Phân biệt 9 từ loại trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ, bài tập chi tiết

Estimated reading time: 22 minutes

Trong tiếng Anh có 9 từ loại chính: Danh từ (Noun), Đại từ (Pronoun), Tính từ (Adjective), Động Từ (Verb), Trạng Từ (Adverb), Từ hạn định (Determiner), Giới từ (Preposition), Liên từ (Conjunction), Thán từ (Interjection). Mỗi từ loại trong tiếng Anh giữ chức năng, vai trò và vị trí trong câu khác nhau. FLYER sẽ tổng hợp những kiến thức đầy đủ nhất về từ loại giúp bạn có thể đặt câu chuẩn hơn và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh!

1. Từ loại trong tiếng Anh là gì? 

Từ loại trong tiếng Anh (Parts of Speech) là một nhóm các từ vựng có đặc điểm, chức năng và vai trò ngữ pháp trong câu giống nhau. Tiếng Anh có 9 nhóm từ loại được nhận biết qua cấu tạo từ vựng, bao gồm: 

Từ loạiVí dụ
Danh từ (Noun – N)book (quyển sách), teacher (giáo viên), dog (con chó)
Động từ (Verb – V)run (chạy), eat (ăn), read (đọc)
Tính từ (Adjective – Adj)big (to, lớn), happy (vui, hạnh phúc), cold (lạnh)
Trạng từ (Adverb – Adv)quickly (nhanh chóng), well (tốt), always (luôn luôn)
Giới từ (Preposition)in (trong), on (trên), under (dưới)
Đại từ (Pronoun)I, we, he, mine, ours, his
Mạo từ (Article)a, an, the
Liên từ (Conjunction)and (và), but (nhưng), because (bởi vì)
Thán từ (Interjection)oh, wow, hey
9 nhóm từ loại trong tiếng Anh 

Trong đó, 4 nhóm đầu là các nhóm từ loại chính, có thể được chuyển đổi lẫn nhau bằng cách thay đổi hậu tố (suffix) và theo các quy tắc nhất định. Ngoài ra, cùng một từ vựng tiếng Anh có thể thuộc nhiều nhóm từ loại khác nhau. Ví dụ, “work” vừa là danh từ (tác phẩm, công việc), vừa là động từ (làm việc).

2. 9 từ loại trong tiếng Anh

2.1. Danh từ (Noun)

Danh từ – một từ loại trong tiếng Anh – là những từ chỉ người, sự vật, sự việc, khái niệm, hiện tượng, địa điểm hay nơi chốn. 

Ví dụ:

  • car (ô tô)
  • lady (người phụ nữ)
  • Paris (thành phố Paris)
Danh từ trong Tiếng Anh
Danh từ trong Tiếng Anh

Vị trí của danh từ trong câu:

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng đầu câu và sau trạng từ chỉ thời gian (nếu có)Mr. Tan went on a picnic with his family last week.
= Last week, Mr. Tan went on a picnic with his family.
Ông Tân đi dã ngoại cùng gia đình vào tuần trước.
= Tuần trước ông Tân đi dã ngoại cùng với gia đình của ông ấy.
Đứng sau tính từ thườngThat is a naughty boy.Đó quả là một cậu bé nghịch ngợm.
Đứng sau các tính từ sở hữu– He is my father
– She put her pencil in the case. 
Ông ấy là bố của tôi.
– Cô ấy đặt chiếc bút chì của mình vào trong hộp bút. 
Đứng sau động từ khi làm tân ngữ– They love cats.
– Linda gave books to her friends. 
– Họ yêu mèo.
– Linda đưa những quyển sách cho những người bạn của cô ấy. 
Đứng sau “enough”He didn’t have enough money to buy that luxury car. Anh ấy đã không có đủ tiền để mua chiếc xe sang trọng kia.
Đứng sau các mạo từ như: a, an, the hoặc các từ chỉ định như this, that, these, those,… This cat is so adorable. 
– She has bought a dress for her mother. 
– Con mèo này thật dễ thương.
– Cô ấy đã mua một chiếc váy cho mẹ mình.
Đứng sau các từ như each, every, all, both, no, some, any, few, a few, little, a little,…– There are a few cookies left in the fridge. 
Every child needs love and care. 
– Còn một ít bánh quy trong tủ lạnh.
Mỗi trẻ em đều cần tình yêu thương và sự quan tâm. 
Đứng sau giới từ như in, on, of, with, under, about, at,…– Sarah is afraid of mice
– John is very interested in comedy
Sarah rất sợ chuột.
John rất thích phim hài.
Vị trí của danh từ trong câu tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết danh từ: Danh từ Tiếng Anh thường được nhận biết bởi các hậu tố (đuôi) sau:

Hậu tố danh từVí dụ
tioneducation
imagination
nation
sionvision
television
impression
mentmovement
environment
pavement
cedifference
preference
appliance
nesskindness
happiness
carefulness
er/or
(thường là những danh từ chỉ người)
worker
driver
coordinator
mentor
ity/tyidentity
cruelty
quality
shipfriendship
leadership
partnership
icspolitics
economics
physics
domfreedom
kingdom
boredom
turenature
picture
creature
ismoptimism
socialism
capitalism
phyphilosophy
geography
logybiology
psychology
theology
cyconstancy
privacy
competency
an/ianmusician
politician
magician
ettecigarette
etiquette
itudeattitude
multitude
solitude
agecarriage
marriage
voyage
thlength
growth
youth
ry/tryindustry
bakery
hoodchildhood
motherhood
fatherhood
Dấu hiệu nhận biết danh từ tiếng Anh

Xem thêm: Danh từ trong tiếng Anh: Tóm gọn đầy đủ kiến thức [+ BÀI TẬP]

2.2. Động từ (Verb)

Động từ là những từ chỉ hành động hoặc chỉ trạng thái của một người hay sự vật nào đó. 

Ví dụ:

  • drive (lái xe)
  • cook (nấu ăn)
  • run (chạy)
  • feel (cảm thấy)
  • hope (hy vọng)
Động từ trong Tiếng Anh
Động từ trong Tiếng Anh

Vị trí của động từ trong câu:

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng sau chủ ngữ– The dog likes playing in the garden.
– He walks about two kilometers every morning. 
– Chú chó thích chơi ở ngoài sân.
– Anh ấy đi bộ khoảng hai ki-lô-mét mỗi buổi sáng.
 
Động từ đứng sau trạng từ chỉ tần suất như: always, usually, often, sometimes, seldom, rarely, never,…– I usually go to school by bus.  
– He seldom has breakfast. 
– Tôi thường xuyên đến trường học bằng xe buýt.
– Anh ấy ít khi ăn sáng.
 
Vị trí của động từ tiếng Anh trong câu

Dấu hiệu nhận biết động từ: Động từ Tiếng Anh thường có các hậu tố sau:

Hậu tố động từVí dụ
ateirritate
demonstrate
illustrate
enlengthen
soften
shorten
ifyclarify
identify
beautify
ise/izeminimize
maximize
realize
industrialize
Hậu tố của động từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Động từ trong Tiếng Anh: Trọn bộ kiến thức ĐẦY ĐỦ và bài tập áp dụng

2.3. Tính từ (Adjective)

Tính từ là những từ miêu tả tính chất của sự vật, sự việc, hiện tượng. 

Ví dụ:

  • hot (nóng)
  • beautiful (đẹp)
  • kind (tốt bụng)
Tính từ trong Tiếng Anh
Tính từ trong Tiếng Anh

Vị trí của tính từ trong câu:

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng trước danh từ, bổ nghĩa cho danh từYesterday I met a handsome man.Hôm qua tôi gặp một anh chàng rất đẹp trai.
Đứng sau động từ to be– Tom is hardworking.
– The movie is interesting
– Tom rất chăm chỉ.
– Bộ phim rất thú vị. 
Đứng sau trạng từThe play we watched yesterday evening was extremely thrillingVở kịch chúng tôi xem tối hôm qua thì khá là kịch tính. 
Đứng sau động từ tình thái như seem, appear, feel, taste, look,…– Lan seems tired now.
– This dish tastes delicious.
– Lan có vẻ rất mệt.
– Món ăn này vị rất ngon.
Đứng trước “enough”She is clever enough to participate in that competition.Cô ấy đủ thông minh để tham gia cuộc thi đó.
Đứng sau “too” hoặc “so”– It’s too late to come to the party right now.
– The weather was so hot that my family decided to go swimming.
– Quá muộn không thể đến bữa tiệc bây giờ.
– Thời tiết nóng đến nỗi gia đình tôi quyết định đi bơi.
 
Vị trí của tính từ trong câu tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết tính từ: Tính từ thường đi kèm các hậu tố sau:

Hậu tố tính từVí dụ
alnational
royal
global
fulbeautiful
awful
careful
peaceful
lesshomeless
careless
useless
hopeless
iveactive
imaginative
creative
impressive
ableforgettable
unbelievable
reliable
ousdangerous
glorious
humorous
continuous
famous
cultdifficult
ishselfish
childish
foolish
edbored
excited
faded
crooked
eseChinese
Vietnamese
Japanese
engolden
wooden
broken
woolen
icclassic
ironic
poetic
iconic
iIraqi
Pakistani
Yemeni
ianCanadian
Malaysian
y (danh từ + Y thành tính từ)daily
monthly
yearly
friendly
juicy
Hậu tố của tính từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Tính từ trong tiếng Anh: Định nghĩa, chức năng và các cấu trúc QUAN TRỌNG

Kiểm tra trình độ trên phòng thi ảo FLYER

2.4. Trạng từ (Adverb)

Trạng từ là từ loại biểu hiện trạng thái hay tình trạng của người, sự vật, hiện tượng.

Ví dụ:

  • quickly (nhanh chóng)
  • well (tốt)
  • interestingly (thú vị)
Trạng từ trong Tiếng Anh
Trạng từ trong Tiếng Anh

Vị trí của trạng từ trong câu:

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Đứng trước động từ thường (nhất là các trạng từ chỉ tần suất: often, always, usually, seldom….)– He often stays up late. 
– I totally disagree with that viewpoint. 
– Anh ấy thường thức khuya.
– Tôi hoàn toàn không đồng tình với quan điểm đó.
Đứng giữa trợ động từ và động từ thườngThe children have recently finished their homework.Bọn trẻ vừa làm xong bài tập. 
Đứng sau động từ to be/seem/look/feel/appear/sound… và trước tính từ– They seem very excited when watching the show.
– This melody sounds extremely familiar. I must have heard it. 
– Họ có vẻ rất hứng thú khi xem chương trình đó.
– Giai điệu này nghe khá quen thuộc. Tôi ắt hẳn đã từng nghe qua rồi. 
Đứng sau “too”The man speaks too slowly.Người đàn ông nói quá chậm. 
Đứng trước “enough”He ran quickly enough to catch the bus.  Anh ấy chạy đủ nhanh để bắt được xe buýt. 
Trạng từ được sử dụng trong cấu trúc so….thatHe drove so carelessly that he caused a serious accident. Anh ta lái xe bất cẩn đến nỗi đã gây ra tai nạn nghiêm trọng. 
Trạng từ cũng đứng một mình ở đầu câu, hoặc giữa câu và cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy (,)Certainly, they will be here for dinner.
Unfortunately, I did not have enough time to complete the test. 
– Tất nhiên, họ sẽ ở lại ăn tối rồi.
– Không may thay, tôi đã không có đủ thời gian để hoàn thành bài thi. 
Vị trí của trạng từ trong tiếng Anh

Dấu hiệu nhận biết trạng từ: Trạng từ thường đi kèm các hậu tố sau:

Hậu tố trạng từVí dụ
lybeautifully
carefully
badly
quickly
excitingly
warddownwards
homeward(s)
upwards
wiseanti-clockwise
clockwise
edgewise
Dấu hiệu nhận biết trạng từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Trạng từ trong tiếng Anh – Tóm tắt toàn bộ kiến thức nền tảng

2.5. Giới từ (Preposition)

Giới từ là những từ chỉ sự liên quan giữa các từ đối tượng, vật thể trong cụm từ, trong câu. Tiếng Anh có các giới từ quen thuộc như: in, on, at, with, for, under, above,… Những từ thường đi sau giới từ là tân ngữ, danh động từ hoặc cụm danh từ,…

