5000 từ vựng IELTS thông dụng theo chủ đề MỚI NHẤT (kèm file PDF)

Bạn đang tìm hiểu về kỳ thi IELTS và các từ vựng thông dụng cho kỳ thi này?

Theo FLYER tìm hiểu, IELTS là một kỳ thi không dễ, yêu cầu một lượng từ vựng tương đối rộng và nhiều cho cả 4 kỹ năng. Trong quá trình ôn thi, bạn có thể gặp khó khăn trong việc tìm hiểu và tổng hợp từ vựng từ nhiều nguồn tài liệu khác nhau. Để giúp bạn tiết kiệm thời gian tìm kiếm cũng như ôn tập dễ dàng hơn, FLYER xin gửi tới bạn list 5000 từ vựng IELTS thông dụng với hơn 30+ chủ đề phổ biến. Cùng tìm hiểu ngay bạn nhé!

1. Employment (Công việc)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
5000 từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Employment
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
a blue-collar worker/ə ˈbluː ˈkɒlə ˈwɜːkər/Người làm việc chân tay
a white-collar worker/ə ˈwaɪt ˈkɒlə ˈwɜːkər/Nhân viên văn phòng
Application/ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/Đơn xin việc
Benefits/ˈben.ɪ.fɪts/Phúc lợi
Bonus/ˈboʊ.nəs/Tiền thưởng
Break/breɪk/Giờ nghỉ
Career/kəˈrɪr/Sự nghiệp
Career counseling/kəˈrɪr ˈkaʊn.səl.ɪŋ/Tư vấn nghề nghiệp
Co-working space/ˌkoʊˈwɜːrk.ɪŋ speɪs/Không gian làm việc chung
Colleague/ˈkɑː.liːɡ/Đồng nghiệp
Commute/kəˈmjuːt/Đi làm
Contract/ˈkɑːn.trækt/Hợp đồng
Cover letter/ˈkʌvər ˈlɛtər/Thư xin việc
Cubicle/ˈkjuː.bɪ.kəl/Văn phòng riêng biệt
Cultural fit/ˈkʌltʃərəl fɪt/Phù hợp văn hóa
Curriculum vitae (CV)/kəˌrɪk.jə.ləm ˈviː.taɪ/Sơ yếu lý lịch
Development/dɪˈvɛl.əp.mənt/Phát triển
Downsizing/ˈdaʊn.saɪz.ɪŋ/Thu nhỏ quy mô
Employee/ɪmˈplɔɪ.iː/Nhân viên
Employee assistance program/ɪmˈplɔɪ.iː əˈsɪstəns ˈproʊ.ɡræm/Chương trình hỗ trợ nhân viên
Employee benefits/ɪmˈplɔɪ.iː ˈbɛn.ɪ.fɪts/Phúc lợi cho nhân viên
Employee engagement/ɪmˈplɔɪ.iː ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/Sự tương tác của nhân viên
Employer/ɪmˈplɔɪ.ər/Nhà tuyển dụng
Employment/ɪmˈplɔɪ.mənt/Việc làm
Entrepreneur/ˌɑːn.trə.prəˈnɜːr/Doanh nhân
Equal pay/ˈiːkwəl peɪ/Lương bình đẳng
Evaluation/ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/Đánh giá
Experience/ɪkˈspɪr.i.əns/Kinh nghiệm
Flexibility/ˌflek.səˈbɪl.ə.t̬i/Tính linh hoạt
Flextime/ˈflɛks.taɪm/Thời gian làm việc linh hoạt
Freelancer/ˈfriː.lɑːn.sər/Người làm nghề tự do
Full-time/ˌfʊl ˈtaɪm/Toàn thời gian
Gender equality/ˈdʒɛndər ɪˈkwɑːl.ə.ti/Bình đẳng giới tính
Glass ceiling/ɡlæs ˈsiː.lɪŋ/Rào cản thăng tiến 
Grievance procedure/ˈɡriːvəns prəˈsiː.dʒər/Quy trình khiếu nại
Incentive/ɪnˈsɛn.tɪv/Động cơ, khuyến khích
Industrial action/ɪnˈdʌstriəl ˈækʃən/Đình công
Interview/ˈɪn.tə.vjuː/Phỏng vấn
Job/dʒɑːb/Công việc
Job board/dʒɑːb bɔːrd/Bảng thông tin việc làm
Job description/dʒɑːb dɪˈskrɪp.ʃən/Mô tả công việc
Job enrichment/dʒɑːb ɪnˈrɪtʃ.mənt/Bổ sung công việc
Job market/dʒɑːb ˈmɑːr.kɪt/Thị trường việc làm
Job rotation/dʒɑːb roʊˈteɪʃən/Luân chuyển công việc
Job satisfaction/dʒɑːb ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/Sự hài lòng với công việc
Job search/dʒɑːb sɜːrtʃ/Tìm kiếm việc làm
Job security/dʒɑːb sɪˈkjʊər.ə.t̬i/An ninh công việc
Job sharing/dʒɑːb ˈʃɛr.ɪŋ/Chia sẻ công việc
Layoff/ˈleɪ.ɔːf/Sa thải
Lunch break/lʌntʃ breɪk/Giờ nghỉ trưa
Maternity/paternity leave/məˈtɜːr.nə.t̬i/pəˈtern.ə.t̬i liːv/Nghỉ thai sản/ nghỉ phép vợ sinh
Mentor/ˈmɛn.tɔːr/Người hướng dẫn
Networking/ˈnɛtˌwɜːrkɪŋ/Mạng lưới quan hệ
Non-disclosure agreement/ˌnɒn-dɪsˈkləʊʒər əˈɡriː.mənt/Hợp đồng không tiết lộ thông tin
Occupation/ˌɑː.kjəˈpeɪ.ʃən/Nghề nghiệp
Occupational hazard/ˌɑː.kjuˈpeɪ.ʃənəl ˈhæz.ərd/Rủi ro nghề nghiệp
Office/ˈɔː.fɪs/Văn phòng
Outsourcing/ˈaʊt.sɔːrs.ɪŋ/Việc thuê ngoài
Overtime/ˈoʊ.vər.taɪm/Làm thêm giờ
Part-time/ˌpɑːrt ˈtaɪm/Bán thời gian
Payroll/ˈpeɪroʊl/Bảng lương
Pension/ˈpɛn.ʃən/Tiền lương hưu
Performance/pərˈfɔːr.məns/Hiệu suất, thành tích
Performance appraisal/pərˈfɔːrməns əˈpreɪ.zəl/Đánh giá hiệu suất làm việc
Performance management/pərˈfɔːrməns ˈmænɪdʒ.mənt/Quản lý hiệu suất làm việc
Permanent/ˈpɜːr.mə.nənt/Vĩnh viễn
Profession/prəˈfeʃ.ən/Chức nghiệp
Professional growth/prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/Phát triển chuyên môn
Promotion/prəˈmoʊ.ʃən/Thăng tiến
Qualifications/ˌkwɑː.lə.fɪˈkeɪ.ʃənz/Trình độ, bằng cấp
Raise/reɪz/Tăng lương
Recruitment/rɪˈkruːt.mənt/Tuyển dụng
Redundancy/rɪˈdʌn.dən.si/Thừa nhân lực
Remote team/rɪˈmoʊt tim/Nhóm làm việc từ xa
Remote work/rɪˈmoʊt wɜːrk/Làm việc từ xa
Resignation/ˌrɛzɪɡˈneɪʃən/Sự từ chức
Resume/rɪˈzuːm/Sơ yếu lý lịch
Retirement plan/rɪˈtaɪər.mənt plæn/Kế hoạch nghỉ hưu
Salary/ˈsæl.ər.i/Lương
Self-employed/ˌself.ɪmˈplɔɪd/Tự làm chủ
Severance package/ˈsɛvərəns ˈpækɪdʒ/Gói hỗ trợ khi chấm dứt hợp đồng
Shift work/ʃɪft wɜːrk/Làm việc theo ca
Sick leave/sɪk liːv/Nghỉ ốm
Skills/skɪlz/Kỹ năng
Staffing/ˈstæfɪŋ/Quản lý nhân sự
Succession planning/səkˈsɛʃən ˈplænɪŋ/Kế hoạch thành công
Talent acquisition/ˈtælənt ˌæk.wɪˈzɪʃən/Tuyển dụng nhân tài
Teamwork/ˈtiːm.wɜːrk/Làm việc nhóm
Telecommuting/ˈtɛlɪkjuːˌmjuːtɪŋ/Làm việc từ xa
Temporary/ˈtem.pər.er.i/Tạm thời
Time clock/taɪm klɑːk/Máy chấm công
Training/ˈtreɪ.nɪŋ/Đào tạo
Unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt/Thất nghiệp
Union/ˈjuːnjən/Công đoàn
Wage/weɪdʒ/Tiền công
Work environment/wɜːrk ɪnˈvaɪər.ən.mənt/Môi trường làm việc
Work permit/wɜːrk ˈpɜːrmɪt/Giấy phép làm việc
Work-life balance/work-laɪf ˈbæl.əns/Cân bằng công việc và cuộc sống
Work-life boundaries/wɜːrk-laɪf ˈbaʊn.dər.i/Giới hạn giữa công việc và cuộc sống
Work-life integration/wɜːrk-laɪf ɪntɪˈɡreɪʃən/Hòa nhập công việc và cuộc sống
Work-related injury/wɜːrk-rɪˈleɪ.tɪd ˈɪn.dʒər.i/Chấn thương liên quan đến công việc
Workforce/ˈwɜːrk.fɔːrs/Lực lượng lao động
Workforce diversity/ˈwɜːrk.fɔːrs daɪˈvɜːrs.ə.ti/Đa dạng nhân lực
Workforce planning/ˈwɜːrkfɔːrs ˈplænɪŋ/Kế hoạch nhân lực
Working hours/ˈwɜːrkɪŋ aʊərz/Giờ làm việc
Workload/ˈwɜːrk.loʊd/Khối lượng công việc
Workplace/ˈwɜːrk.pleɪs/Nơi làm việc
Workplace conflict/ˈwɜːrkpleɪs ˈkɒnflɪkt/Xung đột trong nơi làm việc
Từ vựng IELTS chủ đề Employment
Luyện tập: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: bonus, resume, white-collar, benefits, blue-collar

  1. A worker typically performs manual labor in industries such as construction or manufacturing.
  2. A worker is often employed in professional or managerial roles that involve administrative or desk-based work.
  3. The application for the job requires a detailed and cover letter.
  4. The of regular exercise include improved physical health and mental well-being.
  5. The company offers a performance-based to reward employees for their exceptional contributions.

2. Technology (Công nghệ)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Technology
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
3D printing  /ˌθriː diː ˈprɪntɪŋ/In 3D
Advancement  /ədˈvænsmənt/Sự tiến bộ, sự phát triển
Algorithm/ˈælɡərɪðəm/Thuật toán
Artificial intelligence (AI)  /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlədʒəns/Trí tuệ nhân tạo
Augmented reality (AR)/ɔːɡˈmɛntɪd riˈæləti/Thực tế tăng cường
Automation  /ˌɔːtəˈmeɪʃən/Tự động hóa
Big data/bɪɡ ˈdeɪtə/Dữ liệu lớn
Biometric authentication/ˌbaɪoʊˈmɛtrɪk ɔːˌθɛntɪˈkeɪʃən/Xác thực sinh trắc học
Biometrics  /ˌbaɪoʊˈmɛtrɪks/Sinh trắc học
Cloud computing  /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/Máy chủ đám mây
Cloud storage/klaʊd ˈstɔrɪdʒ/Lưu trữ đám mây
Cloud-based services/klaʊd-beɪst ˈsɜːrvɪsɪz/Dịch vụ dựa trên đám mây
Coding/ˈkoʊdɪŋ/Lập trình
Computer age/kəmˈpjuːtər eɪdʒ/Kỷ nguyên máy tính
Computer programming languages/kəmˈpjuːtər ˈproʊˌgræmɪŋ ˈlæŋgwɪʤɪz/Ngôn ngữ lập trình máy tính
Cryptocurrency  /ˌkrɪptoʊˈkʌrənsi/Tiền điện tử
Cybercrime/ˈsaɪbərˌkraɪm/Tội phạm mạng
Cybernetics/saɪbərˈnɛtɪks/Cơ học điều khiển
Cybersecurity  /ˈsaɪbərˌsikjʊrɪti/An ninh mạng
Data analysis/ˈdeɪtə əˈnæləsɪs/Phân tích dữ liệu
Data breach/deɪtə briːʧ/Xâm nhập dữ liệu
Data encryption/deɪtə ɪnˈkrɪpʃən/Mã hóa dữ liệu
Data management/deɪtə ˈmænɪʤmənt/Quản lý dữ liệu
Data privacy  /ˈdeɪtə ˈpraɪvəsi/Sự riêng tư dữ liệu
Data recovery/deɪtə rɪˈkʌvəri/Khôi phục dữ liệu
Data storage  /ˈdeɪtə ˈstɔːrɪdʒ/Lưu trữ dữ liệu
Data transfer/deɪtə ˈtrænsfər/Truyền dữ liệu
Digital advertising/dɪdʒɪtl ˈædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo số
Digital divide  /ˈdɪdʒɪtl dɪˈvaɪd/Khoảng cách kỹ thuật số
Digital economy/ˈdɪʤɪtəl iˈkɑːnəmi/Kinh tế số
Digital footprint/dɪdʒɪtl ˈfʊtˌprɪnt/Dấu vết số
Digital marketing/dɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị số
Digital transformation/ˈdɪʤɪtəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən/Chuyển đổi số
Digitalization  /ˌdɪdʒɪtəlaɪˈzeɪʃən/Sự số hóa
Drones/droʊnz/Máy bay không người lái
E-commerce/ˈiːˌkɑːmɜːrs/Thương mại điện tử
Energy efficiency/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/Hiệu suất năng lượng
Genetic engineering  /dʒɪˈnɛtɪk ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/Kỹ thuật di truyền
GPS navigation/dʒiːpiːˈɛs nævɪˈɡeɪʃən/Định vị GPS
Hacking  /ˈhækɪŋ/Đánh cắp thông tin
High-speed internet/haɪ spiːd ˈɪntərnɛt/Internet tốc độ cao
Information security/ˌɪnfərˈmeɪʃən sɪˈkjʊrəti/An ninh thông tin
Information sharing/ɪnfərˈmeɪʃən ˈʃɛrɪŋ/Chia sẻ thông tin
Information technology (IT)/ˌɪnfərˈmeɪʃən tɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ thông tin
Innovation/ˌɪnəˈveɪʃən/Sự đổi mới, sự sáng tạo
Innovation hub  /ˌɪnəˈveɪʃən hʌb/Trung tâm đổi mới
Internet access/ˈɪntərnɛt ˈæksɛs/Truy cập internet
Internet addiction/ɪntərnɛt əˈdɪkʃən/Nghiện Internet
Internet browsing/ɪntərnɛt ˈbraʊzɪŋ/Lướt web
Internet censorship  /ˈɪntərnɛt ˈsɛnsərʃɪp/Kiểm duyệt Internet
Internet connectivity/ɪntərnɛt kəˌnɛktɪˈvɪti/Kết nối Internet
Internet of Things (IoT)/ˈɪntərnɛt əv ˈθɪŋz/Internet vạn vật
Internet protocols/ɪntərnɛt ˈproʊtəkɒlz/Giao thức Internet
Internet security  /ˈɪntərnɛt sɪˈkjʊrəti/An ninh Internet
Internet service provider (ISP)/ˈɪntərnɛt ˈsɜːrvɪs prəˈvaɪdər/Nhà cung cấp dịch vụ internet
Internet speed/ɪntərnɛt spiːd/Tốc độ Internet
IT consulting/aɪˈti kənˈsʌltɪŋ/Tư vấn công nghệ thông tin
IT infrastructure/aɪˈti ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin
IT support/aɪˈti səˈpɔːrt/Hỗ trợ công nghệ thông tin
Machine learning  /məˈʃiːn ˈlɜːrnɪŋ/Học máy
Mobile applications/ˈmoʊbəl ˌæplɪˈkeɪʃənz/Ứng dụng di động
Mobile network/moʊbəl ˈnɛtwɜːrk/Mạng di động
Mobile technology/ˈmoʊbəl tɛkˈnɑlədʒi/Công nghệ di động
Nanotechnology/ˌnænoʊtɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ nano
Network administration/nɛtwɜːrk ədˌmɪnɪsˈtreɪʃən/Quản trị mạng
Network congestion/nɛtwɜːrk kənˈʤɛsʧən/Tắc nghẽn mạng
Network infrastructure/ˈnɛtˌwɜrk ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/Cơ sở hạ tầng mạng
Network monitoring/nɛtwɜːrk ˈmɒnɪtərɪŋ/Giám sát mạng
Network reliability/nɛtwɜːrk rɪˌlaɪəˈbɪlɪti/Đáng tin cậy mạng lưới
Network security/nɛtwɜːrk sɪˈkjʊrəti/An ninh mạng
Online banking/ɒnˌlaɪn ˈbæŋkɪŋ/Ngân hàng trực tuyến
Online collaboration/ɒnˌlaɪn kəˌlæbəˈreɪʃən/Cộng tác trực tuyến
Online education/ˈɑːnˌlaɪn ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục trực tuyến
Online gaming/ˈɑːnˌlaɪn ˈɡeɪmɪŋ/Trò chơi trực tuyến
Online privacy/ɒnˌlaɪn ˈpraɪvəsi/Quyền riêng tư trực tuyến
Online shopping  /ˈɑːnˌlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/Mua sắm trực tuyến
Privacy concerns  /ˈpraɪvəsi kənˈsɜːrnz/Quan ngại về sự riêng tư
Privacy settings/praɪvəsi ˈsɛtɪŋz/Thiết lập quyền riêng tư
Programming/proʊˌgræmɪŋ/Lập trình
Remote access/rɪˈmoʊt ˈæksɛs/Truy cập từ xa
Renewable energy/rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/Năng lượng tái tạo
Renewable resources/rɪˈnuːərəbl rɪˈsɔrsɪz/Tài nguyên tái tạo
Robotics  /rəˈbɑːtɪks/Robot học
Smart homes  /smɑːrt hoʊmz/Nhà thông minh
Social media  /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/Mạng xã hội
Software development  /ˈsɔːftwɛr dɪˈvɛləpmənt/Phát triển phần mềm
Software engineering/sɒftwɛr ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/Kỹ thuật phần mềm
Software updates/sɒftwɛr ʌpˌdeɪts/Cập nhật phần mềm
Streaming services  /ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪsɪz/Dịch vụ phát trực tuyến
Sustainable technology/səˈsteɪnəbl tɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ bền vững
System integration/sɪstəm ˌɪntɪˈgreɪʃən/Tích hợp hệ thống
Tech startup  /tɛk ˈstɑːrtʌp/Công ty khởi nghiệp công nghệ
Tech-savvy/tɛk-ˈsævi/Thành thạo công nghệ
Technological advancements/ˌtɛknəˈlɑʤɪkəl ədˈvænsmənts/Tiến bộ công nghệ
Technological revolution  /ˌtɛknəˈlɑːdʒɪkəl ˌrɛvəˈluːʃən/Cuộc cách mạng công nghệ
Telecommunications/ˌtɛlɪkəˌmjuːnɪˈkeɪʃənz/Viễn thông
Telecommuting/ˈtɛlɪkəˌmjuːtɪŋ/Làm việc từ xa
User experience (UX)  /ˈjuːzər ɪkˈspɪriəns/Trải nghiệm người dùng
User interface (UI)/ˈjuːzər ˈɪntərfeɪs/Giao diện người dùng
Video conferencing/ˈvɪdi.oʊ ˈkɑːnfərənsɪŋ/Hội nghị trực tuyến
Virtual private network (VPN)/vɜːrtʃʊəl ˈpraɪvət ˈnɛtwɜːrk/Mạng riêng ảo
Virtual reality (VR)  /ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/Thực tế ảo
Wearable devices  /ˈwɛrəbəl dɪˈvaɪsɪz/Thiết bị đeo được
Web development/wɛb dɪˈvɛləpmənt/Phát triển web
Web hosting/wɛb ˈhoʊstɪŋ/Lưu trữ web
Wireless communication  /ˈwaɪərlɪs kəmjuːnɪˈkeɪʃən/Giao tiếp không dây
Wireless network/waɪərlɪs ˈnɛtwɜːrk/Mạng không dây
Từ vựng IELTS chủ đề Technology

3. Advertising (Quảng cáo)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Advertising
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
(To) cold call/koʊld kɔːl/Gọi điện không mời trước
Acquisition/ˌæk.wəˈzɪʃ.ən/Sự mua, sự thu được
Ad campaign/æd kæmˈpeɪn/Chiến dịch quảng cáo
Ad copy/æd ˈkɒpi/Bản quảng cáo
Ad placement/æd ˈpleɪsmənt/Vị trí đặt quảng cáo
Ad space/æd speɪs/Không gian quảng cáo
Advertisement/ədˈvɜːrtɪsmənt/Quảng cáo
Advertiser’s target/ˈædvərˌtaɪzərz ˈtɑrɡɪt/Đối tượng của người quảng cáo
Advertising budget/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈbʌdʒɪt/Ngân sách quảng cáo
Advertising effectiveness/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ɪˈfɛktɪvnəs/Hiệu quả quảng cáo
Advertising impact/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈɪmpækt/Tác động của quảng cáo
Advertising medium/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈmidiəm/Phương tiện quảng cáo
Advertising platform/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈplætfɔrm/Nền tảng quảng cáo
Advertising revenue/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈrɛvənjuː/Doanh thu quảng cáo
Advertising strategy/ˈædvərˌtaɪzɪŋ ˈstrætədʒi/Chiến lược quảng cáo
Alternatives/ɔːlˈtɜːrnətɪvz/Sự lựa chọn khác
Association/əˌsoʊsiˈeɪʃən/Liên kết
Awareness/əˈwɛərnəs/Nhận thức
Billboard/ˈbɪlbɔːrd/Biển quảng cáo
Brand awareness/brænd əˈwɛərnɪs/Nhận thức về thương hiệu
Brand loyalty/brænd ˈlɔɪəlti/Sự trung thành với thương hiệu
Brand recognition/brænd ˌrɛkəɡˈnɪʃən/Nhận diện thương hiệu
Branding/ˈbrændɪŋ/Xây dựng thương hiệu
Buy and sell/baɪ ænd sɛl/Mua bán
Call to action/kɔːl tuː ˈækʃən/Lời kêu gọi hành động
Campaign/kæmˈpeɪn/Chiến dịch
Celebrity endorsement/səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/Quảng bá thương hiệu bằng người nổi tiếng
Channels/ˈtʃænəlz/Kênh
Classified ads/ˈklæsɪˌfaɪd ædz/Quảng cáo phân loại
Commercial/kəˈmɜːrʃəl/Thương mại
Commercial break/kəˈmɜːrʃəl breɪk/Quảng cáo
Commercial channel/kəˈmɜːrʃəl ˈtʃænəl/Kênh truyền hình quảng cáo
Companies/ˈkʌmpəniz/Các công ty
Competition/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/Sự cạnh tranh
Competitors/kəmˈpɛtɪtərz/Đối thủ cạnh tranh
Consumer/kənˈsjuːmər/Người tiêu dùng
Consumer behavior/kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/Hành vi của người tiêu dùng
Consumerism/kənˈsjuːmərɪzəm/Chủ nghĩa tiêu dùng
Consumption habits ­/kənˈsʌmpʃən ˈhæbɪts/Thói quen tiêu dùng
Critical thinking skills/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ skɪlz/Kỹ năng tư duy phản biện
Customer/ˈkʌstəmər/Khách hàng
Deceptive/dɪˈsɛptɪv/Lừa dối
Digital marketing/ˈdɪdʒɪtl ˈmɑːrkɪtɪŋ/Marketing số
Direct mail/dɪˈrɛkt meɪl/Quảng cáo trực tiếp qua thư
Dissatisfaction/ˌdɪsəˈsætɪsˌfækʃən/Sự không hài lòng
Distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Phân phối
Early age/ˈɜːrli eɪdʒ/Thời kỳ sơ khai
Ethical implications/ˈɛθɪkəl ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/Hàm ý đạo đức
Evaluate/ɪˈvæljʊˌeɪt/Đánh giá
Exaggerate/ɪɡˈzædʒəˌreɪt/Phóng đại
Excessive/ɪkˈsɛsɪv/Quá mức
Exploitation ­/ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/Khai thác
False expectations/fɔls ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/Kỳ vọng sai lầm
Familiarity/fəˌmɪliˈærəti/Sự quen thuộc
Goods/ɡʊdz/Hàng hóa
Impact/ˈɪmpækt/Tác động
Informed choices/ɪnˈfɔrmd ˈtʃɔɪsɪz/Lựa chọn được thông tin
Interests/ˈɪntrəsts/Lợi ích
Junk mail/dʒʌŋk meɪl/Thư rác
Logo/ˈloʊɡoʊ/Lô gô
Loyalty/ˈlɔɪəlti/Sự trung thành
Mailing list/ˈmeɪlɪŋ lɪst/Danh sách gửi thư
Manipulate/məˈnɪpjəleɪt/Thao túng
Market research/ˈmɑːrkɪt rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu thị trường
Market segmentation/ˈmɑrkɪt ˌsɛɡmɛnˈteɪʃən/Phân đoạn thị trường
Marketing/ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị
Marketing tactics/ˈmɑrkɪtɪŋ ˈtæktɪks/Chiến thuật tiếp thị
Mass media/mæs ˈmiːdiə/Truyền thông đại chúng
Materialism/məˈtɪəriəlɪzəm/Chủ nghĩa vật chất
Media/ˈmiːdiə/Phương tiện truyền
Misleading information/mɪsˈliːdɪŋ ˌɪnfərˈmeɪʃən/Thông tin gây hiểu lầm
Niche product/nitʃ ˈprɒdʌkt/Sản phẩm hướng đến một nhóm đối tượng nhỏ
Online advertising/ˈɒnˌlaɪn ˈædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo trực tuyến
Online platforms/ˈɒnˌlaɪn ˈplætfɔːrmz/Nền tảng trực tuyến
Perceptions/pərˈsɛpʃənz/Sự nhận thức
Persuasion/pərˈsweɪʒən/Sự thuyết phục
Preferences/ˈprɛfərənsɪz/Sở thích
Press release/prɛs rɪˈliːs/Thông cáo báo chí
Prime time/praɪm taɪm/Giờ vàng, thời gian cao điểm truyền hình/radio có lượng người xem/nghe cao nhất
Print advertising/prɪnt ˈædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo in ấn
Print media/prɪnt ˈmidiə/Phương tiện truyền thông in ấn
Product placement/ˈprɒdʌkt ˈpleɪsmənt/Đặt sản phẩm trong phim, chương trình truyền hình để quảng cáo.
Products/ˈprɒdʌkts/Sản phẩm
Promote/prəˈmoʊt/Quảng bá, thúc đẩy
Promotion/prəˈmoʊʃən/Sự quảng bá
Protecting/prəˈtɛktɪŋ/Bảo vệ
Public relations/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/Quan hệ công chúng
Purchasing decisions/ˈpɜːrtʃəsɪŋ dɪˈsɪʒənz/Quyết định mua hàng
Radio/ˈreɪdioʊ/Đài phát thanh
Radio advertising/ˈreɪdioʊ ˈædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo trên đài phát thanh
Regulators/ˈrɛɡjəˌleɪtərz/Cơ quan quản lý
Sales/seɪlz/Doanh số
Sales page/seɪlz peɪdʒ/Trang bán hàng, trang giới thiệu sản phẩm.
Services/ˈsɜːrvɪsɪz/Dịch vụ
Social media/ˈsoʊʃəl ˈmidiə/Mạng xã hội
Social media marketing/ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈmɑrkɪtɪŋ/Tiếp thị truyền thông xã hội
Spam email/spæm iˈmeɪl/Email rác
Sponsorship/ˈspɑːnsərʃɪp/Tài trợ
Strike a balance/straɪk ə ˈbæləns/Đạt được sự cân bằng
Strong brands/strɔːŋ brændz/Những thương hiệu tiếng tăm
Target audience/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/Đối tượng mục tiêu
Television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/Truyền hình
Television advertising/ˈtɛlɪˌvɪʒən ˈædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo trên truyền hình
To go viral/tuː ɡoʊ ˈvaɪrəl/Lan truyền nhanh chóng trên mạng
To launch a product/tuː lɔːntʃ ə ˈprɒdʌkt/Ra mắt sản phẩm
Values/ˈvæljuːz/Giá trị
Viral marketing/ˈvaɪrəl ˈmɑrkɪtɪŋ/Tiếp thị viral
Vulnerable populations/ˈvʌlnərəbl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/Nhóm đối tượng dễ bị tổn thương
Word of mouth/wɜːrd ʌv maʊθ/Truyền miệng
Từ vựng IELTS chủ đề Advertising

Xem thêm: 1200 từ vựng IELTS thông dụng:

4. Health (Sức khỏe)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Health
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Acupuncture/ˈækjupʌŋkʧər/Châm cứu
Aerobics/ˌɛroʊˈbɪks/Thể dục nhịp điệu
Allergy/ˈælərʤi/Dị ứng
Alternative medicine /ɔlˈtɜrnətɪv ˈmɛdɪsɪn/Y học thay thế
Anemia/əˈniːmiə/Thiếu máu
Anesthesia/ˌænəsˈθiːʒə/Gây mê
Antibiotics/ˌæntibaɪˈɑːtɪks/Kháng sinh
Anxiety/æŋˈzaɪəti/Lo âu
Asthma/ˈæzmə/Hen suyễn
Balance/ˈbæləns/Cân bằng
Balanced diet/ˈbælənst ˈdaɪət/Chế độ ăn uống cân đối
Bandage/ˈbændɪʤ/Băng bó
Blood pressure/blʌd ˈprɛʃər/Huyết áp
Blood sugar/blʌd ˈʃʊɡər/Đường huyết
Blood test/blʌd tɛst/Xét nghiệm máu
Bones/boʊnz/Xương
Cancer/ˈkænsər/Ung thư
Cardiovascular/ˌkɑrdioʊˈvæskjələr/Liên quan đến tim mạch
Cardiovascular exercise/ˌkɑrdioʊˈvæskjələr ˈɛksərsaɪz/Bài tập tim mạch
Chiropractic/kaɪroʊˈpræktɪk/Trị liệu thần kinh cột sống
Chiropractor/ˈkaɪroʊˌpræktər/Bác sĩ chỉnh hình
Cholesterol/kəˈlɛstərɔːl/Mỡ máu
Circulatory system/ˈsɜːrkjələˌtɔːri ˈsɪstəm/Hệ tuần hoàn
Cleanliness/ˈklɛnlɪnəs/Sự sạch sẽ
CT scan (Computed Tomography)/siːˈtiː skæn/Xét nghiệm CT
Dehydration/ˌdiːhaɪˈdreɪʃən/Sự mất nước
Depression/dɪˈprɛʃən/Trầm cảm
Detoxification /diːˌtɑksɪfɪˈkeɪʃən/Sự thanh lọc cơ thể
Diabetes/ˌdaɪəˈbiːtiːz/Tiểu đường
Diagnosis/ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs/Chẩn đoán
Digestive/daɪˈʤɛstɪv/Liên quan đến tiêu hóa
Digestive system/daɪˈʤɛstɪv ˈsɪstəm/Hệ tiêu hóa
Disease/dɪˈziːz/Bệnh tật
Doctor/ˈdɑːktər/Bác sĩ
Emergency/ɪˈmɜːrdʒənsi/Tình trạng khẩn cấp
Emergency/ɪˈmɜrdʒənsi/Tình trạng khẩn cấp
Emotional well-being/ɪˈmoʊʃənl wɛlˈbiːɪŋ/Tình trạng tâm lý tốt
Endocrine system/ˈɛndoʊˌkraɪn ˈsɪstəm/Hệ nội tiết
Exercise/ˈɛksərsaɪz/Tập luyện
Fatigue/fəˈtiːɡ/Mệt mỏi
Fever/ˈfiːvər/Sốt
First aid/fɜːrst eɪd/Sơ cứu
Fitness/ˈfɪtnəs/Tình trạng thể chất
Flexibility/ˌflɛksəˈbɪləti/Độ linh hoạt
Fracture/ˈfræktʃər/Gãy xương
Headache/ˈhɛˌdeɪk/Đau đầu
Health/hɛlθ/Sức khỏe
Health insurance/hɛlθ ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm sức khỏe
Health screening/hɛlθ ˈskrinɪŋ/Kiểm tra sức khỏe
Healthy eating/ˈhɛlθi ˈiːtɪŋ/Ăn uống lành mạnh
Healthy lifestyle/ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/Lối sống lành mạnh
Heart/hɑːrt/Trái tim
Heart attack/hɑːrt əˈtæk/Nhồi máu cơ tim
Heart rate/hɑːrt reɪt/Nhịp tim
Herbal medicine/ˈhɜːrbəl ˈmɛdɪsən/Dược thảo
Herbal remedies /ˈhɜrbəl ˈrɛmɪdiz/Phương pháp chữa bằng thảo dược
High blood pressure/haɪ blʌd ˈprɛʃər/Huyết áp cao
Homeopathy /hoʊmiˈɑpəθi/Y học cổ truyền
Hospital/ˈhɑːspɪtl/Bệnh viện
Hydration/haɪˈdreɪʃən/Sự cung cấp nước
Hygiene/ˈhaɪˌdʒin/Vệ sinh
Hypertension/ˌhaɪpərˈtɛnʃən/Tăng huyết áp
Illness/ˈɪlnəs/Ốm
Immune system/ɪˈmjun ˈsɪstəm/Hệ miễn dịch
Infection/ɪnˈfɛkʃən/Nhiễm trùng
Injury/ˈɪnʤəri/Chấn thương
Insomnia/ɪnˈsɑmniə/Chứng mất ngủ
Joints/dʒɔɪnts/Khớp
Kidneys/ˈkɪdniːz/Thận
Liver/ˈlɪvər/Gan
Lungs/lʌŋz/Phổi
Medical check-up/ˈmɛdɪkəl ˈʧɛkʌp/Khám sức khỏe định kỳ
Medication/ˌmɛdɪˈkeɪʃən/Thuốc
Mental health/ˈmɛntl hɛlθ/Sức khỏe tâm thần
Mindfulness/ˈmaɪndfəlnəs/Sự tỉnh thức
Minerals/ˈmɪnərəlz/Khoáng chất
MRI (Magnetic Resonance Imaging)/ˌɛmˌɑːraɪˈaɪ/Cộng hưởng từ 
Muscles/ˈmʌsəlz/Cơ bắp
Nervous system/ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/Hệ thần kinh
Nurse/nɜːrs/Y tá
Nutrients/ˈnutriənts/Chất dinh dưỡng
Nutrition/nuˈtrɪʃən/Dinh dưỡng
Nutritional supplements/njuˈtrɪʃənəl ˈsʌpləmənts/Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng
Obesity/oʊˈbisɪti/Béo phì
Occupational therapy/ˌɑkjəˈpeɪʃənəl ˈθɛrəpi/Trị liệu nghề nghiệp
Pain reliever/peɪn rɪˈliːvər/Thuốc giảm đau
Pharmacy/ˈfɑːrməsi/Nhà thuốc
Physical activity/ˈfɪzɪkəl ækˈtɪvɪti/Hoạt động thể chất
Physical health/ˈfɪzɪkəl hɛlθ/Sức khỏe thể chất
Physical therapy/ˈfɪzɪkəl ˈθɛrəpi/Vật lý trị liệu
Pilates/pɪˈlɑːtiz/Bài tập Pilates
Prescription/prɪˈskrɪpʃən/Đơn thuốc
Prevention/prɪˈvɛnʃən/Phòng ngừa
Preventive care/prɪˈvɛntɪv kɛr/Chăm sóc phòng ngừa
Rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/Phục hồi chức năng
Rehabilitation center/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈsɛntər/Trung tâm phục hồi chức năng
Respiratory/rɪˈspɪrəˌtɔːri/Hô hấp
Respiratory rate/rɪˈspɪrəˌtɔːri reɪt/Nhịp thở
Respiratory system/rɪˈspɪrəˌtɔːri ˈsɪstəm/Hệ hô hấp
Rest/rɛst/Nghỉ ngơi
Sleep/sliːp/Giấc ngủ
Speech therapy/spiːʧ ˈθɛrəpi/Trị liệu nói
Sprain/spreɪn/Trẹo cơ
Stamina/ˈstæmənə/Sức bền
Strength training/strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/Tập sức mạnh
Stress/strɛs/Căng thẳng
Stress management/strɛs ˈmænɪʤmənt/Quản lý căng thẳng
Stroke/stroʊk/Đột quỵ
Superfood /ˈsupərˌfuːd/Thực phẩm siêu dinh dưỡng
Surgery/ˈsɜːrʤəri/Phẫu thuật
Symptoms/ˈsɪmptəmz/Triệu chứng
Therapy/ˈθɛrəpi/Điều trị
Treatment/ˈtritmənt/Điều trị
Ultrasound/ˈʌltrəˌsaʊnd/Siêu âm
Vaccination/ˌvæksɪˈneɪʃən/Tiêm chủng
Vitamins/ˈvaɪtəmɪnz/Vitamin
Weight/weɪt/Cân nặng
Weight gain/weɪt geɪn/Tăng cân
Weight loss/weɪt lɔs/Giảm cân
Well-being/wɛlˈbiːɪŋ/Hạnh phúc
Wellness/ˈwɛlnɪs/Sự khỏe mạnh
Wellness program/ˈwɛlnəs ˈproʊˌgræm/Chương trình chăm sóc sức khỏe
Wound/wuːnd/Vết thương
X-ray/ɛks reɪ/X-quang
Yoga/joʊɡə/Yoga
Từ vựng IELTS chủ đề Health

5. Education (Giáo dục)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Education
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Academic/ˌækəˈdɛmɪk/Học thuật
Academic achievement/ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt/Thành tích học tập
Academic calendar/ˌækəˈdɛmɪk ˈkæləndər/Lịch học tập
Active learning/ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/Học tập tích cực
Art/ɑːrt/Môn nghệ thuật
Assessment/əˈsɛsmənt/Đánh giá
Assignment/əˈsaɪnmənt/Bài tập
Biology/baɪˈɒlədʒi/Sinh học
Boarding school/ˈbɔːrdɪŋ skul/Trường nội trú
Chemistry/ˈkɛmɪstri/Hóa học
Civil education/ˈsɪvəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục công dân
Classroom/ˈklæsrum/Phòng học
Classroom behavior/klæsrum bɪˈheɪvjər/Hành vi trong lớp học
Classroom management/klæsrum ˈmænɪʤmənt/Quản lý lớp học
College/ˈkɒlɪʤ/Trường cao đẳng
Cooperative learning/koʊˈɑpərətɪv ˈlɜːrnɪŋ/Học tập hợp tác
Critical thinking/ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/Tư duy phản biện
Curriculum/kəˈrɪkjələm/Chương trình học
Degree/dɪˈɡriː/Bằng cử nhân/Thạc sĩ/Tiến sĩ
Diploma/dɪˈploʊmə/Bằng cấp
Discipline/ˈdɪsəplɪn/Kỷ luật
Distance education/ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục từ xa
Drop-out/ˈdraʊˌpɑʊt/Bỏ học
Drop-out rate/ˈdraʊˌpɑʊt reɪt/Tỷ lệ bỏ học
E-learning/ˈiːˌlɜrnɪŋ/Học trực tuyến
Educational institution/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɪnstəˈtuːʃən/Cơ sở giáo dục
Educational psychology/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl saɪˈkɒləʤi/Tâm lý học giáo dục
Educational technology/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl tɛkˈnɒləʤi/Công nghệ giáo dục
English/ˈɪŋɡlɪʃ/Tiếng Anh
Enroll/ɪnˈroʊl/Ghi danh
Exam/ɪɡˈzæm/Kỳ thi
Extracurricular activities/ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvɪtiz/Hoạt động ngoại khóa
Field trip/fiːld trɪp/Chuyến tham quan
Geography/dʒiˈɒɡrəfi/Địa lý
Gifted education/ˈɡɪftɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/Giáo dục cho học sinh giỏi, giáo dục cho học sinh có năng khiếu
Grading/ˈɡreɪdɪŋ/Chấm điểm
Graduation/ˌɡrædʒuˈeɪʃən/Lễ tốt nghiệp
Grants/ɡrænts/Các khoản trợ cấp
High school/haɪ skul/Trường trung học phổ thông (ở Mỹ)
Higher education/ˈhaɪər ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục đại học
History/ˈhɪstəri/Lịch sử
Homework/ˈhoʊmˌwɜːrk/Bài tập về nhà
Inclusive education/ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục bao gồm tất cả
Instruction/ɪnˈstrʌkʃən/Hướng dẫn
Individualized instruction/ˌɪndəˈvɪʤʊəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən/Hướng dẫn cá nhân hóa
Instructive/ɪnˈstrʌktɪv/Có tính giảng dạy
Intellectual/ˌɪntəˈlɛktʃuəl/Trí thức
Intellectual development/ˌɪntəˈlɛktʃuəl dɪˈvɛləpmənt/Phát triển trí tuệ
Kindergarten/ˈkaɪndərˌɡɑːrtən/Trường mẫu giáo
Knowledge/ˈnɑlɪdʒ/Kiến thức
Learning disabilities/ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz/Khuyết tật học tập
Lecture/ˈlɛkʧər/Bài giảng
Lecture hall/ˈlɛkʧər hɔːl/Hội trường giảng đường
Lecture notes/ˈlɛkʧər noʊts/Ghi chú bài giảng
Lecture series/ˈlɛkʧər ˈsɪriz/Chuỗi bài giảng
Library/ˈlaɪˌbrɛri/Thư viện
Literacy/ˈlɪtərəsi/Biết đọc, biết viết
Literacy rate/ˈlɪtərəsi reɪt/Tỷ lệ biết đọc, biết viết
Literacy skills/ˈlɪtərəsi skɪlz/Kỹ năng đọc và viết
Literature/ˈlɪtərətʃər/Văn học
Major/ˈmeɪʤər/Ngành học chính
Math/mæθ/Môn toán học
Minor/ˈmaɪnər/Ngành học phụ
Numeracy/ˈnuːmərəsi/Biết số, tính toán
Numeracy skills/ˈnuːmərəsi skɪlz/Kỹ năng số học
Online course/ˈɒnˌlaɪn kɔːrs/Khóa học trực tuyến
Online learning/ˈɒnˌlaɪn ˈlɜrnɪŋ/Học trực tuyến
Online library/ˈɒnˌlaɪn ˈlaɪˌbrɛri/Thư viện trực tuyến
Open educational resources/ˈoʊpən ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/Tài liệu giáo dục mở
Pedagogical/ˌpɛdəˈɡɒdʒɪkəl/Thuộc về giáo dục
Pedagogy/ˈpɛdəˌɡɒdʒi/Nghiên cứu giảng dạy
Peer group/pɪr ɡruːp/Nhóm bạn đồng trang lứa
Peer learning/pɪr ˈlɜːrnɪŋ/Học tập qua bạn bè
Physical Education (PE)/ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục thể chất
Physics/ˈfɪzɪks/Vật lý
Plagiarism/ˈpleɪʤəˌrɪzəm/Đạo văn
Preschool education/ˈpriːˌskul ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục mầm non
Primary education/ˈpraɪˌmɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục tiểu học
Primary school/ˈpraɪˌmɛri skul/Trường tiểu học
Principal/ˈprɪnsɪpəl/Hiệu trưởng
Private school/ˈpraɪvət skul/Trường tư thục
Remote learning/rɪˈmoʊt ˈlɜːrnɪŋ/Học từ xa
Research/rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu
Research paper/rɪˈsɜːrtʃ ˈpeɪpər/Bài nghiên cứu
Scholar/ˈskɒlər/Học giả
Scholarly/ˈskɒlərli/Học thuật
Scholarships/ˈskɒlərˌʃɪps/Học bổng
School/skuːl/Trường học
School administration/skuːl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/Quản lý giáo dục
School board/skuːl bɔːrd/Ban giám hiệu
School counselor/skuːl ˈkaʊnsələr/Cố vấn học tập
School supplies/skuːl səˈplaɪz/Dụng cụ học tập
Secondary education/ˈsɛkənˌdɛri ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục trung học
Secondary school/ˈsɛkənˌdɛri skul/Trường trung học
Special needs/ˈspɛʃəl niːdz/Nhu cầu đặc biệt
Standardized test/ˈstændərdaɪzd tɛst/Bài kiểm tra tiêu chuẩn
Student/ˈstjuːdnt/Sinh viên
Student engagement/ˈstuːdnt ɪnˈɡeɪʤmənt/Sự tham gia của học sinh
Student loan/ˈstuːdnt loʊn/Khoản vay sinh viên
Study abroad/ˈstʌdi əˈbrɔːd/Du học
Syllabus/ˈsɪləbəs/Chương trình học phần
Teacher/ˈtiːʧər/Giáo viên
Test/tɛst/Bài kiểm tra
Tutor/ˈtuːtər/Gia sư
Undergraduate/ˌʌndərˈɡræʤuˌeɪt/Sinh viên đại học
University/ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti/Đại học
Virtual classroom/ˈvɜːrtʃuəl ˈklæsrum/Lớp học ảo
Vocational training/voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/Đào tạo nghề
Well-rounded education/wɛl-raʊndɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən/Giáo dục toàn diện
Workshop/ˈwɜːrkʃɒp/Hội thảo
Từ vựng IELTS chủ đề Education
Luyện tập: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: academic, academic, enhance, creativity, calendar

  1. The academic outlines important dates such as the start and end of semesters, holidays, and exam periods.
  2. Active learning encourages students to engage in hands-on activities and discussions to their understanding of the subject matter.
  3. The art class explored various techniques and mediums, allowing students to express their .
  4. Assessment plays a crucial role in evaluating students' knowledge and skills to measure their progress.
  5. The professor assigned a challenging research paper as a semester-long assignment to assess students' and writing abilities.

6. Crime (Tội phạm)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Crime
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abduction/æbˈdʌkʃən/Bắt cóc
Accomplice/əˈkɑːmˌplɪs/Đồng phạm
Alibi/ælɪˌbaɪ/Chứng cứ ngoại phạm
Anarchy/ænərki/Hỗn loạn, vô chính phủ
Arrest/əˈrɛst/Bắt giữ
Arson/ɑːrsən/Phóng hỏa
Assault/əˈsɔːltTấn công, đánh đập
Blackmail/blækˌmeɪl/Tống tiền
Bribery/braɪbəri/Hối lộ
Burglary/bɜːrɡləri/Ăn trộm
Carjacking/kɑːrˌdʒækɪŋ/Cướp xe
Conspiracy/kənˈspɪrəsi/Âm mưu, mưu đồ
Conviction/kənˈvɪkʃən/Kết án
Corruption/kəˈrʌpʃən/Tham nhũng
Counterfeit/ˈkaʊntərˌfɪt/Giả mạo
Court/kɔːrt/Tòa án
Crime/kraɪm/Tội ác
Crime scene/kraɪm sin/Hiện trường 
Criminal/ˈkrɪmɪnəl/Tội phạm
Custody/ˈkʌstədi/Sự giam giữ
Cyberbullying/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/Quấy rối trực tuyến
Cybercrime/ˈsaɪbər kraɪm/Tội phạm mạng
Cybersecurity/ˈsaɪbərˌsikjʊrəti/An ninh mạng
Detective/dɪˈtɛktɪv/Thám tử
Detention/dɪˈtɛnʃən/Sự giam giữ, giam cầm
Domestic violence/dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/Bạo lực gia đình
Drug trafficking/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/Buôn lậu ma túy
Embezzlement/ɪmˈbɛzlˌmənt/Biển thủ
Evidence/ɛvɪdəns/Bằng chứng
Extortion/ɪkˈstɔrʃən/Cưỡng đoạt, tống tiền
Felony/fɛləni/Tội nghiêm trọng
Forensics/fəˈrɛnzɪks/Pháp y
Forgery/fɔːrdʒəri/Giả mạo
Fraud/frɔːd/Lừa đảo
Fraudulent/frɔːdjʊlənt/Lừa đảo
Gang/ɡæŋ/Băng đảng
Guilty/ɡɪlti/Có tội
Hacking/hækɪŋ/Đột nhập, hack
Harassment/hærəsmənt/Quấy rối
Hate crime/heɪt kraɪm/Tội phạm chủng tộc
Hijacking/haɪˌdʒækɪŋ/Cướp máy bay
Homicide/hɑːmɪsaɪd/Tội giết người
Identity theft/aɪˈdɛntəti θɛft/Ăn cắp danh tính
Impersonation/ɪmˌpɜːrsəˈneɪʃən/Giả mạo
Incarceration/ɪnˌkɑːrsəˈreɪʃən/Giam cầm
Indictment/ɪnˈdaɪtmənt/Cáo trạng
Infiltration/ɪnfɪlˈtreɪʃən/Xâm nhập
Injunction/ɪnˈdʒʌŋkʃən/Lệnh cấm
Innocent/ɪnəsənt/Vô tội
Interrogation/ɪnˌtɛrəˈɡeɪʃən/Thẩm vấn
Investigation/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/Điều tra
Jail/dʒeɪl/
Judge/dʒʌdʒ/Thẩm phán
Jury/dʒʊri/Ban hội thẩm
Juvenile/dʒuːvənaɪl/Vị thành niên
Juvenile delinquency/dʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənsi/Tội phạm vị thành niên
Kidnapping/kɪdnæpɪŋ/Bắt cóc trẻ em
Larceny/lɑːrsəni/Trộm cắp
Law enforcement/lɔː ɪnˈfɔːrsmənt/Ứng dụng pháp luật
Manslaughter/mænˌslɔːtər/Giết người không cố ý
Money laundering/mʌni ˈlɔːndərɪŋ/Rửa tiền
Mugging/mʌɡɪŋ/Cướp giật
Murder/mɜːrdər/Giết người
Narcotics/nɑrˈkɑtɪks/Ma túy
Obstruction/əbˈstrʌkʃən/Cản trở
Organized crime/ɔːrɡənaɪzd kraɪm/Tội phạm tổ chức
Parole/pəˈroʊl/Phóng thích tù nhân sớm hơn dự kiến
Perjury/pɜːrdʒəri/Lời khai sai
Phishing/fɪʃɪŋ/Lừa đảo trên mạng
Piracy/paɪrəsi/Cướp biển
Police/pəˈliːs/Cảnh sát
Ponzi scheme/pɑnzi skiːm/Mô hình lừa đảo Ponzi
Prison/prɪzən/Nhà tù
Probation/proʊˈbeɪʃən/Thời gian quản chế
Prostitution/prɑstɪˈtuːʃən/Mại dâm
Racketeering/rækɪˌtɪrɪŋ/Kinh doanh phi pháp
Ransom/rænsəm/Tiền chuộc
Reckless driving/rɛkləs ˈdraɪvɪŋ/Lái xe thiếu thận trọng
Riot/raɪət/Bạo loạn
Robbery/rɑːbəri/Cướp
Sabotage/sæbətɑːʒ/Phá hoại
Sentence/sɛntəns/Hình phạt
Shoplifting/ʃɑplɪftɪŋ/Trộm cắp hàng hóa trong cửa hàng
Slander/slændər/Nói xấu, phỉ báng
Smuggling/smʌɡəlɪŋ/Buôn lậu
Stalking/stɔːkɪŋ/Theo dõi, rình rập
Subpoena/səˈpiːnə/Lệnh triệu tập
Surveillance/sərˈveɪləns/Giám sát
Suspect/sʌsˌpɛkt/Nghi phạm
Suspicion/səˈspɪʃən/Sự nghi ngờ
Tampering/tæmpərɪŋ/Can thiệp, làm sai lệch
Tax evasion/tæks ɪˈveɪʒən/Trốn thuế
Terrorism/tɛrəˌrɪzəm/Khủng bố
Testimony/tɛstəmoʊni/Lời khai
Theft/θɛft/Trộm cắp
Treason/triːzn/Phản quốc, phản bội
Trespassing/trɛspəsɪŋ/Xâm phạm
Trial/traɪəl/Phiên tòa
Unlawful/ʌnˈlɔːfəl/Bất hợp pháp
Vandalism/vændəˌlɪzəm/Phá hoại tài sản công cộng
Vigilante/vɪdʒəˈlɑːnˌti/Tự vệ
Warrant/wɔrənt/Lệnh bắt
White-collar crime/waɪt ˈkɒlər kraɪm/Tội phạm cổ cồn trắng
Wiretapping/waɪərˌtæpɪŋ/Nghe lén (qua điện thoại)
Witness/wɪtnəs/Nhân chứng
Witness protection/wɪtnɪs prəˈtɛkʃən/Bảo vệ nhân chứng
Từ vựng IELTS chủ đề Crime

7. Globalization (Toàn cầu hóa)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Globalization
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accelerate/əkˈseləreɪt/Tăng tốc, leo
Accelerate globalization/əkˈsɛləˌreɪt ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən/Thúc đẩy toàn cầu hoá
Affluence/ˈæfluəns/Sự dồi dào, sung túc, giàu có
Air pollution/ɛər pəˈluːʃən/Ô nhiễm không khí
Biodiversity loss/ˌbaɪoʊdəˈvɜːrsəti lɔːs/Mất môi trường đa dạng sinh học
Capital mobility/ˈkæpɪtl moʊˈbɪləti/Tính linh hoạt của vốn
Capitalize/ˈkæpɪtəlaɪz/Tư bản hóa
Carbon emissions/ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃənz/Khí thải carbon
Carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/Dấu chân carbon
Climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Corporate globalization/ˈkɔrprət ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən/Toàn cầu hoá hợp tác
Cross-cultural/krɔs ˈkʌltʃərəl/  Giao lưu văn hóa
Cultural diffusion/ˈkʌltʃərəl dɪˈfjuʒən/Lan truyền văn hóa
Cultural exchange/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/Trao đổi văn hóa
Deforestation/ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/Tàn phá rừng
Developing countries/dɪˈvɛləpɪŋ ˈkʌntriz/Các nước đang phát triển
Digital economy/ˈdɪdʒɪtl iˈkɑː.nə.mi/Kinh tế số
Digital revolution/ˈdɪdʒɪtl ˌrɛvəˈluʃən/Cuộc cách mạng số
Ecological balance/ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈbæləns/Cân bằng sinh thái
Economic competitiveness/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk kəmˌpɛtəˈtɪv.nəs/Cạnh tranh kinh tế
Economic growth/ˌikəˈnɑmɪk ɡroʊθ/Tăng trưởng kinh tế
Economic inequality/ˌikəˈnɑmɪk ˌɪnɪˈkwɑləti/Bất bình đẳng kinh tế
Economic integration/ˌikəˈnɑmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/Tích hợp kinh tế
Economic interdependence/ˌiː.kəˈnɑː.mɪk ˌɪntər.dɪˈpen.dəns/Sự tương phụ thuộc kinh tế
Economic liberalization/ˌikəˈnɑmɪk ˌlɪbərəlaɪˈzeɪʃən/Tháo gỡ hạn chế kinh tế
Ecosystem preservation/ˈiːkoʊˌsɪstəm ˌprɛzərˈveɪʃən/Bảo tồn hệ sinh thái
Emigration/ˌɛmɪˈɡreɪʃən/Di cư
Environmental conservation/ɪnˌvaɪərənˈmɛntəl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn môi trường
Environmental impact/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/Tác động môi trường
Environmental impact/ɪnˌvaɪərənˈmɛntəl ˈɪmpækt/Tác động môi trường
Environmental sustainability/ɪnˌvaɪərənˈmɛntəl səˌsteɪnəˈbɪləti/Bền vững môi trường
Foreign direct investment (FDI)/ˈfɔrən daɪˈrɛkt ɪnˈvɛstmənt/Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
Free trade/friː treɪd/Thương mại tự do
Global awareness/ˈɡloʊbəl əˈwɛrˌnəs/Nhận thức toàn cầu
Global awareness/ˈɡloʊbəl əˈwɛr.nəs/Nhận thức toàn cầu
Global capitalism/ˈɡloʊbəl ˈkæpɪtəˌlɪzəm/Chủ nghĩa phạm vi toàn cầu
Global challenges/ˈɡloʊbəl ˈtʃælɪndʒɪz/Thách thức toàn cầu
Global citizenship/ˈɡloʊbəl ˈsɪtɪzənʃɪp/Quốc tịch toàn cầu
Global climate/ˈɡloʊbəl ˈklaɪmɪt/Xu thế toàn cầu hoá
Global collaboration/ˈɡloʊbəl kəˌlæbəˈreɪʃən/Hợp tác toàn cầu
Global communication/ˈɡloʊbəl kəˌmjunɪˈkeɪʃən/Giao tiếp toàn cầu
Global competitive index/ˈɡloʊbəl kəmˈpɛtətɪv ˈɪndɛks/Chỉ số cạnh tranh toàn cầu
Global crisis/ˈɡloʊbəl ˈkraɪsɪs/Khủng hoảng toàn cầu / Suy thoái toàn cầu
Global distribution system/ˈɡloʊbəl ˌdɪstrɪˈbjuʃən ˈsɪstəm/Hệ thống phân phối toàn cầu
Global economy/ˈɡloʊbəl ɪˈkɑnəmi/Nền kinh tế toàn cầu
Global entrepreneurship/ˈɡloʊ.bəl ɪn.trə.prəˈnɝː.ʃɪp/Doanh nghiệp toàn cầu
Global financial system/ˈɡloʊbəl faɪˈnænʃəl ˈsɪstəm/Hệ thống tài chính toàn cầu
Global financial system/ˈɡloʊbəl faɪˈnænʃəl ˈsɪstəm/Hệ thống tài chính toàn cầu
Global governance/ˈɡloʊbəl ˈɡʌvərnəns/Quản trị toàn cầu
Global integration/ˈɡloʊbəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/Tích hợp toàn cầu
Global market/ˈɡloʊbəl ˈmɑrkɪt/Thị trường toàn cầu
Global policy/ˈɡloʊbəl ˈpɑləsi/Chính sách công
Global reach/ˈɡloʊbəl riːtʃ/Phạm vi toàn cầu
Global supply chain/ˈɡloʊbəl səˈplaɪ tʃeɪn/Chuỗi cung ứng toàn cầu
Global trade/ˈɡloʊbəl treɪd/Thương mại toàn cầu
Global trade agreements/ˈɡloʊbəl treɪd əˈɡriː.mənts/Hiệp định thương mại toàn cầu
Global village/ˈɡloʊbəl ˈvɪlɪdʒ/Làng toàn cầu
Global workforce/ˈɡloʊbəl ˈwɜrkfɔrs/Lực lượng lao động toàn cầu
Globalization/ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/Toàn cầu hóa
Globalization backlash/ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən ˈblæʃbæk/Phản ứng phản đối toàn cầu hóa
Globalization process/ˌɡloʊbəlaɪˈzeɪʃən ˈprɑsɛs/Quá trình toàn cầu hoá
Green technology/ɡriːn tɛkˈnɑːlədʒi/Công nghệ xanh
Greenhouse gases/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/Khí nhà kính
Homogenization/hoʊˌmɑdʒənɪˈzeɪʃən/Đồng nhất hóa
Imbalance/ɪmˈbæləns/Sự thiếu cân đối
Immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/Di cư
Income disparity/ˈɪnkʌm dɪˈspærəti/Chênh lệch thu nhập
Inflation/ɪnˈfleɪʃn/Sự lạm phát
Information flow/ˌɪnfərˈmeɪʃən floʊ/Luồng thông tin
Interconnectedness/ˌɪntərkəˈnɛktɪdnəs/Sự kết nối
Interdependence/ˌɪntərdɪˈpɛndəns/Sự phụ thuộc lẫn nhau
International/ˌɪntərˈnæʃənəl/Quốc tế
International cooperation/ˌɪntərˌnæʃənəl ˌkoʊˌɑpəˈreɪʃən/Hợp tác quốc tế
International trade/ˌɪntərˈnæʃənəl treɪd/Thương mại quốc tế
Labor migration/ˈleɪbər maɪˈɡreɪʃən/Di cư lao động
Less developed countries/lɛs dɪˈvɛləpt ˈkʌntriz/Các nước ít phát triển hơn
Local/national/domestic/ˈloʊkəl/ /ˈnæʃənəl/ /dəˈmɛstɪk/Địa phương/quốc gia/nội địa
Localization/ˌloʊkələˈzeɪʃən/Địa phương hóa
Market liberalization/ˈmɑːr.kɪt ˌlɪbərəlɪˈzeɪʃən/Tháo gỡ tự do hóa thị trường
Mobility/moʊˈbɪləti/Tính linh hoạt
Multiculturalism/ˌmʌltiˈkʌltʃərəlɪzəm/Đa văn hóa
Multinational corporation/ˌmʌltiˈnæʃənəl kɔrpəˈreɪʃən/Tập đoàn đa quốc gia
Natural resource depletion/ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrs dɪˈpliːʃən/Cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
Offshoring/ˈɔfʃɔrɪŋ/Chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài
Outsourcing/ˈaʊtsɔrsɪŋ/Giao việc cho đối tác ngoài
Ozone depletion/ˈoʊzoʊn dɪˈpliːʃən/Sự suy giảm tầng ôzôn
Pollution control/pəˈluːʃən kənˈtroʊl/Kiểm soát ô nhiễm
Protectionism/prəˈtɛkʃənɪzəm/Chính sách bảo hộ
Renewable energy/rɪˈnuːəbəl ˈɛnərdʒi/Năng lượng tái tạo
Richer nations/ˈrɪtʃər ˈneɪʃənz/Những quốc gia giàu có hơn
Social justice/ˈsoʊʃəl ˈdʒʌstɪs/Công bằng xã hội
Soil erosion/sɔɪl ɪˈroʊʒən/Xói mòn đất
Standardization/ˌstændərdaɪˈzeɪʃən/Tiêu chuẩn hóa
Superpower/ˈsupərˌpaʊər/Cường quốc
Sustainable agriculture/səˈsteɪnəbəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/Nông nghiệp bền vững
Sustainable development/səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/Phát triển bền vững
Tariffs/ˈtærɪfs/Thuế quan
Technological advancement/ˌtɛknəˈlɑdʒɪkəl ədˈvænsmənt/Tiến bộ công nghệ
The global economy/ðə ˈɡloʊbəl iˈkɑnəmi/Nền kinh tế toàn cầu
The global village/ðə ˈɡloʊbəl ˈvɪlɪdʒ/Làng toàn cầu (biểu tượng cho sự giao thoa và liên kết toàn cầu trong việc truyền thông và truyền thông)
The industrialized world/ði ɪnˈdʌstriəˌlaɪzd wɜrld/Thế giới công nghiệp hóa
The world/ðə wɜrld/Thế giới
Transnational/trænzˈnæʃənəl/Đa quốc gia
Ubiquitous/juˈbɪkwɪtəs/Phổ biến, có mặt khắp nơi
Universal/ˌjuːnəˈvɜrsəl/Phổ cập, toàn cầu
Waste management/weɪst ˈmænɪdʒmənt/Quản lý chất thải
Water scarcity/ˈwɔːtər ˈskɛərsəti/Khan hiếm nước
Wildlife conservation/ˈwaɪldlaɪf ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn động vật hoang dã
Từ vựng IELTS chủ đề Globalization

8. Environment (Môi trường)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Environment
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
A marine ecosystem/məˈriːn/ /ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/Hệ sinh thái dưới nước
Acid deposition/ˈæs.ɪd, ˌdep.əˈzɪʃ.ən/Mưa axit
Activated carbon/ˈæk.tɪ.veɪt, ˈkɑː.bən/Than hoạt tính
Air pollution/ɛr pəˈluːʃən/Ô nhiễm không khí
Air quality/ɛr ˈkwɑːləti/Chất lượng không khí
Alternatives/ɒlˈtɜː.nə.tɪv/Giải pháp thay thế
Biodegradable  /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbəl/Có thể phân hủy
Biodiversity/ˌbaɪoʊdɪˈvɜːrsəti/Đa dạng sinh học
Biofuels/ˈbaɪoʊˌfyuəlz/Nhiên liệu sinh học
Biomass/ˈbaɪoʊˌmæs/Năng lượng sinh khối
Carbon emissions/ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃənz/Khí thải carbon
Carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/Lượng khí thải carbon
Carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/Dấu chân carbon
Clean energy/klin ˈɛnɜrʤi/Năng lượng sạch
Climate change/ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Compostable  /kɒmˈpɒs.tə.bəl/Có thể phân hủy thành phân hữu cơ
Composting/ˈkɑːmpɑːstɪŋ/Quá trình phân hủy sinh học
Conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Sự bảo tồn
Conservation program/ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈproʊˌɡræm/Chương trình bảo tồn
Conservationist/ˌkɑːnsərˈveɪʃənɪst/Nhà bảo tồn
Contamination/kənˈtæm.ɪ.neɪt/Sự nhiễm độc
Damage/ˈdæm.ɪdʒ/Phá hủy
Deforestation/ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən/Sự phá rừng
Degrade ecosystems/dɪˈɡreɪd , ˈiː.kəʊˌsɪs.təm/Làm suy thoái hệ sinh thái
Deplete natural resources/dɪˈpliːt/ /ˌnætʃ.ər.əl rɪˈzɔː.sɪz/Làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên
Desertification/dɪˌzɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/Sự sa mạc hóa
Disposable  /dɪˈspəʊ.zə.bəl/Có thể tái sử dụng
Easily recyclable  /ˈiː.zəl.i ; ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/Có thể dễ dàng tái chế
Ecological balance/ˌiːkəˈlɑːʤɪkəl ˈbæləns/Sự cân bằng sinh thái
Ecological footprint/ˌiːkəˌlɑːʤɪkəl ˈfʊtprɪnt/Dấu chân sinh thái
Ecosystem/ˈiːkoʊsɪstəm/Hệ sinh thái
Ecotourism/ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/Du lịch sinh thái
Efficacious  /ˌef.ɪˈkeɪ.ʃəs/Hiệu quả
Efficiency/ɪˈfɪʃənsi/Hiệu suất, hiệu quả
Electricity/ɪlɛkˈtrɪsɪti/Điện
Emissions/ɪˈmɪʃənz/Khí thải
Endangered  /ɪnˈdeɪn.dʒəd/Bị đe dọa
Endangered species/ɪnˈdeɪnʤərd ˈspiːʃiːz/Các loài đang bị đe dọa
Energy/ˈɛnərdʒi/Năng lượng
Energy conservation/ˈɛnərdʒi ˌkɒnsərˈveɪʃən/Bảo tồn năng lượng
Energy consumption/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/Tiêu thụ năng lượng
Energy efficiency/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/Hiệu quả năng lượng
Energy management/ˈɛnərdʒi ˈmænɪdʒmənt/Quản lý năng lượng
Energy policy/ˈɛnərdʒi ˈpɒləsi/Chính sách năng lượng
Energy production/ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/Sản xuất năng lượng
Energy sources/ˈɛnərdʒi ˈsɔːrsɪz/Nguồn năng lượng
Energy storage/ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/Lưu trữ năng lượng
Environmental awareness/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl əˈwɛrˌnəs/Nhận thức môi trường
Environmental education/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục môi trường
Environmental impact/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/Tác động môi trường
Environmental policy/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈpɑːləsi/Chính sách môi trường
Environmental regulations/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/Quy định môi trường
Environmentalist/ɪnˌvaɪrənˈmɛntəlɪst/Nhà môi trường học
environmentally friendly  /ɪn.vaɪ.rənˌmen.təl.i ˈfrend.li/Thân thiện với môi trường
Exploit/ɪkˈsplɔɪt/Khai thác
Fossil fuels/ˈfɒs.əl ˌfjʊəl/Nhiên liệu hóa thạch
Fuel cells/fjuːl sɛlz/Pin nhiên liệu
Generator/ˈdʒɛnəreɪtər/Máy phát điện
Geothermal/ˌdʒiːoʊˈθɜrməl/Nhiệt đới
Global warming/ˈɡloʊbl ˈwɔrmɪŋ/Sự nóng lên toàn cầu
Green buildings/ɡriːn ˈbɪlɪŋz/Các công trình xanh
Green technology/ɡriːn tɛkˈnɑːləʤi/Công nghệ xanh
Greenhouse/ˈɡriːn.haʊs/Hiệu ứng nhà kính
Greenhouse gases/ˈɡriːnhaʊs ˈɡæsɪz/Khí nhà kính
Grid/ɡrɪd/Lưới điện
Habitat destruction/ˈhæb.ɪ.tæt/ /dɪˈstrʌk.ʃən/Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Hydroelectric/ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk/Năng lượng thủy điện
Land degradation/lænd ˌdɛɡrəˈdeɪʃən/Sự suy thoái đất đai
Log forests/lɒɡ; ˈfɒr.ɪst/Chặt phá rừng
Marine conservation/məˈriːn ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn biển
Natural resources/ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrsɪz/Tài nguyên thiên nhiên
Noise pollution/nɔɪz pəˈluːʃən/Ô nhiễm tiếng ồn
Nuclear/ˈnukliər/Hạt nhân
Offset CO2 emissions/ɒfˈset , iˈmɪʃ.ən/Làm giảm lượng khí thải carbon/CO2
Organic farming/ɔrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/Nông nghiệp hữu cơ
Over-abuse/ˈəʊ.vər ; əˈbjuːz/Lạm dụng quá mức
Ozone depletion/ˈoʊzoʊn dɪˈpliːʃən/Sự suy giảm tầng ôzôn
Photovoltaic/ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪk/Quang điện
Poisonous  /ˈpɔɪ.zən.əs/Độc hại
Pollution/pəˈluːʃən/Ô nhiễm
Power/ˈpaʊər/Sức mạnh, quyền lực
Power plant/ˈpaʊər plænt/Nhà máy điện
Preserve biodiversity/prɪˈzɜːv/ /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/Bảo tồn sự đa dạng sinh học
Raise awareness/reɪz ; əˈweə.nəs/Nâng cao nhận thức
Recycle/riːˈsaɪkl/Tái chế
Renewable/rɪˈnjuːəbl/Tái tạo được
Renewable energy/rɪˈnuːəbl ˈɛnərʤi/Năng lượng tái tạo
Renewable resources/rɪˈnuːəbl rɪˈsɔːrsɪz/Tài nguyên tái tạo
Soil erosion/sɔɪl, ɪˈrəʊ.ʒən/Xói mòn đất
Solar/ˈsoʊlər/Năng lượng mặt trời
Solar panel/ˌsəʊ.lə ˈpæn.əl/Tấm năng lượng mặt trời
Sustainability/səˌsteɪnəˈbɪləti/Sự phát triển bền vững
Sustainable/səˈsteɪnəbəl/Bền vững
Sustainable agriculture/səˈsteɪnəbəl ˈæɡrəˌkʌltʃər/Nông nghiệp bền vững
Sustainable development/səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/Phát triển bền vững
Sustainable lifestyle/səˈsteɪnəbəl ˈlaɪfˌstaɪl/Lối sống bền vững
Sustainable transportation/səˈsteɪnəbəl ˌtrænspərˈteɪʃən/Giao thông bền vững
Tackle/ˈtæk.əl/Giải quyết
The ozone layer/ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/Tầng ozon
Threaten natural habitats/ˈθret.ən/ /ˈnætʃ.ər.əl ˈhæb.ɪ.tæt/Đe dọa môi trường sống tự nhiên
Tidal/ˈtaɪdl̩/Triều cường
Turbine/ˈtɜːrbɪn/Tuabin
Waste management/weɪst ˈmænɪʤmənt/Quản lý chất thải
Waste reduction/weɪst rɪˈdʌkʃən/Giảm chất thải
Water pollution/ˈwɔːtər pəˈluːʃən/Ô nhiễm nước
Water scarcity/ˈwɔːtər ˈskɛrəti/Sự khan hiếm nước
Wave/weɪv/Sóng
Wildlife preservation/ˈwaɪldˌlaɪf ˌprɛzərˈveɪʃən/Bảo tồn động vật hoang dã
Wind/wɪnd/Năng lượng gió
Từ vựng IELTS chủ đề Environment
Video các từ vựng IELTS thường gặp chủ đề môi trường

9. Culture (Văn hóa)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Culture
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Appreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃən/Sự đánh giá cao
Architecture/ˈɑːrkɪtɛktʃər/Kiến trúc
Art/ɑːrt/Nghệ thuật
Beliefs/bɪˈliːfs/Niềm tin
Celebrate/ˈsɛləˌbreɪt/Tổ chức kỷ niệm
Ceremonies/ˈsɛrəˌmoʊniz/Nghi thức
Challenges/ˈtʃælɪndʒɪz/Thách thức
Clothing/ˈkloʊðɪŋ/Quần áo
Coexist/ˌkoʊɪɡˈzɪst/Sống chung
Collectivist society/kəˈlɛktɪvɪst səˈsaɪəti/Xã hội tập thể
Community/kəˈmjunəti/Cộng đồng
Consequences/ˈkɑnsɪkwɛnsɪz/Hậu quả
Contributes/kənˈtrɪbjuts/Đóng góp
Cuisine/kwɪˈziːn/Ẩm thực
Cultural adaptation/ˈkʌltʃərəl ˌædæpˈteɪʃən/Sự thích nghi văn hóa
Cultural anthropology/ˈkʌltʃərəl ˌænθrəˈpɑːlədʒi/Nhân học văn hóa
Cultural appreciation/ˈkʌltʃərəl əˌpriːʃiˈeɪʃən/Đánh giá văn hóa
Cultural artifacts/ˈkʌltʃərəl ˈɑːrtəfækts/Văn hóa phẩm
Cultural assimilation/ˈkʌltʃərəl əˌsɪməˈleɪʃən/Hòa nhập văn hóa
Cultural awareness/ˈkʌltʃərəl əˈwɛrˈnɛs/Nhận thức văn hóa
Cultural diffusion/ˈkʌltʃər dɪˈfjuːʒən/Lan truyền văn hóa
Cultural diversity/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/Đa dạng văn hóa
Cultural education/ˈkʌltʃərəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục văn hóa
Cultural enrichment/ˈkʌltʃərəl ɪnˈrɪtʃmənt/Tiếp thu văn hóa
Cultural exchange/ˈkʌltʃərəl ɪksˈtʃeɪndʒ/Giao lưu văn hóa
Cultural expression/ˈkʌltʃərəl ɪkˈsprɛʃən/Biểu đạt văn hóa
Cultural heritage/ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/Di sản văn hóa
Cultural identity/ˈkʌltʃərəl aɪˈdɛntəti/Nhận thức văn hóa
Cultural influence/ˈkʌltʃərəl ˈɪnfluəns/Ảnh hưởng văn hóa
Cultural Integration/ˈkʌltʃərəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/Hội nhập văn hóa
Cultural interaction/ˈkʌltʃərəl ˌɪntərˈækʃən/Tương tác văn hóa
Cultural norms/ˈkʌltʃərəl nɔːrmz/Quy tắc văn hóa
Cultural practices/ˈkʌltʃərəl ˈpræktɪsɪz/Thực hành văn hóa
Cultural preservation/ˈkʌltʃərəl ˌprɛzərˈveɪʃən/Bảo tồn văn hóa
Culture shock/ˈkʌltʃərəl ʃɒk/Sự sốc văn hóa
Cultural significance/ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/Ý nghĩa văn hóa
Cultural symbolism/ˈkʌltʃərəl ˈsɪmbəˌlɪzəm/Tượng trưng văn hóa
Cultural traditions/ˈkʌltʃərəl trəˈdɪʃənz/Truyền thống văn hóa
Cultural transformation/ˈkʌltʃərəl ˌtrænsfərˈmeɪʃən/Sự biến đổi văn hóa
Cultural understanding/ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ/Hiểu biết văn hóa
Cultural uniqueness/ˈkʌltʃərəl juˈniknɪs/Sự độc đáo văn hóa
Cultural values/ˈkʌltʃərəl ˈvæljuːz/Giá trị văn hóa
Culturally acceptable/ˈkʌltʃərəli əkˈsɛptəbəl/Được chấp nhận văn hóa
Customs/ˈkʌstəmz/Phong tục
Dance/dæns/Múa
Diffusion/dɪˈfjuʒən/Sự lan truyền
Discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/Phân biệt đối xử
Diversity/daɪˈvɜːrsɪti/Đa dạng
Enriching/ɪnˈrɪtʃɪŋ/Làm giàu
Ethics/ˈɛθɪks/Đạo đức
Ethnicity/ɛθˈnɪsɪti/Dân tộc
Ethnocentrism/ˌɛθnoʊˈsɛntrɪzəm/Chủ nghĩa dân tộc trung tâm
Ethnography/ɛθˈnɑːɡrəfi/Dân tộc học
Etiquette/ˈɛtɪkɪt/Phép lịch sự
Exchange/ɪksˈtʃeɪndʒ/Trao đổi
Fair representation/fɛr ˌrɛprɪzɛnˈteɪʃən/Đại diện công bằng
Festivals/ˈfɛstəvəlz/Lễ hội
Folk art/foʊk ɑːrt/Nghệ thuật dân gian
Folklore/ˈfoʊkloʊr/Truyền thuyết dân gian
Fostered/ˈfɔstərd/Nuôi dưỡng
Heritage/ˈherɪtɪdʒ/Di sản
History/ˈhɪstəri/Lịch sử
Homogenization/ˌhoʊmədʒənaɪˈzeɪʃən/Đồng nhất hóa
Identity/aɪˈdɛntəti/Danh tính
Identity/aɪˈdɛntɪti/Bản sắc
Indigenous/ɪnˈdɪʒənəs/Bản địa
Influencing/ˈɪnfluənsɪŋ/Ảnh hưởng
Inheritance/ɪnˈhɛrɪtəns/Thừa kế
Intellectual property rights/ˌɪntəˈlɛktʃuəl ˈprɑpərti raɪts/Quyền sở hữu trí tuệ
Interconnected/ˌɪntərkəˈnɛktɪd/Kết nối với nhau
Intercultural dialogue/ˌɪntərˈkʌltʃərəl ˈdaɪəˌlɔɡ/Giao tiếp đa văn hóa
Languages/ˈlæŋɡwɪdʒɪz/Ngôn ngữ
Literature/ˈlɪtərətʃər/Văn học
Marginalized/ˈmɑrdʒənəlaɪzd/Bị tách biệt
Media/ˈmidiə/Phương tiện truyền thông
Multicultural/ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/Đa văn hóa
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
Mutual understanding/ˈmjutʃuəl ˌʌndərˈstændɪŋ/Sự hiểu biết lẫn nhau
Negative/ˈnɛɡətɪv/Tiêu cực
Positive/ˈpɑzətɪv/Tích cực
Preservation/ˌprɛzərˈveɪʃən/Bảo tồn
Race/reɪs/Chủng tộc
Religion/rɪˈlɪdʒən/Tôn giáo
Religious beliefs/rɪˈlɪdʒəs bɪˈliːfs/Niềm tin tôn giáo
Respect/rɪˈspɛkt/Sự tôn trọng
Rituals/ˈrɪtʃuəlz/Nghi lễ
Shaping/ʃeɪpɪŋ/Hình thành
Social memes/ˈsoʊʃəl miːmz/Biểu tượng xã hội
Social norms/ˈsoʊʃəl nɔːrmz/Quy ước xã hội
Societies/səˈsaɪətiz/Xã hội
Tolerance/ˈtɑlərəns/Sự khoan dung
Tradition/trəˈdɪʃən/Truyền thống
Uniqueness/juˈniknəs/Độc đáo
Valuable asset/ˈvæljʊəbəl ˈæsɛt/Tài sản quý giá
Values/ˈvæljuːz/Giá trị
Từ vựng IELTS chủ đề Culture

