThe tallest building in the world is in Dubai.
Tòa nhà cao nhất thế giới đang ở Dubai.
Các trường hợp sử dụng mạo từ “the”

Tìm hiểu thêm về mạo từ qua video thú vị sau:

>>> Xem thêm: 150+ tên đất nước và quốc tịch trong tiếng Anh

Bài luyện tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 unit 12:

1. I saw ___ elephant at the zoo yesterday.

2. ___ dog is barking outside.

3. I love to read ___ books.

4. ___ Pacific Ocean is the largest ocean in the world.

5. Could you pass me ___ salt, please?

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 file PDF:

Như vậy, bạn đã nắm trong tay các chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 quan trọng nhất theo chương trình SGK mới. Trước khi thoát trang, hãy cùng FLYER củng cố lại toàn bộ bài học trên với phần bài tập tổng hợp bên dưới bạn nhé!

3. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh lớp 7

Bài tập 1: Chọn đáp án chính xác

1. ___________? - They are watching a movie in the living room.

2. They _____ (to play) tennis every weekend.

3. My friends and I _____ (to travel) to Paris next month.

4. It's roughly 200 miles ______ San Francisco to Lake Tahoe.

5. It's ________ drive from the airport to the hotel.

Bài tập 2: Các câu sau đúng hay sai?

1. I am going to an beach this weekend.

2. The sun is shining brightly today.

3. Where will she graduate from high school? She will graduate from high school next year.

4. It's approximately 100 miles to Seattle from Vancouver.

5. I really want to buy that new laptop. However, it's too expensive for me right now.

6. Sarah is eating breakfast every morning at 7am.

7. Sarah studied very hard for her test. Although, she still didn't do very well.

8. Although she loves animals, she's allergic to cats.

9.Yesterday, we went to the park and played frisbee.

10. They arrived late although they managed to catch the end of the movie.

Bài tập 3: Điền từ còn thiếu vào chỗ trống

1. Yesterday, we (to go) to the park and played frisbee.

2. Right now, my sister (to read) a book.

3. He (to work) at the company for three years now.

4. My parents (to live) in this city for a long time.

5. (we) team won the game.

6. Tom (to play) basketball after school every day.

7. (she) cat is sleeping on the sofa.

8. (he) car is parked outside.

9. John is usually very talkative. , he was unusually quiet today.

10. The weather forecast said it would rain all day. , it turned out to be sunny and warm.

Bài tập 4: Luyện đề KET trên Phòng thi ảo

Lớp 7 là độ tuổi phù hợp để ôn luyện và thi chứng chỉ KET Cambridge, được cấp bởi Hội đồng Khảo thí tiếng Anh Đại học Cambridge danh giá. Học sinh đạt được chứng chỉ KET tương đương với trình độ A2 trên Khung đánh giá trình độ ngôn ngữ của Cộng đồng chung Châu Âu CEFR. Chứng chỉ này được công nhận toàn cầu và có thể sử dụng để học sinh đăng ký nhập học tại các ngôi trường quốc tế.

Chứng chỉ KET Cambridge dành cho học sinh lớp 7
Chứng chỉ KET Cambridge dành cho học sinh lớp 7

Bài thi KET sử dụng các tình huống thực trong cuộc sống và đánh giá 4 kỹ năng tiếng Anh của thí sinh qua các bài thi Đọc & Viết, Nghe và Nói. Từ đó, đánh giá chính xác được năng lực tiếng Anh của học sinh và giúp học sinh nắm rõ được điểm mạnh, điểm yếu trong từng kỹ năng.

>>> Thử sức với bài kiểm tra trình độ MIỄN PHÍ, có ngay kết quả của FLYER.

Sau khi nhận được kết quả, bạn có thể ôn tập trực tiếp trên Phòng thi ảo với kho 100+ đề luyện thi mô phỏng sát nhất với đề thi thực tế, cùng hàng trăm bài luyện tập ngắn 5-10 theo từng kỹ năng và nhiều tính năng học tập thú vị (Thách đấu, quiz, bảng xếp hạng,…).

Phòng thi ảo FLYER cung cấp cho học sinh 6-15 tuổi hơn 1700 bài tập ôn luyện, từ cơ bản đến nâng cao, cùng với những tính năng học giàu tương tác, thú vị gồm:

  • Kiểm tra trình độ miễn phí, chấm điểm và phân loại trình độ theo chuẩn quốc tế A1-C2 tự động
  • Ôn luyện cả 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết trên 1 nền tảng
  • Hệ thống tự động chấm, trả đáp án giúp học sinh dễ dàng ôn tập lại, tự học tại nhà hiệu quả.
  • Bài tập đa tương tác, mô phỏng game giúp kích thích não bộ & sự hứng thú học tập.
  • Nhiều tính năng học tập vui nhộn: thách đấu cùng bạn bè, bài luyện tập ngắn, ôn luyện từ vựng,…
  • Cung cấp các đề thi thử Starters, Movers, Flyers, KET, PET, TOEFL Primary, IOE,… sát với đề thi thực tế

Video giới thiệu các tính năng học thú vị trên FLYER:

Bên cạnh đó, tính năng hữu ích – Báo cáo học tập, giúp học sinh dễ dàng theo dõi tiến độ học tập. Hệ thống tự động lưu trữ mọi kết quả bài thi, cũng như dựa vào đó để đưa ra nhận xét về năng lực hiện tại, điểm mạnh & điểm học sinh cần khắc phục.

>>> Tìm hiểu thêm về gói luyện thi KET Cambridge trên Phòng thi ảo FLYER tại đây

Tổng kết

Như vậy, bạn đã nắm trong tay toàn bộ kiến thức ngữ pháp trọng tâm trong chương trình tiếng Anh lớp 7. FLYER hy vọng rằng bài viết trên sẽ giúp quá trình học tiếng Anh xuyên suốt năm lớp 7 của bạn diễn ra thuận lợi hơn. Để trau dồi các kiến thức ngữ pháp của bản thân, bạn đừng quên củng cố bài học và luyện tập thường xuyên với nhiều bài tập hơn trên FLYER nhé. Chúc bạn tự tin, học tập tốt và đạt điểm cao trong các bài kiểm tra!

Ba mẹ mong muốn con rinh chứng chỉ Cambridge, TOEFL Primary,…?

Tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh trên Phòng thi ảo FLYER – Con giỏi tiếng Anh tự nhiên, không gượng ép!

✅ Truy cập 1700+ đề thi thử & bài luyện tập mọi cấp độ Cambridge, TOEFL, IOE, thi vào chuyênm,,,

Học hiệu quả mà vui với tính năng mô phỏng game độc đáo như thách đấu bạn bè, games từ vựng, quizzes,…

✅ Chấm, chữa bài luyện Nói chi tiết với AI Speaking

Theo sát tiến độ học của con với bài kiểm tra trình độ định kỳ, báo cáo học tập, app phụ huynh riêng

Tặng con môi trường luyện thi tiếng Anh ảo, chuẩn bản ngữ chỉ chưa đến 1,000VNĐ/ngày!

>>> Xem thêm:

Comments

Subscribe
Notify of
guest
1 Comment
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
Nga Lương
Nga Lương
"A journey is best measured in memories rather than miles."

Related Posts