Giới từ trong Tiếng Anh
Giới từ trong Tiếng Anh

Vị trí của giới từ trong câu:

Vị tríVí dụDịch nghĩa
Tính từ đứng sau động từ TO BE, trước danh từ– The pictures are on the wall.
– The cat is under the bed. 
– Những bức tranh đang ở trên tường.
– Con mèo đang ở dưới gầm giường. 
Giới từ đứng sau động từ thường– Tom is standing between Linda and Jack.
– The firefighters immediately put out the fire. 
– Tom đang đứng giữa Linda và Jack.
– Những người lính cứu hỏa ngay lập tức dập tắt lửa.
 
Giới từ đứng sau tính từ– She is fond of cooking.
– I am terrified of heights. 
– Cô ấy thích nấu ăn.
– Tôi rất sợ độ cao.
Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh

Xem thêm: Giới từ trong tiếng Anh: Nắm chắc định nghĩa và cách dùng chỉ trong 15 phút

Phân loại giới từ thường gặp trong Tiếng Anh:

Loại giới từ

Các giới từ phổ biến

Nghĩa tiếng Việt

Giới từ chỉ thời gian

At

vào lúc (thường đi với giờ)

On

vào (thường đi với ngày)

In

vào (dùng với tháng, năm, mùa, thế kỷ)

Before

trước

After

sau

During

trong suốt (kết hợp danh từ chỉ thời gian)

Giới từ chỉ nơi chốn

At

tại (đi kèm những địa điểm nhỏ như trường học, bệnh viện,…)

In

– trong (chỉ ở bên trong)

– ở (nơi chốn lớn thành phố, tỉnh, quốc gia, châu lục…)

On, above, over

trên

On

ở trên và tiếp xúc với bề mặt

Giới từ chỉ sự chuyển dịch

To, into, onto

đến

– To: chỉ tiếp cận tới người, vật hay địa điểm

– Into: tiếp cận và vào bên trong vật, địa điểm đó

– Onto: tiếp cận và tiếp xúc bề mặt, ở phía ngoài của vật, địa điểm

From

chỉ nguồn gốc xuất xứ

Across

ngang qua

Along

dọc theo

Round, around, about 

quanh

Giới từ chỉ thể cách

With 

với

Without

không, không có

According to

theo

In spite of

mặc dù

Instead of

thay vì

Giới từ chỉ mục đích

To 

để

In order to

để

For

giùm cho, dành cho

So as to

để

Giới từ chỉ nguyên nhân

Thanks to

nhờ ở

Through

do, vì

Because of

bởi vì

Owing to

nhờ ở, do ở

By means of

bằng phương tiện

Phân loại giới từ thường gặp trong tiếng Anh

Xem thêm: Chinh phục In – On – At: Bộ ba giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

2.6. Từ hạn định (Determiner)

Từ hạn định là một từ loại trong tiếng Anh, thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ nhằm giới hạn và xác định danh từ/ cụm danh từ đó, qua đó góp phần làm rõ nghĩa cho các sự vật, sự việc, con người được đề cập đến trong câu.

Ví dụ:

  • There are ten students in the class. (Có 10 học sinh trong lớp học.)
  • She wants to take her son to the national museum. (Cô ấy muốn đưa con trai đến bảo tàng quốc gia.)
Từ hạn định trong Tiếng Anh
Từ hạn định trong tiếng Anh

Phân loại từ hạn định trong Tiếng Anh:

Loại từ hạn địnhLiệt kêVí dụ
Mạo từa, an, theThe boy I met yesterday was extremely naughty.
(Cậu bé tôi gặp hôm qua khá là nghịch ngợm. )
Từ hạn định chỉ địnhthis, that, these, thoseThose apples are rotten. You should throw them away.
(Những quả táo đó hỏng rồi. Bạn nên vứt chúng đi.)
Lượng từ– all, every, most, many, much, some, few, little, any, no.…
– one, two, three,…
– first, second, third,…
– We don’t have much oil for the fried chicken.
(Chúng ta không có nhiều dầu cho món gà rán.)
– She received many gifts on her birthday.
(Cô ấy nhận được rất nhiều quà cho ngày sinh nhật.)
– I only have two coins left.
(Tôi chỉ còn lại 2 đồng xu.)
– She won the third prize.
(Cô ấy đã giành giải ba.)
Từ hạn định nghi vấn who, whom, whose– Whose car did you borrow?
(Bạn đã mượn chiếc xe của ai?)
Which books have you read?
(Bạn đã đọc cuốn sách nào?)
Phân loại từ hạn định trong tiếng Anh

Xem thêm: Từ hạn định là gì? Thành thạo cách sử dụng dạng từ loại này nhanh chóng

2.7. Đại từ (Pronoun)

Đại từ là những từ chỉ người hay sự vật, dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ cụ thể. Mục đích của việc sử dụng đại từ là để tránh việc lặp đi lặp lại một danh từ quá nhiều lần và làm cho câu trở nên tự nhiên hơn.

Cùng so sánh hai ví dụ sau:

  • John is buying some reference books because John needs some reference books for John’s study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì John cần một vài cuốn sách tham khảo cho việc học của John.) (1)
  • John is buying some reference books because he needs them for his study. (John đang mua một vài cuốn sách tham khảo vì cậu ấy cần chúng cho việc học.) (2)

-> Về mặt ngữ pháp, hai câu trên đều đúng. Tuy nhiên, câu (1) mắc lỗi lặp từ khá nhiều khi liên tục lặp lại các từ “John”, “some reference books”, khiến câu nói trông dài dòng nhưng lại lủng củng và không được mạch lạc. Trong khi đó, câu (2) với cùng ý nghĩa nhưng lại sử dụng đại từ “he” (thay cho “John”) và “them” (thay cho “some reference books”), nhờ vậy mà câu nói tránh được lỗi lặp từ, trở nên ngắn gọn, súc tích và mạch lạc hơn.

Đại từ trong Tiếng Anh
Đại từ trong Tiếng Anh

Phân loại đại từ trong Tiếng Anh:

Loại đại từCách dùngĐại từVí dụ
Đại từ nhân xưng Chỉ người/ nhóm người và sự vật cụ thể I – me
You – you
We – us
They – them
He – him
She – her
It – it
She will come to the party.
(Cô ấy sẽ đến bữa tiệc thôi.)
Đại từ phản thânDùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một đối tượngmyself
yourself
ourselves
themselves
himself
herself
itself
I made a cake for myself on my birthday.
(Tôi tự làm một chiếc bánh cho mình vào ngày sinh nhật.)
Đại từ chỉ định Chỉ định sự vật hoặc nhận dạng ai đóthis
that
these
those
This is the most wonderful book I have ever read.
(Đây là cuốn sách tuyệt nhất tôi đã từng đọc)
Đại từ sở hữuDùng để chỉ vật gì là của aimine
yours
ours
their
his
hers
its
All of these presents are yours.
(Tất cả những món quà này là của con.)
Đại từ quan hệDùng thay danh từ đi trước, có chức năng nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ trong mệnh đề quan hệ.who – whom
which
that
whose
I love my mother who always supports me.
(Tôi yêu mẹ tôi, người đã luôn ủng hộ tôi.)
Đại từ bất địnhChỉ một hoặc nhiều đối tượng (người/ vật) không xác định.another
each
either
much
neither
both
few
many
others
all
any
more
most
– There isn’t any milk in the fridge.
(Không còn sữa ở trong tủ lạnh.)
– She spent some of the money fixing her car.
(Cô ấy sử dụng một chút tiền để sửa xe.)
None of them knows the truth.
(Không một ai biết sự thật.)
Đại từ nhấn mạnhThường đứng ngay sau danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh, mang nghĩa “chính người đó/ sự vật đó”.myself
yourself
ourselves
themselves
himself
herself
itself
The movie itself wasn’t very interesting but I love the main character.
(Bộ phim cũng không thú vị lắm nhưng tôi thích nhân vật chính.) 
Phân loại đại từ trong tiếng Anh

Xem thêm: TOÀN BỘ KIẾN THỨC VỀ ĐẠI TỪ TRONG TIẾNG ANH

2.8. Liên từ (Conjunction)

Liên từ là từ loại được sử dụng để liên kết các từ, cụm từ hoặc mệnh đề với nhau tạo thành một câu thống nhất.

Ví dụ:

  • He was disappointed because he did not win the first prize. (Anh ấy thất vọng vì không giành được giải nhất.)
  • Minh got sick but he could still meet the deadline. (Minh bị ốm nhưng anh ấy vẫn hoàn thành bài đúng hạn.)
Liên từ trong Tiếng Anh
Các liên từ trong Tiếng Anh

Phân loại liên từ trong Tiếng Anh:

Loại liên từCách dùngLiên từ ví dụ
Liên từ kết hợpNối từ 2 (hay nhiều hơn) những đơn vị từ tương đương nhau (câu văn, mệnh đề, cụm từ)and (và)
so (cho nên)
yet (nhưng)
but (nhưng)
for (vì, bởi vì)
as (vì, bởi vì)
Liên từ tương quanLuôn đi thành cặp
Dùng để nối giữa 2 mệnh đề, câu văn hoặc cụm từ
not only… but also… (không những… mà còn…)
either… or… (hoặc… hoặc…)
neither… nor… (hoặc không… hoặc không…)
Liên từ phụ thuộcĐứng trước mệnh đề phụ thuộc nhằm nối kết mệnh đề phụ thuộc với mệnh đề chính trong câuas long as (với điều kiện là)
although (mặc dù)
before (trước)
after (sau)
Phân loại liên từ trong tiếng Anh

Xem thêm: Liên từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức, ví dụ và bài tập chi tiết

2.9. Thán từ (Interjection)

Thán từ là một từ loại trong tiếng Anh, dùng để cảm thán, bộc lộ cảm xúc của người nói. Loại từ này tuy không có giá trị thực sự về mặt ngữ pháp nhưng lại được sử dụng khá phổ biến và thường xuyên, đặc biệt là trong giao tiếp. Thán từ thường dùng độc lập và được theo sau bởi một dấu chấm than (!) khi viết.

Ví dụ: 

  • Oh my God! She is so gorgeous! (Ôi chúa ơi! Cô ấy đẹp quá đi!)
  • Oh dear! I forgot to turn off the light. (Ôi trời! Tôi quên tắt đèn rồi!)
Thán từ trong Tiếng Anh
Thán từ trong Tiếng Anh

Xem thêm: Trợ từ, thán từ trong tiếng Anh: Cách dùng, vị trí trong câu, ví dụ cụ thể & bài tập

3. Cách chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh 

Chuyển đổi từ loại là thay đổi một từ gốc thành từ loại khác – dựa theo một số quy tắc nhất định – nhưng vẫn giữ nguyên ý chính của từ gốc. 

Ví dụ, produce (v): sản xuất → production (n): sự sản xuất

Biết cách chuyển đổi từ loại giúp người học: 

  • Diễn đạt ý linh hoạt theo nhiều cách khác nhau dựa trên ngữ cảnh sử dụng.
  • Mở rộng từ vựng dễ dàng nhờ học theo họ từ (word family).
  • Hiểu vai trò của từ trong câu, qua đó phát triển ngữ pháp. 
  • Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt và đạt điểm cao trong các bài thi Speaking, Writing. 

Có 4 cách chính để chuyển đổi từ loại trong tiếng Anh: 

3.1. Chuyển động từ thành danh từ 

Để chuyển động từ thành danh từ, bạn có thể thêm vào động từ các hậu tố sau: 

Cách chuyểnVí dụ
V-ion/ation – inform (thông báo) → information (thông tin)
– decide (quyết định) → decision (sự quyết định)
V-mentagree (đồng ý) → agreement (sự thỏa thuận)
V-er/or– teach (dạy) → teacher (giáo viên)
– act (diễn xuất) → actor (diễn viên)
V-ar/ant/ee– beg (xin) → beggar (người ăn xin)
– assist (hỗ trợ) → assistant (trợ lý)
– employ (thuê, tuyển dụng) → employee (nhân viên)
V-ence/ance– differ (khác) → difference (sự khác biệt)
– appear (xuất hiện) → appearance (sự xuất hiện)
V-ingshop (mua sắm) → shopping (việc mua sắm)
V-age pack (đóng gói) → package (gói hàng)
Cách chuyển động từ thành danh từ

3.2. Chuyển tính từ thành danh từ

Tính từ có thể được chuyển thành danh từ với 3 quy tắc sau: 

Cách chuyểnVí dụ
Adj-ity possible (có thể) → possibility (khả năng)
Adj-sm/ismsocial (xã hội) → socialism (chủ nghĩa xã hội)
Adj-nesshappy (vui vẻ) → happiness (niềm vui)
Chuyển đổi tính từ thành danh từ 

3.3. Chuyển tính từ thành trạng từ

Cách chuyển đổi tính từ thành trạng từ vô cùng đơn giản. Hầu hết các trạng từ tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm hậu tố “-ly” vào tính từ. 

3 quy tắc thêm “-ly” vào tính từ: 

Quy tắcVí dụ
Chỉ cần thêm “-ly” vào tính từslow (chậm) → slowly (chậm chạp)
Tính từ kết thúc bằng “-y”, đổi “y” thành “ily”easy (dễ dàng) → easily (một cách dễ dàng)
Tính từ kết thúc bằng “-le”, chuyển “e” thành “y”simple (đơn giản) → simply (một cách đơn giản)
3 quy tắc thêm “-ly” vào tính từ trong tiếng Anh 

Ở một số trường hợp ngoại lệ, từ có đuôi “-ly” không phải trạng từ và ngược lại, trạng từ lại không chứa đuôi “-ly”. 

Ví dụ: 

  • friendly (thân thiện) → adj
  • late (muộn), hard (chăm chỉ), early (sớm), well (tốt), fast (nhanh), high (cao) → adj & adv 

3.4. Chuyển danh từ thành tính từ

Có 6 quy tắc chuyển danh từ thành tính từ phổ biến: 

Cách chuyểnVí dụ
N-y rain (mưa) → rainy (có mưa)
N-ful care (quan tâm) → careful (cẩn thận)
N-lesshelp (sự giúp đỡ) → helpless (bất lực)
N-engold (vàng) → golden (bằng vàng/ màu vàng)
N-ishself (bản thân) → selfish (ích kỷ)
N-ous danger (nguy hiểm) → dangerous (nguy hiểm)
Chuyển đổi danh từ thành tính từ

4. Bài tập từ loại trong Tiếng Anh (có đáp án)

Để luyện tập thêm về từ loại và vô số kiến thức tiếng Anh khác, bạn có thể truy cập Phòng thi ảo FLYER. Với hàng nghìn bài tập và đề thi thử chuẩn format các bài thi tiếng Anh phổ biến, kết hợp các tính năng học tập tương tác hấp dẫn, FLYER tự tin là người bạn đồng hành tuyệt vời trên hành trình tiếng Anh của bạn!

Tìm hiểu các tính năng thú vị khác trên Phòng thi ảo FLYER:

Giới thiệu Phòng thi ảo FLYER

Tổng kết

Việc nắm vững các loại từ trong Tiếng Anh và cách sử dụng của chúng cũng sẽ giúp bạn chình thành cấu trúc câu chuẩn chỉnh hơn, nhờ đó cải thiện trình độ tiếng Anh hiệu quả. Hãy luôn rèn luyện thói quen học từ vựng kết hợp với loại từ để nâng cao hơn trình độ Tiếng Anh mỗi ngày bạn nhé. 

Để luyện tập thêm về từ loại tiếng Anh và nhận tư vấn phương pháp học từ vựng tiếng Anh MIỄN PHÍ, bạn vui lòng điền thông tin ở form dưới đây để đội ngũ FLYER hỗ trợ sớm nhất nhé!

>>> Xem thêm:

Comments

Subscribe
Notify of
guest

0 Comments
Oldest
Newest Most Voted
Inline Feedbacks
View all comments
Phạm Hà
Phạm Hà
Education is the passport to the future, for tomorrow belongs to those who prepare for it today.

Related Posts