10. Countryside (Nông thôn)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Chủ đề từ vựng Countryside
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agrarian/əˈɡrɛəriən/Nông dân
Agriculture/ˈæɡrɪˌkʌltʃər/Nông nghiệp
Barn/bɑrn/Chuồng gia súc
Beekeeping/ˈbiːˌkiːpɪŋ/Nuôi ong
Bees/biz/Ong
Birds/bɜrdz/Chim
Butterflies/ˈbʌtərˌflaɪz/Bướm
Chickens/ˈtʃɪkɪnz/
Clear skies/klɪr skaɪz/Bầu trời trong xanh
Corn/kɔrn/Ngô
Cottage/ˈkɑtɪdʒ/Nhà tranh
Country life/ˈkʌntri laɪf/Cuộc sống ở nông thôn
Country road/ˈkʌntri roʊd/Đường quê
Countryside/ˈkʌntrisaɪd/Miền quê
Cows/kaʊz/
Crop rotation/krɒp roʊˈteɪʃən/Luân canh
Crops/krɑps/Cây trồng
Cultivating/ˈkʌltɪveɪtɪŋ/Canh tác
Dairy/ˈdɛri/Sản phẩm từ sữa
Dairy products/ˈdɛəri ˈprɒdʌkts/Sản phẩm từ sữa
Farm/fɑrm/Nông trại
Farm equipment/fɑːrm ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị nông nghiệp
Farm management/fɑːrm ˈmænɪdʒmənt/Quản lý nông trại
Farm market/fɑːrm ˈmɑːrkɪt/Chợ nông sản
Farmer/ˈfɑːrmər/Nông dân
Farmers market/ˈfɑːrmərz ˈmɑːrkɪt/Chợ nông sản
Farmhand/ˈfɑːrmˌhænd/Người lao động nông trại
Farmhouse/ˈfɑrmˌhaʊs/Nhà nông trại
Farming/ˈfɑrmɪŋ/Nghề nông
Farming community/ˈfɑːrmɪŋ kəˈmjuːnɪti/Cộng đồng nông nghiệp
Fencing/ˈfɛnsɪŋ/Hàng rào
Fertile/ˈfɜrtəl/Màu mỡ, màu mỡ
Fertilizer/ˈfɜːrtəlaɪzər/Phân bón
Fields/fiːldz/Cánh đồng
Fishing/ˈfɪʃɪŋ/Câu cá
Forest/ˈfɔrɪst/Rừng
Fresh air/frɛʃ ɛr/Không khí trong lành
Fresh milk/frɛʃ mɪlk/Sữa tươi
Fresh produce/frɛʃ prəˈdus/Sản phẩm tươi sống
Fruit/fruːt/Trái cây
Gardening/ˈɡɑrdnɪŋ/Làm vườn
Goats/ɡoʊts/
Greenery/ˈɡrinəri/Cây xanh
Greenhouse/ˈɡriːnhaʊs/Nhà kính
Harvest/ˈhɑrvɪst/Mùa thu hoạch
Harvest festival/ˈhɑrvɪst ˈfɛstəvəl/Lễ hội mùa thu hoạch
Harvesting/ˈhɑrvɪstɪŋ/Thu hoạch
Hay/heɪ/Cỏ khô
Haystack/ˈheɪstæk/Đống cỏ khô
Herbs/hɜrbz/Cây thuốc
Hiking/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi
Homestead/ˈhoʊmstɛd/Đất đai nông trại
Horses/ˈhɔrsɪz/Ngựa
Irrigation/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/Tưới tiêu
Landscape/ˈlændskeɪp/Phong cảnh
Livestock/ˈlaɪvˌstɑk/Gia súc
Livestock feed/ˈlaɪvˌstɑːk fiːd/Thức ăn chăn nuôi
Meadows/ˈmɛdoʊz/Cánh đồng cỏ
Milking/ˈmɪlkɪŋ/Vắt sữa
Mountains/ˈmaʊntənz/Núi
Nature/ˈneɪtʃər/Thiên nhiên
Orchard/ˈɔrtʃərd/Vườn cây ăn quả
Organic/ɔrˈɡænɪk/Hữu cơ
Organic farming/ɔrˈɡænɪk ˈfɑːrmɪŋ/Nông nghiệp hữu cơ
Paddy fields/ˈpædi fildz/Cánh đồng lúa
Pasture/ˈpæstʃər/Đồng cỏ
Peace and quiet/pis ænd ˈkwaɪ.ət/Sự yên bình và tĩnh lặng
Peaceful/ˈpiːsfl/Yên tĩnh
Picnic/ˈpɪknɪk/Dã ngoại
Pigs/pɪɡz/Lợn
Plowing/ˈplaʊɪŋ/Cày ruộng
Poultry/ˈpoʊltri/Gia cầm
River/ˈrɪvər/Sông
Rural/ˈrʊrəl/Nông thôn
Rural community/ˈrʊrəl kəˈmjuːnəti/Cộng đồng nông thôn
Rustic/ˈrʌstɪk/Mộc mạc
Rustic charm/ˈrʌstɪk tʃɑrm/Sự quyến rũ mộc mạc
Scarecrow/ˈskɛərˌkroʊ/Bù nhìn
Scenic/ˈsinɪk/Thú vị về cảnh quan
Scenic beauty/ˈsinɪk ˈbjuti/Vẻ đẹp cảnh quan
Seeds/siːdz/Hạt giống
Serene/səˈrin/Yên bình
Serene lakes/səˈrin leɪks/Hồ yên bình
Sheep/ʃip/Cừu
Silo/ˈsaɪloʊ/Hầm chứa
Soybeans/ˈsɔɪˌbiːnz/Đậu nành
Stables/ˈsteɪbəlz/Chuồng ngựa
Stone walls/stoʊn wɔlz/Bức tường đá
Sunflowers/ˈsʌnˌflaʊərz/Hoa hướng dương
Sunrise/ˈsʌnraɪz/Bình minh
Sunset/ˈsʌnsɛt/Hoàng hôn
Sustainable agriculture/səˈsteɪnəbəl ˈæɡrɪˌkʌltʃər/Nông nghiệp bền vững
Tractor/ˈtræktər/Máy kéo
Tranquil/ˈtræŋkwɪl/Thanh bình
Valley/ˈvæli/Thung lũng
Vegetables/ˈvɛdʒtəbəlz/Rau quả
Village/ˈvɪlɪdʒ/Làng
Vineyard/ˈvɪnjərd/Vườn nho
Waterfall/ˈwɔtərˌfɔl/Thác nước
Watermill/ˈwɔtərˌmɪl/Cối xay nước
Wheat/wiːt/Lúa mì
Wildlife/ˈwaɪldˌlaɪf/Động vật hoang dã
Wildlife sanctuary/ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuˌɛri/Khu bảo tồn động vật hoang dã
Windmill/ˈwɪndˌmɪl/Cối xay gió
Từ vựng IELTS chủ đề Countryside
Luyện tập: Điền từ phù hợp để hoàn thành các câu văn: fields, heritage, waterfall, vineyard, village

  1. The picturesque nestled among rolling hills is known for its charming cottages and friendly residents.
  2. The stretches across acres of land, producing exquisite wines from carefully nurtured grapevines.
  3. The hiking trail leads to a breathtaking , where visitors can enjoy the refreshing mist and natural beauty.
  4. The historic watermill, with its giant water wheel, stands as a testament to the region's industrial .
  5. The vast of golden wheat sway gently in the breeze, ready to be harvested for the season's bounty.

11. City (Thành phố)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng nhất chủ đề City
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Amusement parks/əˈmjuːzmənt pɑːrks/Công viên giải trí
Aquariums/əˈkwɛriəmz/Viện hải dương học
Architectural heritage/ˌɑːrkɪˈtɛktʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/Di sản kiến trúc
Art exhibitions/ɑːrt ˌɛksɪˈbɪʃənz/Triển lãm nghệ thuật
Bicycle lane/ˈbaɪsɪkəl leɪn/Làn đường dành cho xe đạp
Boat rides/boʊt raɪdz/Chuyến đi thuyền
Bridge/brɪdʒ/Cầu
Bus/bʌs/Xe buýt
Car accident/kɑːr ˈæksɪdənt/Tai nạn xe cộ
Carpooling/ˈkɑːrˌpuːlɪŋ/Chia sẻ xe
Central business district (CBD)/ˈsɛntrəl ˈbɪznɪs ˈdɪstrɪkt/Khu kinh doanh trung tâm
Cinemas/ˈsɪnəməz/Rạp chiếu phim
City center/ˈsɪti ˈsɛntər/Trung tâm thành phố
City council/ˈsɪti ˈkaʊnsəl/Hội đồng thành phố
City dweller/ˈsɪti ˈdwɛlər/Người sống ở thành phố
City life/ˈsɪti laɪf/Cuộc sống thành phố
City limits/ˈsɪti ˈlɪmɪts/Giới hạn thành phố
City planner/ˈsɪti ˈplænər/Kỹ sư quy hoạch đô thị
Cityscape/ˈsɪtiskɛɪp/Phong cảnh thành phố
Civic/ˈsɪvɪk/Thuộc về công dân
Commute/kəˈmjuːt/Đi làm hàng ngày
Concerts/ˈkɒnsərts/Buổi hòa nhạc
Congestion/kənˈdʒɛstʃən/Sự tắc nghẽn giao thông
Cosmopolitan/ˌkɒzməˈpɒlɪtən/Đa quốc gia, quốc tế
Crosswalk/ˈkrɔːswɔːk/Lối đi bộ qua đường
Cultural activities/ˈkʌltʃərəl ækˈtɪvɪtiz/Hoạt động văn hóa
Cultural diversity/ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːrsəti/Đa dạng văn hóa
Cycling/ˈsaɪklɪŋ/Đạp xe
Cyclist/ˈsaɪklɪst/Người đi xe đạp
Detour/ˈdiːtʊr/Đường vòng
Dining/ˈdaɪnɪŋ/Ăn uống
Downtown/ˈdaʊntaʊn/Trung tâm thành phố
Entertainment/ˌɛntərˈteɪnmənt/Giải trí
Events/ɪˈvɛnts/Sự kiện
Expressway/ɪkˈsprɛsweɪ/Đường cao tốc
Flea markets/fliː mɑːrkɪts/Chợ trời
Flyover/ˈflaɪˌoʊvər/Cầu vượt
Food markets/fuːd ˈmɑːrkɪts/Chợ đồ ăn
Galleries/ˈɡæləriz/Triển lãm nghệ thuật
Gentrification/ˌdʒɛntrɪfɪˈkeɪʃn/Sự nâng cấp khu vực
Green spaces/ɡriːn ˈspeɪsɪz/Khu vực xanh
Gridlock/ˈɡrɪdlɒk/Tình trạng kẹt xe
Guided tours/ˈɡaɪdɪd tʊrz/Chuyến tham quan có hướng dẫn viên
Highrise/ˈhaɪˌraɪz/Cao tầng
Highway/ˈhaɪweɪ/Đường cao tốc
Infrastructure/ˈɪnfrəstrʌktʃər/Cơ sở hạ tầng
Inner city/ˈɪnər ˈsɪti/Khu trung tâm thành phố
Intersection/ˌɪntərˈsɛkʃən/Ngã tư, giao lộ
Jogging/ˈdʒɒɡɪŋ/Chạy bộ nhẹ nhàng
Karaoke/ˌkæriˈoʊki/Hát karaoke
Land use/lænd juːz/Sử dụng đất đai
Landmark/ˈlændmɑːrk/Địa danh nổi tiếng
Landmarks/ˈlændmɑːrks/Địa danh nổi tiếng
Lane/leɪn/Làn đường
Mass transit/mæs ˈtrænzɪt/Giao thông công cộng
Megacity/ˈmɛɡəsɪti/Siêu đô thị
Megalopolis/ˌmɛɡəˈlɒplɪs/Đại đô thị
Merge/mɜːrdʒ/Hợp nhất, nhập vào
Metropolis/mɪˈtrɒpəlɪs/Thành phố lớn
Metropolitan/ˌmɛt.rəˈpɒl.ɪ.tən/Đô thị lớn
Modernization/ˌmɒdərnaɪˈzeɪʃn/Hiện đại hóa
Motorist/ˈmoʊtərɪst/Người lái xe
Museums/mjuːˈziːəmz/Bảo tàng
Neighborhood/ˈneɪbərhʊd/Khu phố
Nightlife/ˈnaɪtlaɪf/Cuộc sống về đêm
Noise pollution/nɔɪz pəˈluːʃn/Ô nhiễm tiếng ồn
Overpass/ˈoʊvərˌpæs/Cầu vượt
Overtaking/oʊvərˈteɪkɪŋ/Vượt xe
Parking/ˈpɑːrkɪŋ/Bãi đỗ xe
Pedestrian/pɪˈdɛstriən/Người đi bộ
Pedestrian bridge/pɪˈdɛstriən brɪdʒ/Cầu cho người đi bộ
Pedestrian zone/pɪˈdɛstriən zoʊn/Khu vực dành cho người đi bộ
Pollution/pəˈluːʃn/Ô nhiễm
Pub crawls/pʌb krɔːlz/Chuyến tham quan
Public amenities/ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/Tiện ích công cộng
Public transportation/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn/Phương tiện giao thông công cộng
Redevelopment/ˌriːdɪˈvɛləpmənt/Tái phát triển
Residential area/ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə/Khu dân cư
Road/roʊd/Đường
Roundabout/ˈraʊndəˌbaʊt/Vòng xuyến
Rush hour/rʌʃ ˈaʊər/Giờ cao điểm
Shopping/ˈʃɑːpɪŋ/Mua sắm
Shopping malls/ˈʃɑːpɪŋ mɔːlz/Trung tâm mua sắm
Sidewalk/ˈsaɪdwɔːk/Vỉa hè
Sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/Việc tham quan
Signage/ˈsaɪnɪdʒ/Biển báo
Skid row/skɪd roʊ/Khu vực nghèo khó
Skyline/ˈskaɪlaɪn/Đường chân trời
Skyscraper/ˈskaɪˌskreɪpər/Tòa nhà chọc trời
Slum/slʌm/Khu ổ chuột
Speed limit/spiːd ˈlɪmɪt/Giới hạn tốc độ
Sports stadiums/spɔːrts ˈsteɪdiəmz/Sân vận động thể thao
Street markets/striːt ˈmɑːrkɪts/Chợ đường phố
Street performances/striːt pərˈfɔːrmənsɪz/Biểu diễn trên đường phố
Suburb/ˈsʌbɜːrb/Ngoại ô
Subway/ˈsʌbweɪ/Xe điện ngầm
Taxi/ˈtæksi/Xe taxi
Theaters/ˈθiːətərz/Nhà hát
Traffic/ˈtræfɪk/Giao thông
Traffic circle/ˈtræfɪk ˈsɜːrkəl/Vòng xuyến
Traffic congestion/ˈtræfɪk kənˈdʒɛs.tʃən/Tắc đường
Traffic control/ˈtræfɪk kənˈtroʊl/Kiểm soát giao thông
Traffic flow/ˈtræfɪk floʊ/Luồng giao thông
Traffic jam/ˈtræfɪk dʒæm/Tắc nghẽn giao thông
Traffic lights/ˈtræfɪk laɪts/Đèn giao thông
Traffic police/ˈtræfɪk pəˈlis/Cảnh sát giao thông
Traffic rules/ˈtræfɪk rulz/Luật giao thông
Traffic signal/ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl/Tín hiệu giao thông
Traffic violation/ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/Vi phạm giao thông
Train/treɪn/Tàu hỏa
Tram/træm/Xe điện
Tunnel/ˈtʌnəl/Đường hầm
U-turn/ˈjuːˌtɜːrn/Quay đầu xe
Underpass/ˈʌndərˌpæs/Hầm chui
Urban planning/ˈɜːrbən ˈplænɪŋ/Quy hoạch đô thị
Urban renewal/ˈɜːrbən rɪˈnjuːəl/Cải tạo đô thị
Urban sprawl/ˈɜːrbən sprɔːl/Sự mở rộng đô thị
Urbanization/ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn/Quá trình đô thị hóa
Walking tours/ˈwɔːkɪŋ tʊrz/Chuyến tham quan đi bộ
Yield/jiːld/Nhường đường
Zebra crossing/ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ/Vạch qua đường
Zoning/ˈzoʊnɪŋ/Quy hoạch đô thị
Zoos/zuːz/Sở thú
Từ vựng thường gặp trong bài thi IELTS chủ đề City

12. Accident (Tai nạn)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
List từ vựng IELTS theo chủ đề Accident
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Aberration/æbəˈreɪʃən/Sự sai lệch, sự lệch lạc
Accidental/æksɪˈdɛntl/Tình cờ, ngẫu nhiên
Airbag/ɛrˌbæɡ/Gối khí
Ambulance/æmbjələns/Xe cứu thương
Back Injury/bæk ˈɪndʒəri/Chấn thương lưng
Blow/bloʊ/Đòn, cú đánh
Blunder/blʌndər/Sai lầm to lớn, lỡ lầm
Brake/breɪk/Phanh
Brake failure/breɪk ˈfeɪljər/Hỏng hệ thống phanh
Bump/bʌmp/Va chạm nhẹ, đụng
Calamity/kəˈlæmɪti/Tai họa, thảm hoạ
Car/kɑːr/Xe ô tô
Car crash/kɑːr kræʃ/Tai nạn xe ô tô
Car insurance/kɑːr ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm xe ô tô
Careless/kerləs/Bất cẩn
Casualty/kæʒuəlti/Thương vong, tai nạn
Chances/tʃænsɪz/Cơ hội, khả năng
Chemical/kɛmɪkəl/Hóa chất
Chemical Spill/kɛmɪkəl spɪl/Sự tràn chảy hóa chất
Collision/kəˈlɪʒən/Va chạm
Compliance/kəmˈplaɪəns/Tuân thủ, tuân theo
Complication/kɑːmplɪˈkeɪʃən/Sự phức tạp, sự rắc rối
Confined Space/kənˈfaɪnd speɪs/Khoảng không gian hạn chế
Crash/kræʃ/Va chạm, tai nạn
Crosswalk/krɔːswɔːk/Vạch dành cho người đi bộ qua đường
Crumple/krʌmpəl/Nhàu, xụi
Cyclist/saɪklɪst/Người đi xe đạp
Damage/dæmɪdʒ/Thiệt hại
Defensive driving/dɪˈfɛnsɪv ˈdraɪvɪŋ/Lái xe an toàn
Disaster/dɪˈzæstər/Thảm họa
Distracted driving/dɪˈstræktɪd ˈdraɪvɪŋ/Lái xe mất tập trung
Driver/draɪvər/Người lái xe
Drunk driving/drʌŋk ˈdraɪvɪŋ/Lái xe trong tình trạng say rượu
Electrical/ɪˈlɛktrɪkl/Điện, điện lực
Emergency/ɪˈmɜːrdʒənsi/Tình huống khẩn cấp, cấp cứu
Emergency Evacuation/ɪˈmɜːrdʒənsi ɪˌvækjuˈeɪʃən/Sơ tán khẩn cấp
Eye protection/aɪ prəˈtɛkʃən/Bảo vệ mắt
Fall/fɔːl/Ngã, té
Fatality/fəˈtæləti/Tử vong, cái chết
Fault/fɔːlt/Lỗi, sai lầm
Fiasco/fiˈæskoʊ/Thảm họa, thất bại hoàn toàn
Fire/faɪər/Hỏa hoạn, đám cháy
First Aid/fɜːrst eɪd/Sơ cứu
Fluke/fluːk/Sự tình cờ, may mắn bất ngờ
Forklift/fɔːrklɪft/Xe nâng
Harm/hɑːrm/Tổn hại, gây hại
Hazard/hæzərd/Nguy hiểm, nguy cơ
Hazard Communication/hæzərd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Truyền thông về nguy hiểm
Hazardous/hæzərdəs/Nguy hiểm, có hại
Hazardous Material/hæzərdəs məˈtɪriəl/Vật liệu nguy hiểm
Highway/haɪweɪ/Đường cao tốc
Hit/hɪt/Đánh, va chạm
Hit and run/hɪt ænd rʌn/Đâm và tẩu thoát
Hurdle/hɜːrdl/Rào cản, khó khăn
Impact/ɪmpækt/Tác động
Incident/ɪnsɪdənt/Sự cố, sự việc
Incident Report/ɪnsɪdənt rɪˈpɔːrt/Báo cáo sự cố
Injury/ɪndʒəri/Chấn thương, thương tích
Insurance/ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm
Intersection/ɪntərˈsɛkʃən/Giao lộ
Investigation/ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/Điều tra
Jackknife/dʒæknaɪf/Gập lại, gập đôi
Knock/nɑːk/Đánh đập, va chạm
Ladder/lædər/Cái thang
Lane/leɪn/Làn đường
Lockout/Tagout/lɑːkaʊt/ˈtæɡaʊt/Khóa/Treo thẻ an toàn
Machinery/məˈʃiːnəri/Máy móc
Merge/mɜːrdʒ/Hợp nhất, nhập làn
Misfortune/mɪsˈfɔːrtʃən/Sự không may
Mishap/mɪshæp/Sự cố nhỏ, sự đau lòng
Mistake/mɪˈsteɪk/Sai lầm
Motorcycle/moʊtərˌsaɪkl/Xe máy
Noise Exposure/nɔɪz ɪkˈspoʊʒər/Tiếp xúc với tiếng ồn
Occupational/ɑːkjəˈpeɪʃənl/Thuộc về công việc, nghề nghiệp
OSHA (Occupational Safety and Health Administration)/oʊʃə/Cơ quan An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp
Passenger/pæsəndʒər/Hành khách
Pedestrian/pəˈdɛstriən/Người đi bộ
Peril/perəl/Hiểm họa
Police/pəˈlis/Cảnh sát
PPE (Personal Protective Equipment)/piːpiːˈiː/Trang thiết bị bảo hộ cá nhân
Prevention/prɪˈvɛnʃən/Sự ngăn chặn, phòng ngừa
Protective/prəˈtɛktɪv/Bảo vệ, phòng vệ
Ram/ræm/Đâm mạnh, va chạm
Rear-end collision/rɪr ɛnd kəˈlɪʒən/Va chạm từ phía sau
Reckless/rekləs/Liều lĩnh, cẩu thả
Reckless driving/rɛkləs ˈdraɪvɪŋ/Lái xe vô ý thức
Red light/rɛd laɪt/Đèn đỏ
Respiratory Protection/rɛspərəˌtɔːri prəˈtɛkʃən/Bảo vệ hô hấp
Risk/rɪsk/Rủi ro
Risk Assessment/rɪsk əˈsɛsmənt/Đánh giá rủi ro
Road/roʊd/Đường
Road conditions/roʊd kənˈdɪʃənz/Tình trạng đường
Road rage/roʊd reɪdʒ/Cơn giận dữ trên đường
Road safety/roʊd ˈseɪfti/An toàn giao thông
Rollover/roʊloʊvər/Lật xe
Run-in/rʌn ɪn/Va , xung đột
Safety/seɪfti/An toàn
Safety Culture/seɪfti ˈkʌltʃər/Văn hóa an toàn
Safety Inspector/seɪfti ɪnˈspɛktər/Thanh tra an toàn
Safety Regulations/seɪfti ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/Quy định an toàn
Safety Signs/seɪfti saɪnz/Biển báo an toàn
Safety Training/seɪfti ˈtreɪnɪŋ/Đào tạo an toàn
Scaffolding/skæfəldɪŋ/Khung giàn, giàn giáo
Setback/sɛtbæk/Trở ngại, thất bại
Side-swipe/saɪdswaɪp/Va chạm từ bên hông
Skid/skɪd/Trượt xe
Slam/slæm/Đập mạnh, va chạm mạnh
Slip/slɪp/Trượt, trượt chân
Smash/smæʃ/Đập vỡ, va chạm mạnh
Snag/snæɡ/Trở ngại, khối khó khăn
Speed limit/spiːd ˈlɪmɪt/Giới hạn tốc độ
Speeding/spiːdɪŋ/Vượt quá tốc độ
Stop sign/stɑːp saɪn/Biển dừng
Stumble/stʌmbəl/Vấp, sẩy chân
Sudden stop/sʌdn stɑːp/Dừng đột ngột
Tires/taɪrz/Lốp xe
Traffic/træfɪk/Giao thông
Traffic jam/træfɪk dʒæm/Tắc đường
Traffic lights/træfɪk laɪts/Đèn giao thông
Traffic violation/træfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən/Vi phạm luật giao thông
Traffic congestion/træfɪk kənˈdʒɛstʃən/Tắc nghẽn giao thông
Tragedy/trædʒədi/Bi kịch, thảm kịch
Training Programs/treɪnɪŋ ˈproʊɡræmz/Chương trình đào tạo
Trauma/trɔːmə/Chấn thương tâm lý
Trip/trɪp/Vấp, vấp ngã
Trouble/trʌbl/Rắc rối, khó khăn
Unforeseen/ʌnfɔrˈsiːn/Không thể dự đoán trước
Upheaval/ʌpˈhiːvəl/Sự biến động, sự đảo lộn
Upset/ʌpˈsɛt/Làm đau lòng, làm lo lắng
Vehicle//viːɪkl/Phương tiện giao thông
Whack/wæk/Đập mạnh, đánh mạnh
Wham/wæm/Tiếng đập mạnh
Witness/wɪtnəs/Nhân chứng
Work-related/wɜːrk rɪˈleɪtɪd/Liên quan đến công việc
Workplace/wɜːrkpleɪs/Nơi làm việc
Workstation/wɜːrksteɪʃən/Vị trí làm việc
Wreck/rek/Đám đổ nát
Yield/jiːld/Nhường đường
Danh sách từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Accident

13. Appearance (Ngoại hình)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng tiếng Anh IELTS thông dụng chủ đề Appearance
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Agile/ædʒaɪl/Nhanh nhẹn, lanh lợi
Alluring/əˈlʊrɪŋ/Quyến rũ
Almond-shaped/ɑːmənd ʃeɪpt/(Mắt) hình hạnh nhân
Asiatic (eyes)/eɪʒiˈætɪk/Mắt kiểu Á, mắt châu Á
Athletic/æθˈlɛtɪk/Cơ bắp, thể thao
Attractive/əˈtræktɪv/Hấp dẫn
Beauty/bjuːti/Vẻ đẹp
Big (eyes)/bɪɡ/Mắt to
Blemish-free/ˈblɛmɪʃ-friː/Không có vết nám, tàn nhang
Silky/sɪlki/Mềm mượt như lụa
Boyish/bɔɪɪʃ/Gợi cảm, biểu cảm
Casual/kæʒuəl/Bình thường
Cat-like (eyes)/kæt laɪk/Hình mắt mèo
Charming/tʃɑːrmɪŋ/Quyến rũ
Chic/ʃiːk/Sang trọng
Chiseled/tʃɪzəld/(Gương mặt) kiểu chạm khắc, đẹp
Classy/klæsi/Phong cách
Clear/klɪr/Trong suốt, không tì vết
Close-set (eyes)/kloʊs sɛt/Mắt gần nhau
Curly/kɜrli/Quăn, xoăn
Curvaceous/kɜrˈveɪʃəs/Quyến rũ với đường cong
Dashing/dæʃɪŋ/Cuốn hút
Deep (eyes)/diːp/Mắt sâu
Dewy/djuːi/Da bóng, mềm ẩm
Distinguished/dɪˈstɪŋɡwɪʃt/Nổi bật
Doe-eyed/doʊ aɪd/Mắt to, tròn và thu hút
Downturned (eyes)/daʊnˈtɜːrnd/Mắt hướng xuống dưới
Edgy/ɛdʒi/Có phần sắc bén
Elastic/ɪˈlæstɪk/Đàn hồi, co dãn
Even-toned/ivənˌtoʊnd/Đồng màu, đều màu
Expressive/ɪkˈsprɛsɪv/Diễn đạt
Exquisite/ɪkˈskwɪzɪt/Tinh tế
Eye-catching/aɪˈkætʃɪŋ/Thu hút mắt
Fashion-forward/fæʃənˌfɔrwərd/Hướng tới thời trang
Fashionable/fæʃənəbl/Thời trang
Firm/fɜrm/Chắc chắn, săn chắc
Fit/fɪt/Phù hợp
Flawless/flɔːləs/Hoàn hảo, không khuyết điểm
Flexible/flɛksəbl/Linh hoạt
Flowing/floʊɪŋ/(Tóc) xõa, lượn sóng
Frizzy/frɪzi/Rối, xù lọn
Full-figured/fʊl ˈfɪɡjərd/Cơ bản, đầy đặn
Glamorous/ɡlæmərəs/Quyến rũ
Glossy/ɡlɔːsi/Bóng loáng
Glowing/ɡloʊɪŋ/Rực rỡ, sáng sủa
Gorgeous/ɡɔːrdʒəs/Tuyệt đẹp
Graceful/ɡreɪsfəl/Duyên dáng
Groomed/ɡrumd/Được chăm sóc
Handsome/hænsəm/Đẹp trai
Healthy/hɛlθi/Khỏe mạnh, đẹp
Hip/hɪp/Phong cách hiện đại
Hooded (eyes)/hʊdɪd/Mắt có mí mắt che phủ
Hourglass/aʊərɡlɑːs/Hình cát cố định
Impeccable/ɪmˈpɛkəbl/Hoàn hảo
Lean/lin/Gầy, thon gọn
Lithe/laɪθ/Mềm mại, uyển chuyển
Luminous/luːmɪnəs/Tỏa sáng, sáng chói
Lustrous/lʌstrəs/Sáng bóng, óng ả
Magnetic/mæɡˈnɛtɪk/Hấp dẫn
Monolid (eyes)/mɒnəlɪd/Mắt không có mí mắt
Muscular/mʌskjələr/Cơ bắp
Narrow (eyes)/næroʊ/Mắt hẹp
Natural/nætʃərəl/Tự nhiên
Neat/niːt/Gọn gàng
Oval/oʊvəl/Bầu dục
Pear-shaped/pɛr ʃeɪpt/(Thân hình) quả lê
Petite/pəˈtit/Nhỏ nhắn, mảnh mai
Plump/plʌmp/Mềm mịn, căng mọng
Plump/plʌmp/Mũm mĩm, đầy đặn
Polished/pɑːlɪʃt/Lịch thiệp
Poreless/pɔːrləs/Không lỗ chân lông
Powerful/paʊərfəl/Mạnh mẽ, có sức mạnh
Pretty/prɪti/Xinh đẹp
Radiant/reɪdiənt/Tỏa sáng
Round/raʊnd/Tròn
Sculpted/skʌlptɪd/Được tạo hình, cắt giảm mỡ
Shimmering/ʃɪmərɪŋ/Lấp lánh, lung linh
Shiny/ʃaɪni/Bóng mượt
Short/ʃɔːrt/Thấp
Slanted (eyes)/slæntɪd/Mắt nghiêng
Sleek/sliːk/Bóng mượt, mượt mà
Slender/slɛndər/Thon gọn
Slim/slɪm/Mảnh khảnh
Slim-fit/slɪm fɪt/Vừa vặn, ôm sát
Small (eyes)/smɔːl/Mắt nhỏ
Smooth/smuːð/Mịn màng
Soft/sɒft/Mềm mịn
Sophisticated/səˈfɪstɪkeɪtɪd/Tinh tế
Sparkling/spɑːrklɪŋ/Lấp lánh
Statuesque/stætʃuːsk/Cao lớn, tráng lệ
Straight/streɪt/Thẳng, không xoăn
Striking/straɪkɪŋ/Gây ấn tượng
Strong/strɔŋ/Mạnh mẽ
Stunning/stʌnɪŋ/Lộng lẫy
Sturdy/stɜrdi/Vững chắc, bền bỉ
Stylish/staɪlɪʃ/Phong cách
Suave/swɑːv/Lịch lãm
Supple/sʌpəl/Mềm dẻo, mịn màng
Svelte/svɛlt/Mảnh mai
Tall/tɔːl/Cao
Tangled/tæŋɡəld/Rối, lộn xộn
Thick/θɪk/Dày, đậm
Toned/toʊnd/Săn chắc
Tousled/taʊzəld/Rối tung, bồng bềnh
Translucent/trænzˈluːsənt/Mờ, trong suốt
Trendsetter/trɛndˈsɛtər/Người tạo xu hướng
Trendy/trɛndi/Phổ biến
Trim/trɪm/Gọn gàng, đẹp
Unique/juˈniːk/Độc đáo
Upturned (eyes)/ʌpˈtɜːrnd/Mắt hướng lên trên
Vibrant/vaɪbrənt/Sống động
Voluminous/vəˈljuːmɪnəs/(Tóc) mềm mại, phồng
Voluptuous/vəˈlʌpʃuəs/Gợi cảm, quyến rũ
Wavy/weɪvi/Sóng nước
Well-built/wɛl bɪlt/Cơ bắp, đẹp, vạm vỡ
Well-groomed/ˌwel ˈɡruːmd/Được chăm sóc cẩn thận
Well-groomed/wɛl ɡrumd/Chu đáo, chỉn chu
Well-proportioned/wɛl prəˈpɔrʃənd/Cân đối
Wide (eyes)/waɪd/Mắt rộng
Wide-set (eyes)/waɪd sɛt/Mắt cách xa nhau
Youthful/juːθfəl/Trẻ trung, tươi trẻ
Các từ vựng tiếng Anh thông dụng trong IELTS chủ đề Appearance

14. Entertainment and media (Giải trí và truyền thông)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng về giải trí và truyền thông
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
A cliff-hanger/ə klɪf-hæŋər/Kết thúc gây cấn, căng thẳng
A crowd-pleaser/ə kraʊd-pliːzər/Một tác phẩm/hiệu ứng làm hài lòng đám đông
A gig/show/ə ɡɪɡ / ʃoʊ/Buổi biểu diễn
A musical/ə ˈmjuːzɪkəl/Vở nhạc kịch
A play/ə pleɪ/Vở kịch
A popcorn movie/ə ˈpɒpˌkɔrn ˈmuːvi/Một bộ phim giải trí nhẹ nhàng
A sell-out/ə sɛl-aʊt/Bán hết vé, bán cháy
Absorbing/əbˈzɔːrbɪŋ/Cuốn hút, lôi cuốn
Actor/ˈæktər/Diễn viên nam
Actress/æktrɪs/Diễn viên nữ
Advertising/ædvərˌtaɪzɪŋ/Quảng cáo
Album/ælbəm/Album
Animation/ænɪˈmeɪʃən/Hoạt hình
Art/ɑːrt/Nghệ thuật
Artificial/ɑːrˈtɪˈfɪʃəl/Nhân tạo
Assert/əˈsɜːrt/Khẳng định, xác nhận
Associate/əˈsoʊʃieɪt/Liên kết, kết nối
Audience/ɔːdiəns/Khán giả
Award/əˈwɔːrd/Giải thưởng
Background music/bækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk/Nhạc nền
Blockbuster/ˈblɑːkˌbʌstər/Phim bom tấn
Box office/bɒks ˈɒfɪs/Phòng vé
Broadcast/brɔːdˌkæst/Truyền hình, phát sóng
Broadcaster/brɔːdˌkæstər/Nhà phát sóng
Cameo/kæmiˌoʊ/Vai phụ ngắn
Celebrity/səˈlɛbrɪti/Người nổi tiếng
Censor/sɛnsər/Kiểm duyệt, kiểm soát nội dung
Classical/klæsɪkəl/Cổ điển
Comedy/kɒmədi/Hài kịch
Concert/kɒnsərt/Buổi hòa nhạc
Couch potato/kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ/Người thích chỉ ngồi xem TV
Critical acclaim/krɪtɪkəl əˈkleɪm/Sự khen ngợi từ giới phê bình
Critics/krɪtɪks/Nhà phê bình
Director/dəˈrɛktər/Đạo diễn
Distorted/dɪˈstɔːrtɪd/Bị méo mó, bị xuyên tạc
Documentary/dɑːkjəˈmɛntəri/Phim tài liệu
Drama/drɑːmə/Kịch, phim tâm lý
Dubbed/dʌbd/Được lồng tiếng
Electronic/ɪlɛkˈtrɑːnɪk/Điện tử
Entertainment industry/ɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/Ngành giải trí
Expose/ɪkˈspoʊz/Tiết lộ, vạch trần
Fame/feɪm/Sự nổi tiếng
Fan base/fæn beɪs/Người hâm mộ
Film/fɪlm/Bộ phim
Folk /foʊk/Dân ca, nhạc dân gian
Gameshow/ɡeɪm ʃoʊ/Trò chơi truyền hình
Gaming/ɡeɪmɪŋ/Trò chơi điện tử
Genres/ʒɑːnrəz/Thể loại
Heart-warming/hɑːrt-ˈwɔːr.mɪŋ/Làm ấm lòng, làm yêu đời
Heavy metal/hɛvi ˈmɛtəl/Nhạc heavy metal
Hit the big time/hɪt ðə bɪɡ taɪm/Thành công lớn, đạt đến đỉnh cao
Ideology/aɪdiˈɑːlədʒi/Hệ tư tưởng, ý thức chính trị
In the limelight/ɪn ðə ˈlaɪmˌlaɪt/Trong ánh đèn sân khấu, được chú ý
Influence/ɪnfluəns/Ảnh hưởng
Jazz/dʒæz/Nhạc jazz
Journalist/dʒɜrnəlɪst/Nhà báo
Lyrics/lɪrɪks/Lời bài hát
Magazine/mæɡəˈzin/Tạp chí
Media coverage/midiə ˈkʌvərɪdʒ/Phủ sóng truyền thông
Media industry/midiə ˈɪndəstri/Ngành truyền thông
Melody/mɛlədi/Giai điệu
Movie/muːvi/Phim
Music/mjuːzɪk/Âm nhạc
Mystery/ˈmɪstəri/Bí ẩn
News/nuz/Tin tức
On the edge of your seat/ɒn ði ɛdʒ ʌv jɔːr sit/Cảm thấy lo lắng, hồi hộp
Orchestra/ɔːrkɪstrə/Dàn nhạc
Overrated/oʊvərˈreɪtɪd/Được đánh giá cao hơn thực tế
Overshadow/oʊvərˈʃædoʊ/Lấn át, che khuất
Paparazzi/pæpəˈrɑːtsi/Những người săn ảnh
Performance/pərˈfɔːrməns/Buổi biểu diễn
Play by ear/pleɪ baɪ ɪər/Chơi theo cảm nhận, không theo kịch bản
Podcast/pɒdˌkæst/Chương trình phát thanh trực tuyến
Pop culture/pɒp ˈkʌltʃər/Văn hóa đại chúng
Posthumous/poʊstˌhjuːməs/Sau khi chết, sau khi mất
Prejudiced/prɛdʒədɪst/Có thành kiến, có định kiến
Premiere/prɪˈmɪr/Buổi ra mắt
Press conference/prɛs ˈkɒnfərəns/Họp báo
Producer/prəˈdjuːsər/Nhà sản xuất
Public figure/pʌblɪk ˈfɪɡjər/Công chúng, người nổi tiếng
Publicity/pʌbˈlɪsɪti/Sự quảng bá
Publicize/pʌblɪˌsaɪz/Quảng bá, công khai
Put something on/pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn/Phát sóng, chiếu cái gì đó
Radio/reɪdioʊ/Đài phát thanh
Ratings/reɪtɪŋz/Đánh giá, xếp hạng
Reality show/riˈælɪti ʃoʊ/Chương trình truyền hình thực tế
Reality TV/riˈælɪti tiːˈviː/Chương trình truyền hình thực tế
Record label/rɛkɔrd ˈleɪbəl/Hãng thu âm
Red carpet/rɛd ˈkɑrpɪt/Thảm đỏ
Reggae/rɛɡeɪ/Nhạc reggae
Relevance/rɛləvəns/Tính liên quan, tính thích hợp
Screenplay/skriːnˌpleɪ/Kịch bản
Showbiz/ʃoʊˌbɪz/Giới giải trí
Showstopper/ʃoʊ ˈstɑːpər/Điểm nhấn, màn trình diễn ấn tượng
Singer/sɪŋər/Ca sĩ
Social media/soʊʃəl ˈmidiə/Mạng xã hội
Songwriter/sɔːŋˌraɪtər/Nhạc sĩ sáng tác
Soundtrack/saʊndˌtræk/Nhạc phim
Stage/steɪdʒ/Sân khấu
Star/stɑːr/Ngôi sao
Star-studded/stɑːr ˈstʌdɪd/Có nhiều ngôi sao nổi tiếng
Stardom//stɑːrˌdɑːm/Sự nổi tiếng, sự làm ngôi sao
Steal the show/stil ðə ʃoʊ/Thu hút sự chú ý
Streaming/striːmɪŋ/Phát trực tuyến
Streaming platforms/striːmɪŋ ˈplætfɔːrmz/Các nền tảng phát trực tuyến
Subtitles/sʌbˌtaɪtəlz/Phụ đề
Tabloid/tæblɔɪd/Báo lá cải
Take up/teɪk ʌp/Bắt đầu làm, bắt đầu tham gia
Talk show/tɔːk ʃoʊ/Chương trình nói chuyện
Television/tɛlɪˌvɪʒən/Truyền hình
Theater/θiːətər/Rạp hát
Thriller/ˈθrɪlər/Phim kinh dị, tiểu thuyết căng thẳng
To be tone-deaf/tuː biː toʊn-diːf/Không có khả năng nghe nhạc, không cảm nhận âm nhạc
To binge watch/tuː bɪndʒ wɒtʃ/Xem liên tục, xem nhiều tập một lúc
To chill/tuː tʃɪl/Thư giãn, nghỉ ngơi
To improvise/tuː ˈɪmprəˌvaɪz/Tự do sáng tạo, tự do biểu diễn
Unbiased/ʌnˈbaɪəst/Không thiên vị
Universal/juːnɪˈvɜːrsəl/Phổ biến, toàn cầu
Venue/vɛnjuː/Địa điểm, nơi tổ chức
Từ vựng IELTS chủ đề Entertainment and media

15. Food and Drink (Đồ ăn và uống)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
List từ vựng tiếng Anh thường gặp trong bài thi IELTS chủ đề Food & Drink
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Appetite/æpɪˌtaɪt/Sự thèm ăn
Appetizers/æpɪˌtaɪzərz/Món khai vị
Appetizing/æpɪˌtaɪzɪŋ/Kích thích vị giác
Aromas/əˈroʊməz/Mùi thơm
Aromatic/ærəˈmætɪk/Thơm phức
Bake/beɪk/Nướng
Baking/beɪkɪŋ/Nướng bánh
Barbecue/bɑːrbɪˌkjuː/Nướng BBQ
Beef/biːf/Thịt bò
Beer/bɪr/Bia
Bitter/bɪtər/Đắng
Blanch/blæntʃ/Làm sạch nhanh bằng nước sôi
Boil/bɔɪl/Luộc
Braise/breɪz/Kho tiêu
Broil/brɔɪl/Nướng từ trên xuống
Brunch/brʌntʃ/Bữa sáng trưa
Burger/bɜːrɡər/Bánh burger
Burrito/bəˈriːtoʊ/Bánh burrito
Champagne/ʃæmˈpeɪn/Rượu sâm banh
Chicken/tʃɪkɪn/Thịt gà
Cider/saɪdər/Rượu táo
Clam/klæm/Nghêu
Cocktail/kɒkˌteɪl/Cocktail
Coconut water/koʊkənʌt ˈwɔːtər/Nước dừa
Coffee/kɒfi/Cà phê
Cold brew/koʊld bruː/Cà phê lạnh
Comfort food/kʌmfərt fuːd/Món ăn dễ chịu  
Cooking/kʊkɪŋ/Nấu ăn
Crab/kræb/Cua
Cranberry juice/krænbɛri dʒuːs/Nước cranberry
Crave-worthy/kreɪv-wɜrði/Khó cưỡng
Creamy/kriːmi/Kem
Crispy/krɪspi/Giòn, rụm
Cuisine/kwɪˈzin/Ẩm thực, nghệ thuật nấu nướng
Culinary/kʌləˌnɛri/Liên quan đến ẩm thực
Culinary arts/kʌləˌnɛri ɑrts/Nghệ thuật ẩm thực
Culinary experience/kʌləˌnɛri ɪkˈspɪriəns/Trải nghiệm ẩm thực
Culinary skills/kʌləˌnɛri skɪlz/Kỹ năng nấu ăn
Curry/kʌri/Cà ri
Decadent/dɛkədənt/Sang trọng, xa hoa
Deep-fry/diːp fraɪ/Chiên rán
Delectable/dɪˈlɛktəbəl/Hấp dẫn, ngon lành
Delicious/dɪˈlɪʃəs/Thơm ngon, ngon lành
Delightful/dɪˈlaɪtfəl/Hạnh phúc, vui vẻ
Dessert/dɪˈzɜrt/Món tráng miệng
Dumplings/dʌmplɪŋz/Bánh bao
Energy drink/ɛnərdʒi drɪŋk/Nước tăng lực
Exquisite/ɪkˈskwɪzɪt/Tinh tế, tuyệt vời
Filling/fɪlɪŋ/No, no căng
Fine dining/faɪn ˈdaɪnɪŋ/Ăn uống sang trọng
Fish and chips/fɪʃ ænd tʃɪps/Cá và khoai tây chiên
Flaky/fleɪki/Bông, tan trong miệng
Flavorful/fleɪvərfəl/Hương vị đậm đà
Flavorsome/fleɪvərˌsoʊm/Có hương vị
Flavorsome/fleɪvərsəm/Hương vị đậm đà
Fondue/fɑːnduː/Món lẩu
Fresh/frɛʃ/Tươi
Fried chicken/fraɪd ˈtʃɪkɪn/Gà rán
Fruit punch/fruːt pʌntʃ/Nước trái cây có ga
Fruit smoothie/fruːt ˈsmuːði/Sinh tố trái cây
Fruit-infused water/fruːt ɪnˈfjuːzd ˈwɔːtər/Nước trái cây ngâm
Fruits/fruːts/Trái cây
Fry/fraɪ/Chiên
Gastrointestinal/ɡæstroʊɪntɛsˈtɪnəl/Liên quan đến tiêu hóa
Gastronomy/ɡæˈstrɑnəmi/Ẩm thực, nghệ thuật ẩm thực
Gin/dʒɪn/Rượu gin
Gourmet/ɡʊrˈmeɪ/Thực khách sành điệu
Gourmet/ɡʊrˈmeɪ/Chuyên môn, cao cấp
Gratifying/ɡrætɪfaɪɪŋ/Hài lòng, thỏa mãn
Grill/ɡrɪl/Nướng
Healthy/hɛlθi/Lành mạnh
Hearty/hɑrti/No, thỏa mãn
Heavenly/hɛvənli/Thiên đường, ngon tuyệt
Herbal infusion/hɜːrbəl ɪnˈfjuːʒən/Trà thảo mộc
Herbal tea/hɜːrbəl tiː/Trà thảo mộc
Home-cooked/hoʊm kʊkt/Tự nấu tại nhà
Homemade/hoʊmˈmeɪd/Tự làm, nhà làm
Hot chocolate/hɑːt ˈtʃɒklət/Sô cô la nóng
Hot cider/hɑːt ˈsaɪdər/Rượu táo nóng
Hot green tea/hɑːt ɡriːn tiː/Trà xanh nóng
Hot herbal tea/hɑːt ˈhɜːrbəl tiː/Trà thảo mộc nóng
Hot tea/hɑːt tiː/Trà nóng
Hot toddy/hɑːt ˈtɑːdi/Rượu nóng
Hungry/hʌŋɡri/Đói, thèm ăn
Ice cream/aɪs krim/Kem
Iced coffee/aɪst ˈkɒfi/Cà phê đá
Iced lemon tea/aɪst ˈlɛmən tiː/Trà chanh đá
Iced mocha/aɪst ˈmoʊkə/Cà phê mocha đá
Iced tea/aɪst tiː/Trà đá
Ingredients/ɪnˈɡridiənts/Nguyên liệu
International/ɪntərˈnæʃənəl/Quốc tế
Irresistible/ɪrɪˈzɪstəbl̩/Không thể cưỡng lại
Juice/dʒuːs/Nước trái cây
Juicy/dʒuːsi/Mọng nước
Kebab/kəˈbɑːb/Món que
Lamb/læm/Thịt cừu
Lasagna/ləˈzɑːnjə/Món lasagna
Lemonade/lɛməˈneɪd/Nước chanh
Lobster/lɑːbstər/Tôm hùm
Luscious/lʌʃəs/Ngon, thơm ngon
Margarita/mɑːɡəˈriːtə/Margarita
Melt in your mouth/mɛlt ɪn jʊr maʊθ/Tan trong miệng
Milk/mɪlk/Sữa
Milkshake/mɪlkʃeɪk/Sữa đặc
Mint tea/mɪnt tiː/Trà bạc hà
Mojito/məˈhiːtoʊ/Mojito
Mouthwatering/maʊθˈwɔtərɪŋ/Nước miếng, thèm thuồng
Nachos/nɑːtʃoʊz/Bánh snack
Noodles/nuːdlz/Mì xào
Nourishing/nɜrɪʃɪŋ/Bổ dưỡng
Nutrition/nuˈtrɪʃən/Dinh dưỡng
Nutritious/nuˈtrɪʃəs/Bổ dưỡng
Nutty/nʌti/Có hương vị hạt
Omelette/ɑːmlət/Trứng cuộn
Orange juice/ɔːrɪndʒ dʒuːs/Nước cam
Organic/ɔrˈɡænɪk/Hữu cơ
Paella/paɪˈeɪjə/Món cơm thập cẩm
Palatable/pælətəbəl/Dễ ăn, ngon miệng
Palate/pælət/Vị giác
Pancake/pænkeɪk/Bánh kếp, bánh xếp
Pasta/pɑːstə/Mì, mỳ
Pho/fəʊ/Món phở
Pizza/piːtsə/Bánh pizza
Poach/poʊtʃ/Khoáng
Pork/pɔːrk/Thịt heo
Presentation/prɛzənˈteɪʃən/Bày trí, trình bày
Quiche/kiːʃ/Bánh quiche
Ramen/rɑːmən/Mì ramen
Recipe/rɛsəpi/Công thức nấu ăn
Red wine/rɛd waɪn/Rượu vang đỏ
Refreshing/rɪˈfrɛʃɪŋ/Sảng khoái, dễ chịu
Rice/raɪs/Cơm
Rich/rɪtʃ/Béo, giàu chất
Risotto/rɪˈzɑːtoʊ/Món risotto
Roast/roʊst/Món quay, thịt quay
Rum/rʌm/Rượu rum
Sake/sɑːkeɪ/Rượu sake
Salad/sæləd/Sa lát
Salmon/sæmən/Cá hồi
Salty/sɔːlti/Mặn
Sandwich/sændwɪtʃ/Bánh mì sandwich
Satisfying/sætɪsfaɪɪŋ/Thỏa mãn, làm hài lòng
Sausage/sɔːsɪdʒ/Xúc xích
Sauté/soʊˈteɪ/Xào
Savor/seɪvər/Thưởng thức, thưởng thức từng miếng
Savory/seɪvəri/Mặn, thơm ngon
Scrumptious/skrʌmpʃəs/Ngon, tuyệt vời
Seafood/siːfʊd/Hải sản
Seasoned/siːzənd/Được gia vị
Seasonings/siːzənɪŋz/Gia vị
Shrimp/ʃrɪmp/Tôm
Simmer/sɪmər/Hầm, ninh
Smoke/smoʊk/Hút khói
Smoothie/smuːði/Sinh tố
Soda/soʊdə/Nước có gas
Soup/suːp/Súp
Sous vide/suː viːd/Nấu ở nhiệt độ ổn định trong túi chân không
Sparkling water/spɑːrkəlɪŋ ˈwɔːtər/Nước khoáng có ga
Spicy/spaɪsi/Cay
Sports drink/spɔːrts drɪŋk/Nước thể thao
Steak/steɪk/Bít tết
Steam/stim/Hấp
Stir-fry/stɜr fraɪ/  Xào nhanh
Succulent/sʌkjələnt/Mọng nước, ngọt ngào
Sushi/suːʃi/Món sushi
Sweet/swiːt/Ngọt
Tacos/tɑːkoʊz/Bánh taco
Tangy/tæŋi/Chua nhẹ
Tasty/teɪsti/Ngon, ngon lành
Tea/tiː/Trà
Tender/tɛndər/Mềm, mọng
Tequila/tɪˈkiːlə/Tequila
Tofu/toʊfuː/Đậu phụ
Tuna/tuːnə/Cá ngừ
Vegetables/vɛdʒtəbəlz/Rau củ
Vodka/vɒdkə/Vodka
Water/wɔːtər/Nước
Whipped/wɪpt/Đánh bông, đánh kem
Whiskey/wɪski/Rượu whisky
White wine/waɪt waɪn/Rượu vang trắng
Wholesome/hoʊlsəm/Bổ dưỡng, lành mạnh
Wine/waɪn/Rượu vang
Yummy/jʌmi/Ngon, thú vị
Zesty/zɛsti/Hấp dẫn
Zingy/zɪŋi/Sảng khoái
Từ vựng IELTS thông dụng nhất chủ đề đồ ăn và thức uống
Luyện tập: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: tuna, tofu, drink, cocktail, salad

  1. is a popular plant-based protein source commonly used in Asian cuisine, such as tofu stir-fry or tofu soup.
  2. Grilled steak is a flavorful seafood dish that pairs well with a side of roasted vegetables.
  3. A colorful made with fresh vegetables is a healthy and refreshing meal option for those looking to incorporate more greens into their diet.
  4. A classic like a vodka soda is a simple and refreshing choice, especially on a hot summer day.
  5. Staying hydrated is important, so make sure to enough water throughout the day to maintain optimal health and well-being.

16. Family and Relationships (Gia đình và các mối quan hệ)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng theo chủ đề Family and Relations
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abuse/əˈbjuːs/Lạm dụng
Addiction/əˈdɪkʃən/Nghiện
Adoption/əˈdɑpʃən/Sự nhận nuôi
Affection/əˈfɛkʃən/Tình cảm
Anger/æŋɡər/Sự tức giận
Aunt/ænt/Cô/bác
Blended family/blɛndɪd ˈfæməli/Gia đình lai
Blended family challenges/blɛndɪd ˈfæməli ˈʧælɪnʤɪz/Thách thức của gia đình lai
Bond/bɒnd/Mối liên kết
Boundary setter/baʊndəri ˈsɛtər/Người đặt ra giới hạn
Breadwinner/brɛdˌwɪnər/Người kiếm tiền nuôi gia đình
Brother-in-law/brʌðər ɪn lɔ/Anh rể/em chồng
Caregiver/kɛrˌɡɪvər/Người chăm sóc
Caring/kɛrɪŋ/Sự quan tâm
Children/tʃɪldrən/Con cái
Co-dependency/koʊ-dɪˈpɛndənsi/Sự phụ thuộc lẫn nhau
Communication/kəˌmjunɪˈkeɪʃən/Giao tiếp
Conflict/kɒnflɪkt/Xung đột
Connection/kəˈnɛkʃən/Mối liên kết
Control/kənˈtroʊl/Sự kiểm soát
Cousins/kʌzənz/Anh chị em họ
Cultural clashes/kʌlʧərəl ˈklæʃɪz/Xung đột văn hóa
Cultural differences/kʌlʧərəl ˈdɪfərənsɪz/Sự khác biệt văn hóa
Daughter/dɔtər/Con gái
Disciplinarian/dɪˌsɪplɪˈnɛəriən/Người định kỷ luật
Disrespect/dɪsˈrɛspɛkt/Sự không tôn trọng
Divorce/dɪˈvɔːrs/Ly hôn
Dysfunction/dɪsˈfʌŋkʃən/Sự bất bình thường
Emotional distance/ɪˈmoʊʃənəl ˈdɪstəns/Khoảng cách về cảm xúc
Emotional manipulation/ɪˈmoʊʃənəl məˌnɪpjʊˈleɪʃən/Sự thao túng cảm xúc
Emotional support/ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt/Hỗ trợ về mặt cảm xúc
Empathy/ɛmpəθi/Sự thông cảm
Encourager/ɪnˈkɜːrɪdʒər/Người động viên, người khích lệ
Estrangement/ɪsˈtreɪndʒmənt/Sự cách li
Extended family/ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/Gia đình mở rộng
Family/fæməli/Gia đình
Family values/fæməli ˈvælˌjuz/Giá trị gia đình
Fatherhood/fɑðərˌhʊd/Sự làm cha
Favoritism/feɪvərɪˌtɪzəm/Sự thiên vị
Financial dependency/faɪˈnænʃəl dɪˈpɛndənsi/Sự phụ thuộc tài chính
Financial issues/faɪˈnænʃəl ˈɪʃuːz/Vấn đề tài chính
Financial support/faɪˈnænʃəl səˈpɔːrt/Hỗ trợ tài chính
Generation gap/ʤɛnəˈreɪʃən ɡæp/Khoảng cách thế hệ
Generations/dʒɛnəˈreɪʃənz/Thế hệ
Grandchildren/ɡrændˌtʃɪldrən/Cháu chắt
Grandparents/ɡrændˌpɛrənts/Ông bà
Guardian/ɡɑːrdiən/Người giám hộ
Guidance/ɡaɪdns/Sự hướng dẫn
Harmony/hɑrməni/Sự hòa thuận
High expectations/haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz/Kỳ vọng cao
Home/hoʊm/Ngôi nhà
Homemaker/hoʊmˌmeɪkər/Người nội trợ
In-law/ɪnˈlɔz/Họ hàng vợ/chồng
Incompatibility/ɪnkəmˌpætəˈbɪlɪti/Sự không tương thích
Inequality/ɪnɪˈkwɒləti/Sự bất bình đẳng
Infidelity/ɪnˈfɪdəlɪti/Sự không trung thành
Inherited family conflicts/ɪnˈhɛrɪtɪd ˈfæməli ˈkɒnflɪkts/Xung đột gia đình thừa kế
Intimacy/ɪntəməsi/Sự thân mật
Jealousy/ʤɛləsi/Sự ghen tị
Kinship/kɪnʃɪp/Mối quan hệ họ hàng
Lack of appreciation/læk əv əˌpriːʃiˈeɪʃən/Thiếu sự đánh giá cao
Lack of boundaries/læk əv ˈbaʊndəriz/Thiếu ranh giới
Lack of communication/læk əv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/Thiếu giao tiếp
Lack of empathy/læk əv ˈɛmpəθi/Thiếu sự thông cảm
Lack of forgiveness/læk əv fərˈɡɪvnəs/Thiếu sự tha thứ
Lack of intimacy/læk əv ˈɪntəməsi/Thiếu gần gũi
Lack of problem-solving skills/læk ʌv ˈprɑbləm-ˈsɑlvɪŋ skɪlz/Thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề
Lack of quality time/læk əv ˈkwɑləti taɪm/Thiếu thời gian chất lượng
Lack of support/læk əv səˈpɔrt/Thiếu sự hỗ trợ
Loss of a loved one/lɒs əv ə lʌvd wʌn/Mất đi người thân yêu
Love/lʌv/Tình yêu
Loyalty/lɔɪəlti/Sự trung thành
Marriage/mærɪdʒ/Hôn nhân
Mental health issues/mɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz/Vấn đề sức khỏe tâm thần
Mentor/mɛntɔːr/Người cố vấn, hướng dẫn
Miscommunication/mɪskəmjuːnɪˈkeɪʃən/Sự hiểu lầm trong giao tiếp
Motherhood/mʌðərˌhʊd/Sự làm mẹ
Neglect/nɪˈɡlɛkt/Sự bỏ bê
Nephew/nɛfju/Cháu trai (con anh/chị/em)
Niece/niːs/Cháu gái (con anh/chị/em)
Nurturing/nɜrtʃərɪŋ/Sự nuôi dưỡng
Orphan/ɔːr.fən/Trẻ mồ côi
Parent-child conflict/ˈpɛərənt-ʧaɪld ˈkɒnflɪkt/Xung đột giữa cha mẹ và con cái
Parenting disagreements/pɛrəntɪŋ ˌdɪsəˈɡriːmənts/Sự bất đồng quan điểm về việc nuôi dạy con
Parents/pɛrənts/Bố mẹ
Power struggles/paʊər ˈstrʌɡəlz/Cuộc tranh đấu quyền lực
Problem solver/prɑːbləm ˈsɑːlvər/Người giải quyết vấn đề
Protector/prəˈtɛktər/Người bảo vệ
Provider/prəˈvaɪdər/Người cung cấp
Resentment/rɪˈzɛntmənt/Sự hận thù
Respect/rɪˈspɛkt/Sự tôn trọng
Reunion/riːˈjunjən/Sự đoàn tụ
Role confusion/roʊl kənˈfjuːʒən/Sự nhầm lẫn về vai trò
Role model/roʊl ˈmɒdl/Hình mẫu, tấm gương
Sacrifice/sækrɪfaɪs/Sự hy sinh
Sibling rivalry/sɪblɪŋ ˈraɪvəlri/Sự ganh đua giữa anh chị em ruột
Siblings/sɪblɪŋz/Anh chị em ruột
Sister-in-law/sɪstər ɪn lɔ/Chị dâu/em vợ
Son/sʌn/Con trai
Spouse/spaʊs/Vợ/chồng
Stress/strɛs/Sự căng thẳng
Substance abuse/sʌbstəns əˈbjuːs/Lạm dụng chất gây nghiện
Support/səˈpɔrt/Hỗ trợ
Supporter/səˈpɔːrtər/Người hỗ trợ
Togetherness/tʊˈɡɛðərnəs/Sự đoàn kết
Trust/trʌst/Niềm tin
Trust issues/trʌst ˈɪʃuːz/Vấn đề tin tưởng
Twin/twɪn/Sinh đôi
Uncle/ʌŋkəl/Chú/bác
Unconditional love/ʌnkənˈdɪʃənəl lʌv/Tình yêu vô điều kiện
Understanding/ʌndərˈstændɪŋ/Sự hiểu biết
Unity/juːnəti/Sự đoàn kết
Upbringing/ʌpˌbrɪŋɪŋ/Sự nuôi dưỡng
Verbal arguments/vɜrbəl ˈɑːrɡjəmənts/Cuộc tranh luận bằng lời nói
Từ vựng IELTS chủ đề Family and Relationship

17. Fashion (Thời trang)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
List từ vựng IELTS thông dụng nhất về thời trang
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abaya/əˈbaɪ.ə/Áo choàng nữ Hồi giáo
Accessories/əkˈsɛsəriz/Phụ kiện
Accessorize/əkˈsɛsəˌraɪz/Phối phụ kiện
Avant-garde/ævɑntˈɡɑrd/Tiên phong, tiên tiến
Beauty/bjuti/Vẻ đẹp
Blazer/bleɪ.zɚ/Áo blazer
Blouse/blaʊs/Áo blouse
Boutique/buˈtik/Cửa hàng thời trang
Brand/brænd/Thương hiệu
Camisole/kæm.ə.soʊl/Áo lót
Cape/keɪp/Áo choàng 
Cardigan/kɑːr.dɪ.ɡən/Áo khoác dài
Casual/kæʒuəl/Bình thường, không trang trọng
Catwalk/kætˌwɔk/Đường biểu diễn thời trang
Changing room/tʃeɪn.dʒɪŋ rum/Phòng thử đồ
Checked/tʃɛkt/Kẻ ô
Chic/ʃiːk/Tinh tế, sành điệu
Chinos/tʃiː.noʊz/Quần vải mềm
Clothing/kloʊðɪŋ/Quần áo
Coat/koʊt/Áo choàng
Cotton/kɑːtn/Bông
Couture/kuˈtʊr/Thời trang cao cấp
Couture house/kuːˈtjʊr haʊs/Nhà mốt, xưởng may thời trang cao cấp
Couturier/kuːˈtjʊriːˌeɪ/Nhà may, nhà thiết kế thời trang
Crop-top/krɒp tɒp/Áo cắt ngắn
Denim/dɛnɪm/Vải denim
Design/dɪˈzaɪn/Thiết kế
Designer/dɪˈzaɪnər/Nhà thiết kế
Dhoti//doʊ.tiː/Quần ấn độ
Dress/drɛs/Váy
Edgy/ɛdʒi/Có cá tính
Elegance/ɛlɪɡəns/Thanh lịch, duyên dáng
Embroidery/ɪmˈbrɔɪdəri/Thêu
Fabrics/fæbrɪks/Vải
Fabulous/fæbjələs/Tuyệt vời, đáng kinh ngạc
Fashion blogger/fæʃən ˈblɔɡər/Nhà viết blog thời trang
Fashion forward/fæʃən ˈfɔrwərd/Tiên phong trong thời trang
Fashion icon/fæʃən ˈaɪˌkɑn/Biểu tượng thời trang
Fashion industry/fæʃən ˈɪndəstri/Ngành công nghiệp thời trang
Fashion magazine/fæʃən ˈmæɡəˌzin/Tạp chí thời trang
Fashion show/fæʃən ʃoʊ/Buổi trình diễn thời trang
Fashionable/fæʃənəbəl/Thời trang
Fashionista/fæʃəˈnistə/Người yêu thời trang
Flowery/Floral/flaʊ.əri/ˈflɔːr.əl/Hoa lá
Footwear/fʊtˌwɛr/Giày dép
Fur/fɜːr/Lông (thú)
Glamorous/ɡlæmərəs/Quyến rũ, lộng lẫy
Glamour/ɡlæmər/Quyến rũ
Haute couture/oʊt kuˈtur/Thời trang cao cấp
High fashion/haɪ ˈfæʃən/Thời trang cao cấp
Hijab/hɪˈdʒɑːb/Khăn trùm của phụ nữ Hồi giáo
Hoodie/huː.di/Áo len có nón
Jacket/dʒæk.ɪt/Áo khoác
Jeans/dʒiːnz/Quần jeans
Jumper/dʒʌm.pər/Áo len dày
Jumpsuit/dʒʌmp.suːt/Đồ bộ
Kaftan/kæf.tæn/Áo len mỏng
Kimono/kɪˈmoʊ.noʊ/Áo kimono
Kurti/kʊrˈtiː/Áo ấn độ
Leather/lɛðər/Da
Leggings/lɛɡ.ɪŋz/Quần bó
Lehenga/leɪŋɡə/Váy ấn độ
Linen/lɪnɪn/Vải lanh
Lingerie/læn.ʒəˈreɪ/Đồ lót nữ
Luxury/lʌkʃəri/Sang trọng
Makeup/meɪkʌp/Trang điểm
Maxi dress/mæk.si drɛs/Váy dài
Midi skirt/mɪdi skɜːrt/Váy ngang đầu gối
Modelling/mɒdəlɪŋ/Người mẫu
Nylon/naɪlɑːn/Nhựa tổng hợp
Onesie/wʌn.si/Đồ bơi cho trẻ sơ sinh
Overalls/oʊ.vɚ.ɑːlz/Quần yếm
Paisley/peɪz.li/Hoa văn Paisley
Pajamas/pəˈdʒɑː.məz/Đồ ngủ
Pants/pænts/Quần dài
Pattern/pætərn/Mẫu hoa văn
Patterned/pæt.ərnd/Có hoa văn
Peplum top/pɛpləm tɒp/Áo cổ điển
Plaid/Tartan/plæd/ˈtɑːr.tən/Kẻ ca rô/ Kẻ sọc
Polka-dotted/poʊ.kə ˈdɑt.ɪd/Chấm bi
Polo shirt/poʊ.loʊ ʃɜːrt/Áo polo
Poncho/pɑːn.tʃoʊ/Áo choàng trùm
Red carpet/rɛd ˈkɑrpɪt/Thảm đỏ
Robe/roʊb/Áo choàng
Romper/rɑːm.pɚ/Đồ bơi cho trẻ nhỏ
Rubber/rʌbər/Cao su
Runway/rʌnweɪ/Sàn diễn thời trang
Salwar kameez/sæl.wɑr kæˈmiːz/Đồ ấn độ
Saree/sɑːri/Váy dài ấn độ
Sarong/səˈrɔːŋ/Vải mặc xung quanh cơ thể
Sherwani/ʃɛrˈwɑː.ni/Áo ấn độ
Shirt/ʃɜːrt/Áo sơ mi
Shorts/ʃɔːrts/Quần soóc
Silhouette/sɪluˈɛt/Hình dáng
Silk/sɪlk/Lụa
Skirt/skɜːrt/Váy ngắn
Statement/steɪtmənt/Tuyên bố, phát biểu
Street style/strit staɪl/Phong cách đường phố
Striped/straɪpt/Caro, sọc
Style/staɪl/Phong cách
Stylish/staɪlɪʃ/Phong cách, lịch thiệp
Suede/sweɪd/Da lộn
Suit/suːt/Bộ đồ
Sweater/swɛt.ər/Áo len
Swimwear/swɪm.wɛər/Đồ bơi
T-shirt/tiː.ʃɜːrt/Áo phông
Tailoring/teɪlərɪŋ/May vá
Tank top/tæŋk tɒp/Áo ba lỗ
Textile/tɛkstaɪl/Ngành dệt may, vải
Texture/tɛkstʃər/Kết cấu, chất liệu
To be a fashion victim/tuː biː ə ˈfæʃ.ən ˈvɪk.tɪm/Là nạn nhân của thời trang
To be interested in fashion/tuː biː ˈɪn.tər.ɛs.tɪd ɪn ˈfæʃ.ən/Quan tâm đến thời trang
To be into hip-hop/sixties fashion/tuː bi ˈɪntu ˈhɪp hɒp/ˈsɪkstiz ˈfæʃən/Hứng thú, yêu thích và theo đuổi phong cách thời trang hip-hop/ thập kỷ 1960
To be smartly/casually dressed/tuː biː ˈsmɑrt.li/ˈkæʒ.uə.li drɛst/Mặc đồ thông minh/đồ thông thường
To be stylish/tuː biː ˈstaɪ.lɪʃ/Có phong cách
To feel comfortable in/tuː fil ˈkʌm.fər.tə.bəl ɪn/Cảm thấy thoải mái trong
To follow the latest fashion/tuː ˈfɑloʊ ðə ˈleɪ.tɪst ˈfæʃ.ən/Theo dõi xu hướng thời trang mới nhất
To know a few fashion tips/tuː noʊ ə fjuː ˈfæʃ.ən tɪps/Biết một số mẹo thời trang
To look natural/tuː lʊk ˈnætʃ.ər.əl/Trông tự nhiên
To shop in trendy stores/tuː ʃɑp ɪn ˈtrɛn.di stɔrz/Mua sắm tại các cửa hàng thời trang thịnh hành
To spend money on clothes/buying clothes/tuː spɛnd ˈmʌni ɒn kloʊðz/ˈbaɪ.ɪŋ kloʊðz/Tiêu tiền cho quần áo/mua quần áo
To wear black/tuː wɛr blæk/Mặc đồ màu đen
To wear designer labels/tuː wɛr dɪˈzaɪ.nər ˈleɪ.bəlz/Mặc nhãn hiệu thiết kế
To wear make-up/tuː wɛr ˈmeɪk.ʌp/Trang điểm
Trench coat/trɛntʃ koʊt/Áo khoác dạ
Trend/trɛnd/Xu hướng
Tunic/tuː.nɪk/Áo dài
Vest/vɛst/Áo gile
Vintage/vɪntɪdʒ/Cổ điển, cổ xưa
Wardrobe/wɔrˌdroʊb/Tủ quần áo
Wool/wʊl/Lông cừu
Danh sách từ vựng IELTS thông dụng nhất chủ đề thời trang

18. Sports and Equipments (Thể thao và thiết bị)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Sports and Equipments
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Aerobics/ɛrˈoʊbɪks/Thể dục nhịp điệu
Agility/əˈdʒɪləti/Sự nhanh nhẹn
Agility drills/əˈdʒɪləti drɪlz/Bài tập nhanh nhẹn
Archery/ɑrtʃəri/Bắn cung
Archery bow/ɑːrtʃəri boʊ/Cung bắn cung
Athlete/ˈæθliːt/Vận động viên
Athlete monitoring/ˈæθliːt ˈmɑnətərɪŋ/Giám sát vận động viên
Athletics/æθˈlɛtɪks/Điền kinh
Badminton/bædmɪntən/Cầu lông
Ball/bɔːl/Quả bóng
Basketball/bæskɪtˌbɔl/Bóng rổ
Basketball hoop/bæskɪtbɔːl huːp/Bảng sau của bóng rổ
Bat/bæt/Vợt (bóng chày, bóng bàn)
Bowling/boʊlɪŋ/Bowling (môn ném banh lăn)
Boxing/bɑksɪŋ/Quyền Anh
Boxing gloves/bɑːksɪŋ ɡlʌvz/Găng tay quyền Anh
Canoeing/kəˈnuɪŋ/Chèo thuyền
Cardiovascular exercise/ˌkɑrdioʊˈvæskjələr ˈɛksərsaɪz/Bài tập tim mạch
Cleats/kliːts/Đinh chống trượt
Climbing/klaɪmɪŋ/Leo núi
Climbing harness/klaɪmɪŋ ˈhɑːrnɪs/Dây bảo hộ leo núi
Coach/koʊtʃ/Huấn luyện viên
Commitment/kəˈmɪtmənt/Cam kết
Competition/ˌkɒmpɪˈtɪʃən/Cạnh tranh
Cool-down/ˈkuːldaʊn/Làm dịu cơ
Cricket/krɪkɪt/Bóng gậy
Cricket bat/krɪkɪt bæt/Gậy cricket
Cross-training/ˈkrɔsˌtreɪnɪŋ/Huấn luyện chéo
Cycling/saɪklɪŋ/Đạp xe
Dedication/ˌdɛdɪˈkeɪʃən/Sự cống hiến
Defeat/dɪˈfiːt/Thất bại
Discipline/ˈdɪsəplɪn/Kỷ luật
Dumbbell/dʌmbɛl/Tạ đơn
Endurance/ɪnˈdʊrəns/Sức bền
Fencing/fɛnsɪŋ/Đấu kiếm
Fitness/ˈfɪtnəs/Sức khỏe
Focus/ˈfoʊkəs/Tập trung
Football/fʊtˌbɔl/Bóng đá
Formula 1/fɔrmjələ wʌn/Đua xe công thức 1
Gloves/ɡlʌvz/Găng tay
Goalkeeper gloves/ɡoʊlˌkiːpər ɡlʌvz/Găng tay thủ môn
Goalposts/ɡoʊlpoʊsts/Cột gôn
Golf/ɡɔlf/Đánh gôn
Golf club/ɡɑlf klʌb/Gậy golf
Gymnastics/dʒɪmˈnæstɪks/Thể dục dụng cụ
Gymnastics rings/dʒɪmˈnæstɪks rɪŋz/Vòng thể dục dụng cụ
Handball/hændˌbɔl/Bóng ném
Helmet/hɛlmɪt/Mũ bảo hiểm
Hockey/hɑki/Khúc côn cầu
Hockey stick/hɑːki stɪk/Gậy khúc côn cầu
Horse racing/hɔrs ˈreɪsɪŋ/Đua ngựa
Ice hockey/aɪs ˈhɑki/Khúc côn cầu trên băng
Injury prevention/ˈɪnʤəri prɪˈvɛnʃən/Phòng ngừa chấn thương
Interval training/ˈɪntərvəl ˈtreɪnɪŋ/Huấn luyện khoảng cách
Judo/ˈdʒuːdoʊ/Võ Judo
Karate/kəˈrɑːti/Karate
Kayaking/kaɪəkɪŋ/Chèo kayak
Martial arts/mɑrʃəl ɑrts/Võ thuật
Mental toughness/ˈmɛntl ˈtʌfnəs/Sức mạnh tinh thần
Motivation/ˌmoʊtɪˈveɪʃən/Động lực
Net/nɛt/Lưới
Nutrition/njuˈtrɪʃən/Dinh dưỡng
Paddle/pædəl/Cái chèo
Parachute/pærəʃuːt/Dù lượn
Performance/pərˈfɔrməns/Thành tích
Performance analysis/pərˈfɔrməns əˈnæləsɪs/Phân tích thành tích
Pilates/pɪˈlɑːˌtiːz/Pilates
Plyometrics/ˌplaɪoʊˈmɛtrɪks/Tập nhảy
Punching bag/pʌntʃɪŋ bæɡ/Bao đấm
Racket/rækɪt/Vợt (quần vợt)
Recovery/rɪˈkʌvəri/Phục hồi
Recovery strategies/rɪˈkʌvəri ˈstrætəʤiz/Chiến lược phục hồi
Rehabilitation/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən/Phục hồi chức năng
Resilience/rɪˈzɪljəns/Sự kiên cường
Rowing/roʊɪŋ/Chèo thuyền đua
Rugby/rʌɡbi/Bóng bầu dục
Running/rʌnɪŋ/Chạy
Saddle/sædəl/Yên xe đạp
Sailing/seɪlɪŋ/Lướt sóng trên biển
Shoes/ʃuz/Giày
Skateboard/skeɪtbɔːrd/Ván trượt
Skateboarding/skeɪtbɔrdɪŋ/Trượt ván
Ski boots/skiː buːts/Giày trượt tuyết
Skiing/skiɪŋ/Trượt tuyết
Skipping rope/skɪpɪŋ roʊp/Dây nhảy
Snorkeling/snɔrklɪŋ/Lặn ống thở
Snowboard bindings/snoʊˌbɔːrd ˈbaɪndɪŋz/Đai cố định trượt tuyết ván
Snowboarding/snoʊˌbɔrdɪŋ/Trượt tuyết ván
Speed/spiːd/Tốc độ
Speed drills/spiːd drɪlz/Bài tập tốc độ
Sports biomechanics/spɔrts ˌbaɪoʊməˈkænɪks/Cơ học thể thao
Sports medicine/spɔrts ˈmɛdəsɪn/Y học thể thao
Sports nutrition supplements/spɔrts njuˈtrɪʃən ˈsʌpləmənts/Thực phẩm bổ sung
Sports nutritionist/spɔrts njuˈtrɪʃənɪst/Chuyên gia dinh dưỡng thể thao
Sports performance testing/spɔrts pərˈfɔrməns ˈtɛstɪŋ/Kiểm tra hiệu suất thể thao
Sports psychology/spɔrts saɪˈkɑlədʒi/Tâm lý học thể thao
Sports science/spɔrts ˈsaɪəns/Khoa học thể thao
Sports therapy/spɔrts ˈθɛrəpi/Vật lý trị liệu thể thao
Sportsmanship/ˈspɔrtsmənʃɪp/Tinh thần thể thao
Stamina/ˈstæmɪnə/Khả năng chịu đựng
Starting blocks/stɑːrtɪŋ blɑːks/Khối khởi động (đường chạy)
Strength/strɛŋθ/Sức mạnh
Strength and conditioning/strɛŋθ ænd ˌkənˌdɪʃənɪŋ/Tăng cường sức mạnh và thể lực
Strength training/strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ/Huấn luyện sức mạnh
Stretching/ˈstrɛtʃɪŋ/Tập duỗi cơ
Surf lifesaving/sɜːrf ˈlaɪfsˌeɪvɪŋ/Cứu hộ lướt sóng
Surfboard/sɜːrfbɔːrd/Ván lướt sóng
Surfing/sɜːrfɪŋ/Lướt sóng
Swim fins/swɪm fɪnz/Vây bơi
Swimming/swɪmɪŋ/Bơi lội
Swimming goggles/swɪmɪŋ ˈɡɑːɡlz/Kính bơi
Synchronized swimming/sɪŋkrəˌnaɪzd ˈswɪmɪŋ/Bơi nghệ thuật
Table tennis/teɪbəl ˈtɛnɪs/Bóng bàn
Taekwondo/taɪˈkwɑnˌdoʊ/Taekwondo
Tennis/tɛnɪs/Quần vợt
Tennis racket/tɛnɪs ˈrækɪt/Vợt quần vợt
Track spikes/træk spaɪks/Đinh chạy điền kinh
Training/ˈtreɪnɪŋ/Huấn luyện
Training camp/ˈtreɪnɪŋ kæmp/Trại huấn luyện
Training equipment/ˈtreɪnɪŋ ɪˈkwɪpmənt/Thiết bị huấn luyện
Training program/ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm/Chương trình huấn luyện
Triathlon/traɪˈæθlɑn/Ba môn phối hợp
Ultra marathon/ʌltrə ˈmærəˌθɑn/Marathon siêu dài
Victory/ˈvɪktəri/Chiến thắng
Volleyball/vɑliˌbɔl/Bóng chuyền
Volleyball net/vɑːliˌbɔːl nɛt/Lưới bóng chuyền
Warm-up/ˈwɔrmʌp/Làm nóng cơ
Weightlifting/weɪtlɪftɪŋ/Cử tạ
Weightlifting barbell/weɪtˌlɪftɪŋ ˈbɑːrbɛl/Thanh tạ
Wetsuit/wɛtˌsuːt/Đồ lặn
Wrestling/rɛslɪŋ/Vật
Yoga/joʊɡə/Yoga
Yoga mat/joʊɡə mæt/Thảm yoga
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Sports and Equipments

19. Tourism (Du lịch)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề du lịch và lữ hành
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
24-hour customer support/ˈtwɛn.ti ˈfɔːrˌaʊər ˈkʌstəmər səˈpɔrt/Hỗ trợ khách hàng 24/7
Accommodation/əˌkɑːməˈdeɪʃən/Chỗ ở
Adventure/ədˈvɛnʧər/Phiêu lưu
Adventure sports/ədˈvɛnʧər spɔrts/Môn thể thao phiêu lưu
Adventure tour/ədˈvɛnʧər tʊr/Tour phiêu lưu
Adventure tourism/ədˈvɛnʧər ˈtʊrɪzəm/Du lịch phiêu lưu
Airline/ˈɛə.laɪn/Hãng hàng không
Airport/ˈɛə.pɔːrt/Sân bay
Airport lounge/ˈɛrˌpɔrt laʊndʒ/Khu chờ sân bay
Airport transfer  /ˈɛrˌpɔrt ˈtrænsfər/Dịch vụ đưa đón sân bay
Apartment/əˈpɑːrtmənt/Căn hộ
Attractions/əˈtrækʃənz/Điểm thu hút
Backpacker/ˈbækˌpækər/Người du lịch bụi
Backpacking/ˈbækˌpækɪŋ/Du lịch bụi
Bar  /bɑːr/Quầy bar
Beach/biːtʃ/Bãi biển
Beach tourism/biːtʃ ˈtʊrɪzəm/Du lịch biển
Bed and Breakfast (B&B)/bɛd ænd ˈbrɛkfəst/Chỗ ở kèm bữa sáng
Bicycle rental/ˈbaɪ.sɪ.kəl ˈrɛn.tl̩/Cho thuê xe đạp
Biking/ˈbaɪ.kɪŋ/Đạp xe
Bus/bʌs/Xe buýt
Cable car/ˈkeɪ.bl̩ kɑːr/Xe cáp treo
Café  /ˈkæˌfeɪ/Quán cà phê
Campground/ˈkæmpˌɡraʊnd/Khu trại
Camping/ˈkæmpɪŋ/Cắm trại
Campsite/ˈkæmpsaɪt/Khu cắm trại
Canoeing/kəˈnuː.ɪŋ/Chèo xuồng
Car rental/kɑːr ˈrɛn.tl̩/Cho thuê xe
Car rental  /kɑːr ˈrɛntəl/Cho thuê xe ô tô
Caravan/ˈkærəvæn/Xe dã ngoại
City tour/ˈsɪti tʊr/Tour tham quan thành phố
Concierge  /kɑːnˈsjɛərʒ/Nhân viên tiếp tân
Cottage/ˈkɑːtɪdʒ/Nhà nông thôn
Cruise/kruz/Chuyến du thuyền
Cruise package/kruːz ˈpækɪdʒ/Gói du thuyền
Cruise ship/kruːz ʃɪp/Tàu du lịch
Cruise tourism/kruːz ˈtʊrɪzəm/Du lịch du thuyền
Cuisine/kwɪˈzin/Ẩm thực
Culinary tourism/ˈkʌləˌnɛri ˈtʊrɪzəm/Du lịch ẩm thực
Cultural performances/ˈkʌl.tʃər.əl pərˈfɔːr.mənsɪz/Biểu diễn văn hóa
Cultural tour/ˈkʌlʧərəl tʊr/Tour văn hóa
Cultural tourism/ˈkʌltʃərəl ˈtʊrɪzəm/Du lịch văn hóa
Culture/ˈkʌltʃər/Văn hóa
Currency exchange  /ˈkɜːrənsi ɪksˈtʃeɪndʒ/Đổi tiền tệ
Dark tourism/dɑrk ˈtʊrɪzəm/Du lịch tâm linh
Destination/ˌdɛstɪˈneɪʃən/Điểm đến
Ecotourism/ˈikoʊˌtʊrɪzəm/Du lịch sinh thái
Educational tourism/ˌɛʤʊˈkeɪʃənəl ˈtʊrɪzəm/Du lịch giáo dục
Enotourism/ɪˈnoʊˌtʊərɪzəm/Du lịch rượu vang
Entertainment show/ˌɛntərˈteɪnmənt ʃoʊ/Buổi trình diễn giải trí
Event planning/ɪˈvɛnt ˈplænɪŋ/Lập kế hoạch sự kiện
Exploration/ˌɛkspləˈreɪʃən/Sự khám phá
Ferry/ˈfɛri/Phà
Festivals/ˈfɛstəvəlz/Lễ hội
Fitness center  /ˈfɪtnɪs ˈsɛntər/Trung tâm thể dục thể thao
Floating hotel/ˈfloʊtɪŋ hoʊˈtɛl/Khách sạn trên nước
Food tasting/fuːd ˈteɪ.stɪŋ/Thử đồ ăn
Gondola/ˈɡɑːn.də.lə/Thuyền gondola (ở Venice, Ý)
Group travel/ɡruːp ˈtrævəl/Du lịch nhóm
Guesthouse/ˈɡɛst.haʊs/Nhà khách
Guide/ɡaɪd/Hướng dẫn viên
Guided excursion  /ˈɡaɪdɪd ɪkˈskɜːrʒən/Chuyến tham quan có hướng dẫn
Helicopter/ˈhɛ.lɪˌkɑp.tər/Trực thăng
Heritage/ˈhɛrɪtɪʤ/Di sản
Heritage tourism/ˈhɛrɪtɪʤ ˈtʊrɪzəm/Du lịch di sản
Hiking/ˈhaɪkɪŋ/Leo núi
Historical tourism/hɪˈstɔrɪkəl ˈtʊrɪzəm/Du lịch lịch sử
Historical tours/hɪsˈtɔːr.ɪ.kəl tʊrz/Tham quan di tích lịch sử
Holiday home/ˈhɑːləˌdeɪ hoʊm/Nhà nghỉ dưỡng
Homestay/ˈhoʊmsteɪ/Ở nhà dân
Honeymoon tourism/ˈhʌnimun ˈtʊrɪzəm/Du lịch trăng mật
Horse-drawn carriage/hɔːrs drɔːn ˈkær.ɪdʒ/Xe ngựa kéo
Horseback riding/ˈhɔːrs.bæk ˈraɪ.dɪŋ/Cưỡi ngựa
Hospitality/ˌhɑːspɪˈtæləti/Sự hiếu khách
Host family/hoʊst ˈfæməli/Gia đình chủ nhà
Hostel/ˈhɑːstəl/Nhà trọ
Hot air balloon/hɑt ɛr bəˈlun/Khinh khí cầu
Hotel/hoʊˈtɛl/Khách sạn
Inn/ɪn/Nhà trọ
Kayaking/ˈkaɪ.ə.kɪŋ/Chèo kayak
Landmarks/ˈlændˌmɑːrks/Các điểm địa danh
Laundry service/ˈlɔːndri ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ giặt ủi
Leisure/ˈliʒər/Thời gian rảnh rỗi
Local cuisine/ˈloʊkəl kwɪˈzin/Ẩm thực địa phương
Local transportation/ˈloʊkl ˌtrænspɔrˈteɪʃən/Phương tiện giao thông địa phương
Lodge/lɑːdʒ/Nhà nghỉ
Luggage storage  /ˈlʌɡɪdʒ ˈstɔːrɪdʒ/Dịch vụ giữ hành lý
Luxury tourism/ˈlʌkʃəri ˈtʊrɪzəm/Du lịch sang trọng
Motel/moʊˈtɛl/Nhà nghỉ
Mountain tourism/ˈmaʊntən ˈtʊrɪzəm/Du lịch núi
Museums/mjuˈziəmz/Bảo tàng
Nature/ˈneɪʧər/Thiên nhiên
Paragliding/ˈpær.əˌɡlaɪ.dɪŋ/Bay dù
Photography/fəˈtɑːgrəfi/Nhiếp ảnh
Pilgrimage/ˈpɪlɡrɪmɪʤ/Hành hương
Rafting/ˈræftɪŋ/Chèo thuyền
Relaxation/ˌriːlækˈseɪʃən/Sự thư giãn
Religious tourism/rɪˈlɪʤəs ˈtʊrɪzəm/Du lịch tôn giáo
Resort/rɪˈzɔrt/Khu nghỉ dưỡng
Restaurant/ˈrɛstrɒnt/Nhà hàng
Rickshaw/ˈrɪk.ʃɔː/Xe xích lô
Room service  /rum ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ phòng
Rural tourism/ˈrʊrəl ˈtʊrɪzəm/Du lịch nông thôn
Safari/səˈfɑːri/Du lịch thám hiểm
Safari tourism/səˈfɑri ˈtʊrɪzəm/Du lịch safari
Scenic photography/ˈsinɪk fəˈtɑːgrəfi/Ảnh cảnh đẹp
Scooter rental/ˈskuːtər ˈrɛntəl/Cho thuê xe scooter
Scuba diving/ˈskuː.bə ˈdaɪ.vɪŋ/Lặn biển với bình khí
Segway/ˈsɛɡ.weɪ/Xe điện tự cân bằng
Shopping/ˈʃɑːpɪŋ/Mua sắm
Shuttle service  /ˈʃʌtl̩ ˈsɜːrvɪs/Dịch vụ xe đưa đón
Sightseeing/ˈsaɪtˌsiːɪŋ/Tham quan
Sightseeing bus/ˈsaɪt.siː.ɪŋ bʌs/Xe buýt tham quan
Sightseeing tour  /ˈsaɪtsiːɪŋ tʊr/Tour tham quan
Sightseer/ˈsaɪtˌsɪər/Người đi tham quan
Snorkeling/ˈsnɔːr.kəl.ɪŋ/Lặn có ống thở
Souvenir/ˌsuːvəˈnɪr/Quà lưu niệm
Souvenir shop  /ˌsuːvəˈnɪr ʃɒp/Cửa hàng đồ lưu niệm
Spa /spɑː/Spa, dịch vụ làm đẹp
Sports tourism/spɔrts ˈtʊrɪzəm/Du lịch thể thao
Surfing/ˈsɜːrf.ɪŋ/Lướt sóng
Sustainable tourism/səˈsteɪnəbəl ˈtʊrɪzəm/Du lịch bền vững
Swimming/ˈswɪm.ɪŋ/Bơi lội
Swimming pool/ˈswɪmɪŋ pul/Bể bơi
Taxi/ˈtæk.si/Xe taxi
Theme park/θiːm pɑːrk/Công viên chủ đề
Ticket booking/ˈtɪkɪt ˈbʊkɪŋ/Đặt vé
Tour bus/tʊr bʌs/Xe du lịch
Tour guide/tʊr ɡaɪd/Hướng dẫn viên du lịch
Tour operator/tʊr ˈɑːpəreɪtər/Công ty du lịch
Package tour/ˈpækɪdʒ tʊər/Chuyến du lịch trọn gói
Tourism/ˈtʊrɪzəm/Du lịch
Tourism industry/ˈtʊrɪzəm ˈɪndəstri/Ngành du lịch
Tourist/ˈtʊrɪst/Du khách
Train/treɪn/Tàu hỏa
Tram/træm/Xe điện
Translation services/trænsˈleɪʃən ˈsɜːrvɪsɪz/Dịch vụ dịch thuật
Transportation/ˌtrænspɔrˈteɪʃən/Phương tiện vận chuyển
Travel/ˈtrævəl/Du lịch
Travel adapter/ˈtrævəl əˈdæptər/Bộ chuyển đổi điện du lịch
Travel agency/ˈtrævəl ˈeɪʤənsi/Công ty du lịch
Travel consultation/ˈtrævəl ˌkɑːnsəlˈteɪʃən/Tư vấn du lịch
Travel insurance/ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/Bảo hiểm du lịch
Travel itinerary/ˈtrævəl aɪˈtɪnəˌrɛri/Lịch trình du lịch
Travel SIM card/ˈtrævəl sɪm kɑːrd/Thẻ SIM du lịch
Travel vaccinations/ˈtrævəl ˌvæk.sɪˈneɪ.ʃənz/Tiêm phòng du lịch
Travel visa/ˈtrævəl ˈviːzə/Visa du lịch
Treehouse/ˈtriːˌhaʊs/Nhà cây
Tuk-tuk/tʊk.tʊk/Xe tuk tuk (loại xe ba bánh)
Urban tourism/ˈɜrbən ˈtʊrɪzəm/Du lịch đô thị
Vacation/veɪˈkeɪʃən/Kỳ nghỉ
Vacation rental/veɪˈkeɪʃən ˈrɛntəl/Cho thuê phòng nghỉ
Villa/ˈvɪlə/Biệt thự
Visa assistance  /ˈviːzə əˈsɪstəns/Hỗ trợ xin visa
Volunteer tourism/ˌvɑlənˈtɪr ˈtʊrɪzəm/Du lịch tình nguyện
Wellness tourism/ˈwɛlnəs ˈtʊrɪzəm/Du lịch chăm sóc sức khỏe
Whale watching/weɪl ˈwɑː.tʃɪŋ/Quan sát cá voi
Wi-Fi access/ˈwaɪ faɪ ˈæksɛs/Truy cập Wi-Fi
Wildlife/ˈwaɪldˌlaɪf/Động vật hoang dã
Wildlife safari/ˈwaɪld.laɪf səˈfɑː.ri/Đi săn hoang dã
Wildlife sanctuary/ˈwaɪldlaɪf ˈsæŋktʃuˌɛri/Khu bảo tồn động vật hoang dã
Wildlife tourism/ˈwaɪldlaɪf ˈtʊrɪzəm/Du lịch hoang dã
Zip-lining/ˈzɪp ˌlaɪn.ɪŋ/Chèo dây cáp
Danh sách từ vựng IELTS thông dụng nhất chủ đề Tourism

20. Art (Hội hoạ)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Danh sách từ vựng tiếng Anh về hội hoạ
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Abstract/ˈæbstrækt/Trừu tượng
Aesthetics/iːsˈθɛtɪks/Mỹ thuật
Analogous colors/əˈnæləgəs ˈkʌlərz/Màu sắc tương tự
Architecture/ˈɑːrkɪtɛkʧər/Kiến trúc
Art appreciation/ɑːrt əˌpriːʃiˈeɪʃən/Sự đánh giá nghệ thuật
Art critique/ɑːrt krɪˈtiːk/Bình phẩm nghệ thuật
Art education/ɑːrt ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục nghệ thuật
Art history/ɑːrt ˈhɪstri/Lịch sử nghệ thuật
Art movement/ɑːrt ˈmuːvmənt/Phong trào nghệ thuật
Art therapy/ɑːrt ˈθɛrəpi/Trị liệu nghệ thuật
Artistic/ɑːrˈtɪstɪk/Nghệ thuật
Artistic expression/ɑrˈtɪstɪk ɪkˈsprɛʃən/Biểu đạt nghệ thuật
Artistic process/ɑːrˈtɪstɪk ˈprɑːsɛs/Quá trình nghệ thuật
Artwork/ˈɑːrtwɜːrk/Tác phẩm nghệ thuật
Asymmetry/eɪˈsɪmətri/Không đối xứng
Balance/ˈbæləns/Cân đối
Blending/ˈblɛndɪŋ/Trộn màu
Bold colors/boʊld ˈkʌlərz/Màu sắc mạnh mẽ
Brush/brʌʃ/Cọ
Brushwork/ˈbrʌʃwɜːrk/Vẽ bằng cọ
Canvas/ˈkænvəs/Bức vẽ
Ceramics/səˈræmɪks/Gốm sứ
Collage/kəˈlɑːʒ/Hình thức nghệ thuật thị giác
Color/ˈkʌlər/Màu sắc
Complementary colors/ˌkɑmpləˈmɛntəri ˈkʌlərz/Màu sắc bù trừ
Composition/ˌkɒmpəˈzɪʃən/Cách sắp đặt
Contemporary/kənˈtɛmpəˌrɛri/Đương đại
Contemporary art/kənˈtɛmpəˌrɛri ɑːrt/Nghệ thuật đương đại
Contrast/ˈkɒntræst/Tương phản
Cool colors/kul ˈkʌlərz/Màu sắc mát mẻ
Craftsmanship/ˈkræftsmənˌʃɪp/Thủ công
Creativity/kriːeɪˈtɪvɪti/Sự sáng tạo
Critique/krɪˈtiːk/Nhận xét, phê bình
Cultural elite/ˈkʌltʃərəl ɪˈlit/Tầng lớp văn hóa
Depth/dɛpθ/Độ sâu
Design/dɪˈzaɪn/Thiết kế
Drawing/ˈdrɔːɪŋ/Bức vẽ
Drawing and painting/drɔɪŋ ænd ˈpeɪntɪŋ/Vẽ và sơn
Earth tones/ɜrθ toʊnz/Tông màu đất
Emphasis/ˈɛmfəsɪs/Nhấn mạnh
Etching and lithography/ˈɛtʃɪŋ ænd lɪˈθɑɡrəfi/Ấn mạ và đồ họa đá
Exhibition/ˌɛksɪˈbɪʃən/Triển lãm
Expression/ɪkˈsprɛʃən/Sự biểu đạt
Fabric/ˈfæbrɪk/Chất liệu
Fluorescent colors/flʊˈrɛsənt ˈkʌlərz/Màu sắc huỳnh quang
Focal point/ˈfoʊkəl pɔɪnt/Điểm lực
Folk art/foʊk ɑːrt/Nghệ thuật dân gian
Form/fɔːrm/Hình thức
Gallery/ˈɡæləri/Phòng trưng bày
Gradation/ɡreɪˈdeɪʃən/Chuyển độ
Gradient colors/ˈɡreɪdiənt ˈkʌlərz/Màu sắc trộn
Graphic artists/ˈɡræfɪk ˈɑrtɪsts/Những nghệ sĩ đồ họa
Hand and spirit/hænd ænd ˈspɪrɪt/Tay và tinh thần
Handmade creations/ˈhændˌmeɪd kriˈeɪʃənz/Những tác phẩm làm thủ công
Handwriting on the wall/ˈhændˌraɪtɪŋ ɒn ðə wɔːl/Báo hiệu không tốt cho tương lai
Harmony/ˈhɑːrməni/Hài hòa
Hatching/ˈhætʃɪŋ/Gạch nối
Helpmate/ˈhɛlpmeɪt/Người trợ giúp
High-key colors/haɪ-ki ˈkʌlərz/Màu sắc sáng
Idealism/aɪˈdiəlɪzəm/Chủ nghĩa lý tưởng
Illustrator/ˈɪləstreɪtər/Họa sĩ minh họa
Impressionism/ɪmˈprɛʃənɪzəm/Chủ nghĩa ấn tượng
Incompetent artist/ɪnˈkɒmpɪtənt ˈɑrtɪst/Nghệ sĩ không tài năng
Inspiration/ˌɪnspɪˈreɪʃən/Cảm hứng
Installation/ˌɪnstəˈleɪʃən/Cài đặt nghệ thuật
Iridescence/ˈɪrɪˌdɛsns/Độ bóng
Landscape/ˈlændˌskeɪp/Phong cảnh
Layers/ˈleɪərz/Lớp
Light/laɪt/Ánh sáng
Likeness/ˈlaɪknəs/Sự giống nhau
Limitations/ˌlɪmɪˈteɪʃənz/Giới hạn
Line/laɪn/Đường kẻ
Low-key colors/loʊ-ki ˈkʌlərz/Màu sắc tối
Masterpiece/ˈmæstərˌpis/Tuyệt phẩm
Material/məˈtɪriəl/Vật liệu
Medium/ˈmiːdiəm/Phương tiện
Metallic colors/məˈtælɪk ˈkʌlərz/Màu kim loại
Middle class/ˈmɪdl klæs/Tầng lớp trung lưu
Modernism/ˈmɒdərnɪzəm/Chủ nghĩa hiện đại
Monochromatic colors/ˌmɑnoʊkrəˈmætɪk ˈkʌlərz/Màu đơn sắc
Movement/ˈmuːvmənt/Chuyển động
Museum/mjuːˈziːəm/Bảo tàng
Muted colors/ˈmjutɪd ˈkʌlərz/Màu sắc nhạt nhòa
Natural colors/ˈnætʃərəl ˈkʌlərz/Màu sắc tự nhiên
Negative space/ˈnɛɡətɪv speɪs/Không gian âm
Neon colors/ˈniːɑn ˈkʌlərz/Màu phản quang
Neutral colors/ˈnjuːtrəl ˈkʌlərz/Màu sắc trung tính
Painter/ˈpeɪntər/Họa sĩ
Painting/ˈpeɪntɪŋ/Bức tranh
Palette/ˈpælɪt/Bảng màu
Pastel colors/ˈpæstəl ˈkʌlərz/Màu nhạt
Pattern/ˈpætərn/Mẫu hoa văn
Performance/pərˈfɔːrməns/Biểu diễn
Perspective/pəˈspɛktɪv/Phối cảnh
Photography/fəˈtɒɡrəfi/Nhiếp ảnh
Portrait painters/ˈpɔrtrɪt ˈpeɪntərz/Họa sĩ vẽ chân dung
Portraiture/ˈpɔːrtrɪtʃər/Họa bức chân dung
Positive space/ˈpɒzɪtɪv speɪs/Không gian dương
Pottery/ˈpɒtəri/Gốm sứ
Primary colors/ˈpraɪˌmɛri ˈkʌlərz/Màu sắc cơ bản
Printmaking/ˈprɪntˌmeɪkɪŋ/In ấn
Proportion/prəˈpɔːrʃən/Tỷ lệ
Realism/ˈriəˌlɪzəm/Chủ nghĩa hiện thực
Repetition/ˌrɛpɪˈtɪʃən/Sự lặp lại
Rhythm/ˈrɪðəm/Nhịp điệu
Scale/skeɪl/Quy mô
Sculptor/ˈskʌlptər/Nhà điêu khắc
Sculpture/ˈskʌlptʃər/Điêu khắc
Secondary colors/ˈsɛkənˌdɛri ˈkʌlərz/Màu sắc thứ cấp
Shadow/ˈʃædoʊ/Bóng
Shape/ʃeɪp/Hình dạng
Sketch/skɛtʃ/Bản phác thảo
Source material/sɔrs məˈtɪriəl/Nguyên liệu gốc
Space/speɪs/Không gian
Still life/stɪl laɪf/Tranh tĩnh vật
Strokes/stroʊks/Chấm
Style/staɪl/Phong cách
Subject matter/ˈsʌbdʒɪkt ˈmætər/Chủ đề
Substance/ˈsʌbstəns/Cốt lõi, nội dung
Subtle colors/ˈsʌtəl ˈkʌlərz/Màu sắc tinh tế
Surface/ˈsɜːrfɪs/Bề mặt
Surrealism/səˈriːəˌlɪzəm/Chủ nghĩa siêu thực
Symbolism/ˈsɪmbəlɪzəm/Tượng trưng
Symmetry/ˈsɪmɪtri/Đối xứng
Synthetic pigments/sɪnˈθɛtɪk ˈpɪɡmənts/Sắc tố tổng hợp
Techniques/tɛkˈniːks/Kỹ thuật
Tertiary colors/ˈtɜrʃiˌɛri ˈkʌlərz/Màu sắc thứ ba
Texture/ˈtɛkstʃər/Kết cấu
Tools/tuːlz/Công cụ
Transparency/trænsˈpɛrənsi/Độ trong suốt
Transparent colors/trænsˈpɛrənt ˈkʌlərz/Màu sắc trong suốt
Unity/ˈjuːnɪti/Đơn nhất
Uplifting style/ˈʌpˌlɪftɪŋ staɪl/Phong cách làm nổi bật
Value/ˈvæljuː/Giá trị
Vibrant colors/ˈvaɪbrənt ˈkʌlərz/Màu sắc sặc sỡ
Visual/ˈvɪʒʊəl/Hình ảnh
Warm colors/wɔrm ˈkʌlərz/Màu sắc ấm
Từ vựng IELTS thông dụng chủ đề hội hoạ 
Luyện tập: Điền từ phù hợp vào chỗ trống: vibrant, value, colors, visual, sculpture

  1. The of an artwork refers to the range of lightness and darkness in its composition.
  2. The artist used colors to create a lively and energetic atmosphere in the painting.
  3. The presentation of the data was enhanced with charts and graphs to aid comprehension.
  4. Warm like red, orange, and yellow evoke feelings of coziness and create a welcoming ambiance.
  5. The texture of the was rough and uneven, adding an interesting tactile element to the artwork.

21. Music (Âm nhạc)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề Music
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accordion/əˈkɔrdiən/Đàn xếp
Acoustic/əˈkuːstɪk/Nhạc cụ
Agent/ˈeɪʤənt/Đại diện
Album/ˈælbəm/Album
Arrangement/əˈreɪndʒmənt/Sắp xếp
Arranger/əˈreɪndʒər/Người sắp xếp nhạc
Artist/ˈɑrtɪst/Nghệ sĩ
Award/əˈwɔrd/Giải thưởng
Backup vocalist/ˈbækʌp ˈvoʊkəlɪst/Ca sĩ hỗ trợ
Bagpipes  /ˈbæɡˌpaɪps/Kèn bagpipes
Band/bænd/Ban nhạc
Band manager/bænd ˈmænɪʤər/Quản lý ban nhạc
Banjo/ˈbændʒoʊ/Đàn banjo
Bass guitar/beɪs ɡɪˈtɑr/Đàn guitar bass
Bassist/ˈbeɪsɪst/Người chơi bass
Beat/bit/Nhịp
Billboard/ˈbɪlˌbɔrd/Bảng xếp hạng Billboard
Blues/bluz/Nhạc blues
Bridge/brɪdʒ/Đoạn gần cuối bài hát
Celebrity/sɪˈlɛbrɪti/Người nổi tiếng
Cellist/ˈtʃɛlɪst/Người chơi đàn violoncello
Cello/ˈtʃɛloʊ/Đàn xiếc-lô
Chart-topping/ʧɑrt-ˈtɒpɪŋ/Đứng đầu bảng xếp hạng
Choir/kwaɪr/Hợp xướng
Chord/kɔrd/Hợp âm
Chorus/ˈkɔr.əs/Đoạn hát chính
Clarinet/ˌklærɪˈnɛt/Kèn clarinet
Classical/ˈklæsɪkəl/Nhạc cổ điển
Collaboration/kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/Sự hợp tác
Composer/kəmˈpoʊzər/Nhà soạn nhạc
Composition/ˌkɑmpəˈzɪʃən/Sáng tác
Concert/ˈkɑnsərt/Buổi hòa nhạc
Conductor/kənˈdʌktər/Nhạc trưởng
Contract/ˈkɒntrækt/Hợp đồng
Creative process/kriˈeɪ.tɪv ˈprɑ.sɛs/Quá trình sáng tạo
Demo/ˈdi.moʊ/Bản thử
DJ/ˌdiːˈdʒeɪ/Người chơi nhạc và mix nhạc trực tiếp trong các sự kiện hoặc buổi biểu diễn
Double bass  /ˈdʌbəl beɪs/Đàn double bass
Drummer/ˈdrʌmər/Người chơi trống
Drummer/percussionist/ˈdrʌmər/pərˈkʌʃənɪst/Người chơi trống/nhạc cụ gõ
Drums/drʌmz/Trống
Editing/ˈɛd.ɪ.tɪŋ/Biên tập
Electric keyboard/ɪˈlɛktrɪk ˈkiːˌbɔrd/Đàn keyboard điện
Electronic music/ɪlɛkˈtrɑnɪk ˈmjuzɪk/Nhạc điện tử
Entertainment industry/ˌɛntərˈteɪnmənt ˈɪndəstri/Ngành công nghiệp giải trí
Festival/ˈfɛstəvəl/Lễ hội âm nhạc
Flute/flut/Sáo
Flutist/ˈfluːtɪst/Người chơi sáo
Folk/foʊk/Nhạc dân gian
French horn  /frɛntʃ hɔrn/Kèn French horn
Genre/ˈʒɑnrə/Thể loại
Gong  /ɡɔŋ/Trống lớn
Guitar/ɡɪˈtɑr/Đàn guitar
Guitarist/ɡɪˈtɑrɪst/Người chơi guitar
Harmonica/hɑrˈmɑnɪkə/Kèn harmonica
Harmonize/ˈhɑrməˌnaɪz/Hòa âm
Harmony/ˈhɑrməni/Hòa âm
Harp/hɑrp/Đàn hạc
Harpist/ˈhɑrpɪst/Người chơi đàn hạc
Hip-hop/hɪp hɑp/Nhạc hiphop
Hit song/hɪt sɔŋ/Bài hát thành công
Hook/hʊk/Đoạn nhạc gây nghiện
Improvisation/ˌɪmprəvaɪˈzeɪʃən/Nhạc tự do
Inspiration/ɪn.spɪˈreɪ.ʃən/Cảm hứng
Instrument/ˈɪnstrəmənt/Nhạc cụ
Instrumental/ˌɪnstrəˈmɛntəl/Nhạc không lời
Jazz/dʒæz/Nhạc jazz
Key/ki/Tông
Key signature/ki ˈsɪɡ.nə.tʃər/Hóa biểu
Keyboard player/ˈkiːˌbɔrd ˈpleɪər/Người chơi đàn keyboard
Lead guitarist/liːd ɡɪˈtɑrɪst/Người chơi guitar chính
Lead vocalist/singer/liːd ˈvoʊkəlɪst/ˈsɪŋər/Ca sĩ chính
Lyrics/ˈlɪrɪks/Lời bài hát
Manager/ˈmænɪʤər/Quản lý nghệ sĩ
Mandolin  /ˈmændəlɪn/Đàn mandolin
Maracas  /məˈrɑkəs/Đôi lục lạc
Mastering/ˈmæs.tər.ɪŋ/Hoàn thiện
Melody/ˈmɛlədi/Giai điệu
Meter/ˈmi.tər/Nhịp
Mixing/ˈmɪksɪŋ/Phối âm
Music video/ˈmjuzɪk ˈvɪdioʊ/Video âm nhạc
Musical director/ˈmjuːzɪkəl dɪˈrɛktər/Giám đốc âm nhạc
Musical form/ˈmju.zɪ.kəl fɔrm/Hình thức âm nhạc
Musician/mjuˈzɪʃən/Nhạc sĩ
Note/noʊt/Nốt nhạc
Oboe  /ˈoʊboʊ/Kèn oboe
Opera/ˈɑpərə/Opera
Orchestra/ˈɔrkəstrə/Dàn nhạc giao hưởng
Paparazzi/ˌpɑpəˈrɑtsi/Nhà báo săn ảnh
Percussionist/pərˈkʌʃənɪst/Người chơi nhạc cụ gõ
Performance/pərˈfɔr.məns/Buổi biểu diễn
Pianist/ˈpiənɪst/Người chơi đàn piano
Piano/piˈænoʊ/Đàn piano
Pitch/pɪtʃ/Độ cao
Pop/pɑp/Nhạc pop
Producer/prəˈduːsər/Nhà sản xuất âm nhạc
Production/prəˈdʌk.ʃən/Sản xuất
Public relations/ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz/Quan hệ công chúng
Publicity/pʌˈblɪsɪti/Sự quảng bá
Record label/ˈrɛkɔrd ˈleɪbəl/Hãng thu âm
Recording/rɪˈkɔrdɪŋ/Ghi âm
Refinement/rɪˈfaɪnmənt/Sự hoàn thiện
Rehearsal/rɪˈhɜr.səl/Diễn tập
Remix/riˈmɪks/Nhạc remix
Rhythm/ˈrɪðəm/Nhịp điệu
Roadie/technician/ˈroʊdi/tekˈnɪʃən/Nhân viên hỗ trợ/ kỹ thuật viên
Rock/rɑk/Nhạc rock
Royalties/ˈrɔɪəltiz/Tiền bản quyền
Saxophone/ˈsæksəˌfoʊn/Kèn saxophone
Saxophonist/ˈsæksoʊfənɪst/Người chơi kèn saxophone
Scale/skeɪl/Âm giai
Showbiz/ˈʃoʊˌbɪz/Showbiz, giới giải trí
Single/ˈsɪŋɡəl/Đĩa đơn
Sitar/ˈsɪtɑr/Đàn sitar
Solo/ˈsoʊloʊ/Đơn ca
Song structure/sɔŋ ˈstrʌk.tʃər/Cấu trúc bài hát
Songwriter/ˈsɔŋˌraɪtər/Nhạc sĩ
Sound/saʊnd/Âm thanh
Sound engineer/saʊnd ˌɛnʤɪˈnɪr/Kỹ sư âm thanh
Soundtrack/ˈsaʊndˌtræk/Nhạc phim
Stage manager/steɪʤ ˈmænɪʤər/Quản lý sân khấu
Studio/ˈstudiˌoʊ/Phòng thu
Symphony/ˈsɪmfəni/Giao hưởng
Syncopation/ˌsɪŋkəˈpeɪʃən/Đảo phách
Synthesizer  /ˈsɪnθəˌsaɪzər/Máy synthesizer
Tambourine  /ˌtæmbəˈrin/Trống lê
Tempo/ˈtɛm.poʊ/Nhịp độ
Tour/tʊr/Tour diễn
Tour manager/tʊr ˈmænɪʤər/Quản lý tour diễn
Trombone/ˈtrɒmboʊn/Kèn trombone
Trombonist/ˈtrɑmbənɪst/Người chơi kèn trombone
Trumpet/ˈtrʌmpɪt/Kèn trumpet
Trumpeter/ˈtrʌmpətər/Người chơi kèn trumpet
Ukulele/juːkəˈleɪli/Đàn ukulele
Verse/vɜrs/Phần lời chính
Violin/ˌvaɪəˈlɪn/Đàn vi-ô-lông
Violinist/ˈvaɪəlɪnɪst/Người chơi đàn violin
Vocals/ˈvoʊkəlz/Giọng hát
Xylophone  /ˈzaɪləˌfoʊn/Mộc cầm
Từ vựng IELTS chủ đề Music

22. Transportation (Giao thông vận tải)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Transportation
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Airplane/ˈɛrˌpleɪn/Máy bay
Airship/ˈɛrˌʃɪp/Buồm bay
Ambulance/ˈæmbjəˌlæns/Xe cứu thương
Barge/bɑrdʒ/Xà lan
Bicycle/ˈbaɪsɪkəl/Xe đạp
Boat/boʊt/Thuyền
Bulldozer/ˈbʊlˌdoʊzər/Xe ủi
Bullet train/ˈbʊlɪt treɪn/Tàu siêu tốc
Bus/bʌs/Xe buýt
Cable car/ˈkeɪbəl kɑr/Xe cáp treo
Camels/ˈkæməlz/Lạc đà
Camper/ˈkæmpər/Xe cắm trại
Car/kɑr/Xe ô tô
Carriage/ˈkærɪʤ/Xe ngựa
Catamaran/ˌkætəməˈræn/Tàu hai thân
Cement mixer/sɪˈmɛnt ˈmɪksər/Máy trộn bê tông
Conveyor belt/kənˈveɪər bɛlt/Băng chuyền
Crane/kreɪn/Cần cẩu
Delivery van/dɪˈlɪvəri væn/Xe vận chuyển hàng hóa
Electric car/ɪˈlɛktrɪk kɑr/Xe điện
Electric scooter/ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/Xe scooter điện
Escalator/ˈɛskəˌleɪtər/Thang cuốn
Excavator/ˈɛkskəˌveɪtər/Máy đào
Ferry/ˈfɛri/Phà
Forklift/ˈfɔrkˌlɪft/Xe nâng
Garbage truck/ˈɡɑrbɪʤ trʌk/Xe rác
Gondola/ˈɡɑndələ/Thuyền Gondola
Hang glider/hæŋ ˈɡlaɪdər/Diều lượn
Hangar/ˈhæŋər/Nhà chứa máy bay
Helicopter/ˈhɛlɪˌkɑptər/Trực thăng
Horse-drawn carriage/hɔrs drɔn ˈkærɪʤ/Xe ngựa kéo
Hot air balloon/hɑt ɛr bəˈlun/Khinh khí cầu
Hovercraft/ˈhoʊvərˌkræft/Tàu đệm khí
Hybrid car/ˈhaɪbrɪd kɑr/Xe lai
Ice cream truck/aɪs krim trʌk/Xe kem
Icebreaker/ˈaɪsˌbreɪkər/Tàu phá băng
Jet/ʤɛt/Máy bay phản lực
Jet pack/ʤɛt pæk/Túi phản lực
Jet ski/ʤɛt ski/Máy cày nước
Locomotive/ˌloʊkəˈmoʊtɪv/Đầu máy lửa
Lorry/ˈlɔri/Xe tải
Minivan/ˈmɪnɪˌvæn/Xe minibus
Monorail/ˈmɑnəˌreɪl/Đường ray đơn
Moped/ˈmoʊpɛd/Xe máy đạp
Motorboat/ˈmoʊtərˌboʊt/Thuyền motor
Motorcoach/ˈmoʊtərˌkoʊtʃ/Xe du lịch
Motorcycle/ˈmoʊtərˌsaɪkəl/Xe máy
Paraglider/ˈpærəˌɡlaɪdər/Dù lượn
Pogo stick/ˈpoʊɡoʊ stɪk/Gậy cà kheo
Raft/ræft/Cái bè
Recreational Vehicle/ˌrɛkrɪˈeɪʃənəl ˈviˌhɪkəl/Xe dã ngoại
Rickshaw/ˈrɪkˌʃɔ/Xích lô
Roller coaster/ˈroʊlər ˌkoʊstər/Đường ray tự do
Sailboat/seɪlˌboʊt/Thuyền buồm
School bus/skul bʌs/Xe buýt học sinh
Scooter/ˈskuːtər/Xe tay ga
Seaplane/ˈsiːˌpleɪn/Thủy phi cơ
Segway/ˈsɛɡˌweɪ/Xe điện tự cân bằng
Ship/ʃɪp/Tàu
Shuttle/ˈʃʌtl/Xe trợ giúp
Skateboard/ˈskeɪtˌbɔrd/Ván trượt
Ski lift/ski lɪft/Hệ thống cáp treo trượt tuyết
Skydiving/ˈskaɪˌdaɪvɪŋ/Nhảy dù
Snowmobile/ˈsnoʊmoʊˌbiːl/Xe máy trượt tuyết
Spacecraft/speɪsˌkræft/Tàu vũ trụ
Stretcher/ˈstrɛtʃər/Cái cáng
Submarine/ˈsʌbməˌrin/Tàu ngầm
Subway/ˈsʌbˌweɪ/Tàu điện ngầm
Taxi/ˈtæksi/Xe taxi
Tractor/ˈtrækˌtər/Xe máy kéo
Train/treɪn/Tàu hỏa
Tram/træm/Xe điện
Tricycle/ˈtraɪˌsɪkəl/Xe ba bánh
Trolley/ˈtrɑli/Xe điện
Trolleybus/ˈtrɑliˌbʌs/Xe buýt điện
Truck/trʌk/Xe tải
Van/væn/Xe bán tải
Velocipede/vəˈlɑsəˌpid/Xe đạp ba bánh
Wheelchair/ˈwilˌtʃɛr/Xe lăn
Yacht/jɑt/Du thuyền
Zeppelin/ˈzɛpəˌlin/Tàu bay Zeppelin
Zipline/zɪp laɪn/Dây dù
Từ vựng IELTS chủ đề Transportation

23. Science (Khoa học)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề Science
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Analytical chemistry/ˌænəˈlɪtɪkəl ˈkɛmɪstri/Hóa học phân tích
Anatomy/əˈnætəmi/Giải phẫu học
Animal behavior/ˈænəməl bɪˈheɪvjər/Hành vi động vật
Animal physiology/ˈænəməl ˌfɪziˈɑləʤi/Sinh lý động vật
Artificial intelligence/ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns/Trí tuệ nhân tạo
Asteroid/ˈæstərɔɪd/Thiên thạch
Astrobiology/ˌæstroʊbaɪˈɑləʤi/Sinh học thiên văn
Astrochemistry/ˌæstroʊˈkɛmɪstri/Hóa học thiên văn
Astrogeology/ˌæstroʊʤiˈɑləʤi/Địa chất thiên văn
Astronaut/ˈæstrənɔːt/Nhà du hành vũ trụ Mỹ
Astronomy/əˈstrɑnəmi/Thiên văn học
Astrophysics/ˌæstroʊˈfɪzɪks/Vật lý thiên văn
Atomic structure/əˈtɑmɪk ˈstrʌkʧər/Cấu trúc nguyên tử
Biochemistry/ˌbaɪoʊˈkɛmɪstri/Sinh hóa học
Biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/Đa dạng sinh học
Bioengineering/ˌbaɪoʊˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/Công nghệ sinh học
Bioethics/baɪoʊˈɛθɪks/Đạo đức sinh học
Bioinformatics/ˌbaɪoʊˌɪnfərˈmætɪks/Sinh học thông tin
Biology/baɪˈɑləʤi/Sinh học
Biomechanics/ˌbaɪoʊməˈkænɪks/Cơ học sinh học
Biomechatronics/ˌbaɪoʊmɛkəˈtrɑnɪks/Cơ học sinh học điện tử
Biophysics/ˌbaɪoʊˈfɪzɪks/Vật lý sinh học
Biotechnology/ˌbaɪoʊtɛkˈnɑləʤi/Công nghệ sinh học
Black hole/blæk hoʊl/Lỗ đen
Botany/ˈbɑtəni/Thực vật học
Cell biology/sɛl baɪˈɑləʤi/Sinh học tế bào
Cell division/sɛl dɪˈvɪʒən/Phân chia tế bào
Chemical reactions/ˈkɛmɪkəl riˈækʃənz/Phản ứng hóa học
Chemistry/ˈkɛməstri/Hóa học
Climate change/ˈklaɪmɪt ʧeɪnʤ/Biến đổi khí hậu
Climate modeling/ˈklaɪmɪt ˈmɑdəlɪŋ/Mô hình hóa khí hậu
Climatology/klaɪˈmɑləʤi/Khí hậu học
Cognitive neuroscience/ˈkɑgnɪtɪv ˌnjʊroʊˈsaɪəns/Thần kinh học nhận thức
Cognitive science/ˈkɑgnɪtɪv ˈsaɪəns/Khoa học nhận thức
Comet/ˈkɒmɪt/Sao chổi
Computational biology/ˌkɑmpjʊˈteɪʃənəl baɪˈɑləʤi/Sinh học tính toán
Conservation biology/ˌkɑnsərˈveɪʃən baɪˈɑləʤi/Sinh học bảo tồn
Cosmology/kɑzˈmɑləʤi/Vũ trụ học
Cosmonaut/ˈkɒzməˌnɔːt/Nhà du hành vũ trụ Nga
Cybernetics/ˌsaɪbərˈnɛtɪks/Kỹ thuật điều khiển
Dark matter/dɑːrk ˈmætər/Vật chất tối
Earthquake/ˈɜrθˌkweɪk/Động đất
Ecology/iˈkɑləʤi/Sinh thái học
Electromagnetism/ɪˌlɛktroʊˈmægnəˌtɪzəm/Điện từ học
Endocrinology/ˌɛndoʊkrɪˈnɑləʤi/Nội tiết học
Environmental chemistry/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈkɛmɪstri/Hóa học môi trường
Environmental impact assessment/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈɪmpækt əˈsɛsmənt/Đánh giá tác động môi trường
Environmental science/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈsaɪəns/Khoa học môi trường
Epidemiology/ˌɛpəˌdimiˈɑləʤi/Dịch tễ học
Evolution/ˌiːvəˈluːʃən/Tiến hóa
Evolutionary biology/ˌiːvəˈluːʃəˌnɛri baɪˈɑləʤi/Sinh học tiến hóa
Exoplanet/ˈɛksoʊˌplænɪt/Hành tinh ngoài hệ Mặt Trời
Extraterrestrial/ˌɛkstrətəˈrɛstriəl/Ngoài trái đất
Galaxy/ˈɡæləksi/Ngân hà
Genetic counseling/ʤəˈnɛtɪk ˈkaʊnsəlɪŋ/Tư vấn di truyền
Genetic engineering/ʤəˈnɛtɪk ˌɛnʤɪˈnɪrɪŋ/Công nghệ di truyền
Genetic variation/ʤəˈnɛtɪk ˌvɛəriˈeɪʃən/Biến thể di truyền
Genetics/ʤəˈnɛtɪks/Di truyền học
Genome sequencing/ˈʤiːnoʊm ˈsiːkwənsɪŋ/Xác định trình tự gen
Geology/ʤiˈɑləʤi/Địa chất học
Geophysics/ˌʤiːoʊˈfɪzɪks/Địa vật lý
Gravity/ˈɡrævɪti/Trọng lực
Hubble Space Telescope/ˈhʌbəl speɪs ˈtɛlɪskoʊp/Kính viễn vọng Hubble
Immunology/ˌɪmjəˈnɑləʤi/Miễn dịch học
Immunotherapy/ˌɪmjʊnoʊˈθɛrəpi/Điều trị miễn dịch
Inorganic chemistry/ˌɪnɔrˈgænɪk ˈkɛmɪstri/Hóa học vô cơ
International Space Station/ˌɪntərˈnæʃənl speɪs ˈsteɪʃən/Trạm không gian quốc tế ISS
Interstellar/ˌɪntərˈstɛlər/Liên sao
Lunar/ˈluːnər/Liên quan đến mặt trăng
Lunar module/ˈluːnər ˈmɒdjuːl/Mô-đun mặt trăng
Marine biology/məˈrin baɪˈɑləʤi/Sinh học biển
Mars Rover/mɑrz ˈroʊvər/Xe thám hiểm sao Hỏa
Martian/ˈmɑːrʃən/Liên quan đến sao Hỏa
Meteor/ˈmiːtiər/Sao băng
Microbial ecology/maɪˈkroʊbiəl iˈkɑləʤi/Sinh thái vi khuẩn
Microbiology/ˌmaɪkroʊbaɪˈɑləʤi/Vi sinh học
Microscopy/maɪˈkrɑskəpi/Kỹ thuật viễn thị
Molecular biology/məˈlɛkjələr baɪˈɑləʤi/Sinh học phân tử
Molecular genetics/məˈlɛkjəl ʤəˈnɛtɪks/Di truyền phân tử
Moon landing/mun ˈlændɪŋ/Hạ cánh trên mặt trăng
Nanotechnology/ˌnænoʊtɛkˈnɑləʤi/Công nghệ nano
Nebula/ˈnɛbjʊlə/Tinh vân
Neurochemistry/ˌnjʊroʊˈkɛmɪstri/Hóa học thần kinh
Neuropsychology/ˌnjʊroʊˌsaɪkɔləʤi/Tâm lý học thần kinh
Neuroscience/ˌnjʊroʊˈsaɪəns/Khoa học thần kinh học
Nuclear energy/ˈnuːkliər ˈɛnərʤi/Năng lượng hạt nhân
Nuclear physics/ˈnuːkliər ˈfɪzɪks/Vật lý hạt nhân
Oceanography/ˌoʊʃəˈnɑgrəfi/Đại dương học
Optics/ˈɑptɪks/Quang học
Orbit/ˈɔːrbɪt/Quỹ đạo
Organic chemistry/ɔrˈgænɪk ˈkɛmɪstri/Hóa học hữu cơ
Paleontology/ˌpeɪliənˈtɑləʤi/Cổ sinh vật học
Petrology/pɛˈtrɑləʤi/Đá chất học
Pharmacology/ˌfɑrməˈkɑləʤi/Dược lý học
Photosynthesis/ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs/Quang hợp
Physical chemistry/ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri/Hóa học vật lý
Physics/ˈfɪzɪks/Vật lý
Physiology/ˌfɪziˈɑləʤi/Sinh lý học
Planetary science/ˈplænəˌtɛri ˈsaɪəns/Khoa học hành tinh
Plant physiology/plænt ˌfɪziˈɑləʤi/Sinh lý thực vật
Polymer chemistry/ˈpɑləmər ˈkɛmɪstri/Hóa học polymer
Proteomics/ˌproʊtiˈɑmɪks/Các protein học
Psychology/saɪˈkɑləʤi/Tâm lý học
Quantum computing/ˈkwɑntəm kəmˈpjuːtɪŋ/Tính toán lượng tử
Quantum mechanics/ˈkwɑntəm məˈkænɪks/Cơ học lượng tử
Quantum theory/ˈkwɑntəm ˈθɪri/Lý thuyết lượng tử
Respiration/ˌrɛspəˈreɪʃən/Hô hấp
Robotics/roʊˈbɑtɪks/Robot học
Rocket/ˈrɒkɪt/Tên lửa
Satellite/ˈsætəlaɪt/Vệ tinh
Seismology/saɪzˈmɑləʤi/Địa chấn học
Solar system/ˈsoʊlər ˈsɪstəm/Hệ mặt trời
Space agency/speɪs ˈeɪʤənsi/Cơ quan vũ trụ
Space colonization/speɪs ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən/Khai phá không gian
Space debris/speɪs ˈdɛbriː/Mảnh vỡ không gian
Space engineering/speɪs ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ/Kỹ thuật vũ trụ
Space exploration/speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən/Khám phá không gian
Space exploration missions/speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən ˈmɪʃənz/Nhiệm vụ khám phá không gian
Space mission/speɪs ˈmɪʃən/Nhiệm vụ không gian
Space physics/speɪs ˈfɪzɪks/Vật lý không gian
Space probe/speɪs proʊb/Tàu thăm dò không gian
Space research/speɪs rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu vũ trụ
Space shuttle/speɪs ˈʃʌtl̩/Tàu con thoi
Space station/speɪs ˈsteɪʃən/Trạm không gian
Space technology/speɪs tɛkˈnɒləʤi/Công nghệ vũ trụ
Space telescope/speɪs ˈtɛlɪskoʊp/Kính viễn vọng không gian
Space tourism/speɪs ˈtʊrɪzəm/Du lịch không gian
Space-time/speɪs-taɪm/Không gian – Thời gian
Spacecraft/ˈspeɪsˌkræft/Tàu vũ trụ
Spacewalk/speɪs wɔːk/Đi bộ không gian
Star/stɑːr/Ngôi sao
Stellar evolution/ˈstɛlər ˌiːvəˈluːʃən/Tiến hóa ngôi sao
Supernova/ˌsuːpərˈnoʊvə/Siêu tân tinh
Thermodynamics/ˌθɜrmoʊdaɪˈnæmɪks/Nhiệt động học
Virology/vaɪˈrɑləʤi/Vi trùng học
Volcanology/vɑlˌkænˈɑləʤi/Núi lửa học
Zoology/zuˈɑləʤi/Động vật học
Từ vựng IELTS chủ đề Science

24. Energy (Năng lượng)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề Energy
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Alternative/ɔːlˈtɜːrnətɪv/Thay thế
Battery/ˈbætəri/Pin, ắc quy
Biofuel/ˈbaɪoʊˌfjuːl/Nhiên liệu sinh học
Biomass/ˈbaɪoʊmæs/Sinh khối
Carbon/ˈkɑːrbən/Carbon
Carbon emissions/ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃənz/Khí thải carbon
Carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/Dấu chân carbon
Carbon pricing/ˈkɑːrbən ˈpraɪsɪŋ/Định giá carbon
Coal/koʊl/Than
Conservation/ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn
Cybersecurity/ˈsaɪbər sɪˈkjʊərəti/Bảo mật mạng
Decentralized energy/diːˈsɛntrəˌlaɪzd ˈɛnərdʒi/Năng lượng phân tán
Distributed energy resources/dɪˈstrɪbjətɪd ˈɛnərdʒi rɪˈsɔrsɪz/Nguồn năng lượng phân tán
Distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Phân phối
Diversification/daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən/Sự đa dạng hóa
Efficiency/ɪˈfɪʃənsi/Hiệu suất
Electricity/ɪlɛkˈtrɪsɪti/Điện
Emergency preparedness/ɪˈmɜrdʒənsi prɪˈpɛrdnɪs/Sự chuẩn bị khẩn cấp
Emissions/ɪˈmɪʃənz/Khí thải
Energetic/ˌɛnərˈʤɛtɪk/Năng động
Energy/ˈɛnərdʒi/Năng lượng
Energy affordability/ˈɛnərdʒi əˈfɔrdəˌbɪləti/Khả năng tiếp cận năng lượng
Energy analysis/ˈɛnərdʒi əˈnæləsɪs/Phân tích năng lượng
Energy audit/ˈɛnərdʒi ˈɔdɪt/Kiểm tra năng lượng
Energy awareness/ˈɛnərdʒi əˈwɛrˌnəs/Nhận thức về năng lượng
Energy balance/ˈɛnərdʒi ˈbæləns/Cân bằng năng lượng
Energy conservation/ˈɛnərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn năng lượng
Energy conservation measures/ˈɛnərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈmɛʒərz/Biện pháp bảo tồn năng lượng
Energy consumption/ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən/Tiêu thụ năng lượng
Energy conversion/ˈɛnərdʒi kənˈvɜːrʒən/Chuyển đổi năng lượng
Energy crisis/ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/Khủng hoảng năng lượng
Energy demand/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/Nhu cầu năng lượng
Energy demand management/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈmænɪʤmənt/Quản lý nhu cầu năng lượng
Energy development/ˈɛnərdʒi dɪˈvɛləpmənt/Phát triển năng lượng
Energy diplomacy/ˈɛnərdʒi dɪˈploʊməsi/Ngoại giao năng lượng
Energy diversification/ˈɛnərdʒi daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən/Sự đa dạng hóa nguồn năng lượng
Energy economics/ˈɛnərdʒi ˌikəˈnɑmɪks/Kinh tế năng lượng
Energy efficiency/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/Hiệu suất năng lượng
Energy efficiency rating/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈreɪtɪŋ/Đánh giá hiệu suất năng lượng
Energy governance/ˈɛnərdʒi ˈɡʌvərnəns/Quản lý năng lượng
Energy harvesting/ˈɛnərdʒi ˈhɑrvɪstɪŋ/Thu hoạch năng lượng
Energy independence/ˈɛnərdʒi ˌɪndɪˈpɛndəns/Tự do năng lượng
Energy independence/ˈɛnərdʒi ˌɪndɪˈpɛndəns/Độc lập năng lượng
Energy industry/ˈɛnərdʒi ˈɪndəstri/Ngành công nghiệp năng lượng
Energy infrastructure/ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/Cơ sở hạ tầng năng lượng
Energy infrastructure investment/ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər ɪnˈvɛstmənt/Đầu tư hạ tầng năng lượng
Energy innovation/ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən/Đổi mới năng lượng
Energy intelligence/ˈɛnərdʒi ɪnˈtɛləʤəns/Thông tin tình báo về năng lượng
Energy interconnections/ˈɛnərdʒi ˌɪntərkəˈnɛkʃənz/Mạng lưới kết nối năng lượng
Energy investment/ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənt/Đầu tư vào năng lượng
Energy management/ˈɛnərdʒi ˈmænɪʤmənt/Quản lý năng lượng
Energy management system/ˈɛnərdʒi ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm/Hệ thống quản lý năng lượng
Energy market/ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt/Thị trường năng lượng
Energy market deregulation/ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt ˌdiːˌrɛɡjʊˈleɪʃən/Tháo gỡ quy định thị trường năng lượng
Energy mix/ˈɛnərdʒi mɪks/Tổ hợp năng lượng
Energy modeling/ˈɛnərdʒi ˈmɑdəlɪŋ/Mô hình hóa năng lượng
Energy monitoring/ˈɛnərdʒi ˈmɑnɪtərɪŋ/Giám sát năng lượng
Energy planning/ˈɛnərdʒi ˈplænɪŋ/Lập kế hoạch năng lượng
Energy planning/ˈɛnərdʒi ˈplænɪŋ/Kế hoạch năng lượng
Energy policy/ˈɛnərdʒi ˈpɑːləsi/Chính sách năng lượng
Energy poverty/ˈɛnərdʒi ˈpɑvərti/Đói nghèo năng lượng
Energy prices/ˈɛnərdʒi ˈpraɪsɪz/Giá năng lượng
Energy recovery/ˈɛnərdʒi rɪˈkʌvəri/Tái chế năng lượng
Energy regulations/ˈɛnərdʒirɛɡjʊˈleɪʃənz/Quy định về năng lượng
Energy research/ˈɛnərdʒi ˈriːsɜːrtʃ/Nghiên cứu về năng lượng
Energy resources/ˈɛnərdʒi rɪˈsɔːrsɪz/Tài nguyên năng lượng
Energy sector/ˈɛnərdʒi ˈsɛktər/Ngành năng lượng
Energy security/ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrəti/An ninh năng lượng
Energy services/ˈɛnərdʒi ˈsɜːrvɪsɪz/Dịch vụ năng lượng
Energy source/ˈɛnərdʒi sɔːrs/Nguồn năng lượng
Energy storage/ˈɛnərdʒi ˈstɔrɪʤ/Lưu trữ năng lượng
Energy storage technologies/ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪʤ ˌtɛkˈnɑləʤiz/Công nghệ lưu trữ năng lượng
Energy subsidy/ˈɛnərdʒi ˈsʌbsɪdi/Trợ cấp năng lượng
Energy supply/ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/Cung cấp năng lượng
Energy technology/ˈɛnərdʒi tɛkˈnɑləʤi/Công nghệ năng lượng
Energy trade/ˈɛnərdʒi treɪd/Thương mại năng lượng
Energy transformation/ˈɛnərdʒi ˌtrænsfərˈmeɪʃən/Biến đổi năng lượng
Energy transition/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/Chuyển đổi năng lượng
Energy-saving/ˈɛnərdʒi ˈseɪvɪŋ/Tiết kiệm năng lượng
Fossil fuels/ˈfɑːsl fjuːlz/Nhiên liệu hóa thạch
Fuel/fjuːl/Nhiên liệu
Gas/ɡæs/Khí
Generator/ˈʤɛnəreɪtər/Máy phát điện
Geopolitics/ˌʤiːoʊˈpɑləˌtɪks/Chính trị địa chính
Geothermal/ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl/Nhiệt đới
Grid/ɡrɪd/Lưới điện
Grid integration/ɡrɪd ˌɪntɪˈɡreɪʃən/Tích hợp mạng lưới
Grid reliability/ɡrɪd rɪˈlaɪəˌbɪləti/Đáng tin cậy của lưới điện
Hydropower/ˈhaɪdroʊˌpaʊər/Thủy điện
Infrastructure protection/ˈɪnfrəˌstrʌkʧər prəˈtɛkʃən/Bảo vệ cơ sở hạ tầng
Insulation/ˌɪnsəˈleɪʃən/Cách nhiệt
Kilowatt/ˈkɪloʊˌwɑt/Kilowatt (Đơn vị đo)
Megawatt/ˈmɛɡəˌwɑt/Megawatt (Đơn vị đo)
Net-zero emissions/nɛt ˈziəroʊ ɪˈmɪʃənz/Khí thải tương đương không
Nuclear/ˈnukliər/Hạt nhân
Oil/ɔɪl/Dầu
Photovoltaic/ˌfoʊtoʊvɒlˈteɪɪk/Quang điện
Power/ˈpaʊər/Điện năng, sức mạnh
Power plant/ˈpaʊər plænt/Nhà máy điện
Renewable/rɪˈnuːəbl/Tái tạo
Renewable energy/rɪˈnuːəbəl ˈɛnərdʒi/Năng lượng tái tạo
Renewable energy credits/rɪˈnjuːərəbəl ˈɛnərdʒi ˈkrɛdɪts/Chứng chỉ năng lượng tái tạo
Resilience/rɪˈzɪljəns/Sự ổn định, sự phục hồi
Risk assessment/rɪsk əˈsɛsmənt/Đánh giá rủi ro
Smart grid/smɑːrt ɡrɪd/Lưới điện thông minh
Solar/ˈsoʊlər/Mặt trời
Strategic reserves/strəˈtiʤɪk rɪˈzɜrvz/Dự trữ chiến lược
Supply chain/səˈplaɪ tʃeɪn/Chuỗi cung ứng
Sustainable/səˈsteɪnəbl/Bền vững
Thermal/ˈθɜːrməl/Nhiệt
Tidal/ˈtaɪdl/Thủy triều
Transmission/trænzˈmɪʃən/Truyền tải
Turbine/ˈtɜːrbɪn/Tuabin
Wave/weɪv/Sóng
Wind/wɪnd/Gió
Từ vựng IELTS chủ đề Energy 

25. History and Heritage (Lịch sử và di sản)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề History and Heritage
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Air strikes/ɛr straɪks/Không kích
Allies/ˈælaɪz/Đồng minh
Ancient/ˈeɪnʃənt/Cổ đại, xưa
Ancient Greece/ˈeɪnʃənt ɡris/Hy Lạp cổ đại
Ancient Rome/ˈeɪnʃənt roʊm/La Mã cổ đại
Antiquity/ænˈtɪkwɪti/Thời cổ đại
Archaeological sites/ˌɑrkiəˈlɑdʒɪkəl saɪts/Các di chỉ khảo cổ
Archaeologist/ˌɑrkiˈɑlədʒɪst/Nhà khảo cổ học
Archaeology/ˌɑrkiˈɑlədʒi/Khảo cổ học
Architecture/ˈɑrkɪˌtɛkʧər/Kiến trúc
Army/ˈɑː.mi/Quân đội
Art history/ɑrt ˈhɪstəri/Lịch sử nghệ thuật
Artifact/ˈɑrtɪfækt/Đồ cổ, hiện vật
Artillery/ɑrˈtɪləri/Pháo binh
Atrocity/əˈtrɒsɪti/Tàn bạo, hung ác
Battle/ˈbætl/Trận chiến, trận đấu
Bombing/ˈbɑmɪŋ/Sự ném bom, sự đánh bom
Casualties/ˈkæʒuəltiz/Thiệt hại, tử vong
Ceasefire/ˈsiːsfaɪər/Lệnh ngừng bắn
Chemical warfare/ˈkɛmɪkəl ˈwɔːrˌfɛər/Chiến tranh hóa học
Civil rights/ˈsɪvəl raɪts/Quyền dân sự
Civilization/ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/Nền văn minh
Cold War/koʊld wɔr/Chiến tranh Lạnh
Colonialism/kəˈloʊniəlɪzəm/Chủ nghĩa thuộc địa
Combat/ˈkɒmbæt/Trận đánh, chiến đấu
Conflict/ˈkɒnflɪkt/Xung đột, mâu thuẫn
Conquest/ˈkɑːŋkwɛst/Chinh phục
Culture/ˈkʌltʃər/Văn hóa
Defeat/dɪˈfiːt/Thất bại
Defense/dɪˈfɛns/Phòng thủ
Draft/dræft/Sự tuyển quân, sự nháp
Dynasty/ˈdaɪnəsti/Triều đại
Empire/ˈɛmpaɪər/Đế quốc
Enemies/ˈɛnəmiz/Kẻ thù
Enlightenment/ɪnˈlaɪtnmənt/Thời kỳ khai sáng
Espionage/ˈɛspioʊnɑːʒ/Gián điệp, tình báo
Exploration/ˌɛkspləˈreɪʃən/Sự khám phá
Folklore/ˈfoʊkˌlɔr/Văn hóa dân gian
Frontline/ˈfrʌntˌlaɪn/Đường tiền tuyến, vùng tiền tuyến
Genealogy/dʒiˈniːˈɒlədʒi/Tộc phả
Genocide/ˈdʒɛnəˌsaɪd/Tội diệt chủng
Guerrilla warfare/ɡəˈrɪlə ˈwɔːrˌfɛər/Chiến tranh du kích
Heritage/ˈhɛrɪtɪdʒ/Di sản
Heritage center/ˈhɛrɪtɪdʒ ˈsɛntər/Trung tâm di sản
Heritage conservation/ˈhɛrɪtɪdʒ ˌkɒnsərˈveɪʃən/Bảo tồn di sản
Heritage preservation/ˈhɛrɪtɪdʒ ˌprɛzərˈveɪʃən/Bảo tồn di sản
Historian/hɪˈstɔrɪən/Nhà sử học
Historical/hɪˈstɔrɪkəl/Lịch sử, có tính chất lịch sử
Historical accuracy/hɪsˈtɔrɪkəl ˈækjʊrəsi/Sự chính xác lịch sử
Historical analysis/hɪsˈtɔrɪkəl əˈnæləsɪs/Phân tích lịch sử
Historical anthropology/hɪsˈtɔrɪkəl ˌænθrəˈpɒlədʒi/Nhân chủng học lịch sử
Historical architecture/hɪsˈtɔrɪkəl ˈɑrkɪˌtɛkʧər/Kiến trúc lịch sử
Historical art/hɪsˈtɔrɪkəl ɑrt/Nghệ thuật lịch sử
Historical authenticity/hɪsˈtɔrɪkəl ˌɔːθɛnˈtɪsɪti/Tính xác thực lịch sử
Historical biography/hɪsˈtɔrɪkəl baɪˈɑːɡrəfi/Tiểu sử lịch sử
Historical context/hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɒntɛkst/Bối cảnh lịch sử
Historical costume/hɪsˈtɔrɪkəl ˈkɑsˌtjuːm/Trang phục lịch sử
Historical data/hɪsˈtɔrɪkəl ˈdeɪtə/Dữ liệu lịch sử
Historical documentation/hɪsˈtɔrɪkəl ˌdɑkjəmɛnˈteɪʃən/Tài liệu lịch sử
Historical documents/hɪsˈtɔrɪkəl ˈdɑkjəmənts/Tài liệu lịch sử
Historical drama/hɪsˈtɔrɪkəl ˈdrɑːmə/Kịch lịch sử
Historical education/hɪsˈtɔrɪkəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Giáo dục lịch sử
Historical events/hɪsˈtɔrɪkəl ɪˈvɛnts/Sự kiện lịch sử
Historical fiction/hɪsˈtɔrɪkəl ˈfɪkʃən/Tiểu thuyết lịch sử
Historical figures/hɪsˈtɔrɪkəl ˈfɪɡjərz/Nhân vật lịch sử
Historical geography/hɪsˈtɔrɪkəl dʒiˈɒɡrəfi/Địa lý lịch sử
Historical inquiry/hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˈkwaɪəri/Cuộc điều tra lịch sử
Historical interpretation/hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˌtɜːprɪˈteɪʃən/Diễn giải lịch sử
Historical investigation/hɪsˈtɔrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/Điều tra lịch sử
Historical knowledge/hɪsˈtɔrɪkəl ˈnɒlɪdʒ/Kiến thức lịch sử
Historical landmarks/hɪsˈtɔrɪkəl ˈlændˌmɑrks/Các địa danh lịch sử
Historical landscapes/hɪsˈtɔrɪkəl ˈlændˌskeɪps/Cảnh quan lịch sử
Historical linguistics/hɪsˈtɔrɪkəl lɪŋˈɡwɪstɪks/Ngôn ngữ học lịch sử
Historical literature/hɪsˈtɔrɪkəl ˈlɪtərəʧər/Văn học lịch sử
Historical mapping/hɪsˈtɔrɪkəl ˈmæpɪŋ/Bản đồ lịch sử
Historical memory/hɪsˈtɔrɪkəl ˈmɛməri/Ký ức lịch sử
Historical narrative/hɪsˈtɔrɪkəl ˈnærətɪv/Lời kể lịch sử
Historical period/hɪsˈtɔrɪkəl ˈpɪriəd/Thời kỳ lịch sử
Historical perspective/hɪsˈtɔrɪkəl pərˈspɛktɪv/Quan điểm lịch sử
Historical philosophy/hɪsˈtɔrɪkəl fɪˈlɑsəfi/Triết học lịch sử
Historical records/hɪsˈtɔrɪkəl ˈrɛkərdz/Hồ sơ lịch sử
Historical reenactment/hɪsˈtɔrɪkəl ˌriːɪnˈæktmənt/Tái hiện lịch sử
Historical research/hɪsˈtɔrɪkəl rɪˈsɜːrtʃ/Nghiên cứu lịch sử
Historical significance/hɪsˈtɔrɪkəl sɪɡˈnɪfɪkəns/Ý nghĩa lịch sử
Historical site/hɪsˈtɔrɪkəl saɪt/Di tích lịch sử
Historical society/hɪsˈtɔrɪkəl səˈsaɪəti/Hội lịch sử
Historical sources/hɪsˈtɔrɪkəl ˈsɔrsɪz/Các nguồn lịch sử
Historical timeline/hɪsˈtɔrɪkəl ˈtaɪmˌlaɪn/Dòng thời gian lịch sử
Historical traditions/hɪsˈtɔrɪkəl trəˈdɪʃənz/Truyền thống lịch sử
Historiography/ˌhɪsˌtɔriˈɑːɡrəfi/Lịch sử học
Humanitarian aid/hjuːˌmænəˈtɛriən eɪd/Viện trợ nhân đạo
Imperialism/ɪmˈpɪriəlɪzəm/Chủ nghĩa đế quốc
Independence/ˌɪndɪˈpɛndəns/Độc lập
Industrial Revolution/ɪnˈdʌstriəl ˌrɛvəˈluːʃən/Cách mạng công nghiệp
Industrialization/ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪʃən/Công nghiệp hóa
Intelligence/ɪnˈtɛlɪdʒəns/Tình báo, thông tin tình báo
Invasion/ɪnˈveɪʒən/Xâm lược
Kingdom/ˈkɪŋdəm/Vương quốc
Medieval/ˌmɛdiˈiːvəl/Trung cổ
Military/ˈmɪləˌtɛri/Quân sự
Mobilization/ˌmoʊbɪlaɪˈzeɪʃən/Sự diễn tập, sự huy động
Monuments/ˈmɑnjəmənts/Công trình tưởng niệm
Museum/mjuˈziəm/Bảo tàng
Nationalism/ˈnæʃənəlɪzəm/Chủ nghĩa dân tộc
Naval warfare/ˈneɪvəl ˈwɔːrˌfɛər/Chiến tranh hải quân
Nuclear weapons/ˈnjuːkliər ˈwɛpənz/Vũ khí hạt nhân
Occupation/ˌɑːkjəˈpeɪʃən/Sự chiếm đóng, nghề nghiệp
Oral history/ˈɔrəl ˈhɪstəri/Lịch sử miệng
Patriotism/ˈpeɪtriətɪzəm/Chủ nghĩa yêu nước
Peace/piːs/Hòa bình
Peacekeeping/piːsˈkiːpɪŋ/Bảo đảm hòa bình
POW (Prisoner of War)/ˈpiːoʊˌdʌbəljuː/Tù binh
Propaganda/ˌprɑpəˈɡændə/Tuyên truyền, công propaganda
Reconnaissance/ˌrɛkəˈnɪsns/Sự do thám, sự tìm hiểu trước
Refugees/ˌrɛfjuˈdʒiːz/Người tị nạn
Relic/ˈrɛlɪk/Di tích, mảnh vỡ
Renaissance/ˌrɛnəˈsɑːns/Phục hưng
Resistance/rɪˈzɪstəns/Sự kháng cự
Retreat/rɪˈtriːt/Rút lui, rút khỏi
Revolution/ˌrɛvəˈluːʃən/Cách mạng
Ruins/ˈruːɪnz/Tàn tích
Siege/siːdʒ/Vây hãm, cuộc bao vây
Slavery/ˈsleɪvəri/Nô lệ
Soldiers/ˈsoʊldʒərz/Người lính
Strategy/ˈstrætədʒi/Chiến lược
Tactics/ˈtæktɪks/Chiến thuật
Tanks/tæŋks/Xe tăng
Timeline/ˈtaɪmlaɪn/Dòng thời gian
Tradition/trəˈdɪʃən/Truyền thống
Treaty/ˈtriːti/Hiệp định, hiệp ước
Troops/truːps/Đạo quân, binh lính
Victory/ˈvɪktəri/Chiến thắng
War/wɔːr/Chiến tranh
War crimes/wɔr kraɪmz/Tội ác chiến tranh
Warfare/ˈwɔːrfɛər/Chiến tranh, chiến thuật
Weapons/ˈwɛpənz/Vũ khí
World War I/wɜrld wɔr wʌn/Thế chiến I
World War II/wɜrld wɔr tuː/Thế chiến II
Từ vựng IELTS chủ đề History and Heritage

26. Film (Phim ảnh)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng – Chủ đề Film
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Action/ˈækʃən/Hành động
Actor/ˈæktər/Diễn viên nam
Actress/ˈæktrəs/Diễn viên nữ
Adventure/ədˈvɛntʃər/Phiêu lưu
Animation/ˌænəˈmeɪʃən/Phim hoạt hình
Antagonist/ænˈtæɡənɪst/Nhân vật phản diện
Art direction/ɑːrt dɪˈrɛkʃən/Đạo diễn nghệ thuật
Art film/ɑːrt fɪlm/Phim nghệ thuật
Award/əˈwɔːrd/Giải thưởng
Blockbuster/ˈblɑːkˌbʌstər/Phim bom tấn
Box office/ˈbɒks ˈɒfɪs/Doanh thu phòng vé
Cameo/ˈkæmioʊ/Vai diễn nhỏ
Camera/ˈkæmərə/Máy quay phim
Casting/ˈkæstɪŋ/Sự lựa chọn diễn viên
Censorship/ˈsɛnsərʃɪp/Kiểm duyệt
Character/ˈkærɪktər/Nhân vật
Cinematic/sɪnəˈmætɪk/Liên quan đến điện ảnh
Cinematic experience/sɪnəˈmætɪk ɪkˈspɪriəns/Trải nghiệm điện ảnh
Cinematic universe/sɪnəˈmætɪk ˈjuːnɪˌvɜːrs/Vũ trụ điện ảnh
Cinematography/ˌsɪnəməˈtɑːɡrəfi/Kỹ thuật quay phim
Cinematography/ˌsɪnəməˈtɑːgrəfi/Quay phim
Close-up/ˈkloʊs ʌp/Gần mặt, gần cận
Comedy/ˈkɒmədi/Hài kịch
Costume/ˈkɒstjuːm/Trang phục
Critic/ˈkrɪtɪk/Nhà phê bình
Cult film/kʌlt fɪlm/Phim văn hóa tôn giáo
Deeply touched/ˈdiːpli tʌʧt/Cảm động sâu sắc
Dialogue/ˈdaɪəˌlɔɡ/Đoạn hội thoại
Directed/dɪˈrɛktɪd/Được đạo diễn bởi
Directing/dɪˈrɛktɪŋ/Đạo diễn
Director/dəˈrɛktər/Đạo diễn
Distribution/ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Phân phối
Documentary/ˌdɑːkjəˈmɛntr̩i/Phim tài liệu
Drama/ˈdrɑːmə/Kịch, phim tâm lý
Editing/ˈɛdɪtɪŋ/Biên tập phim
Exhibition/ˌɛksɪˈbɪʃən/Trình chiếu
Fantasy/ˈfæntəsi/Phim kỳ ảo, giả tưởng
Film/fɪlm/Phim, bộ phim
Film analysis/fɪlm əˈnæləsɪs/Phân tích phim
Film archive/fɪlm ˈɑːrkaɪv/Lưu trữ phim
Film budget/fɪlm ˈbʌdʒɪt/Ngân sách phim
Film buff/fɪlm bʌf/Người yêu thích phim
Film censorship/fɪlm ˈsɛnsərʃɪp/Kiểm duyệt phim
Film crew/fɪlm kruː/Đoàn làm phim
Film criticism/fɪlm ˈkrɪtɪsɪzəm/Nhận xét phim
Film distribution/fɪlm ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Phân phối phim
Film enthusiast/fɪlm ɪnˈθuːziæst/Người đam mê phim
Film festival/fɪlm ˈfɛstəvəl/Liên hoan phim
Film history/fɪlm ˈhɪstəri/Lịch sử điện ảnh
Film industry/fɪlm ˈɪndəstri/Công nghiệp điện ảnh
Film marketing/fɪlm ˈmɑːrkɪtɪŋ/Tiếp thị phim
Film noir/fɪlm nwɑːr/Phim trinh thám tăm tối
Film poster/fɪlm ˈpoʊstər/Áp phích phim
Film premiere/fɪlm prɪˈmɪr/Buổi công chiếu phim
Film production/fɪlm prəˈdʌkʃən/Sản xuất phim
Film promotion/fɪlm prəˈmoʊʃən/Quảng bá phim
Film rating/fɪlm ˈreɪtɪŋ/Đánh giá phim
Film restoration/fɪlm ˌrɛstəˈreɪʃən/Khôi phục phim
Film review/fɪlm rɪˈvjuː/Đánh giá phim
Film school/fɪlm skul/Trường đào tạo điện ảnh
Film set/fɪlm sɛt/Địa điểm quay phim
Film theory/fɪlm ˈθɪəri/Lý thuyết điện ảnh
Filmography/fɪlˈmɒɡrəfi/Danh sách phim đã tham gia
Financing/ˈfaɪnænsɪŋ/Tài trợ
Foreign film/ˈfɔːrən fɪlm/Phim nước ngoài
Frame/freɪm/Khung hình
Genre/ˈʒɑːnrə/Thể loại
gripping drama/ˈɡrɪpɪŋ ˈdrɑːmə/Kịch tính hấp dẫn
Horror/ˈhɒrər/Phim kinh dị
Independent/ˌɪndɪˈpɛndənt/Độc lập, độc lập sản xuất
inspiration/ˌɪnspəˈreɪʃən/Nguồn cảm hứng
Lasting impression/ˈlæstɪŋ ɪmˈprɛʃən/Ấn tượng lâu dài
Lighting/ˈlaɪtɪŋ/Ánh sáng, chiếu sáng
Location scouting/loʊˈkeɪʃən skaʊtɪŋ/Tìm địa điểm quay
Long shot/lɔːŋ ʃɒt/Xa, toàn cảnh
Make-up/ˈmeɪkʌp/Trang điểm
Marketing and promotion/ˈmɑːrkɪtɪŋ ænd prəˈmoʊʃən/Tiếp thị và quảng bá
Message/ˈmɛsɪdʒ/Thông điệp
Montage/mɒnˈtɑːʒ/Thành phẩm, cắt ghép
Movie/ˈmuːvi/Phim, bộ phim
Music composition/ˈmjuzɪk ˌkɑːmpəˈzɪʃən/Sáng tác nhạc
On-screen chemistry/ɒn skriːn ˈkɛmɪstri/Hợp tác diễn xuất trên màn ảnh
Perspective/pərˈspɛktɪv/Quan điểm
Plot/plɒt/Cốt truyện
Plot twist/plɒt twɪst/Sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện
Post-production/poʊst prəˈdʌkʃən/Hậu sản xuất
Powerful themes/ˈpaʊərfəl θiːmz/Chủ đề mạnh mẽ
Pre-production/priːprəˈdʌkʃən/Chuẩn bị sản xuất
Premiere/prɪˈmɪər/Buổi ra mắt phim
Prequel/ˈpriːkwəl/Phần tiền truyện
Producer/prəˈduːsər/Nhà sản xuất
Production/prəˈdʌkʃən/Sản xuất
Production design/prəˈdʌkʃən dɪˈzaɪn/Thiết kế sản xuất
profound impact/prəˈfaʊnd ˈɪmpækt/Tác động sâu sắc
Protagonist/proʊˈtæɡənɪst/Nhân vật chính
recommend/ˌrɛkəˈmɛnd/Khuyến nghị
Red carpet/rɛd ˈkɑːrpɪt/Thảm đỏ
Reflect/rɪˈflɛkt/Suy ngẫm
Rehearsal/rɪˈhɜːrsəl/Buổi diễn tập
Release/rɪˈlis/Ra mắt
Remake/ˈriːmeɪk/Làm lại, làm phim lại
Remarkable bond/rɪˈmɑːrkəbəl bɒnd/Mối liên kết đáng chú ý
Revolves around/rɪˈvɒlvz əˈraʊnd/Xoay quanh
Romance/roʊˈmæns/Phim tình cảm
Science fiction/ˈsaɪəns ˈfɪkʃən/Phim khoa học viễn tưởng
Score/skɔːr/Nhạc phim
Screen/skriːn/Màn hình, màn chiếu
Screenplay/ˈskriːnˌpleɪ/Kịch bản
Screenwriting/skriːnˈraɪtɪŋ/Viết kịch bản
Script/skrɪpt/Kịch bản
Scriptwriting/skrɪptˈraɪtɪŋ/Viết kịch bản
Sequel/ˈsiːkwəl/Phần tiếp theo
Set/sɛt/Bối cảnh, hậu trường
Silent film/ˈsaɪlənt fɪlm/Phim câm
Sound design/saʊnd dɪˈzaɪn/Thiết kế âm thanh
Sound editing/saʊnd ˈɛdɪtɪŋ/Biên tập âm thanh
Sound recording/saʊnd rɪˈkɔːrdɪŋ/Ghi âm
Soundtrack/ˈsaʊndˌtræk/Nhạc nền
Special effects/ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts/Hiệu ứng đặc biệt
Storyboard/ˈstɔːriˌbɔːrd/Bản phác thảo kịch bản
Stunt/stʌnt/Kỹ xảo, pha hành động nguy hiểm
Supporting role/səˈpɔrtɪŋ roʊl/Vai trò phụ
Sustains/səˈsteɪnz/Duy trì
Thriller/ˈθrɪlər/Phim ly kỳ, hồi hộp
Timeless masterpiece/ˈtaɪmləs ˈmæstərˌpis/Kiệt tác vượt thời gian
Tracking shot/ˈtrækɪŋ ʃɒt/Quay chuyển động
Visual effects (VFX)/ˈvɪʒuəl ɪˈfɛkts/Hiệu ứng hình ảnh
Từ vựng IELTS chủ đề Film 

27. Animal (Động vật)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Danh sách từ vựng IELTS thông dụng nhất chủ đề Animal
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Adaptability/əˌdæptəˈbɪləti/Khả năng thích ứng
Adaptation/ˌædæpˈteɪʃən/Sự thích nghi
Agile/ˈædʒaɪl/Nhanh nhẹn
Amphibian/æmˈfɪbiən/Lưỡng cư
Animal shelter/ˈænɪməl ˈʃɛltər/Trại bảo trợ động vật
Animal testing/ˈænɪməl ˈtɛstɪŋ/Thử nghiệm trên động vật
Antlers/ˈæntlərz/Gạc (của hươu)
Beak/biːk/Mỏ (của chim)
Bees/biz/Ong
Biodiversity/ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsəti/Đa dạng sinh học
Bird/bɜrd/Chim
Blunt/blʌnt/Cùn, không sắc
Bred/brɛd/Được nuôi, được sinh sản
Brink of extinction/brɪŋk ʌv ɪkˈstɪŋkʃən/Bờ vực tuyệt chủng
Budgies/ˈbʌdʒiz/Chim cảnh (loài chim thuộc họ Psittacidae)
Burrow/ˈbɜroʊ/Đào hang
Butterflies/ˈbʌtərˌflaɪz/Bướm
Buzz/bʌz/Tiếng reo của côn trùng
Camouflage/ˈkæməˌflɑʒ/Sự ngụy trang
Camouflaged/ˈkæməflɑːdʒd/Ngụy trang
Carnivorous/ˈkɑrnəvərəs/Động vật ăn thịt
Cheetahs/ˈtʃiːtəz/Báo đốm
Chirp/tʃɜrp/Tiếng chíp (của chim)
Claws/klɔz/Móng vuốt
Cloning technology/ˈkloʊnɪŋ tɛkˈnɒlədʒi/Công nghệ nhân bản
Colony/ˈkɑləni/Tổ (liên quan đến tổ kiến)
Companionable/kəmˈpænjənəbəl/Dễ thân thiện, hợp tác
Conservation/ˌkɑnsərˈveɪʃən/Bảo tồn
Crawl/krɔl/Bò (di chuyển của sâu bướm)
Diurnal/daɪˈɜrnəl/Hoạt động vào ban ngày
Dolphins/ˈdɒlfɪnz/Cá heo
Domesticated/dəˈmɛstɪˌkeɪtɪd/Nhốt nuôi
Echolocation/ˌekoʊloʊˈkeɪʃən/Siêu âm (liên quan đến cách động vật sử dụng âm thanh để định vị)
Ecosystem/ˈikoʊˌsɪstəm/Hệ sinh thái
Elephants/ˈɛləfənts/Voi
Endangered/ɪnˈdendʒərd/Có nguy cơ tuyệt chủng
Eusocial/juːˈsoʊʃəl/Xã hội cao
Exoskeleton/ˌɛk.soʊˈskɛl.ə.tən/Xương bên ngoài (của côn trùng, giun)
Exotic/ɪɡˈzɒtɪk/Động vật kỳ lạ, độc đáo
Fangs/fæŋz/Răng nanh
Feathers/ˈfɛðərz/Lông (của chim)
Fins/fɪnz/Vây (của cá)
Fish/fɪʃ/
Flock/flɑk/Bầy (chim)
Fly/flaɪ/Bay
Free-range chickens/friː reɪndʒ ˈtʃɪkənz/Gà chăn thả, gà chăn nuôi thoảng đạt
Frogs/frɑɡz/Ếch
Fur/fɜr/Lông 
Gallop/ˈɡæləp/Phi nước đại (di chuyển nhanh của ngựa)
Giraffes/dʒəˈræfz/Hươu cao cổ
Gorillas/ɡəˈrɪləz/Khỉ đột
Habitat/ˈhæbɪˌtæt/Môi trường sống
Herbivorous/hɜrˈbɪvərəs/Động vật ăn cỏ
Herd/hɜrd/Bầy (voi)
Hibernation/ˌhaɪbərˈneɪʃən/Ngủ đông
Hooves/huːvz/Móng 
Horns/hɔrnz/Sừng 
House-trained/ˈhaʊsˌtreɪnd/Đã được huấn luyện trong nhà
Howl/haʊl/Tiếng hú (của chó hoặc sói)
Hunt/hʌnt/Săn
In captivity/ɪn kæpˈtɪvəti/Bị giam cầm, trong tình trạng bị giam cầm
Insect/ˈɪnsɛkt/Côn trùng
Invertebrate/ɪnˈvɜr.tə.bɹeɪt/Động vật không xương sống
Koalas/ˈkoʊələz/Gấu túi
Lambing/ˈlæm.bɪŋ/Sự sinh con cừu
Lions/ˈlaɪənz/Sư tử
Livestock/ˈlaɪvˌstɑːk/Động vật chăn nuôi
Mammal/ˈmæməl/Động vật có vú
Mane/meɪn/Bờm (của sư tử, ngựa)
Mate/meɪt/Giao phối
Migrate/ˈmaɪɡreɪt/Di cư
Mimicry/ˈmɪmɪkri/Bắt chước
Nest/nɛst/Tổ (chim)
Nocturnal/nɑkˈtɜrnəl/Hoạt động vào ban đêm
Omnivorous/ɑmˈnɪvərəs/Động vật ăn tạp
Pack/pæk/Bầy (sói)
Parental care/pəˈrɛntəl kɛər/Chăm sóc con cái 
Paws/pɔz/Chân (của động vật có móng vuốt)
Penguins/ˈpɛŋɡwɪnz/Chim cánh cụt
Pests/pɛsts/Côn trùng gây hại, loài gây hại
Pod/pɑd/Bầy (cá voi)
Pounce/paʊns/Tấn công
Predator/ˈprɛdətər/Động vật săn mồi
Prey/preɪ/Động vật bị săn mồi
Prey/preɪ/Mồi, con mồi
Pride/praɪd/Bầy (sư tử)
Protective coloration/prəˈtɛktɪv ˌkʌləˈreɪʃən/Màu sắc bảo vệ
Puppy/ˈpʌpi/Chó con
Reptile/ˈrɛptaɪl/Bò sát
Roaming/ˈroʊmɪŋ/Lang thang, đi lang thang
Roar/rɔr/Tiếng gầm
Rodents/ˈroʊdənts/Gặm nhấm, loài gặm nhấm
Scales/skeɪlz/Vảy (của cá, bò sát)
Scent-making/sɛnt ˈmɑːrkɪŋ/Đánh dấu mùi
School/skul/Bầy (liên quan đến bầy cá)
Sharks/ʃɑrks/Cá mập
Shell/ʃɛl/Vỏ (của sò, ốc, rùa)
Slither/ˈslɪðər/Trườn (di chuyển của rắn)
Snakes/sneɪks/Rắn
Solitary/ˈsɒlɪtəri/Đơn độc
Speed/spiːd/Tốc độ
Stray/streɪ/Động vật lạc đường
Strength/streŋθ/Sức mạnh
Suckling/ˈsʌklɪŋ/Đang bú sữa
Swarm/swɔrm/Bầy (côn trùng)
Swim/swɪm/Bơi
Swoop/swuːp/Đập xuống (di chuyển của chim đại bàng)
Tabby/ˈtæbi/Mèo có lông vằn
Tail/teɪl/Đuôi
Tails/teɪlz/Đuôi (hươu, chó, etc.)
Tentacles/ˈtɛn.tə.kəlz/Càng (của mực, bạch tuộc)
Territorial/ˌterɪˈtɔːriəl/Chiếm lãnh thổ
Tigers/ˈtaɪɡərz/Hổ
Troop/truːp/Bầy (khỉ)
Trunk/trʌŋk/Vòi (của voi)
Venomous/ˈvɛnəməs/Nọc độc
Vertebrate/ˈvɜrtəbrət/Động vật có xương sống
Webbed/wɛbd/Có màng chân
Whiskers/ˈwɪskərz/Râu (của mèo, hải cẩu)
Wild/waɪld/Hoang dã
Wings/wɪŋz/Cánh (của chim)
Wolves/wʊlvz/Sói
Từ vựng IELTS chủ đề Animal

28. Covid (Dịch bệnh covid)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề Covid
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Aerosol transmission/ˈɛərəˌsɔːl trænsˈmɪʃən/Lây truyền qua giọt bắn
Antibody/ˈæntɪˌbɑːdi/Kháng thể
Antigen/ˈæntɪdʒən/Chất kháng nguyên
AstraZeneca/ˌæstrəˈzɛnɪkə/Vac-xin AstraZeneca
Asymptomatic/ˌeɪsɪmptəˈmætɪk/Không có triệu chứng
Booster shot/ˈbuːstər ʃɑːt/Mũi tiêm bổ sung
Breakthrough infection/ˈbreɪkθruː ɪnˈfɛkʃən/Nhiễm trùng xuyên qua miễn dịch
Case surge/keɪs sɜːrdʒ/Sự tăng mạnh số ca nhiễm
Community spread/kəˈmjuːnɪti sprɛd/Lây lan trong cộng đồng
Contact tracing/ˈkɒntækt ˈtreɪsɪŋ/Theo dõi tiếp xúc
Contactless delivery/ˈkɒntæktlɪs dɪˈlɪvəri/Giao hàng không tiếp xúc
Contagious/kənˈteɪdʒəs/Lây lan
Coronavirus/ˈkɔːrənəˌvaɪrəs/Vi rút corona
COVID-19 restrictions/koʊˈvɪd nɪnˈtiːn rɪsˈtrɪkʃənz/Hạn chế COVID-19
Delta Plus variant/ˈdɛltə plʌs ˈvɛəriənt/Biến thể Delta Plus
Delta variant/ˈdɛltə ˈvɛəriənt/Biến thể Delta
Delta variant surge/ˈdɛltə ˈvɛəriənt sɜːrdʒ/Sự gia tăng biến thể Delta
Delta variant wave/ˈdɛltə ˈvɛəriənt weɪv/Sóng biến thể Delta
Disinfection/ˌdɪsɪnˈfɛkʃən/Khử trùng
Drive-through testing/draɪv-θruː ˈtɛstɪŋ/Xét nghiệm nhanh
Emergency use authorization/ɪˈmɜːrdʒənsi ˈjus ˌɔːθəraɪˈzeɪʃən/Ủy quyền sử dụng khẩn cấp
Epidemiological surveillance/ˌɛpɪˌdiːmiəˈlɒʤɪkəl sərˈveɪləns/Giám sát dịch tễ học
Epidemiology/ˌɛpɪˌdiːmiˈɒlədʒi/Dịch tễ học
Essential workers/ɪˈsɛnʃəl ˈwɜːrkərz/Công nhân thiết yếu
Face mask/feɪs mæsk/Mặt nạ
Frontline workers/ˈfrʌntlaɪn ˈwɜːrkərz/Cán bộ y tế hàng đầu
Global health crisis/ˈɡloʊbəl hɛlθ ˈkraɪsɪs/Khủng hoảng sức khỏe toàn cầu
Hand hygiene/hænd ˈhaɪdʒiːn/Vệ sinh tay
Healthcare system/ˈhɛlθkeər ˈsɪstəm/Hệ thống chăm sóc sức khỏe
Herd effect/hɜːrd ɪˈfɛkt/Hiệu ứng cộng đồng
Herd immunity/hɜːrd ɪˈmjuːnɪti/Miễn dịch cộng đồng
Herd immunity threshold/hɜːrd ɪˈmjuːnɪti ˈθrɛʃhoʊld/Ngưỡng miễn dịch cộng đồng
ICU (Intensive Care Unit)/ˌaɪ siː ˈjuː/Đơn vị chăm sóc tích cực
Immunity/ɪˈmjuːnɪti/Miễn dịch
Immunocompromised/ˌɪmjʊnoʊkəmˈpraɪzɪd/Hệ miễn dịch suy yếu
Infection/ɪnˈfɛkʃən/Nhiễm trùng
Infection control/ɪnˈfɛkʃən kənˈtroʊl/Kiểm soát nhiễm trùng
Inflammation/ˌɪnfləˈmeɪʃən/Viêm
Inoculation/ɪˌnɑːkjʊˈleɪʃən/Tiêm chủng
Isolation/ˌaɪsəˈleɪʃən/Cách ly
Isolation period/ˌaɪsəˈleɪʃən ˈpɪriəd/Thời gian cách ly
Isolation wards/ˌaɪsəˈleɪʃən wɔrdz/Phòng cách ly
Lockdown/ˈlɒkdaʊn/Phong tỏa
Lockdown fatigue/ˈlɒkdaʊn fəˈtiːg/Mệt mỏi do phong tỏa
Long COVID/lɔŋ ˈkoʊvɪd/COVID kéo dài
Mask mandate/mæsk ˈmændeɪt/Yêu cầu đeo khẩu trang
Mask-wearing compliance/mæsk ˈwɛrɪŋ kəmˈplaɪəns/Tuân thủ đeo khẩu trang
Mass vaccination centers/mæs ˌvæksɪˈneɪʃən ˈsɛntərz/Trung tâm tiêm chủng đại trà
Moderna vaccine/məˈdɜːrnə ˈvæksin/Vac-xin Moderna
mRNA vaccine/mɛsənˈdʒɜːrˌeɪ ˈvæksin/Vắc-xin mRNA
Online learning/ˈɒnˌlaɪn ˈlɜːrnɪŋ/Học trực tuyến
Outbreak/ˈaʊtˌbrɛk/Bùng phát
Oxygen/ˈɑːksɪdʒən/Oxy
Pandemic/pænˈdɛmɪk/Đại dịch
Pandemic fatigue/pænˈdɛmɪk fəˈtiːg/Mệt mỏi do đại dịch
Pandemic recovery/pænˈdɛmɪk rɪˈkʌvəri/Phục hồi sau đại dịch
Pandemic response/pænˈdɛmɪk rɪˈspɒns/Phản ứng đại dịch
Pfizer vaccine/ˈfaɪzər ˈvæksin/Vacxin Pfizer
PPE (Personal Protective Equipment)/piːpiːˈiː/Trang thiết bị bảo hộ cá nhân
Public health guidelines/ˈpʌblɪk hɛlθ ˈɡaɪdlaɪnz/Hướng dẫn về sức khỏe công cộng
Public health measures/ˈpʌblɪk hɛlθ ˈmɛʒərz/Biện pháp y tế công cộng
Quarantine/ˈkwɔːrənˌtiːn/Cách ly
Quarantine fatigue/ˈkwɔːrənˌtiːn fəˈtiːg/Mệt mỏi do cách ly
Quarantine protocols/ˈkwɔːrənˌtiːn ˈproʊtəkɒlz/Quy định cách ly
Rapid antigen testing/ˈræpɪd ˈæntɪdʒən ˈtɛstɪŋ/Xét nghiệm kháng nguyên nhanh
Remote schooling/rɪˈmoʊt ˈskuːlɪŋ/Học từ xa
Remote work/rɪˈmoʊt wɜːrk/Làm việc từ xa
Respiratory/ˈrɛspərəˌtɔːri/Hô hấp
Respiratory distress/rɪˈspɪrəˌtɔːri dɪˈstrɛs/Khó thở
Respiratory droplets/rɪˈspɪrəˌtɔːri ˈdrɒplɪts/Giọt nước bọt hô hấp
Return to normalcy/rɪˈtɜːrn tuː ˈnɔːrməlsi/Trở lại bình thường
Safe reopening/seɪf riːˈoʊpənɪŋ/Mở cửa an toàn
SARS-CoV-2/sɑːrz koʊˈviː tuː/Vi rút SARS-CoV-2
Side effects/saɪd ɪˈfɛkts/Tác dụng phụ
Social bubbles/ˈsoʊʃəl ˈbʌbəlz/Nhóm xã hội nhỏ
Social distancing/ˈsoʊʃəl ˈdɪstənsɪŋ/Giữ khoảng cách xã hội
Spread prevention/sprɛd prɪˈvɛnʃən/Phòng ngừa lây lan
Super spreader event/ˈsuːpər ˈsprɛdər ɪˈvɛnt/Sự kiện lây lan siêu tốc
Symptoms/ˈsɪmptəmz/Triệu chứng
Telemedicine/ˈtɛlɪˌmɛdɪsɪn/Y tế từ xa
Temperature screening/ˈtɛmpərətʃər ˈskriːnɪŋ/Kiểm tra nhiệt độ
Testing/ˈtɛstɪŋ/Kiểm tra
Transmission/trænzˈmɪʃən/Truyền nhiễm
Travel restrictions/ˈtrævəl rɪˈstrɪkʃənz/Hạn chế đi lại
Vaccination/ˌvæksɪˈneɪʃən/Tiêm chủng
Vaccination campaign/ˌvæksɪˈneɪʃən kæmˈpeɪn/Chiến dịch tiêm chủng
Vaccination passport/ˌvæksɪˈneɪʃən ˈpɔːrtspɔːrt/Hộ chiếu tiêm chủng
Vaccine distribution/ˈvæksin ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/Phân phối vaccine
Vaccine hesitancy/vækˈsin hɛzɪtənsi/Sự do dự với vaccine
Variant/ˈvɛəriənt/Biến thể
Variants of concern (VOCs)/ˈvɛəriənts ʌv kənˈsɜːrn/Biến thể đáng lo ngại
Variants of interest (VOIs)/ˈvɛəriənts ʌv ˈɪntrɪst/Biến thể đáng quan tâm
Ventilation/ˌvɛntɪˈleɪʃən/Quạt thông gió
Ventilator/ˈvɛntəˌleɪtər/Máy thông khí
Viral load/ˈvaɪrəl loʊd/Lượng virus
Viral mutation/ˈvaɪrəl mjuˈteɪʃən/Đột biến virus
Wearing masks indoors/ˈwɛrɪŋ mæsks ɪnˈdɔːrz/Đeo khẩu trang trong nhà
Zoom meetings/zuːm ˈmiːtɪŋz/Cuộc họp trực tuyến qua Zoom
Danh sách từ vựng IELTS chủ đề dịch bệnh Covid

29. Weather (Thời tiết)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
List từ vựng tiếng Anh về thời tiết thường gặp trong bài thi IELTS
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Air mass/ɛr mæs/Khối không khí
Air pressure/ɛr ˈprɛʃ.ər/Áp suất không khí
Anemometer/əˈnɛməmɪtər/Công cụ đo tốc độ gió
Anemometer/əˈnɛməmɪtər/Công cụ đo tốc độ gió
Arctic blast/ˈɑrktɪk blæst/Sự tấn công lạnh từ Bắc Cực
Arid/ˈærɪd/Khô cằn, cằn cỗi
Atmospheric models/ˌætmosˈfɪrɪk ˈmɒdəlz/Mô hình khí quyển
Barometer/bəˈrɒmɪtər/Cái đo áp suất không khí
Barometer/bəˈrɒmɪtər/Cân bằng áp suất, đồng hồ áp suất
Bitter cold/ˈbɪtər koʊld/Lạnh thấu xương
Blistering/ˈblɪstərɪŋ/Nóng như thiêu đốt, nóng cháy
Blizzard/ˈblɪzərd/Bão tuyết
Boiling/ˈbɔɪlɪŋ/Rất nóng, sôi sục
Bone-chilling/boʊn-ˈtʃɪlɪŋ/Lạnh đến tận xương
Chilly/ˈtʃɪli/Lạnh nhẹ, se lạnh
Cirrus clouds/ˈsɪrəs klaʊdz/Mây cirrus
Clear/klɪr/Trời quang đãng
Climate/ˈklaɪmət/Khí hậu
Climate change/ˈklaɪ.mət tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Climate modeling/ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/Mô phỏng khí hậu
Climate models/ˈklaɪmət ˈmɒdəlz/Mô hình khí hậu
Climate system/ˈklaɪ.mət ˈsɪs.təm/Hệ thống khí hậu
Cloudy/ˈklaʊdi/Mây
Cold front/koʊld frʌnt/Mặt trước của không khí lạnh
Cold snap/koʊld snæp/Đợt lạnh đột ngột
Cold wave/koʊld weɪv/Đợt lạnh kéo dài
Cold wave warning/koʊld weɪv ˈwɔrnɪŋ/Cảnh báo đợt lạnh kéo dài
Cold-related illnesses/koʊld-rɪˈleɪtɪd ˈɪlˈnɪsəz/Bệnh liên quan đến lạnh
Condensation/ˌkɒn.dɛnˈseɪ.ʃən/Sự ngưng tụ
Convection/kənˈvɛk.ʃən/Sự truyền nhiệt từ chất lỏng hoặc chất khí
Cumulus clouds/ˈkjumjələs klaʊdz/Mây tích
Cyclone/ˈsaɪkloʊn/Áp thấp nhiệt đới
Cyclonic/saɪˈklɑnɪk/Thuộc về vòng xoáy
Damp/dæmp/Ẩm ướt
Doppler radar/ˈdoʊplər ˈreɪdɑr/Radar Doppler
Drizzle/ˈdrɪzəl/Mưa phùn
Drought/draʊt/Hạn hán
Drought-resistant/draʊtˈrɛzɪstənt/Chống hạn
Dry spell/draɪ spɛl/Thời kỳ hạn hán
Evaporation/ɪˌvæp.əˈreɪ.ʃən/Sự bay hơi
Extreme cold/ɪkˈstriːm koʊld/Lạnh cực độ
Extreme heat/ɪkˈstriːm hit/Nhiệt độ cực đoan
Flood/flʌd/Lũ lụt
Foggy/ˈfɒɡi/Sương mù
Foghorn/fɒɡhɔːrn/Đèn sương mù
Forecast/ˈfɔːrˌkæst/Dự báo
Forecast models/ˈfɔrˌkæst ˈmɒdəlz/Mô hình dự báo
Forecasting/fɔːrˈkæs.tɪŋ/Dự báo
Freezing/ˈfriːzɪŋ/Lạnh cóng, đóng băng
Frigid/ˈfrɪdʒɪd/Lạnh lẽo, lạnh buốt
Frontal system/ˈfrʌntəl ˈsɪstəm/Hệ thống mặt trước
Frost/frɔːst/Sương giá
Frostbite/ˈfrɔːst.baɪt/Đông lạnh
Frozen/ˈfroʊ.zən/Đông đá
Gale/ɡeɪl/Gió mạnh
Global warming/ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ/Nóng lên toàn cầu
Gust/ɡʌst/Cơn gió mạnh
Hail/heɪl/Mưa đá
Hazy/ˈheɪ.zi/Mờ mịt
Heat advisory/hiːt ədˈvaɪzəri/Cảnh báo nhiệt độ cao
Heat dome/hiːt dom/Vùng áp suất nhiệt cao
Heat exhaustion/hiːt ɪɡˈzɔːstʃən/Kiệt sức do nhiệt độ cao
Heat index/hiːt ˈɪn.dɛks/Chỉ số nhiệt độ cảm nhận
Heat intensity/hiːt ɪnˈtɛnsɪti/Mức độ nhiệt độ
Heat lightning/hiːt ˈlaɪt.nɪŋ/Sét khí nóng
Heat spell/hiːt spɛl/Kỳ nóng kéo dài
Heat-related illnesses/hit-rɪˈleɪtɪd ˈɪlˈnɪsəz/Bệnh liên quan đến nhiệt độ
Heatstroke/hiːtstroʊk/Tràn dòng nhiệt
Heatwave/ˈhiːtweɪv/Đợt nắng nóng
High temperatures/haɪ ˈtɛmpərəʧərz/Nhiệt độ cao
Humidity/hjuːˈmɪdɪti/Độ ẩm
Hurricane/ˈhɜːrɪkən/Bão lớn
Hygrometer/haɪˈɡrɒmɪtər/Cân bằng độ ẩm
Ice storm/aɪs stɔːrm/Bão đá
Icy conditions/ˈaɪsi kənˈdɪʃənz/Điều kiện đóng băng
Intense heat/ɪnˈtɛns hit/Nhiệt độ gay gắt, nhiệt độ cao
Jet stream/dʒɛt striːm/Dòng chảy phía trên
Lightning/ˈlaɪtnɪŋ/Chớp
Lightning strike/ˈlaɪt.nɪŋ straɪk/Sét đánh
Melt/mɛlt/Tan chảy
Meteorological instruments/ˌmiːtiərəˈlɒdʒɪkəl ˈɪnstrəmənts/Thiết bị khí tượng
Mist/mɪst/Sương mù nhẹ
Monsoon/mɑːnˈsuːn/Mùa mưa
Muggy/ˈmʌɡi/Nóng ẩm
Numbing cold/ˈnʌmɪŋ koʊld/Lạnh làm tê liệt
Numerical weather prediction/ˈnjuːmərɪkəl ˈwɛðər prɪˈdɪkʃən/Dự báo thời tiết số học
Observational data/ˌɒbzərˈveɪʃənəl ˈdeɪtə/Dữ liệu quan sát
Oppressive heat/əˈprɛsɪv hit/Nhiệt độ gây áp lực
Overcast/ˌoʊvərˈkæst/U ám
Polar/ˈpoʊ.lər/Cực
Polar vortex/ˈpoʊlər ˈvɔrˌtɛks/Gió xoáy cực Bắc
Precipitation/prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/Mưa, lượng mưa
Puddle/ˈpʌd.l̩/Lầy lội
Rain gauge/reɪn ɡeɪdʒ/Cái thước đo lượng mưa
Rain shower/reɪn ˈʃaʊər/Cơn mưa
Rainbow/ˈreɪnboʊ/Cầu vồng
Raincoat/ˈreɪn.koʊt/Áo mưa
Rainy/ˈreɪni/Mưa
Record-breaking heat/ˈrɛkɔrd-ˈbreɪkɪŋ hit/Nhiệt độ phá kỷ lục
Remote sensing/rɪˈmoʊt ˈsɛnsɪŋ/Cảm biến từ xa
Roasting/ˈroʊstɪŋ/Nóng như thiêu đốt, nóng bỏng
Sandstorm/ˈsænd.stɔːrm/Bão cát
Scorching/ˈskɔːtʃɪŋ/Rất nóng, nóng như thiêu đốt
Season/ˈsiːzn/Mùa
Severe weather/sɪˈvɪr ˈwɛðər/Thời tiết khắc nghiệt
Sizzle/ˈsɪzəl/Tiếng xèo xèo
Sizzling/ˈsɪzəlɪŋ/Nóng bức, nóng rực
Sleet/sliːt/Mưa phùn tuyết
Snowball/ˈsnoʊ.bɔːl/Quả cầu tuyết
Snowflake/ˈsnoʊfleɪk/Tuyết rơi
Snowstorm/ˈsnoʊstɔrm/Bão tuyết
Snowy/ˈsnoʊi/Tuyết
Solar radiation/ˈsoʊlər ˌreɪdiˈeɪʃən/Bức xạ mặt trời
Storm surge/stɔrm sɜrdʒ/Sự dâng cao của nước trong bão
Storm tracking/stɔrm ˈtrækɪŋ/Theo dõi cơn bão
Stormy/ˈstɔːrmi/Bão
Stratus clouds/ˈstreɪtəs klaʊdz/Mây stratus
Subzero temperatures/ˈsʌbˈziːroʊ ˈtɛmpərəʧərz/Nhiệt độ dưới 0 độ C
Sunny/ˈsʌni/Tươi sáng, nắng
Sunrise/ˈsʌn.raɪz/Bình minh
Sunset/ˈsʌn.sɛt/Hoàng hôn
Sweltering/ˈswɛl.tər.ɪŋ/Nóng oi bức
Temperature/ˈtɛmprətʃər/Nhiệt độ
Thermals/ˈθɝː.məlz/Cột nhiệt
Thermometer/θərˈmɒmɪtər/Nhiệt kế
Thunder/ˈθʌndər/Sấm
Thunderstorm/ˈθʌndərˌstɔrm/Cơn bão có sấm sét
Tidal wave/ˈtaɪ.dəl weɪv/Sóng thủy triều
Tornado/tɔːrˈneɪdoʊ/Lốc xoáy
Tornado alley/tɔrˈneɪdoʊ ˈæli/Vùng lối đi của lốc xoáy
Tornado warning/tɔːrˈneɪ.doʊ ˈwɔrnɪŋ/Cảnh báo lốc xoáy
Tropics/ˈtrɒp.ɪks/Vùng nhiệt đới
Umbrella/ʌmˈbrɛlə/Cái ô
Warm front/wɔːrm frʌnt/Mặt trước ấm
Weather balloon/ˈwɛðər bəˈlun/Bóng thăm dò thời tiết
Weather charts/ˈwɛðər tʃɑrts/Biểu đồ thời tiết
Weather maps/ˈwɛðər mæps/Bản đồ thời tiết
Weather patterns/ˈwɛðər ˈpætərnz/Các mô hình thời tiết
Weather radar/ˈwɛðər ˈreɪdɑr/Radar thời tiết
Weather satellite/ˈwɛðər ˈsætəˌlaɪt/Vệ tinh thời tiết
Weather sensors/ˈwɛðər ˈsɛnsərz/Cảm biến thời tiết
Weather station/ˈwɛðər ˈsteɪʃən/Trạm thời tiết
Weatherman/ˈwɛð.ɚ.mæn/Nhân viên dự báo thời tiết
Wind chill/wɪnd tʃɪl/Cảm giác lạnh do gió
Windsock/wɪnd.sɑːk/Ống gió
Windy/ˈwɪndi/Gió
Từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Weather

30. Celebrity (Người nổi tiếng)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Celebrity
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
A household name/ə ˈhaʊshəʊld neɪm/Một cái tên rất nổi tiếng, mọi người đều biết
A-list/ˈeɪ lɪst/Các ngôi sao hàng đầu
Admiration/ˌædməˈreɪʃən/Sự ngưỡng mộ
Admired/ədˈmaɪəd/Được ngưỡng mộ, được khâm phục
Ambitious/æmˈbɪʃəs/Tham vọng, có khát vọng thành công
Appreciation/əˌpriːʃiˈeɪʃən/Sự đánh giá cao, sự cảm kích
Artistic/ɑːˈtɪstɪk/Có tính nghệ thuật
Authentic/ɔːˈθɛntɪk/Chân thực, đáng tin cậy
Autograph/ˈɔːtəˌɡræf/Chữ ký của người nổi tiếng.
Beauty treatments/ˈbjuti ˈtritmənts/Điều trị làm đẹp, liệu pháp làm đẹp
Brand endorsements/brænd ɪnˈdɔrsmənts/Ủng hộ thương hiệu, tài trợ thương hiệu.
Burnout/ˈbɜːrnaʊt/Kiệt sức, mệt mỏi
Busy/ˈbɪzi/Bận rộn
Buzz/bʌz/Sự tạo ra sự chú ý
Caring/ˈkɛrɪŋ/Quan tâm, chu đáo
Celebrity/səˈlɛbrəti/Người nổi tiếng
Celebrity culture/səˈlɛbrəti ˈkʌltʃər/Văn hóa người nổi tiếng
Celebrity endorsement/səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt/Sự đại diện, sự ủng hộ từ người nổi tiếng
Celebrity friendships/səˈlɛbrəti ˈfrɛndʃɪps/Tình bạn nổi tiếng, mối quan hệ bạn bè trong giới nổi tiếng
Celebrity gossip/səˈlɛbrəti ˈɡɑsɪp/Tin đồn về người nổi tiếng
Celebrity news/səˈlɛbrəti nuz/Tin tức về người nổi tiếng
Celebrity status/səˈlɛbrəti ˈsteɪtəs/Địa vị người nổi tiếng
Charismatic/ˌkærɪzˈmætɪk/Quyến rũ, có sức hút
Charitable/ˈtʃærɪtəbl/Hào phóng, từ thiện
Charity gala/ˈtʃɛrɪti ˈɡæləz/Gala từ thiện, buổi tiệc từ thiện.
Charming/ˈtʃɑːmɪŋ/Quyến rũ, duyên dáng
Confident/ˈkɒnfɪdənt/Tự tin, tin tưởng vào bản thân
Consistent/kənˈsɪstənt/Nhất quán, kiên định
Cost a fortune/kɒst ə ˈfɔːtʃuːn/Xa xỉ/ đắt đỏ
Designer clothes/dɪˈzaɪnər kloʊðz/Quần áo của nhà thiết kế, quần áo cao cấp
Diligent/ˈdɪlɪdʒənt/Siêng năng, cẩn thận
Energetic/ˌɛnərˈdʒɛtɪk/Năng động, tràn đầy năng lượng
Engaging/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/Lôi cuốn, hấp dẫn
Entertaining/ˌɛntərˈteɪnɪŋ/Giải trí, vui nhộn
Entourage/ˈɑːntʊrɑːʒ/Tập thể người theo sát
Exclusive/ɪkˈskluːsɪv/Độc quyền, riêng biệt
Exclusive content/ɪkˈskluːsɪv ˈkɒntɛnt/Nội dung độc quyền
Exotic/ɪɡˈzɑːtɪk/Kỳ lạ, ngoại lai
Expensive hobbies/ɪkˈspɛnsɪv ˈhɑbiz/Sở thích xa hoa
Expensive vacations/ɪkˈspɛnsɪv vəˈkeɪʃənz/Kỳ nghỉ đắt tiền
Exploitation/ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/Sự khai thác, lợi dụng
Extravagance/ɪkˈstrævəɡəns/Sự phung phí, xa hoa
Extravagant/ɪkˈstrævəɡənt/Phung phí, hoang phí
Fame/feɪm/Sự nổi tiếng
Fame-seeker/feɪm.siːkər/Tìm kiếm sự nổi tiếng
Fame-driven/feɪm drɪvn/Được thúc đẩy bởi sự nổi tiếng
Fan base/fæn beɪs/Người hâm mộ, cộng đồng người hâm mộ.
Fan engagement/fæn ɪnˈɡeɪdʒmənt/Sự tương tác với người hâm mộ
Fan event/fæn ɪˈvɛnt/Sự kiện dành cho người hâm mộ
Fan harassment/fæn ˈhærəsmənt/Quấy rối từ người hâm mộ
Fan mail/fæn meɪl/Thư từ người hâm mộ
Fan meeting/fæn ˈmiːtɪŋ/Buổi gặp gỡ người hâm mộ
Fan merchandise/fæn ˈmɜːrtʃəndaɪz/Vật phẩm dành cho người hâm mộ
Fan request/fæn rɪˈkwɛst/Yêu cầu từ người hâm mộ
Fan service/fæn ˈsɜːrvɪs/Đáp ứng mong muốn của người hâm mộ
Fan support/fæn səˈpɔːrt/Sự hỗ trợ từ người hâm mộ
Fan-generated content/fæn ˈdʒɛnəreɪtɪd ˈkɒntɛnt/Nội dung do người hâm mộ tạo ra
Fanbase/ˈfænbeɪs/Cộng đồng người hâm mộ
Fashionable/ˈfæʃənəbəl/Thời trang, đúng mốt
Flashy/ˈflæʃi/Lòe loẹt, sặc sỡ
Glamorous/ˈɡlæmərəs/Quyến rũ, lộng lẫy
Glitzy/ˈɡlɪtsi/Lộng lẫy, sặc sỡ
Gossip/ˈɡɒsɪp/Tin đồn, lời đồn
Groundbreaking/ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ/Đột phá, sáng tạo
Hard-working/hɑːrdˈwɜːrkɪŋ/Cần cù, chăm chỉ
Hectic/ˈhɛktɪk/Bận rộn, nhộn nhịp
High-end/haɪ ɛnd/Cao cấp, đẳng cấp
High-profile/haɪ ˈproʊfaɪl/Có sự quan tâm, chú ý lớn.
Hollywood/ˈhɑːliwʊd/Hollywood (khu vực sản xuất phim ở Los Angeles, Mỹ)
Icon/ˈaɪkɑːn/Biểu tượng
Iconic/aɪˈkɒnɪk/Mang tính biểu tượng, kinh điển
Image manipulation/ˈɪmɪdʒ məˌnɪpjʊˈleɪʃən/Sự thao túng hình ảnh
Industrious/ɪnˈdʌstriəs/Chăm chỉ, siêng năng
Influential/ˌɪnfluˈɛnʃəl/Có ảnh hưởng, quyền lực.
Inspiring/ɪnˈspaɪərɪŋ/Truyền cảm hứng
Invasion of privacy/ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi/Xâm phạm quyền riêng tư
Jet-setting/dʒɛt ˈsɛtɪŋ/Sống xa hoa
Lavish/ˈlævɪʃ/Hoành tráng, xa xỉ
Legal issues/ˈliːɡəl ˈɪʃuːz/Vấn đề pháp lý
Loving/ˈlʌvɪŋ/Yêu thương, ân cần
Luxurious/lʌɡˈʒʊriəs/Sang trọng, xa hoa
Luxury cars/ˈlʌkʃəri kɑrz/Xe hạng sang
Made headlines/meɪd ˈhɛd.laɪnz/Gây tiêu điểm trên báo chí
Magnetic/mæɡˈnɛtɪk/Có sức hút, hấp dẫn
Media exposure/ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər/Sự xuất hiện, tiếp xúc với phương tiện truyền thông
Media frenzy/ˈmiːdiə ˈfrɛnzi/Sự náo loạn trong truyền thông
Media scrutiny/ˈmidiə ˈskruːtəni/Sự kiểm tra, theo dõi nghiêm ngặt của truyền thông
Meet and greet/miːt ənd ɡriːt/Gặp gỡ và chào hỏi
Memorable/ˈmɛmərəbl/Đáng nhớ, khó quên
Mental health issues/ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz/Vấn đề về sức khỏe tâm thần
Ostentatious/ˌɑːstɛnˈteɪʃəs/Khoe khoang, phô trương
Paparazzi/ˌpɑːpəˈrɑːtsi/Những người săn ảnh
Parties/ˈpɑːrtiz/Tiệc tùng, buổi tiệc
Persistent/pərˈsɪstənt/Kiên trì, bền bỉ
Personal stylists/ˈpɜːrsənəl ˈstaɪlɪsts/Nhà tạo mẫu cá nhân, người tư vấn phong cách cá nhân.
Philanthropy/fɪˈlænθrəpi/Từ thiện, lòng nhân hậu
Positive/ˈpɑːzətɪv/Tích cực, lạc quan
Press conferences/prɛs kɑnˈfɛrənsɪz/Họp báo, cuộc họp báo
Private/ˈpraɪvət/Riêng tư, cá nhân
Privileged/ˈprɪvəlɪdʒd/Có đặc quyền
Prominent/ˈprɒmɪnənt/Nổi bật, đáng chú ý
Public backlash/ˈpʌblɪk ˈbæklæʃ/Phản ứng phản đối từ công chúng
Public figure/ˈpʌblɪk ˈfɪɡər/Người nổi tiếng, công chúng biết đến.
Public pressure/ˈpʌblɪk ˈprɛʃər/Áp lực từ công chúng
Red carpet/rɛd ˈkɑːrpɪt/Thảm đỏ
Relentless/rɪˈlɛntlɪs/Không ngừng nghỉ
Resilient/rɪˈzɪliənt/Kiên cường, bền bỉ
Scandal/ˈskændl/Sự bê bối, sự lùm xùm
Security detail/sɪˈkjʊrəti dɪˈteɪl/Đội bảo vệ, đội an ninh
Skillful/ˈskɪlfəl/Khéo léo, có kỹ năng
Social media presence/ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns/Hiện diện trên mạng xã hội
Socialite/ˈsoʊʃəlaɪt/Người nổi tiếng trong xã hội
Spotlight/ˈspaɪtlaɪt/Đèn sân khấu, sự chú ý
Stalking/ˈstɔːkɪŋ/Theo dõi, bám theo
Stardom/ˈstɑːrdəm/Sự nổi danh, sự nổi tiếng
Stylish/ˈstaɪlɪʃ/Có phong cách, lịch lãm
Substance abuse/ˈsʌbstəns əˈbjuːs/Lạm dụng chất gây nghiện
Superstar/ˈsuːpərstɑːr/Siêu sao, ngôi sao vĩ đại
Tabloid/ˈtæblɔɪd/Báo lá cải, báo đời tư
Talented/ˈtæləntɪd/Tài năng, có năng khiếu
Trend-setters/trɛndˈsɛtərz/Người tạo xu hướng
Trendy/ˈtrɛndi/Thịnh hành, theo xu hướng
Unending perseverance/ʌnˈɛndɪŋ ˌpɜːr.sɪˈvɪər.əns/Sự kiên trì không ngừng
Versatile/ˈvɜːrsətl/Đa năng, linh hoạt
VIP/viː.aɪˈpiː/Người quan trọng, người có đặc quyền
Wealthy/ˈwɛlθi/Giàu có, giàu sang
Well-connected/wɛl kəˈnɛktɪd/Có mối quan hệ rộng
Well-known/wɛl noʊn/Nổi tiếng
Từ vựng IELTS chủ đề Celebrity

31. Social issues (Các vấn đề xã hội)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Danh sách từ vựng IELTS phổ biến về các vấn đề xã hội
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Access to quality education/ˈæksɛs tuː ˈkwɑləti ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/Tiếp cận giáo dục chất lượng
Access to contraception/ˈæksɛs tuː ˌkɑːntrəˈsɛpʃən/Tiếp cận phương pháp tránh thai
Access to affordable housing/ˈæksɛs tuː əˈfɔrdəbəl ˈhaʊzɪŋ/Tiếp cận nhà ở phải chăng
Access to clean water/ˈæksɛs tuː klin ˈwɔtər/Tiếp cận nước sạch
Animal rights/ˈænɪməl raɪts/Quyền của động vật
Bullying/ˈbʊliɪŋ/Bắt nạt
Digital divide/ˈdɪdʒɪtl̟ dɪˈvaɪd/Khoảng cách số
Gender equality/ˈdʒɛndər iˈkwɑləti/Bình đẳng giới
Gender pay gap/ˈdʒɛndər peɪ ɡæp/Chênh lệch thu nhập giới tính
Gender-based violence/ˈdʒɛndər-beɪst ˈvaɪələns/Bạo lực dựa trên giới tính
Ageism/ˈeɪdʒɪzəm/Phân biệt tuổi tác
Elder abuse/ˈɛldər əˈbyus/Lạm dụng người già
Elderly Care/ˈɛldərli kɛr/Chăm sóc người cao tuổi
Foster care system/ˈfɔstər kɛr ˈsɪstəm/Hệ thống chăm sóc nuôi dưỡng
Freedom of speech/ˈfriːdəm ʌv spiːtʃ/Tự do ngôn luận
Healthcare access/ˈhɛlθkɛr ˈæksɛs/Tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe
Human trafficking/ˈhjuːmən ˈtræfɪkɪŋ/Buôn người
Human Rights/ˈhjumən raɪts/Quyền con người
Homelessness/ˈhoʊmləsnəs/Vô gia cư
Hunger/ˈhʌŋɡər/Đói
Income inequality/ˈɪnkʌm ˌɪnɪˈkwɑləti/Bất bình đẳng thu nhập
Income support programs/ˈɪnkʌm səˈpɔrt ˈproʊˌgræmz/Chương trình hỗ trợ thu nhập
Income tax reform/ˈɪnkʌm tæks riˈfɔrm/Cải cách thuế thu nhập
Internet censorship/ˈɪntərnɛt ˈsɛnsərʃɪp/Kiểm duyệt internet
Climate Change/ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/Biến đổi khí hậu
Cultural appropriation/ˈkʌltʃərəl əˌproʊpriˈeɪʃən/Sự chiếm đoạt văn hóa
Mental health stigma/ˈmɛntəl hɛlθ ˈstɪɡmə/Kỳ thị sức khỏe tâm thần
Mental health care reform/ˈmɛntəl hɛlθ kɛr riˈfɔrm/Cải cách chăm sóc sức khỏe tâm thần
Mental Health/ˈmɛntəl hɛlθ/Sức khỏe tâm thần
Marriage equality/ˈmɛrɪdʒ ɪˈkwɑləti/Bình đẳng hôn nhân
Poverty/ˈpɑːvərti/Nghèo đói
Privacy/ˈpraɪvəsi/Quyền riêng tư
Prison reform/ˈprɪzn riˈfɔrm/Cải cách hệ thống tù tội
Public transportation access/ˈpʌblɪk ˌtrænspɔrˈteɪʃən ˈæksɛs/Tiếp cận giao thông công cộng
Public Health/ˈpʌblɪk hɛlθ/Sức khỏe công cộng
Racism/ˈreɪsɪzəm/Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Racial profiling/ˈreɪʃəl ˈproʊfaɪlɪŋ/Phân biệt chủng tộc
Cyberbullying/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/Bắt nạt trực tuyến
Cybercrime/ˈsaɪbərˌkraɪm/Tội phạm mạng
Sexism/ˈsɛksɪzəm/Chủ nghĩa phân biệt giới tính
Sexual assault/ˈsɛksjuəl əˈsɔːlt/Tấn công tình dục
Censorship/ˈsɛnsərʃɪp/Kiểm duyệt
Civil rights/ˈsɪvəl raɪts/Quyền dân sự
Social justice/ˈsoʊʃəl ˈʤʌstɪs/Công bằng xã hội
Social media impact/ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈɪmpækt/Tác động của mạng xã hội
Social media addiction/ˈsoʊʃəl ˈmidiə əˈdɪkʃən/Nghiện mạng xã hội
Social Services/ˈsoʊʃəl ˈsɜrvɪsɪz/Dịch vụ xã hội
Social Welfare/ˈsoʊʃəl ˈwɛlfɛr/Phúc lợi xã hội
Social isolation/ˈsoʊʃəl ˌaɪsəˈleɪʃən/Cách ly xã hội
Social entrepreneurship/ˈsoʊʃəl ˌɑːntrəprəˈnɜrʃɪp/Doanh nghiệp xã hội
Social integration/ˈsoʊʃəl ˌɪntɪˈɡreɪʃən/Hội nhập xã hội
Social exclusion/ˈsoʊʃəl ɪkˈskluːʒən/Loại trừ xã hội
Social security/ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊrəti/An sinh xã hội
Substance abuse/ˈsʌbstəns əˈbyus/Lạm dụng chất gây nghiện
Terrorism/ˈtɛrərɪzəm/Khủng bố
Violence/ˈvaɪələns/Bạo lực
Voting rights/ˈvoʊtɪŋ raɪts/Quyền bỏ phiếu
Workplace harassment/ˈwɜrkpleɪs ˈhærəsmənt/Quấy rối tại nơi làm việc
Water scarcity/ˈwɔːtər ˈskɛərsəti/Sự khan hiếm nước
Deforestation/ˌdiːˌfɔːrəˈsteɪʃən/Phá rừng
Education funding/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈfʌndɪŋ/Quỹ tài trợ giáo dục
Education disparities/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən dɪˈspærətiz/Sự chênh lệch giáo dục
Education gap/ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ɡæp/Khoảng cách giáo dục
Educational reform/ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl riˈfɔrm/Cải cách giáo dục
Globalization/ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/Toàn cầu hóa
Homophobia/ˌhoʊmoʊˈfoʊbiə/Kỳ thị đồng tính
Immigration policies/ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑləsiz/Chính sách nhập cư
Indigenous rights/ˌɪndɪˈdʒɛnəs raɪts/Quyền của người bản địa
Indigenous land rights/ˌɪndɪˈdʒɪnəs lænd raɪts/Quyền sở hữu đất của người bản địa
Inequality/ˌɪnɪˈkwɑləti/Bất bình đẳng
Overpopulation/ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/Dân số quá tải
Refugees/ˌrɛfjuˈdʒiz/Người tị nạn
Rehabilitation programs/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈproʊˌgræmz/Chương trình phục hồi
Reproductive rights/ˌriːprəˈdʌktɪv raɪts/Quyền sinh sản
Unemployment/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/Thất nghiệp
Xenophobia/ˌzɛnəˈfoʊbiə/Kỳ thị người ngoại quốc
Domestic Violence/dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns/Bạo lực gia đình
Discrimination/dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/Phân biệt đối xử
Disability discrimination/dɪsəˈbɪləti dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/Phân biệt đối xử với người khuyết tật
Drug addiction treatment/drʌg əˈdɪkʃən ˈtritmənt/Điều trị nghiện ma túy
Addiction/əˈdɪkʃən/Nghiện
Affordable healthcare/əˈfɔrdəbəl ˈhɛlθkɛr/Dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải chăng
Accessible infrastructure/əkˈsɛsəbəl ˈɪnfrəˌstrʌkʧər/Hạ tầng tiếp cận được
Fair wages/fɛr ˈweɪʤɪz/Lương công bằng
Forced labor/fɔrst ˈleɪbər/Lao động cưỡng bức
Forced marriage/fɔrst ˈmærɪdʒ/Hôn nhân cưỡng bức
Food security/fuːd sɪˈkjʊrəti/An ninh lương thực
Gun control/ɡʌn kənˈtroʊl/Kiểm soát vũ khí
Hate crimes/heɪt kraɪmz/Tội ác do thù ghét
Environmental conservation/ɪnˌvaɪərənˈmɛntl ˌkɑːnsərˈveɪʃən/Bảo tồn môi trường
Environmental pollution/ɪnˌvaɪərənˈmɛntl pəˈluːʃən/Ô nhiễm môi trường
Youth unemployment/juːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/Thất nghiệp ở thanh niên
Community development/kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt/Phát triển cộng đồng
Corruption/kəˈrʌpʃən/Tham nhũng
Migration/maɪˈɡreɪʃən/Di cư
Police brutality/pəˈlis bruːˈtæləti/Sự tàn bạo của cảnh sát
Political unrest/pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst/Bất ổn chính trị
Religious freedom/rɪˈlɪdʒəs ˈfriːdəm/Tự do tôn giáo
Sustainable development/səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt/Phát triển bền vững
Transphobia/trænsˈfoʊbiə/Kỳ thị chuyển giới
Child labor/tʃaɪld ˈleɪbər/Lao động trẻ em
Child marriage/tʃaɪld ˈmærɪdʒ/Hôn nhân trẻ em
Child abuse/tʃaɪld əˈbyus/Lạm dụng trẻ em
Waste management/weɪst ˈmænɪdʒmənt/Quản lý chất thải
War/wɔːr/Chiến tranh
Bảng từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Social issues

32. Weapons (Vũ khí)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
Từ vựng IELTS chủ đề Weapons
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Ammunition/ˌæmjuˈnɪʃən/Đạn dược
Anti-aircraft gun/ˌæntiˈɛrkræft ɡʌn/Súng phòng không
Anti-personnel mine/ˈæntiˌpɜːrsəˈnɛl maɪn/Mìn chống người
Anti-ship missile/ˈæntaɪ-ʃɪp ˈmɪsəl/Tên lửa chống hạm
Anti-tank rifle/ˈæntiˈtæŋk ˈraɪfəl/Súng trường chống tăng
Armored vehicle/ˈɑːrmərd ˈviːɪkəl/Xe bọc thép
Artillery/ɑrˈtɪləri/Pháo binh
Assault rifle/əˈsɔːlt ˈraɪfəl/Súng trường tấn công
Ballistic missile/bəˈlɪstɪk ˈmɪsəl/Tên lửa đạn đạo
Baton/bəˈtɑːn/Gậy gộc
Bayonet/ˈbeɪənət/Đầu dao gắn súng
Bazooka/bəˈzuːkə/Súng phóng đạn lửa
Bipod/ˈbaɪpɒd/Chân đỡ súng
Blowgun/ˈbloʊˌɡʌn/Súng ống thổi
Body armor/ˈbɒdi ˈɑːrmər/Áo giáp
Bomb/bɒm/Bom
Booby trap/ˈbuːbi træp/Bẫy
Boomerang/ˈbuːməræŋ/Vòng tròn ném
Bow and arrow/boʊ ənd ˈæroʊ/Cung và mũi tên
Brass knuckles/bræs ˈnʌkl̩z/Găng tay đồng
Bullet/ˈbʊlɪt/Viên đạn
Bulletproof helmet/ˈbʊlɪtˌpruːf ˈhɛlmɪt/Mũ bảo hộ chống đạn
Bulletproof vest/ˈbʊlɪtˌpruːf vɛst/Áo chống đạn
C-4 explosive/siː fɔːr ɪkˈspləʊsɪv/Chất nổ C-4
Caltrops/ˈkæltrops/Đinh ba càng
Cane sword/keɪn sɔːrd/Gậy kiếm
Carbine/ˈkɑːrbiːn/Súng ngắn
Cartridge/ˈkɑːrtrɪdʒ/Đạn nạp
Cestus/ˈsɛstəs/Găng tay đánh
Claymore/ˈkleɪmɔːr/Kiếm hai tay
Claymore detonator/ˈkleɪmɔːr dɪˈtɑːnˌeɪtər/Thiết bị kích nổ Claymore
Club/klʌb/Gậy gỗ đánh
Cluster bomb/ˈklʌstər bɑːm/Bom đạn đạo
Crossbow/ˈkrɔːsboʊ/Cung tên
Dagger/ˈdæɡər/Dao găm
Flamethrower/ˈfleɪmˌθroʊ.ər/Súng phun lửa
Flamethrower tank/ˈfleɪmˌθroʊər tæŋk/Xe phun lửa
Gas mask/ɡæs mæsk/Mặt nạ chống khí độc
Gatling cannon/ˈɡætlɪŋ ˈkænən/Pháo Gatling
Gatling gun/ˈɡætlɪŋ ɡʌn/Súng Gatling
Grenade/ɡrəˈneɪd/Lựu đạn
Grenade launcher/ɡrəˈneɪd ˈlɔːntʃər/Súng phóng lựu đạn
Hand grenade/hænd ɡrəˈneɪd/Lựu đạn tay
Handgun/ˈhændˌɡʌn/Súng cầm tay
Harpoon/hɑrˈpun/Mỏ câu
Harpoon missile/hɑrˈpun ˈmɪsəl/Tên lửa mỏ câu
Howitzer/ˈhaʊ.ɪt.sər/Súng phóng hỏa tiễn
IED (Improvised Explosive Device)/ˌaɪ.iːˈdiː/Vật nổ tự chế
Incendiary device/ɪnˈsɛndiˌɛri dɪˈvaɪs/Thiết bị gây cháy
Knives/naɪvz/Dao
Land-to-air missile/lænd tuː eər ˈmɪsəl/Tên lửa đối không
Landmine/ˈlændˌmaɪn/Mìn đất
Laser sight/ˈleɪzər saɪt/Mục tiêu bằng laser
Mace/meɪs/Búa gai
Machete/məˈʃeti/Rìu gỗ
Machine gun/məˈʃiːn ɡʌn/Súng máy
Military drone/ˈmɪlɪˌtɛri droʊn/Máy bay không người lái quân sự
Missile/ˈmɪsəl/Tên lửa
Morning star/ˈmɔːrnɪŋ stɑːr/Sao băng
Mortar/ˈmɔːrtər/Súng cối
Night vision goggles/naɪt ˈvɪʒən ˈɡɑɡlz/Kính viễn vọng ban đêm
Nunchaku/nʌnˈtʃɑːkuː/Côn nhị khúc
Pepper spray/ˈpɛpər spreɪ/Xịt cay
Pistol/ˈpɪstl̩/Súng lục
Revolver/rɪˈvɒlvər/Súng ngắn ổ xoay
Rifle/ˈraɪfəl/Súng trường
Riot control weapon/ˈraɪət kənˈtroʊl ˈwɛpən/Vũ khí kiểm soát bạo loạn
Rocket launcher/ˈrɒkɪt ˈlɔːntʃər/Súng phóng tên lửa
RPG (Rocket-propelled grenade)/ˌɑr.piːˈdʒiː/Lựu đạn phóng tên lửa
RPG-7/ˌɑr.piːˈdʒiː ˈsɛvən/Súng lựu đạn cầm tay RPG-7
Scope/skoʊp/Ống ngắm
Shell/ʃɛl/Vỏ đạn
Shotgun/ˈʃɒtɡʌn/Súng hơi
Shoulder-fired missile/ˈʃoʊldər ˌfaɪrd ˈmɪsəl/Tên lửa đạn đạo tầm trung
Shuriken/ˈʃʊrɪkən/Phi tiêu
Silencer/ˈsaɪlənsər/Bộ giảm thanh
Slingshot/ˈslɪŋʃɑt/Bắn cung
Smoke grenade/smoʊk ɡrəˈneɪd/Lựu khói
Sniper rifle/ˈsnaɪpər ˈraɪfəl/Súng bắn tỉa
Spear/spɪr/Giáo
Stinger missile/ˈstɪŋər ˈmɪsəl/Tên lửa Stinger
Stun gun/stʌn ɡʌn/Súng điện gây tê
Submachine gun/ˈsʌbməˌʃiːn ɡʌn/Súng máy nhỏ
Sword/sɔːrd/Kiếm
Sword cane/sɔːrd keɪn/Kiếm gắn trong gậy
Tank/tæŋk/Xe tăng
Taser/ˈteɪzər/Súng điện
Tear gas/tɪr ɡæs/Khí độc gây nước mắt
Tear gas launcher/tɪr ɡæs ˈlɔːntʃər/Súng bắn khí độc gây nước mắt
Tomahawk/ˈtɒməhɔːk/Rìu Mỹ bản địa
Torpedo/tɔːrˈpiːdoʊ/Ngư lôi
Trident/ˈtraɪdənt/Cây đinh ba
Warhammer/ˈwɔrˌhæmər/Búa chiến tranh
Từ vựng IELTS chủ đề Weapons

33. Housing and Architecture (Nhà và kiến trúc)

5000 từ vựng IELTS thông dụng
List từ vựng IELTS thông dụng chủ đề Housing and Architecture
Từ vựngPhiên âmDịch nghĩa
Accent chair/ˈæksɛnt tʃɛr/Ghế nhấn điểm
Alarm system/əˈlɑːrm ˈsɪstəm/Hệ thống báo động
Apartment/əˈpɑːrtmənt/Căn hộ
Appliances/əˈplaɪənsɪz/Thiết bị gia dụng
Arcade/ɑrˈkeɪd/Lối đi có mái che
Arch/ɑːrtʃ/Cầu vòm
Architecture/ˈɑːrkɪtɛkʧər/Kiến trúc
Archway/ˈɑːrtʃˌweɪ/Cổng vòm
Armchair/ˈɑːrmˌtʃɛr/Ghế có tay vịn
Atrium/ˈeɪtriəm/Sảnh trung tâm
Attic/ˈætɪk/Gác mái
Backyard/ˈbækjɑːrd/Sân sau nhà
Balcony/ˈbælkəni/Ban công
Balustrade/ˈbæləˌstreɪd/Lan can
Bar cart/bɑr kɑrt/Xe đẩy đồ uống
Bar stool/bɑr stuːl/Ghế cao
Basement/ˈbeɪsmənt/Tầng hầm
Bathroom/ˈbæθruːm/Phòng tắm
Beam/biːm/Dầm
Bean bag chair/bin bæɡ tʃɛr/Ghế túi hạt
Bed/bɛd/Giường
Bedroom/ˈbɛdruːm/Phòng ngủ
Bench/bɛntʃ/Ghế dài
Blueprint/ˈbluːˌprɪnt/Bản thiết kế
Bookshelf/ˈbʊkʃɛlf/Kệ sách
Bridge/brɪdʒ/Cầu
Buffet/bʊˈfeɪ/Tủ buffet
Bungalow/ˈbʌŋɡəloʊ/Nhà gỗ một tầng
Bunk bed/bʌŋk bɛd/Giường tầng
Cabinet/ˈkæbɪnɪt/Tủ
Campanile/ˌkæmpəˈniːli/Tháp chuông
Canopy/ˈkænəpi/Mái che
Carpet/ˈkɑːrpɪt/Thảm
Chair/tʃɛr/Ghế
Chaise lounge/ʃeɪz ˈlaʊndʒ/Ghế dài nằm
Changing table/ˈtʃeɪndʒɪŋ ˈteɪbəl/Bàn thay đổi tã
Chest of drawers/tʃɛst əv ˈdrɔrz/Tủ có nhiều ngăn kéo
Closet/ˈklɒzɪt/Tủ quần áo
Coat rack/koʊt ræk/Giá treo áo
Coffee table/ˈkɒfi ˈteɪbəl/Bàn uống cà phê
Column/ˈkɑːləm/Cột
Computer desk/kəmˈpjuːtər dɛsk/Bàn máy tính
Condo/ˈkɒndoʊ/Căn hộ chung cư
Condominium/ˌkɑːndəˈmɪniəm/Căn hộ chung cư
Console table/ˈkɒnsəl ˈteɪbəl/Bàn trang trí
Construction/kənˈstrʌkʃən/Xây dựng
Cooling/ˈkuːlɪŋ/Hệ thống làm mát
Cornice/ˈkɔrnɪs/Gờ trên cùng của tường
Cottage/ˈkɒtɪdʒ/Nhà gỗ
Counter height table/ˈkaʊntər haɪt ˈteɪbəl/Bàn cao
Courtyard/ˈkɔrtˌjɑrd/Sân trong
Crib/krɪb/Giường cũi
Cupola/ˈkjuːpələ/Mái vòm nhỏ
Daybed/ˈdeɪˌbɛd/Giường ban ngày
Decor/dɪˈkɔːr/Trang trí nội thất
Design/dɪˈzaɪn/Thiết kế
Desk/dɛsk/Bàn làm việc
Dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/Phòng ăn
Dining table/ˈdaɪnɪŋ ˈteɪbəl/Bàn ăn
Display cabinet/dɪsˈpleɪ ˈkæbɪnɪt/Tủ trưng bày
Dome/doʊm/Mái vòm
Door/dɔːr/Cửa
Dormer/ˈdɔrmər/Mái nhà phụ
Dresser/ˈdrɛsər/Tủ đựng đồ
Driveway/ˈdraɪvweɪ/Lối vào sân nhà
Duplex/ˈduːplɛks/Nhà hai tầng độc lập
Eaves/iːvz/Mái hiên
Electricity/ɪlɛkˈtrɪsɪti/Điện
End table/ɛnd ˈteɪbəl/Bàn bên cạnh
Entertainment center/ˌɛntərˈteɪnmənt ˈsɛntər/Kệ giải trí
Exterior/ɪkˈstɪriər/Bên ngoài
Facade/fəˈsɑːd/Mặt tiền
Fascia/ˈfeɪʃə/Vách ngăn
Fence/fɛns/Hàng rào
Filing cabinet/ˈfaɪlɪŋ ˈkæbɪnɪt/Tủ hồ sơ
Fireplace/ˈfaɪərpleɪs/Lò sưởi
Fireplace mantel/ˈfaɪərpleɪs mænˈtɛl/Nón lò sưởi
Flat/flæt/Căn hộ
Floor/flɔːr/Sàn
Floor plan/flɔr plæn/Bản vẽ mặt bằng
Foundation/faʊnˈdeɪʃən/Nền móng
Fountain/ˈfaʊntən/Đài phun nước
Front door/frʌnt dɔːr/Cửa chính
Furniture/ˈfɜːrnɪtʃər/Nội thất
Futon/ˈfuːtɒn/Giường lật
Gable/ˈɡeɪbəl/Mái ngói
Garage/ˈɡærɑːʒ/Gara
Garden/ˈɡɑːrdn/Vườn
Gate/ɡeɪt/Cổng
Gazebo/ɡəˈziːboʊ/Hiên nhỏ
Hammock/ˈhæmək/Võng
Headboard/ˈhɛdˌbɔːrd/Đầu giường
Heating/ˈhiːtɪŋ/Hệ thống sưởi
High chair/haɪ tʃɛr/Ghế cao 
High-rise/haɪˈraɪz/Tòa nhà cao tầng
Home/hoʊm/Ngôi nhà
House/haʊs/Nhà
Housing market/ˈhaʊzɪŋ ˈmɑrkɪt/Thị trường bất động sản
Insulation/ˌɪnsjʊˈleɪʃən/Vật liệu cách nhiệt
Intercom/ˈɪntərˌkɑːm/Hệ thống nội bộ
Interior/ɪnˈtɪriər/Nội thất
Interior design/ɪnˈtɪriər dɪˈzaɪn/Thiết kế nội thất
Kitchen/ˈkɪtʃən/Nhà bếp
Landlord/ˈlændˌlɔrd/Chủ nhà
Landscape/ˈlændˌskeɪp/Cảnh quan
Lease/lis/Hợp đồng thuê
Lighting/ˈlaɪtɪŋ/Hệ thống chiếu sáng
Living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/Phòng khách
Loft/lɔːft/Căn hộ gác lửng
Loveseat/ˈlʌvˌsit/Ghế tình nhân
Low-rise/loʊˈraɪz/Tòa nhà thấp tầng
Mansard/ˈmænzɑːrd/Mái hai nước
Mansion/ˈmænʃən/Biệt thự lớn
Mattress/ˈmætrɪs/Nệm
Minaret/ˌmɪnəˈrɛt/Tháp đền Hồi giáo
Mirror/ˈmɪrər/Gương
Mortgage/ˈmɔːrɡɪdʒ/Thế chấp
Murphy bed/ˈmɜrfi bɛd/Giường gấp vào tường
Neighborhood/ˈneɪbərˌhʊd/Khu phố
Nightstand/ˈnaɪtˌstænd/Bàn đầu giường
Office chair/ˈɔfɪs tʃɛr/Ghế văn phòng
Ottoman/ˈɒtəmən/Ghế đẩu
Outdoor dining set/ˈaʊtˌdɔːr ˈdaɪnɪŋ sɛt/Bộ bàn ăn ngoài trời
Paint/peɪnt/Sơn
Palladian/pəˈleɪdiən/Phong cách kiến trúc Palladian
Parapet/ˈpærəpɪt/Bức tường bảo vệ
Park/pɑːrk/Công viên
Patio/ˈpætiˌoʊ/Sân hiên
Patio furniture/ˈpætioʊ ˈfɜrnɪtʃər/Đồ ngoài trời
Pediment/ˈpɛdɪmənt/Mái ngói tam giác
Penthouse/ˈpɛnthɑʊs/Căn hộ cao cấp trên tầng thượng
Pergola/ˈpərɡələ/Mái che (thường dùng trong vườn)
Picnic table/ˈpɪknɪk ˈteɪbəl/Bàn dã ngoại
Plant stand/plænt stænd/Giá đỡ cây
Plaza/ˈplɑːzə/Quảng trường
Plumbing/ˈplʌmɪŋ/Hệ thống ống nước
Portico/ˈpɔrtɪkoʊ/Hành lang
Pouf/puf/Đôn nhỏ
Property/ˈprɒpərti/Tài sản
Quoin/kwɔɪn/Góc tường
Ranch/ræntʃ/Nhà xưởng nông trại
Real estate/ˌriːəl ɪsˈteɪt/Bất động sản
Recliner/rɪˈklaɪnər/Ghế ngả lưng
Renovation/ˌrɛnəˈveɪʃən/Sửa chữa cải tạo
Rent/rɛnt/Thuê
Residential/ˌrɛzəˈdɛnʃəl/Khu dân cư
Rocking chair/ˈrɑkɪŋ tʃɛr/Ghế bập bênh
Rocking horse/ˈrɑkɪŋ hɔrs/Ngựa bập bênh
Roof/ruːf/Mái nhà
Room/rum/Phòng
Room divider/rum dɪˈvaɪdər/Bộ chia phòng
Rotunda/roʊˈtʌndə/Hành lang tròn
Sectional sofa/ˈsɛkʃənəl ˈsoʊfə/Ghế sofa góc
Security/sɪˈkjʊrəti/An ninh
Shelves/ʃɛlvz/Kệ sách
Shoe rack/ʃuː ræk/Giá để giày
Side table/saɪd ˈteɪbəl/Bàn bên cạnh
Sideboard/ˈsaɪdbɔːrd/Tủ bày đồ
Skyscraper/ˈskaɪˌskreɪpər/Tòa nhà chọc trời
Smart home/smɑːrt hoʊm/Nhà thông minh
Sofa/ˈsoʊfə/Ghế sofa
Soffit/ˈsɔfɪt/Mặt trần
Spire/ˈspaɪər/Đầu nhọn
Staircase/ˈstɛərkeɪs/Cầu thang
Stairs/stɛrz/Cầu thang
Stool/stuːl/Ghế đẩu
Structure/ˈstrʌkʧər/Kết cấu
Studio/ˈstuːdioʊ/Căn hộ đơn
Suburb/ˈsʌbɜːrb/Ngoại ô
Sun lounger/sʌn ˈlaʊndʒər/Ghế tắm nắng
Swing chair/swɪŋ tʃɛr/Ghế xích đu
Table/ˈteɪbəl/Bàn
Tenant/ˈtɛnənt/Người thuê
Terrace/ˈtɛrəs/Sân thượng
Tower/ˈtaʊər/Tháp
Townhouse/ˈtaʊnhaʊs/Nhà liền kề
Trundle bed/ˈtrʌndl̩ bɛd/Giường kéo
Turret/ˈtʌrɪt/Núi đồi
TV stand/ˈtiːˈviː stænd/Kệ đỡ TV
Umbrella stand/ʌmˈbrɛlə stænd/Gương chân đồng
Vanity/ˈvænɪti/Bàn trang điểm
Veranda/vəˈrændə/Hè phố
Villa/ˈvɪlə/Biệt thự
Wall/wɔːl/Tường
Wall-mounted shelves/wɔːl ˈmaʊntɪd ˈʃɛlvz/Kệ treo tường
Wardrobe/ˈwɔːrˌdroʊb/Tủ quần áo
Window/ˈwɪndoʊ/Cửa sổ
Wine rack/waɪn ræk/Kệ đựng rượu
Writing desk/ˈraɪtɪŋ dɛsk/Bàn viết
Từ vựng IELTS chủ đề Housing and Architecture

Download trọn bộ 5000 từ vựng IELTS thông dụng bản PDF:

34. Bài tập ôn luyện 5000 từ vựng IELTS thông dụng

35. Tổng kết

Trên đây là 5000 từ vựng IELTS thông dụng với 33 chủ đề thường gặp nhất trong tiếng Anh. Để việc học từ vựng trở nên hiệu quả hơn, bạn có thể thực hành đặt câu với từ vựng mà FLYER đã tổng hợp ở trên. Chúc bạn học tập tốt và đạt band điểm cao trong bài thi IELTS.

Ba mẹ mong muốn con rinh chứng chỉ Cambridge, TOEFL Primary,…?

Tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh trên Phòng thi ảo FLYER – Con giỏi tiếng Anh tự nhiên, không gượng ép!

✅ Truy cập 1700+ đề thi thử & bài luyện tập mọi cấp độ Cambridge, TOEFL, IOE, thi vào chuyênm,,,

Học hiệu quả mà vui với tính năng mô phỏng game độc đáo như thách đấu bạn bè, games từ vựng, quizzes,…

✅ Chấm, chữa bài luyện Nói chi tiết với AI Speaking

Theo sát tiến độ học của con với bài kiểm tra trình độ định kỳ, báo cáo học tập, app phụ huynh riêng

Tặng con môi trường luyện thi tiếng Anh ảo, chuẩn bản ngữ chỉ chưa đến 1,000VNĐ/ngày!

Xem thêm:

Comments

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Phương Thảo
Phương Thảo
Your second life begins when you realize you only have one.

Related Posts