Mệnh đề chỉ nguyên nhân – Điểm ngữ pháp quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày

Khi nói cũng như khi viết tiếng Anh, có vô số trường hợp bạn cần giải thích nguyên nhân của nhiều sự việc khác nhau. Đó chính là khi bạn cần sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân (hay còn gọi là mệnh đề chỉ lý do). Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn lúng túng với phần ngữ pháp thông dụng này và không thể áp dụng chúng chính xác khi cần. Trong bài viết hôm nay, hãy để FLYER giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức về mệnh đề chỉ nguyên nhân nhằm hạn chế tình trạng lúng túng như trên nhé.

1. Mệnh đề chỉ nguyên nhân là gì?

mệnh đề chỉ nguyên nhân
Mệnh đề chỉ nguyên nhân là gì?

Mệnh đề chỉ nguyên nhân là mệnh đề dùng để giải thích lý do tại sao điều gì đó lại xảy ra hoặc tại sao ai đã làm điều gì đó.

Mệnh đề chỉ nguyên nhân thường là mệnh đề phụ nêu ra nguyên nhân của hành động, sự việc được nhắc đến trong mệnh đề chính. Do đó, mệnh đề chỉ nguyên nhân không thể dùng độc lập mà cần có một mệnh đề chính đi kèm. 

Mệnh đề chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng các liên từ như “as”, “because”, “since”… và theo sau là một mệnh đề (chủ ngữ + vị ngữ).

Khi học điểm ngữ pháp này, nhiều bạn có thể bị nhầm lẫn với cụm từ chỉ nguyên nhân trong tiếng Anh. Cụm từ chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng các giới từ như “because of”, “due to”, “owing to”… và luôn được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ, danh động từ hoặc đại từ. Bạn hãy lưu ý kỹ điểm này để tránh sai sót khi sử dụng nhé.

Ví dụ:

  • I borrowed his car because I needed it. (mệnh đề chỉ nguyên nhân)

Tôi mượn xe của anh ấy vì tôi cần nó.

  • Because of the thick fog, the flight was canceled. (cụm từ chỉ nguyên nhân)

Bởi vì sương mù dày đặc, chuyến bay đã bị hủy.

  • As it is raining again they will postpone the hiking trip. (mệnh đề chỉ nguyên nhân)

Vì trời lại mưa họ sẽ hoãn chuyến đi bộ đường dài.

  • He can’t sit due to a spinal cord injury after the accident. (cụm từ chỉ nguyên nhân)

Anh ấy không thể ngồi do bị chấn thương cột sống sau tai nạn.

2. Những cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân thường gặp

2.1. Mệnh đề chỉ nguyên nhân với 3 trạng từ thông dụng: Because, Since và As

Cấu trúc:

Because / As / Since + S + V 

Ví dụ:

  • As I wanted to improve my intonation, I took part in the English Drama Club.

Vì muốn cải thiện ngữ điệu của mình, tôi đã tham gia Câu lạc bộ Kịch Anh ngữ.

  • Because it was too dark in the cave, they used a torch.

Vì trong hang quá tối, họ sử dụng một ngọn đuốc.

  • We didn’t take a taxi since our flat was near enough to walk to.

Chúng tôi không gọi taxi vì nhà chúng tôi đủ gần để đi bộ về.

Mệnh đề chỉ nguyên nhân với “because”, “since” và “as” khá đơn giản. Dù vậy, để sử dụng cấu trúc này chuẩn xác hơn, bạn cần lưu ý một số điều sau:

Lưu ýVí dụ
Mệnh đề chỉ nguyên nhân với “because”, “since” và “as” có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.
Khi mệnh đề chỉ nguyên nhân đứng trước, giữa hai mệnh đề phải có dấu phẩy. 
We don’t want to do it because we think it’s wrong. 
Chúng tôi không muốn làm điều đó vì chúng tôi nghĩ nó sai.
Because I was so tired, I went to bed early.
Bởi vì quá mệt, tôi đã đi ngủ sớm.


Cách dùng “because” phổ biến hơn “as” và “since”, cả trong văn viết và văn nói. “As” và “since” là những cách diễn đạt trang trọng hơn. Đặc biệt, “since” trang trọng hơn cả “as” và “because”, do đó không phổ biến trong văn nói mà thường được dùng trong văn viết học thuật.
Mary can’t see you today because she feels ill.
Hôm nay Mary không thể gặp bạn vì cô ấy bị ốm.
As/ Since the avalanche blocked the roads, the victims had to be rescued by helicopter.
Vì tuyết lở làm các con đường bị chặn, các nạn nhân phải được giải cứu bằng máy bay trực thăng.
Since you live in Paradise full of happy people, the effort to subvert it must come from outside.
Vì bạn sống trong thiên đường đầy những người hạnh phúc, nên nỗ lực lật đổ nó phải đến từ bên ngoài.
Trong văn nói và văn viết thân mật bạn có thể dùng mệnh đề “because” một mình mà không có mệnh đề chính đi cùng (nhưng  không dùng trong văn viết trang trọng).A: Why didn’t you come to the party yesterday?
B: Because I was sick.
A: Tại sao hôm qua bạn không đến buổi tiệc?
B: Vì tôi bị ốm.


Mệnh đề “because” thường được dùng để cung cấp thông tin mà người nghe/ người đọc chưa biết. Mệnh đề với “as”, “since” thường được dùng khi người nghe đã biết lý do của sự việc, hành động hoặc lý do không phải là phần quan trọng trong câu. 
Because Lucy is always kind, we like her.
Vì Lucy luôn tốt bụng, chúng tôi thích cô ấy
As/Since I had nothing to do yesterday, we went to the movies.
Vì không có gì làm ngày hôm qua, chúng tôi đã đi xem phim. 


Nếu trong câu hỏi có chứa lý do của sự việc, hành động, bạn sẽ dùng “because” , không dùng “as” hay “since”. 
Are you feeling unwell because you ate too much cake?
Có phải bạn thấy không khỏe vì bạn đã ăn quá nhiều bánh?
Không dùng “so” trong những câu bắt đầu bằng “as”, “because”, “since”. Because she loves reading, she applied for a job at the library. 
Vì thích đọc sách, cô ấy đã xin việc làm tại thư viện.
Not: Because she loves reading, so she applied
Lưu ý khi dùng mệnh đề chỉ nguyên nhân với “because”, “since” và “as”

2.2. Mệnh đề chỉ nguyên nhân với “for”, “in that” và “inasmuch as”

Cấu trúc:

For / In that / Inasmuch as + S + V

Trong văn viết hay trong văn chương, bạn có thể dùng “for”, “in that” hoặc “inasmuch as” để bắt đầu một mệnh đề chỉ nguyên nhân, trong đó:

  • “Inasmuch as” ít phổ biến hơn và thường được dùng trong những văn bản trang trọng hơn. 
  • “For” là cách dùng thay thế cho “because”. Mệnh đề “for” luôn đứng sau mệnh đề chính. 

Ví dụ:

We couldn’t hear what he was saying for the noise.

Vì tiếng ồn chúng tôi không thể nghe thấy những gì anh ấy nói.

  • Mệnh đề với “in that” và “inasmuch as” bổ sung thông tin để làm rõ những gì đã được nói. 

Ví dụ: 

  • Inasmuch as the debtor has gone bankrupt, we will abandon the claim.

Vì người mắc nợ đã phá sản, chúng tôi sẽ từ bỏ yêu cầu bồi thường.

  • You are lucky in that you’ve got a big family who are always behind you.

Bạn may mắn vì bạn có một đại gia đình luôn đứng sau ủng hộ bạn.

mệnh đề chỉ nguyên nhân
Cấu trúc mệnh đề chỉ nguyên nhân

2.3. Mệnh đề chỉ nguyên nhân với “seeing that/ as”

Cấu trúc:

Seeing that / seeing as + S + V

Mệnh đề “seeing that” hoặc “seeing as” được sử dụng khi người nghe/người đọc đã biết lý do của một sự việc, hành động hoặc lý do không phải là phần quan trọng trong câu. “Seeing that”, “seeing as” thường dùng trong văn nói.

Ví dụ:

  • Seeing as he won’t tell us anything, we have to use other sources.

Vì anh ấy không cho chúng ta biết bất cứ điều gì, chúng ta phải sử dụng các nguồn khác.

  • Seeing that she’s ill, I don’t think she’ll come.

Vì cô ấy ốm, tôi nghĩ là cô ấy sẽ không đến. 

3. Cách rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân

mệnh đề chỉ nguyên nhân
Cách rút gọn mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân

3.1. Cấu trúc của cụm từ chỉ nguyên nhân

3.1.1. Cụm từ chỉ nguyên nhân với danh từ/ đại từ/ danh động từ

Cấu trúc:

Because of / due to / owing to + danh từ / đại từ / danh động từ

Ví dụ:

  • She has to wear sunglasses because of the bright sunlight.

Cô ấy phải mang kính râm vì ánh nắng chói chang.

  • I think her illness is due to stress at work. 

Tôi nghĩ bệnh của cô ấy là do căng thẳng trong công việc.

  • I took the day off work yesterday because of being unwell.

Tôi nghỉ làm ngày hôm qua vì cảm thấy không khỏe. 

Lưu ý: “Owing to” thường không được dùng trực tiếp sau động từ tobe. Thay vì vậy, bạn có thể dùng “due to”:

Ví dụ:

The traffic jam was due to an accident at the intersection.

Ùn tắc giao thông là do một tai nạn ở ngã tư.

Not: The traffic jam was owing to a accident at the intersection.

Nếu muốn dùng “owing to” sau động từ tobe, bạn cần thêm một trạng từ chỉ mức độ (như “entirely”, “largely”, “mainly”…) vào giữa động từ tobe và “owing to” . 

Ví dụ:

This restaurant’s popularity is largely owing to its beautiful river view.

Sự nổi tiếng của nhà hàng này phần lớn vì tầm nhìn đẹp ra sông của nó.

3.1.2. Cụm từ chỉ nguyên nhân đi với mệnh đề 

Cấu trúc:

Because of / due to the fact that + mệnh đề 

Lưu ý, chỉ khi có cụm từ “the fact that”, bạn mới có thể sử dụng mệnh đề theo sau. Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ:

Because of the fact that / Due to the fact that he is smart, he can reach a better position.

Bởi vì anh ấy thông minh, anh ấy có thể đạt được một vị trí tốt hơn.

Trong một số trường hợp, khi một câu nói hoặc câu văn có chứa mệnh đề chỉ nguyên nhân quá dài, bạn có thể rút gọn những câu này bằng cách sử dụng cụm từ chỉ nguyên nhân. Để rút gọn câu sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân, bạn có thể thực hiện theo một số cách sau đây:

3.2. Cách 1 chuyển mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân

Because / as / since + đại từ + động từ to be + tính từ

–> Because of / due to + tính từ sở hữu + danh từ

Trong đó: 

  • Đại từ -> Tính từ sở hữu
  • Tính từ -> Danh từ
  • Động từ tobe -> lược bỏ

Ví dụ:

Because she is sensitive, she easily sympathises with others.

Vì cô ấy nhạy cảm, cô ấy dễ dàng thông cảm với người khác.

→ Because of her sensitivity, she easily sympathises with others.

Vì sự nhạy cảm của mình, cô ấy dễ dàng thông cảm với người khác.

(Bạn sẽ đổi đại từ “she” thành tính từ sở hữu “her” và tính từ “sensitive” thành danh từ “sensitivity”)

3.3. Cách 2 chuyển mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân

Because / as / since + danh từ + động từ to be + tính từ

–> Because of / due to + the + tính từ + danh từ

Ví dụ:

The outdoor concert was postponed because the weather was bad. 

→ The outdoor concert was postponed due to the bad weather.

Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn vì thời tiết quá tệ.

(Bạn sẽ đảo tính từ ra trước danh từ và bỏ động từ to be trong câu)

3.4. Cách 3 chuyển mệnh đề chỉ nguyên nhân thành cụm từ chỉ nguyên nhân

Because / as / since + S + V + O

–> Because of / due to + V-ing + O

Trong đó: 

  • V: động từ -> V-ing: danh động từ (động từ nguyên thể thêm “ing”)
  • S: chủ ngữ -> lược bỏ
  • O: tân ngữ

Lưu ý: phương pháp chuyển đổi này chỉ được sử dụng khi chủ ngữ ở mệnh đề chính và mệnh đề chỉ nguyên nhân là cùng một người/ vật.

Ví dụ:

I stayed home from work because I was sick.

→ I stayed home from work because of being sick.

Tôi nghỉ làm ở nhà vì tôi bị bệnh.

5. Bài tập mệnh đề chỉ nguyên nhân

5. Tổng kết

Tóm lại, để sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân, bạn có thể ghi nhớ 3 trạng từ mở đầu thông dụng nhất là “because”, “since” và “as”, theo sau đó là một mệnh đề thể hiện nguyên nhân (có đủ chủ ngữ và vị ngữ). Ngoài ra, do mệnh đề này chỉ là mệnh đề phụ, bạn cần dùng nó với một mệnh đề chính để câu có ý nghĩa. Có thể nói, đây là phần ngữ pháp vô cùng thông dụng trong tiếng Anh tuy nhiên lại thường xuyên gây bối rối cho người học. Vì vậy bạn hãy ôn lại lý thuyết thường xuyên và làm nhiều bài tập liên quan để có thể sử dụng mệnh đề chỉ nguyên nhân thật thuần thục nhé.

Ba mẹ mong muốn con rinh chứng chỉ Cambridge, TOEFL Primary,…?

Tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh trên Phòng thi ảo FLYER – Con giỏi tiếng Anh tự nhiên, không gượng ép!

✅ Truy cập 1700+ đề thi thử & bài luyện tập mọi cấp độ Cambridge, TOEFL, IOE, thi vào chuyênm,,,

Học hiệu quả mà vui với tính năng mô phỏng game độc đáo như thách đấu bạn bè, games từ vựng, quizzes,…

✅ Chấm, chữa bài luyện Nói chi tiết với AI Speaking

Theo sát tiến độ học của con với bài kiểm tra trình độ định kỳ, báo cáo học tập, app phụ huynh riêng

Tặng con môi trường luyện thi tiếng Anh ảo, chuẩn bản ngữ chỉ chưa đến 1,000VNĐ/ngày!

>>>Xem thêm

    Đăng ký đại lý

    Comments

    Subscribe
    Notify of
    guest
    0 Comments
    Inline Feedbacks
    View all comments
    Mai Duy Anh
    Mai Duy Anhhttps://flyer.vn/
    Tốt nghiệp đại học FPT với chứng chỉ TOEFL 100. Từng làm sáng tạo nội dung hoàn toàn bằng tiếng Anh cho thương hiệu thời trang đến từ Pháp: Yvette LIBBY N'guyen Paris và Công ty TNHH Âm Nhạc Yamaha Việt Nam. Mục tiêu của tôi là sáng tạo ra những nội dung mang kiến thức về tiếng Anh độc đáo, bổ ích nhưng cũng thật gần gũi và dễ hiểu cho nhiều đối tượng người đọc khác nhau.

    Related Posts