Viết về ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10 là một trong những chủ đề luyện viết tiếng Anh quen thuộc hàng năm. Bài viết dưới đây gợi ý 8 bài mẫu viết về ngày 20/10 từ cơ bản đến nâng cao (có dịch nghĩa), kèm từ vựng, bài luyện tập và dàn ý chi tiết, dễ áp dụng cho học sinh ở mọi lứa tuổi. Cùng FLYER luyện tập ngay nhé!
1. Dàn ý viết đoạn văn tiếng Anh về ngày 20/10
Trước khi viết, việc chuẩn bị một dàn ý chi tiết sẽ giúp quá trình viết bài của bạn diễn ra thuận lợi hơn. Để viết đoạn văn về ngày 20/10 bằng tiếng Anh, bạn có thể tham khảo bố cục và các nội dung dưới đây.

1.1. Câu chủ đề
Ở câu chủ đề, bạn hãy giới thiệu cho người đọc về nội dung bạn sẽ viết.
| Thông tin cơ bản về ngày 20/10 |
| Những hoạt động phổ biến vào ngày 20/10 |
| Đề cao phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam |
| Bày tỏ lòng biết ơn với những người phụ nữ thân yêu |
| Vị trí và vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại |
Một số lưu ý khi viết câu chủ đề:
- Do đây chỉ là đoạn văn, bạn cần viết câu chủ đề ngắn gọn và đúng trọng tâm.
- Về số lượng câu chủ đề, FLYER gợi ý bạn viết một câu đối với câu dài, hoặc tách câu dài thành hai câu chủ đề ngắn.
- Câu chủ đề không nên quá chi tiết. Hãy để dành thông tin cho phần chính (nội dung chi tiết) của đoạn văn bạn nhé!
1.2. Nội dung chi tiết
Trong phần này, bạn triển khai chi tiết nội dung trong khoảng 6-8 câu. Dưới đây là một số ý tưởng viết bài mà bạn có thể tham khảo:
| Nội dung chính | Ý tưởng |
|---|---|
| Thông tin cơ bản về ngày 20/10 | – Ngày 20/10 là ngày gì? 20/10 tiếng Anh là gì? – Lịch sử thành lập ngày 20/10 – Ý nghĩa ngày 20/10 – Vì sao kỷ niệm ngày 20/10? – … |
| Những hoạt động phổ biến vào ngày 20/10 | – Mọi người thường làm gì để bày tỏ sự tôn vinh với phái nữ nói chung vào ngày 20/10? (tặng hoa, quà,…) – Bạn thường làm gì để thể hiện sự yêu thương dành cho những người phụ nữ xung quanh? (trao gửi những lời chúc, khen ngợi đầy ngọt ngào, chiêu đãi một bữa ăn,…) – Những hoạt động này mang lại ý nghĩa gì đối với những người phụ nữ và những người trao yêu thương cho họ? – … |
| Đề cao phẩm chất của người phụ nữ Việt Nam | – Bày tỏ niềm tự hào đối với người phụ nữ Việt Nam. – Đề cao những phẩm chất đáng quý của người phụ nữ Việt (dịu dàng, đằm thắm, bất khuất, trung hậu,…). – … |
| Bày tỏ lòng biết ơn với những người phụ nữ thân yêu | – Thể hiện lòng biết ơn đối với những người phụ nữ thân yêu (bà, mẹ, cô, dì, chị em gái,…). – Những việc bạn thường làm để thể hiện điều này. – Kể về những nét tính cách tốt đẹp, đáng quý của những người phụ nữ xung quanh. – Có thể kể thêm một vài kỷ niệm đáng nhớ với họ để dẫn chứng cho những nét tính cách trên. – … |
| Vị trí và vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại | – Viết về 4 phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ trong xã hội hiện đại: tự tin, tự trọng, trung hậu, đảm đang. – Ghi nhận những đóng góp của phụ nữ. – Những hoạt động thường được tổ chức để phát huy vai trò của người phụ nữ trong xã hội hiện đại. – … |
Ngoài ra, trong khi viết đoạn, bạn đừng quên sử dụng các từ nối (liên từ) để tạo tính mạch lạc cho đoạn văn nhé! Để lựa chọn từ nối phù hợp, bạn hãy tham khảo bài viết sau đây: Liên từ trong tiếng Anh: Tổng hợp kiến thức, ví dụ và bài tập chi tiết

1.3. Câu kết luận
Câu kết luận là phần tóm lược ý tưởng chung nhất về toàn bộ nội dung mà bạn đã viết. Thông thường, đó có thể là cảm nghĩ, suy nghĩ của bạn về ngày 20/10; hoặc cảm xúc, tình cảm và lòng biết ơn dành cho những người phụ nữ nói chung.
Tương tự câu chủ đề, câu kết luận chỉ nên được gói gọn trong một câu. Ngoài ra, bạn cũng không thể bỏ qua những từ nối dùng để kết luận vấn đề khi viết câu này.
Ví dụ:
In conclusion, 20/10 is a meaningful day. (Tóm lại, 20/10 là một ngày ý nghĩa.)
2. Từ vựng tiếng Anh về ngày 20/10
Từ vựng là công cụ diễn đạt ý tưởng. Do vậy, trước khi viết bất kỳ chủ đề nào, bạn cũng cần trang bị cho mình một lượng từ vựng nhất định liên quan đến chủ đề đó.
Để giúp bạn viết đoạn văn tiếng Anh về ngày 20/10 dễ dàng hơn, FLYER sẽ tổng hợp những từ vựng cơ bản nhất trong phần này. Cùng học ngay bạn nhé!
2.1. Từ vựng tiếng Anh chỉ những người phụ nữ thân yêu
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Aunt | /ænt/ (Mỹ), /ɑːnt/ (Anh) | Cô, dì |
| Daughter | /ˈdɑː.t̬ɚ/ | Con gái |
| Granddaughter | /ˈɡræn.dɑː.t̬ɚ/ | Cháu gái (với ông bà) |
| Grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ɚ/ | Bà |
| Mother / Mom | /ˈmʌð.ɚ/, /mɑːm/ | Mẹ |
| Niece | /niːs/ | Cháu gái (với cô chú) |
| Sister | /ˈsɪs.tɚ/ | Chị gái, em gái |

2.2. Từ vựng tiếng Anh về vẻ đẹp của người phụ nữ
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Adorable | /əˈdɔːr.ə.bəl/ | Đáng yêu, dễ thương |
| Alluring | /əˈlʊr.ɪŋ/ | Hấp dẫn, cuốn hút |
| Attractive | /əˈtræk.tɪv/ | Lôi cuốn, hấp dẫn |
| Beautiful | /ˈbjuː.t̬ə.fəl/ | Đẹp |
| Elegant | /ˈel.ə.ɡənt/ | Thanh lịch, duyên dáng |
| Exquisite | /ɪkˈskwɪz.ɪt/ | Tinh tế, xinh đẹp |
| Gorgeous | /ˈɡɔːr.dʒəs/ | Lộng lẫy, rạng rỡ |
| Lovely | /ˈlʌv.li/ | Đáng yêu (về ngoại hình) |
| Radiant | /ˈreɪ.di.ənt/ | Tươi tắn, rạng rỡ |
| Striking | /ˈstraɪ.kɪŋ/ | Nổi bật, ấn tượng |
| Stunning | /ˈstʌn.ɪŋ/ | Cực kỳ xinh đẹp, thu hút |
2.3. Từ vựng tiếng Anh về những đức tính của người phụ nữ Việt Nam
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Capable | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | Đảm đang |
| Considerate | /kənˈsɪd.ɚ.ət/ | Chu đáo, ân cần |
| Faithful | /ˈfeɪθ.fəl/ | Thủy chung |
| Graceful | /ˈɡreɪs.fəl/ | Duyên dáng, thanh nhã |
| Industrious | /ɪnˈdʌs.tri.əs/ | Cần cù |
| Painstaking | /ˈpeɪnzˌteɪ.kɪŋ/ | Tỉ mỉ, cần mẫn |
| Resilient | /rɪˈzɪl.jənt/ | Kiên cường |
| Resourceful | /rɪˈsɔːrs.fəl/ | Tháo vát |
| Self-sacrificing | /ˌselfˈsæk.rə.faɪ.sɪŋ/ | Giàu đức hy sinh |
| Sensitive | /ˈsen.sə.t̬ɪv/ | Nhạy cảm, thấu hiểu |
| Skillful | /ˈskɪl.fəl/ | Khéo léo |
| Gentle | /ˈdʒen.t̬əl/ | Dịu dàng, nhẹ nhàng |
| Thrifty | /ˈθrɪf.ti/ | Tiết kiệm |
| Tidy | /ˈtaɪ.di/ | Gọn gàng, ngăn nắp |
| Unyielding | /ʌnˈjiːl.dɪŋ/ | Bất khuất |
| Virtuous | /ˈvɝː.tʃu.əs/ | Đức hạnh |

2.4. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến vai trò của người phụ nữ
| Từ vựng | Phiên âm | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Equal Rights | /ˈiːkwəl raɪts/ | Quyền bình đẳng |
| Equal status | /ˈiː.kwəl ˈsteɪ.t̬əs/ | Địa vị bình đẳng |
| Female | /ˈfiː.meɪl/ | Giới tính nữ |
| Female Headed Households | /ˈfiː.meɪl ˈhed.ɪd ˈhaʊs.hoʊldz/ | Các hộ gia đình có chủ hộ là nữ |
| Feminism | /ˈfem.ə.nɪ.zəm/ | Chủ nghĩa nữ quyền |
| Role | /roʊl/ | Vai trò |
| Unequal | /ʌnˈiː.kwəl/ | Bất bình đẳng |
| Violence Against Women | /ˈvaɪə.ləns əˈɡenst ˈwɪm.ɪn/ | Bạo lực đối với phụ nữ |
| Women’s Rights | /ˈwɪm.ɪnz raɪts/ | Quyền phụ nữ |
3. 8 bài mẫu viết về ngày 20/10 bằng tiếng Anh từ dễ đến khó
Qua các phần trên, FLYER đã gợi ý những kiến thức cơ bản nhất để triển khai một đoạn văn về ngày 20/10. Ở phần này, hãy cùng FLYER tham khảo 8 bài viết mẫu kèm từ vựng hữu ích để luyện tập ngay nhé!
3.1. Bài mẫu 1
October 20 is a special day when everyone has the opportunity to show their love and appreciation for the important women in their lives. It is also a day to celebrate women’s contributions to their families and society. Women are strong, capable, and talented in many different ways. They can pursue their careers, take care of their families, and achieve their personal goals. Everyone has different dreams and responsibilities, and women deserve the freedom to choose their own paths in life. For these reasons, women deserve a special day to be celebrated, respected, and appreciated for all that they do.
Dịch nghĩa:
Ngày 20/10 là một ngày đặc biệt để mọi người có cơ hội thể hiện tình yêu thương và sự trân trọng dành cho những người phụ nữ quan trọng trong cuộc đời mình. Đây cũng là dịp để tôn vinh những đóng góp của phụ nữ cho gia đình và xã hội. Phụ nữ mạnh mẽ, có năng lực và tài năng theo nhiều cách khác nhau. Họ có thể theo đuổi sự nghiệp, chăm sóc gia đình và đạt được những mục tiêu cá nhân. Mỗi người đều có những ước mơ và trách nhiệm riêng, và phụ nữ xứng đáng được tự do lựa chọn con đường của mình trong cuộc sống. Vì những lý do đó, phụ nữ xứng đáng có một ngày đặc biệt để được tôn vinh, tôn trọng và trân trọng vì tất cả những gì họ làm.

3.2. Bài mẫu 2
As a Vietnamese person, I have always felt proud of Vietnamese women. They are amazing because they can take care of their families while working to earn money. Besides, they are also brave and capable of leading and managing entire organizations. Personally, I think my mother is the best person in the world. I will always be grateful to her for giving birth to me and raising me with love and care. For me, October 20 is a very special day. Therefore, every year, I prepare meaningful gifts for the women I love to show them my love and appreciation.
Dịch nghĩa:
Là một người Việt Nam, tôi luôn cảm thấy tự hào về những người phụ nữ Việt Nam. Họ thật tuyệt vời vì vừa có thể chăm sóc gia đình, vừa làm việc để kiếm tiền. Bên cạnh đó, họ còn rất dũng cảm và có khả năng lãnh đạo, quản lý cả những tổ chức lớn. Với riêng tôi, mẹ là người tuyệt vời nhất trên thế giới. Tôi sẽ luôn biết ơn mẹ vì đã sinh ra tôi và nuôi dưỡng tôi bằng tình yêu thương, sự quan tâm. Đối với tôi, ngày 20/10 là một ngày vô cùng đặc biệt. Vì vậy, mỗi năm, tôi đều chuẩn bị những món quà ý nghĩa dành tặng những người phụ nữ mình yêu quý để thể hiện tình yêu thương và sự trân trọng của mình.
3.3. Bài mẫu 3
October 20th is essentially Vietnamese Women’s Day – a special day dedicated to honoring and recognizing the contributions of women in society. This is also a special occasion for everyone to be grateful and send meaningful gifts to the women they love with lots of love and respect. There are many activities and events organized to celebrate and commemorate this special day. They include: giving gifts and wishes and cultural programs like music performances.
Dịch nghĩa:
20 tháng 10 về cơ bản là ngày Phụ nữ Việt Nam – một ngày đặc biệt dành riêng cho việc tôn vinh và ghi nhận những đóng góp của phụ nữ trong xã hội. Đây còn là một dịp đặc biệt để mọi người biết ơn và gửi gắm những món quà ý nghĩa đến những người phụ nữ họ yêu với đầy tình yêu thương và sự tôn trọng. Có nhiều hoạt động và sự kiện được tổ chức để kỷ niệm và tưởng nhớ về ngày đặc biệt này. Chúng bao gồm: tặng quà, gửi lời chúc và những chương trình văn hóa như buổi biểu diễn âm nhạc.
4. Bài tập từ vựng tiếng Anh về ngày 20/10


5. Tổng kết
Trên đây là gợi ý chi tiết cách viết đoạn văn tiếng Anh về ngày 20/10, cùng với đó là những kiến thức cơ bản nhất mà bạn cần nắm để viết về chủ đề này một cách dễ dàng. FLYER hy vọng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn. Giờ thì bắt tay vào viết bài thôi!
>>> Xem thêm:



