Viết về ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 là một trong những chủ đề luyện viết tiếng Anh quen thuộc hàng năm. Bài viết dưới đây gợi ý 8 bài mẫu viết về ngày 20/10 từ cơ bản đến nâng cao (có dịch nghĩa), kèm từ vựng, bài luyện tập và dàn ý chi tiết, dễ áp dụng cho học sinh ở mọi lứa tuổi. Cùng FLYER luyện tập ngay nhé!
1. Dàn ý viết đoạn văn tiếng Anh về ngày 20/10
Trước khi viết, việc chuẩn bị một dàn ý chi tiết sẽ giúp quá trình viết bài của bạn diễn ra thuận lợi hơn. Để viết đoạn văn về ngày 20/10 bằng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bố cục và các nội dung dưới đây.

1.1. Câu chủ đề
Ở câu chủ đề, bạn hãy giới thiệu cho người đọc về nội dung bạn sẽ viết.
| Thông tin cơ bản về ngày 20/10 |
| Những hoạt động phổ biến vào ngày 20/10 |
| Đề cao phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam |
| Bày tỏ lòng biết ơn với những người phụ nữ thân yêu |
| Vị trí và vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại |
Một số lưu ý khi viết câu chủ đề:
- Do đây chỉ là đoạn văn, bạn cần viết câu chủ đề ngắn gọn và đúng trọng tâm.
- Về số lượng câu chủ đề, FLYER gợi ý bạn viết một câu đối với câu dài, hoặc tách câu dài thành hai câu chủ đề ngắn.
- Câu chủ đề không nên quá chi tiết. Hãy để dành thông tin cho phần chính (nội dung chi tiết) của đoạn văn bạn nhé!
1.2. Nội dung chi tiết
Trong phần này, bạn triển khai chi tiết nội dung trong khoảng 6-8 câu. Dưới đây là một số ý tưởng viết bài mà bạn có thể tham khảo:
| Nội dung chính | Ý tưởng |
|---|---|
| Thông tin cơ bản về ngày 20/10 | – Ngày 20/10 là ngày gì? 20/10 tiếng Anh là gì? – Lịch sử thành lập ngày 20/10 – Ý nghĩa ngày 20/10 – Vì sao kỷ niệm ngày 20/10? – … |
| Những hoạt động phổ biến vào ngày 20/10 | – Mọi người thường làm gì để bày tỏ sự tôn vinh với phái nữ nói chung vào ngày 20/10? (tặng hoa, quà,…) – Bạn thường làm gì để thể hiện sự yêu thương dành cho những người phụ nữ xung quanh? (trao gửi những lời chúc, khen ngợi đầy ngọt ngào, chiêu đãi một bữa ăn,…) – Những hoạt động này mang lại ý nghĩa gì đối với những người phụ nữ và những người trao yêu thương cho họ? – … |
| Đề cao phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam | – Bày tỏ niềm tự hào đối với người phụ nữ Việt Nam. – Đề cao những phẩm chất đáng quý của người phụ nữ Việt (dịu dàng, đằm thắm, bất khuất, trung hậu,…). – … |
| Bày tỏ lòng biết ơn với những người phụ nữ thân yêu | – Thể hiện lòng biết ơn đối với những người phụ nữ thân yêu (bà, mẹ, cô, dì, chị em gái,…). – Những việc bạn thường làm để thể hiện điều này. – Kể về những nét tính cách tốt đẹp, đáng quý của những người phụ nữ xung quanh. – Có thể kể thêm một vài kỷ niệm đáng nhớ với họ để dẫn chứng cho những nét tính cách trên. – … |
| Vị trí và vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại | – Viết về 4 phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ trong xã hội hiện đại: tự tin, tự trọng, trung hậu, đảm đang. – Ghi nhận những đóng góp của phụ nữ. – Những hoạt động thường được tổ chức để phát huy vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại. – … |
Ngoài ra, trong khi viết đoạn, bạn đừng quên sử dụng các từ nối (liên từ) để tạo tính mạch lạc cho đoạn văn nhé! Để lựa chọn từ nối phù hợp, bạn hãy tham khảo bài viết sau đây: Liên từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức, ví dụ và bài tập chi tiết

1.3. Câu kết luận
Câu kết luận là phần tóm lược ý tưởng chung nhất về toàn bộ nội dung mà bạn đã viết. Thông thường, đó có thể là cảm nghĩ, suy nghĩ của bạn về ngày 20/10; hoặc cảm xúc, tình cảm và lòng biết ơn dành cho những người phụ nữ nói chung.
Tương tự câu chủ đề, câu kết luận chỉ nên được gói gọn trong một câu. Ngoài ra, bạn cũng không thể bỏ qua những từ nối dùng để kết luận vấn đề khi viết câu này.
Ví dụ:
In conclusion, 20/10 is a meaningful day. (Tóm lại, 20/10 là một ngày ý nghĩa.)
2. Từ vựng tiếng Anh về ngày 20/10
Từ vựng là công cụ diễn đạt ý tưởng. Do vậy, trước khi viết bất kỳ chủ đề nào, bạn cũng cần trang bị cho mình một lượng từ vựng nhất định liên quan đến chủ đề đó.
Để giúp bạn viết đoạn văn tiếng Anh về ngày 20/10 dễ dàng hơn, FLYER sẽ tổng hợp những từ vựng cơ bản nhất trong phần này. Cùng học ngay bạn nhé!
2.1. Từ vựng tiếng Anh chỉ những người phụ nữ thân yêu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Aunt | /ænt/ (Mỹ), /ɑːnt/ (Anh) | Cô, dì |
| Daughter | /ˈdɑː.t̬ɚ/ | Con gái |
| Granddaughter | /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ | Cháu gái (với ông bà) |
| Grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ | Bà |
| Mother / Mom | /ˈmʌð.ɚ/, /mɑːm/ | Mẹ |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái (với cô chú) |
| Sister | /ˈsɪs.tɚ/ | Chị gái, em gái |

2.2. Từ vựng tiếng Anh về vẻ đẹp của người phụ nữ
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Adorable | /əˈdɔːr.ə.bəl/ | Đáng yêu, dễ thương |
| Alluring | /əˈlʊr.ɪŋ/ | Hấp dẫn, cuốn hút |
| Attractive | /əˈtræk.tɪv/ | Lôi cuốn, hấp dẫn |
| Beautiful | /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ | Đẹp |
| Elegant | /ˈel.ə.ɡənt/ | Thanh lịch, duyên dáng |
| Exquisite | /ɪkˈskwɪz.ɪt/ | Tinh tế, xinh đẹp |
| Gorgeous | /ˈɡɔːr.dʒəs/ | Lộng lẫy, rạng rỡ |
| Lovely | /ˈlʌv.li/ | Đáng yêu (về ngoại hình) |
| Radiant | /ˈreɪ.di.ənt/ | Tươi tắn, rạng rỡ |
| Striking | /ˈstraɪ.kɪŋ/ | Nổi bật, ấn tượng |
| Stunning | /ˈstʌn.ɪŋ/ | Cực kỳ xinh đẹp, thu hút |
2.3. Từ vựng tiếng Anh về những đức tính của người phụ nữ Việt Nam
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Capable | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | Đảm đang |
| Considerate | /kənˈsɪd.ɚ.ət/ | Chu đáo, ân cần |
| Faithful | /ˈfeɪθ.fəl/ | Thủy chung |
| Graceful | /ˈɡreɪs.fəl/ | Duyên dáng, thanh nhã |
| Industrious | /ɪnˈdʌs.tri.əs/ | Cần cù |
| Painstaking | /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/ | Tỉ mỉ, cần mẫn |
| Resilient | /rɪˈzɪl.jənt/ | Kiên cường |
| Resourceful | /rɪˈsɔːrs.fəl/ | Tháo vát |
| Self-sacrificing | /ˌselfˈsæk.rə.faɪ.sɪŋ/ | Giàu đức hy sinh |
| Sensitive | /ˈsen.sə.t̬ɪv/ | Nhạy cảm, thấu hiểu |
| Skillful | /ˈskɪl.fəl/ | Khéo léo |
| Gentle | /ˈdʒen.t̬əl/ | Dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Thrifty | /ˈθrɪf.ti/ | Tiết kiệm |
| Tidy | /ˈtaɪ.di/ | Gọn gàng, ngăn nắp |
| Unyielding | /ʌnˈjiːl.dɪŋ/ | Bất khuất |
| Virtuous | /ˈvɝː.tʃu.əs/ | Đức hạnh |

2.4. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến vai trò của người phụ nữ
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Equal Rights | /ˈiːkwəl raɪts/ | Quyền bình đẳng |
| Equal status | /ˈiː.kwəl ˈsteɪ.t̬əs/ | Địa vị bình đẳng |
| Female | /ˈfiː.meɪl/ | Giới tính nữ |
| Female Headed Households | /ˈfiː.meɪl ˈhed.ɪd ˈhaʊs.hoʊldz/ | Các hộ gia đình có chủ hộ là nữ |
| Feminism | /ˈfem.ə.nɪ.zəm/ | Chủ nghĩa nữ quyền |
| Role | /roʊl/ | Vai trò |
| Unequal | /ʌnˈiː.kwəl/ | Bất bình đẳng |
| Violence Against Women | /ˈvaɪə.ləns əˈɡenst ˈwɪm.ɪn/ | Bạo lực đối với phụ nữ |
| Women’s Rights | /ˈwɪm.ɪnz raɪts/ | Quyền phụ nữ |
3. 8 bài mẫu viết về ngày 20/10 bằng tiếng Anh từ dễ đến khó
Qua các phần trên, FLYER đã gợi ý những kiến thức cơ bản nhất để triển khai một đoạn văn về ngày 20/10. Ở phần này, hãy cùng FLYER tham khảo 8 bài viết mẫu kèm từ vựng hữu ích để luyện tập ngay nhé!
3.1. Bài viết mẫu về 20/10 – Mức độ Dễ (30-60 từ)
3.1.1. Bài mẫu 1 – Viết về mẹ
- Cấp độ: A1
- Độ dài: 43 từ

My mother is the most important person in my life. She always takes care of me and makes me happy. She works hard every day to give me a good life. On October 20, I want to give her a beautiful card and say, “I love you, Mom!”
Dịch nghĩa
Mẹ là người quan trọng nhất trong cuộc đời em. Mẹ luôn chăm sóc em và khiến em vui vẻ. Mẹ làm việc chăm chỉ mỗi ngày để mang đến cho em một cuộc sống tốt đẹp. Vào ngày 20/10, em muốn tặng mẹ một tấm thiệp xinh xắn và nói: “Con yêu mẹ!”
Cấu trúc hữu ích
- the most important person in my life: người quan trọng nhất trong cuộc đời tôi
- take care of someone: chăm sóc ai đó
- make someone happy: khiến ai đó vui vẻ
- I want to + V: Tôi muốn làm gì
3.1.2. Bài mẫu 2 – Viết về cô giáo
- Cấp độ: A1
- Độ dài: 43 từ

My teacher is kind and friendly. She teaches me many interesting things and helps me when I have problems. I love her because she always smiles and encourages me to do my best. On October 20, I want to give her some flowers to say thank you.
Dịch nghĩa
Cô giáo của em rất tốt bụng và thân thiện. Cô dạy em nhiều điều thú vị và giúp đỡ em khi em gặp khó khăn. Em yêu quý cô vì cô luôn mỉm cười và động viên em cố gắng hết sức. Vào ngày 20/10, em muốn tặng cô một vài bông hoa để nói lời cảm ơn.
Cấu trúc hữu ích
- kind: tốt bụng
- friendly: thân thiện
- teach someone something: dạy ai điều gì
- encourage someone to do something: động viên ai làm gì
3.1.3. Bài mẫu 3 – Viết về bà
- Cấp độ: A1
- Độ dài: 44 từ

My grandma is very gentle and loving. She often tells me interesting stories and cooks delicious food for me. I enjoy spending time with her because she always makes me feel safe and happy. On October 20, I will give her a big hug and wish her good health.
Dịch nghĩa
Bà của em rất hiền hậu và yêu thương em. Bà thường kể cho em nghe những câu chuyện thú vị và nấu những món ăn ngon cho em. Em thích dành thời gian bên bà vì bà luôn khiến em cảm thấy an toàn và vui vẻ. Vào ngày 20/10, em sẽ ôm bà thật chặt và chúc bà mạnh khỏe.
Cấu trúc hữu ích
- gentle: hiền hậu, nhẹ nhàng, dịu dàng
- tell someone stories: kể chuyện cho ai nghe
- cook something for someone: nấu món gì cho ai
- spend time with someone: dành thời gian bên ai
- make someone feel + adjective: khiến ai cảm thấy thế nào
3.2. Bài viết mẫu về 20/10 – Mức độ Trung bình (80–120 từ)
3.2.1. Bài mẫu 4 – Viết về ngày 20/10
- Cấp độ: A2
- Độ dài: khoảng 100 từ

October 20 is Vietnamese Women’s Day, a special occasion to honor and appreciate women in Vietnam. On this day, people often give flowers, gifts, and warm wishes to their mothers, grandmothers, teachers, and friends. Schools may organize fun activities, such as music performances and card-making contests. I think this day is meaningful because it reminds us to show love and respect to the women around us. We should not only appreciate them on October 20 but also care for and support them every day. A small gift or a kind word can make them feel loved and happy.
Dịch nghĩa
Ngày 20/10 là Ngày Phụ nữ Việt Nam, một dịp đặc biệt để tôn vinh và trân trọng những người phụ nữ ở Việt Nam. Vào ngày này, mọi người thường tặng hoa, quà và những lời chúc ấm áp đến mẹ, bà, cô giáo và bạn bè. Các trường học có thể tổ chức những hoạt động vui vẻ như biểu diễn âm nhạc và cuộc thi làm thiệp. Em nghĩ ngày này rất ý nghĩa vì nhắc nhở chúng ta thể hiện tình yêu thương và sự tôn trọng dành cho những người phụ nữ xung quanh. Chúng ta không chỉ nên trân trọng họ vào ngày 20/10 mà còn cần quan tâm và ủng hộ họ mỗi ngày. Một món quà nhỏ hay một lời nói tử tế cũng có thể khiến họ cảm thấy được yêu thương và hạnh phúc.
Cấu trúc hữu ích
- meaningful: có ý nghĩa
- a special occasion to do something: một dịp đặc biệt để làm gì
- give something to someone: tặng thứ gì cho ai
- remind someone to do something: nhắc nhở ai làm gì
- not only … but also …: không chỉ … mà còn …
3.2.2. Bài mẫu 5 – Viết về mẹ
- Cấp độ: A2
- Độ dài: khoảng 100 từ

My mother is my hero and my best friend. She works hard every day, but she always makes time for our family. Whenever I feel sad or have a problem, she listens to me and gives me helpful advice. She also teaches me to be kind, honest, and responsible. Sometimes I forget to say thank you, but I know how much she does for me. On Vietnamese Women’s Day, I want to prepare her favorite meal and write her a heartfelt card. I hope my small gifts will make her smile and show her how much I love her.
Dịch nghĩa
Mẹ là người hùng và người bạn thân nhất của em. Mẹ làm việc chăm chỉ mỗi ngày nhưng luôn dành thời gian cho gia đình. Bất cứ khi nào em buồn hoặc gặp vấn đề, mẹ đều lắng nghe và đưa ra những lời khuyên hữu ích. Mẹ cũng dạy em trở thành một người tử tế, trung thực và có trách nhiệm. Đôi khi em quên nói lời cảm ơn, nhưng em biết mẹ đã làm rất nhiều điều cho mình. Vào ngày Phụ nữ Việt Nam, em muốn chuẩn bị món ăn mẹ yêu thích và viết tặng mẹ một tấm thiệp chân thành. Em hy vọng những món quà nhỏ sẽ khiến mẹ mỉm cười và cho mẹ thấy em yêu mẹ nhiều đến nhường nào.
Cấu trúc hữu ích
- make time for someone/something: dành thời gian cho ai/việc gì
- Whenever + clause: bất cứ khi nào …
- give someone advice: đưa ra lời khuyên cho ai
3.2.3. Bài mẫu 6 – Viết về cô giáo
- Cấp độ: A2-B1
- Độ dài: khoảng 100 từ

My teacher plays an important role in my life. She not only teaches me English but also helps me become more confident. When I make mistakes, she explains them patiently and encourages me to keep trying. Thanks to her, I have learned that mistakes are a natural part of learning. On October 20, my classmates and I want to prepare a small surprise for her. We will make a handmade card and write our best wishes inside. I hope this little gift will show our gratitude for her kindness, patience, and hard work. She deserves to feel special on this meaningful day.
Dịch nghĩa
Cô giáo đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của em. Cô không chỉ dạy em tiếng Anh mà còn giúp em trở nên tự tin hơn. Khi em mắc lỗi, cô kiên nhẫn giải thích và động viên em tiếp tục cố gắng. Nhờ có cô, em đã học được rằng mắc lỗi là một phần tự nhiên của quá trình học tập. Vào ngày 20/10, các bạn cùng lớp và em muốn chuẩn bị một bất ngờ nhỏ dành cho cô. Chúng em sẽ làm một tấm thiệp thủ công và viết những lời chúc tốt đẹp nhất vào bên trong. Em hy vọng món quà nhỏ này sẽ thể hiện lòng biết ơn đối với sự tử tế, kiên nhẫn và tận tâm của cô. Cô xứng đáng được cảm thấy thật đặc biệt trong ngày ý nghĩa này.
Cấu trúc hữu ích
- play an important role in …: đóng vai trò quan trọng trong …
- Thanks to someone/something, …: Nhờ có ai/điều gì, …
- prepare something for someone: chuẩn bị điều gì cho ai đó
- show our gratitude for …: thể hiện lòng biết ơn đối với …
3.3. Bài viết mẫu về 20/10 – Mức độ Khó (150–250 từ)
3.3.1. Bài mẫu 7 – Bài nói trước lớp về ngày 20/10
- Cấp độ: A2-B1
- Độ dài: khoảng 170 từ

Today, I am very happy to talk about Vietnamese Women’s Day, which falls on October 20 every year. This is a special occasion to celebrate the wonderful women in our lives, such as our mothers, grandmothers, teachers, and sisters.
Women do many amazing things every day. They work hard, take care of their families, share their knowledge, and help make our society better. They are not only loving and caring but also strong, brave, and talented. We should respect their dreams and support them in achieving their goals.
On this special day, we can show our love in many simple ways. We can give them flowers, make handmade cards, help with housework, or simply say, “Thank you for everything you do for me.” These small actions can bring big smiles to their faces.
In my opinion, women deserve love and respect every day, not just on October 20. Let us appreciate and support the wonderful women around us.
Thank you for listening!
Dịch nghĩa
Kính chào các thầy cô và các bạn!
Hôm nay, em rất vui khi được nói về Ngày Phụ nữ Việt Nam, diễn ra vào ngày 20/10 hằng năm. Đây là dịp đặc biệt để tôn vinh những người phụ nữ tuyệt vời trong cuộc sống của chúng ta, chẳng hạn như mẹ, bà, cô giáo và chị em gái.
Phụ nữ làm rất nhiều điều tuyệt vời mỗi ngày. Họ làm việc chăm chỉ, chăm sóc gia đình, chia sẻ kiến thức và góp phần làm cho xã hội tốt đẹp hơn. Họ không chỉ giàu tình yêu thương, biết quan tâm mà còn mạnh mẽ, dũng cảm và tài năng. Chúng ta nên tôn trọng ước mơ của họ và ủng hộ họ đạt được mục tiêu của mình.
Vào ngày đặc biệt này, chúng ta có thể thể hiện tình yêu thương bằng nhiều cách đơn giản. Chúng ta có thể tặng hoa, làm thiệp thủ công, giúp việc nhà hoặc đơn giản là nói: “Cảm ơn vì tất cả những điều mẹ/cô đã làm cho con/em.” Những hành động nhỏ này có thể mang lại nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt họ.
Theo em, phụ nữ xứng đáng nhận được tình yêu thương và sự tôn trọng mỗi ngày, chứ không chỉ vào ngày 20/10. Hãy trân trọng và ủng hộ những người phụ nữ tuyệt vời xung quanh chúng ta.
Cảm ơn mọi người đã lắng nghe!
Cấu trúc hữu ích
- Today, I am happy to talk about …: Hôm nay, tôi rất vui được nói về …
- such as …: chẳng hạn như …
- support someone in doing something: ủng hộ ai đó làm gì
- In my opinion…: Theo quan điểm của tôi,…
- deserve + noun: xứng đáng nhận được điều gì
3.3.2. Bài mẫu 8 – Bài luận về vai trò của phụ nữ trong xã hội
- Cấp độ: B1
- Độ dài: khoảng 200 từ

Women play an essential role in both families and society. In the past, many women were expected to focus mainly on household responsibilities. Today, however, women have more opportunities to receive an education, develop their careers, and take part in important decisions. They work in different fields, become leaders, and contribute to the development of their communities.
In families, women often provide love, care, and support. Many of them also balance their jobs with their responsibilities at home. Although this can be challenging, their efforts help create a better life for their families. Their achievements show that women can be both caring family members and successful professionals.
Vietnamese Women’s Day, celebrated on October 20, is a meaningful occasion to recognize these contributions. People often express their appreciation by giving flowers, presents, or heartfelt wishes. However, respecting women should not be limited to one special day. Women should have equal opportunities, be treated fairly, and feel confident in pursuing their dreams.
In conclusion, women make valuable contributions to our lives and society. By respecting their choices, supporting their ambitions, and appreciating their efforts, we can help build a more equal and caring world for everyone.
Dịch nghĩa
Phụ nữ đóng vai trò thiết yếu trong cả gia đình và xã hội. Trước đây, nhiều phụ nữ được kỳ vọng chủ yếu tập trung vào các công việc gia đình. Tuy nhiên, ngày nay, phụ nữ có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận giáo dục, phát triển sự nghiệp và tham gia vào những quyết định quan trọng. Họ làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, trở thành những nhà lãnh đạo và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.
Trong gia đình, phụ nữ thường mang đến tình yêu thương, sự quan tâm và hỗ trợ. Nhiều người còn cân bằng công việc với trách nhiệm ở nhà. Mặc dù điều này có thể đầy thử thách, những nỗ lực của họ giúp tạo nên cuộc sống tốt đẹp hơn cho gia đình. Những thành tựu của họ cho thấy phụ nữ vừa có thể là thành viên giàu tình yêu thương trong gia đình, vừa là những người thành công trong sự nghiệp.
Ngày Phụ nữ Việt Nam, được tổ chức vào ngày 20/10, là dịp ý nghĩa để ghi nhận những đóng góp này. Mọi người thường thể hiện sự trân trọng bằng cách tặng hoa, quà hoặc gửi những lời chúc chân thành. Tuy nhiên, sự tôn trọng dành cho phụ nữ không nên chỉ giới hạn trong một ngày đặc biệt. Phụ nữ nên có cơ hội bình đẳng, được đối xử công bằng và cảm thấy tự tin khi theo đuổi ước mơ.
Tóm lại, phụ nữ có những đóng góp quý giá cho cuộc sống và xã hội. Bằng cách tôn trọng lựa chọn, ủng hộ hoài bão và trân trọng nỗ lực của họ, chúng ta có thể góp phần xây dựng một thế giới bình đẳng và giàu lòng quan tâm hơn cho tất cả mọi người.
Cấu trúc hữu ích
- be expected to do something: được kỳ vọng sẽ làm gì
- have opportunities to do something: có cơ hội làm gì
- balance A with B: cân bằng A với B
- express their appreciation: thể hiện sự trân trọng
- equal opportunities: những cơ hội bình đẳng
- be treated fairly: được đối xử công bằng
- pursue their dreams: theo đuổi ước mơ của họ
- In conclusion: Tóm lại
- make valuable contributions to…: tạo ra những đóng góp giá trị để…
Gợi ý tham khảo
- Với các bé mới học tiếng Anh, nên bắt đầu từ bài 1-3 và thay đổi một vài chi tiết để viết về người thân của mình.
- Với học sinh đã có nền tảng, bài 4-6 giúp luyện phát triển ý; bài 7-8 phù hợp để tham khảo cách mở bài, triển khai luận điểm và kết bài.
Lưu ý, các mức độ trên chỉ mang tính tham khảo. Độ khó còn phụ thuộc vào vốn từ và khả năng viết của từng học sinh.
4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về ngày 20/10
Muốn viết đoạn văn về ngày 20/10 bằng tiếng Anh thật hay và ý nghĩa, bạn cần có vốn từ vựng phong phú và biết cách vận dụng linh hoạt. Bên cạnh việc tham khảo các bài văn mẫu, ba mẹ và thầy cô có thể cùng con luyện tập với tính năng Luyện tập + Trắc nghiệm trên Phòng thi ảo FLYER. Các bài tập ngắn từ 5–10 phút sẽ giúp bé củng cố kiến thức và duy trì niềm vui học tiếng Anh mỗi ngày.


Luyện tập từ vựng 20/10 ngay trên FLYER!
5. Tổng kết
Hy vọng những gợi ý trên sẽ giúp bạn có thêm ý tưởng viết về ngày 20/10 bằng tiếng Anh thật hay và ý nghĩa. Bên cạnh việc học qua bài mẫu, ba mẹ và thầy cô có thể giúp con củng cố kiến thức tiếng Anh qua FLYER – nền tảng học tiếng Anh với hơn 6.000 bài tập theo các chương trình học chuẩn như Global Success, tính năng AI Bingo luyện nói tiếng Anh đa dạng chủ đề, cùng nhiều tính năng học tập đa tương tác khác.
Điền FORM để bé trải nghiệm FLYER MIỄN PHÍ ngay hôm nay!
>>> Xem thêm:



