Từ vựng Movers thuộc cấp độ Tiếng Anh A1 CEFR, gồm những từ tương đối đơn giản và được dùng phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Để giúp trẻ chuẩn bị tốt cho kỳ thi Movers, Cambridge gợi ý một danh sách từ vựng thường gặp nhất trong bài thi, với số lượng khoảng 400 từ, đồng thời biên soạn một cuốn sách từ vựng theo chủ đề với tranh minh họa in màu, giúp các thí sinh nhí học từ vựng hiệu quả. Mời ba mẹ cùng con tìm hiểu và luyện tập ngay!
Để xem trước và tải miễn phí từ vựng Movers theo chủ đề, ba mẹ có thể tham khảo file PDF dưới đây. Về cách phát âm từ vựng cũng như bài tập vận dụng, ba mẹ và con vui lòng đọc tiếp bài viết bên dưới.
1. Từ vựng Movers – Chủ đề 1: What are the Movers doing today?
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| CD | /ˌsiː ˈdiː/ | đĩa CD |
| coffee | /ˈkɒf.i/ | cà phê |
| coat | /kəʊt/ | áo khoác |
| countryside | /ˈkʌn.tri.saɪd/ | vùng nông thôn |
| hospital | /ˈhɒs.pɪ.təl/ | bệnh viện |
| internet | /ˈɪn.tə.net/ | mạng internet |
| film/movie | /fɪlm/ /ˈmuː.vi/ | bộ phim |
| grandparents | /ˈɡræn.peə.rənts/ | ông bà |
| scarf | /skɑːf/ | khăng quàng cổ |
| sweater | /ˈswet.ər/ | áo nỉ |

2. Chủ đề 2: A favourite toy shop
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bat | /bæt/ | con dơi/ cây vợt |
| comic book | /ˈkɒmɪk bʊk/ | truyện tranh |
| dolphin | /ˈdɒlfɪn/ | cá heo |
| farmer on his farm | /ˈfɑːmə(r) ɒn hɪz fɑːm/ | người nông dân ở trang trại của anh ấy |
| kangaroo | /ˌkæŋɡəˈruː/ | chuột túi |
| kitten | /ˈkɪtən/ | mèo con |
| lion | /ˈlaɪən/ | sư tử |
| panda | /ˈpændə/ | gấu trúc |
| parrot | /ˈpærət/ | con vẹt ở trong lồng |
| pet | /pet/ | thú cưng |
| pirate | /ˈpaɪrət/ | cướp biển |
| puppy | /ˈpʌpi/ | cún con |
| rabbit | /ˈræbɪt/ | con thỏ |
| roller skates | /ˈrəʊlə skeɪts/ | giày trượt pa-tin |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| shark | /ʃɑːk/ | con cá mập |
| tall clown | /tɔːl klaʊn/ | chú hề cao |
| whale | /weɪl/ | cá voi |

3. Chủ đề từ vựng Movers 3: The party
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| blonde hair | /blɒnd heə(r)/ | tóc vàng |
| bottle | /ˈbɒt.əl/ | cái chai |
| bowl | /bəʊl/ | cái bát |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| cry | /kraɪ/ | khóc |
| cup | /kʌp/ | cái cốc |
| daughter and granddaughter | /ˈdɔː.tər/ /ˈɡræn.dɔː.tər/ | con gái và cháu gái |
| fly in soup | /flaɪ ɪn suːp/ | con ruồi trong súp |
| glass | /ɡlɑːs/ | cốc thuỷ tinh |
| grandparent | /ˈɡræn.peə.rənt/ | ông hoặc bà |
| grown-up | /ˈɡrəʊn.ʌp/ | trưởng thành |
| hair | /heə(r)/ | tóc |
| hide | /haɪd/ | trốn |
| message | /ˈmes.ɪdʒ/ | lời nhắn/ tin nhắn/ thông điệp |
| parent | /ˈpeə.rənt/ | bố hoặc mẹ |
| plate | /pleɪt/ | cái đĩa |
| quiet | /ˈkwaɪ.ət/ | im lặng |
| son and grandson | /sʌn/ /ˈɡræn.sʌn/ | con trai và cháu trai |

4. Chủ đề 4: At the doctor’s
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| back | /bæk/ | lưng |
| better | /ˈbet.ər/ | tốt hơn |
| cold | /kəʊld/ | cảm lạnh |
| cough | /kɒf/ | ho |
| cup of tea | /ˌkʌp əv ˈtiː/ | cốc trà |
| curly | /ˈkɜː.li/ | xoăn |
| doctor | /ˈdɒk.tər/ | bác sĩ |
| earache | /ˈɪə.reɪk/ | đau tai |
| fat | /fæt/ | béo |
| fish | /fɪʃ/ | con cá |
| headache | /ˈhed.eɪk/ | đau đầu |
| hurt | /hɜːt/ | đau |
| mustache | /məˈstɑːʃ/ | ria mép |
| neck | /nek/ | cổ |
| nurse | /nɜːs/ | y tá |
| plant | /plɑːnt/ | cây |
| shoulder | /ˈʃəʊl.dər/ | vai |
| stomach | /ˈstʌm.ək/ | đau bụng |
| teeth | /tiːθ/ | những chiếc răng |
| thin | /θɪn/ | gầy |
| tooth | /tuːθ/ | một chiếc răng |

5. Chủ đề 5: Uncle Charlie’s hotel
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| address | /əˈdres/ | địa chỉ |
| awake | /əˈweɪk/ | tỉnh giấc |
| blanket | /ˈblæŋ.kɪt/ | chăn |
| call | /kɔːl/ | gọi |
| CD player | /ˌsiːˈdiː ˌpleɪ.ər/ | máy phát đĩa CD |
| dry | /draɪ/ | sấy (v) / khô (adj) |
| elevator/lift | /ˈel.ɪ.veɪ.tər/ /lɪft/ | thang máy |
| first floor | /ˌfɜːst ˈflɔːr/ | tầng 1 |
| map of the world | /ˌmæp əv ðə ˈwɜːld/ | bản đồ thế giới |
| pool | /puːl/ | bể bơi |
| road | /rəʊd/ | đường |
| seat | /siːt/ | chỗ ngồi |
| shower | /ˈʃaʊər/ | tắm |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn |
| upstairs | /ˌʌpˈsteəz/ | trên tầng |
| wash | /wɒʃ/ | rửa |
| downstairs | /ˌdaʊnˈsteəz/ | dưới tầng |

6. Chủ đề 6: From the countryside to the jungle
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bus | /bʌs/ | xe buýt |
| bus stop | /ˈbʌs stɒp/ | trạm xe buýt |
| city | /ˈsɪt.i/ | thành phố |
| driver | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế |
| field / grass | /fiːld/ /ɡrɑːs/ | bãi cỏ |
| forest | /ˈfɒr.ɪst/ | rừng |
| ground | /ɡraʊnd/ | mặt đất |
| island | /ˈaɪ.lənd/ | hòn đảo |
| jungle | /ˈdʒʌŋ.ɡəl/ | rừng rậm (lớn hơn forest) |
| lake | /leɪk/ | hồ nước |
| leaf (số ít) / leaves (số nhiều) | /liːf/ /liːvz/ | lá cây |
| mountain | /ˈmaʊn.tɪn/ | ngọn núi |
| rainbow | /ˈreɪn.bəʊ/ | cầu vồng |
| river | /ˈrɪv.ər/ | con sông |
| rock | /rɒk/ | hòn đá |
| salad | /ˈsæl.əd/ | món rau trộn |
| sandwich | /ˈsæn.wɪdʒ/ | bánh mì kẹp |
| skate | /skeɪt/ | giày trượt |
| snow | /snəʊ/ | tuyết |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | trạm |
| ticket | /ˈtɪk.ɪt/ | vé |
| top | /tɒp/ | đỉnh |
| town | /taʊn/ | thị trấn |
| treasure | /ˈtreʒ.ər/ | kho báu |
| vegetable | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | rau củ |
| waterfall | /ˈwɔː.tə.fɔːl/ | thác nước |

7. Chủ đề 7: The weather
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| cloud | /klaʊd/ | đám mây |
| cloudy | /ˈklaʊ.di/ | nhiều mây |
| Friday | /ˈfraɪ.deɪ/ | Thứ sáu |
| Monday | /ˈmʌn.deɪ/ | Thứ hai |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| Saturday | /ˈsæt.ə.deɪ/ | Thứ bảy |
| snow | /snəʊ/ | tuyết |
| storm | /stɔːm/ | bão |
| sunny | /ˈsʌn.i/ | nắng |
| Thursday | /ˈθɜːz.deɪ/ | Thứ năm |
| Tuesday | /ˈtjuːz.deɪ/ | Thứ ba |
| Wednesday | /ˈwenz.deɪ/ | Thứ tư |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| windy | /ˈwɪn.di/ | nhiều gió |

8. Từ vựng Movers – Chủ đề 8: Our town
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| carry | /ˈkæri/ | mang, vác |
| centre | /ˈsen.tər/ | trung tâm |
| café | /ˈkæf.eɪ/ | quán cà phê |
| circle | /ˈsɜː.kəl/ | vòng tròn |
| city centre | /ˈsɪt.i ˈsen.tər/ | trung tâm thành phố |
| library | /ˈlaɪ.brər.i/ | thư viện |
| market | /ˈmɑː.kɪt/ | chợ |
| places | /ˈpleɪ.sɪz/ | những địa điểm |
| shopping centre | /ˈʃɒp.ɪŋ ˈsen.tər/ | trung tâm mua sắm |
| slow | /sləʊ/ | chậm |
| sports centre | /spɔːts ˈsen.tər/ | trung tâm thể trao |
| square | /skweər/ | hình vuông |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | trạm |
| straight | /streɪt/ | thẳng |
| supermarket | /ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ | siêu thị |

9. Chủ đề 9: Dreaming of holidays
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| bat | /bæt/ | con dơi/ cây vợt |
| dreaming of holidays | /ˈdriːmɪŋ əv ˈhɒlədeɪz/ | mơ về những ngày nghỉ lễ |
| dress up | /dres ʌp/ | ăn diện |
| DVD | /ˌdiː viː ˈdiː/ | đĩa DVD |
| email / emailling | /ˈiːmeɪl/ /ˈiːmeɪlɪŋ/ | thư điện tử (n) / gửi thư điện tử (v) |
| hop / hopping | /hɒp/ /ˈhɒpɪŋ/ | cú bật nhảy (n) / bật nhảy (v) |
| kick | /kɪk/ | đá |
| laugh / laughing | /lɑːf/ – /ˈlɑːfɪŋ/ | nụ cười thành tiếng (n) / cười thành tiếng (v) |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| sail / sailling | /seɪl/ /ˈseɪlɪŋ/ | cánh buồm (n) / chèo lái thuyền (v) |
| skip | /skɪp/ | bỏ qua |
| text / texting | /tekst/ – /ˈtekstɪŋ/ | tin nhắn (n) / nhắn tin (v) |
| video/ videoing | /ˈvɪdiəʊ/ /ˈvɪdiəʊɪŋ/ | thước phim (n) / quay phim (v) |
| website | /ˈwebsaɪt/ | trang mạng |
| fish / fishing | /fɪʃ/ – /ˈfɪʃɪŋ/ | con cá (n) / câu cá (v) |

10. Chủ đề 10: Numbers
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| forty-three | /ˌfɔːtiˈθriː/ | 43 |
| fifty-five | /ˌfɪftiˈfaɪv/ | 55 |
| sixty-seven | /ˌsɪkstiˈsevən/ | 67 |
| thirty-six | /ˌθɜːtiˈsɪks/ | 36 |
| forty-six | /ˌfɔːtiˈsɪks/ | 46 |
| fifty-eight | /ˌfɪftiˈeɪt/ | 58 |
| one | /wʌn/ | 1 |
| hundred | /ˈhʌndrəd/ | 100 |
| thirty-eight | /ˌθɜːtiˈeɪt/ | 38 |
| fifty-one | /ˌfɪftiˈwʌn/ | 51 |
| sixty | /ˈsɪksti/ | 60 |
| eighty-one | /ˌeɪtiˈwʌn/ | 81 |
| ninety-seven | /ˌnaɪntiˈsevən/ | 97 |
| seventy-three | /ˌsevəntiˈθriː/ | 73 |
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| fourteenth | /ˌfɔːˈtiːnθ/ | 14th |
| seventeenth | /ˌsevənˈtiːnθ/ | 17th |
| twentieth | /ˈtwentiəθ/ | 20th |
| fifteenth | /ˌfɪfˈtiːnθ/ | 15th |
| eighteenth | /ˌeɪˈtiːnθ/ | 18th |
| sixteenth | /ˌsɪksˈtiːnθ/ | 16th |
| nineteenth | /ˌnaɪnˈtiːnθ/ | 19th |

Bài tập từ vựng Movers Cambridge
Bài tập từ vựng Movers Cambridge theo chủ đề
Bài tập từ vựng Movers Cambridge tổng hợp
Ngoài các bài tập trên, học sinh có thể luyện thêm 200+ đề Movers chuẩn format trên Phòng thi ảo FLYER. Nền tảng hỗ trợ trẻ ôn đủ 4 kỹ năng với AI chấm chữa theo tiêu chí đề thi thật, đồng thời tạo hứng thú học tập nhờ kết hợp bài tập đa tương tác. Sau khi con nộp bài, hệ thống sẽ tự động trả đáp án chi tiết giúp con tự học hiệu quả ngay tại nhà.
Tìm hiểu các tính năng thú vị khác trên Phòng thi ảo FLYER:
Hướng dẫn sử dụng sách từ vựng Movers hiệu quả
Ba mẹ có thể tải sách bản mềm về tại đây:
Mỗi trang sách gồm 1 mặt tranh minh họa in màu và 1 mặt các từ vựng tương ứng. Ba mẹ có thể in bộ tranh ra, đánh 2 mặt tương ứng và cắt rời từng từ để làm bộ flashcards cho các con học từ vựng.
Một số cách học từ vựng hiệu quả với sách từ vựng Movers Cambridge:
- Tập nói về nội dung các tranh:
- Cùng ngồi xem tranh với con, thảo luận về những gì bé thấy;
- Sử dụng câu hỏi gợi ý trong phần “Let’s talk!” làm tư liệu cho các bé tập nói tiếng Anh;
- Hướng dẫn bé trả lời bằng các từ ngắn gọn, sau đó hình thành các câu trả lời dài hơn.
- Tìm từ vựng trong tranh:
- Đặt câu hỏi cho về hoạt động của các nhân vật trong tranh;
- Kết nối nội dung mô tả tranh thành một câu chuyện
- Sử dụng đa học liệu với những tài liệu FLYER cung cấp thêm dưới đây.
Tips dạy trẻ học từ vựng Movers hiệu quả
Nếu dạy trẻ từ vựng Movers ngay tại nhà, ba mẹ cần nắm một số phương pháp giúp trẻ học từ vựng nhanh, hiệu quả và nhớ lâu. FLYER gợi ý đến ba mẹ một vài tips cực đơn giản dưới đây!
- Học từ vựng theo chủ đề
- Tổ chức trò chơi “Nhìn tranh đoán từ”
- Dán giấy ghi chú lên đồ vật thật
- Kể câu chuyện ngắn với từ vựng đã học
- Học qua hình ảnh, bài hát
- Kết hợp với trò chơi hoặc app học từ vựng
- Sử dụng flashcards từ vựng
Xem thêm: Học dễ, nhớ lâu từ vựng A1 Movers với chùm hoạt động online từ Cambridge
Lời kết
Hi vọng rằng qua bài viết này phụ huynh đã có thêm tài liệu để giúp con ôn luyện và chuẩn bị kĩ nhất cho kỳ thi Movers Cambridge sắp tới. Một lộ trình học tập rõ ràng với tài liệu chuẩn sẽ giúp con tiến bộ nhanh chóng và đạt được những mục tiêu học tập đã đề ra.
Để truy cập kho bài tập từ vựng A1 khổng lồ và nhận tư vấn lộ trình luyện thi Movers MIỄN PHÍ, ba mẹ vui lòng để lại thông tin ở form bên dưới để được đội ngũ FLYER hỗ trợ sớm nhất!
>>> Xem thêm:






