Bài thuyết trình tiếng Anh trong lớp học – Các mẫu câu thuyết trình cực hay giúp bạn ghi điểm với thầy cô!

Những bài thuyết trình đang dần trở thành nhiệm vụ phổ biến và quan trọng trong các lớp học hiện nay. Thông qua bài thuyết trình, thầy cô không chỉ đánh giá được mức độ nắm vững kiến thức mà còn xem xét được nhiều kỹ năng mềm khác của học sinh, tiêu biểu là khả năng thuyết trình và giải quyết vấn đề. 

Để có một bài thuyết trình thu hút và thuyết phục, các bạn học sinh cần đảm bảo bài đạt chất lượng cả về hình thức lẫn nội dung. Trong bài viết dưới đây, FLYER sẽ giúp bạn tổng hợp những mẫu câu hay và phù hợp nhất cho bài thuyết trình tiếng Anh trên lớp, từ đó có thể đạt được kết quả tốt trong quá trình học tiếng Anh của mình. Cùng tìm hiểu ngay bạn nhé!

1. Cấu trúc chung của một bài thuyết trình tiếng Anh trong lớp học

Một bài thuyết trình cần có bố cục với đầy đủ các phần cơ bản nhằm đạt được yêu cầu về độ mạch lạc và dễ hiểu. Bài thuyết trình thông thường bao gồm 3 phần lớn:

  • Introduction (Phần mở đầu): Gồm có những phần nhỏ như chào hỏi, giới thiệu về bản thân, chủ đề thuyết trình và mục tiêu của bài thuyết trình.
  • Body (Phần thân bài): Là phần chính và có vai trò quan trọng nhất trong một bài thuyết trình. Ở phần này, bạn cần đưa ra đầy đủ những thông tin mà mình muốn truyền tải cũng như các dẫn chứng cần thiết.
  • Conclusion (Phần kết luận): Phần đơn giản, ngắn gọn nhưng lại không thể thiếu trong một bài thuyết trình. Bạn nên lựa chọn những mẫu câu kết luận phù hợp và có phần ấn tượng để kết thúc bài thuyết trình của mình.

2. Các mẫu câu thuyết trình ấn tượng nhất 

Trong phần dưới đây, FLYER mời bạn tham khảo những mẫu câu thuyết trình đầy ấn tượng nhưng lại vô đơn giản và dễ nhớ. Những mẫu câu này sẽ giúp phần thể hiện của bạn trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn, đồng thời có thể để lại dấu ấn sâu sắc cho thầy cô và các bạn cùng lớp.

bài thuyết trình tiếng Anh
Các phần của bài thuyết trình

2.1. Introduction (Phần mở đầu)

Phần mở đầu giúp thầy cô và các thành viên trong lớp có cái nhìn tổng quát về những nội dung mà bạn sắp trình bày. Vì vậy, phần này nên ngắn gọn và đi thẳng vào chủ đề thuyết trình, tránh trường hợp lan man, gây khó hiểu hoặc hiểu lầm cho người nghe.

2.1.1. Welcome (Phần chào hỏi)

Phần chào hỏi thông thường không có những mẫu câu cố định, bạn hoàn toàn có thể linh hoạt thay đổi các kiểu chào hỏi tùy theo tình huống trong lớp. Dưới đây là một số mẫu câu minh họa mà bạn có thể áp dụng.

Mẫu câuDịch nghĩa
Good morning/ afternoon/ evening, ladies and gentlemen/ everyone.Chào buổi sáng/ buổi chiều/ buổi tối tất cả Quý vị/ mọi người.
On behalf of “Team name”, allow me to extend a warm welcome to you.Thay mặt cho “Tên nhóm”, tôi xin gửi lời chào trân trọng nhất tới tất cả mọi người.
Hi, everyone. Welcome to my/ our presentation.Xin chào tất cả mọi người. Chào mừng đến với phần thuyết trình của tôi/ nhóm chúng tôi.
Mẫu câu chào hỏi

2.1.2. Introduce the speaker (Giới thiệu bản thân)

Phần giới thiệu bản thân nên ngắn gọn nhưng vẫn cần cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết, được minh họa ở bảng dưới đây:

Mẫu câuDịch nghĩa
Let me briefly introduce myself. My name is “X” and I am delighted to be here today to talk to you about…Tôi xin được giới thiệu ngắn gọn về bản thân mình. Tên tôi là “X” và tôi rất vui khi được có mặt ở đây hôm nay để nói với bạn về…
First, let me introduce myself. My name is “X” and I am the “Position” of “Team name”. Today I’d like to talk to you about…Đầu tiên, tôi xin được giới thiệu về bản thân mình. Tên tôi là “X” và tôi là “Chức vụ” (nhóm trưởng/ nhóm phó/ thành viên/…) của “Tên nhóm”. Hôm nay tôi muốn thuyết trình về…
I’m “X” from “Team name” and today I’d like to talk to you about…Tôi là “X” đến từ “Tên nhóm” và hôm nay, tôi muốn thuyết trình về…
Mẫu câu giới thiệu bản thân

2.1.3. Introduce the topic (Giới thiệu chủ đề thuyết trình)

“Introduce the topic” là phần giúp bạn giới thiệu chủ đề mà mình sắp trình bày. Đối với phần này, bạn có thể tham khảo một số câu dẫn như sau:

Mẫu câuDịch nghĩa
Today I am here to talk to you about…Hôm nay tôi ở đây để nói chuyện với bạn về…
What I am going to talk about today is…Những gì tôi sẽ nói về ngày hôm nay là…
I would like to take this opportunity to talk to you about…Tôi muốn nhân cơ hội này để nói chuyện với bạn về…
I am delighted to be here today to tell you about…Tôi rất vui được có mặt ở đây hôm nay để kể cho các bạn nghe về…
I want to give you a short presentation about…Tôi muốn trình bày cho bạn một bài thuyết trình ngắn về…
I’d like to give you a brief breakdown of…Tôi muốn cung cấp cho bạn một phân tích ngắn gọn về…
Mẫu câu giới thiệu chủ đề thuyết trình

2.1.4. Explanation of goal (Mục tiêu)

Ngoài chủ đề được nhắc đến, bạn có thể thêm phần mục tiêu để giúp người nghe nắm được chi tiết hơn về những những khía cạnh của chủ đề mà bạn muốn truyền đạt.

Mẫu câuDịch nghĩa
The purpose(s) of this presentation is/ are…(Các) mục đích của bài thuyết trình này là…
My objective(s) today is/ are…(Những) mục tiêu của tôi hôm nay là…
Mẫu câu mục tiêu

2.1.5. Introduce structure (Giới thiệu các phần của bài thuyết trình)

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, đó là bạn cần chia sẻ về các phần lớn của bài thuyết trình, hay nói cách khác là nội dung chính của bài. Phần này cũng yêu cầu sự ngắn gọn, và cách tối ưu nhất mà bạn có thể tham khảo là nhắc đến tiêu đề chính của mỗi phần.

Mẫu câuDịch nghĩa
My talk/ presentation is divided into “x” parts. Bài nói chuyện/ thuyết trình của tôi được chia thành các phần “x”.
I’ll start with…/ First, I will talk about…/ I’ll begin with…, then I will look at…, next…, and finally…Tôi sẽ bắt đầu với…/ Đầu tiên, tôi sẽ nói về…/ Tôi sẽ bắt đầu với…, sau đó tôi sẽ xem xét…, tiếp theo…, và cuối cùng…
Mẫu câu giới thiệu các phần của bài thuyết trình
Bài thuyết trình tiếng Anh
Bài thuyết trình tiếng Anh – Phần mở đầu

Tham khảo thêm: 20+ mẫu câu chào buổi sáng tiếng Anh mang năng lượng tích cực

2.2. Body (Phần thân bài)

Phần thân bài thông thường sẽ bao gồm rất nhiều thông tin quan trọng. Tuy nhiên, nếu chỉ liệt kê những thông tin này một cách “máy móc”, bài thuyết trình của bạn sẽ trở nên vô cùng nhàm chán và dài dòng. Thay vào đó, bạn có thể tạo ra những “điểm nhấn” bằng một số phương pháp mà FLYER gợi ý dưới đây. 

2.2.1. Grab the attention (Thu hút sự chú ý)

Đối với những bài thuyết trình dài, cả lớp thường có xu hướng mất tập trung và không còn chú ý lắng nghe những phần về sau. Để thu hút sự chú ý của thầy cô cũng như các bạn cùng lớp xuyên suốt buổi thuyết trình, bạn có thể lồng ghép vào bài nói của mình một số mẫu câu sau:

Mẫu câuDịch nghĩa
Let me start with some general information on… Hãy để tôi bắt đầu với một số thông tin chung về…
Let me begin by explaining why/ how…Hãy để tôi bắt đầu bằng việc giải thích tại sao/ như thế nào…
I’d like to give you some background information about… Before I start, does anyone know…Tôi muốn cung cấp cho bạn một số thông tin cơ bản về… Trước khi tôi bắt đầu, có ai biết…
As you are all aware…Như các bạn đã biết…
I think everybody has heard about…, but hardly anyone knows much about it.Tôi nghĩ mọi người đã nghe nói về…, nhưng hầu như không aibiết nhiều về nó.
Mẫu câu thu hút sự chú ý

2.2.2. Example (Cho ví dụ)

Ví dụ không chỉ giúp bạn củng cố cho lập luận của mình mà còn giúp người nghe hiểu hơn về thông tin đang được nhắc đến. Để mở đầu cho một ví dụ, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu dưới đây:

Mẫu câuDịch nghĩa
For example/ For instance,…Ví dụ
A good example of this is…Một ví dụ điển hình về điều này là…
As an illustration,…Để minh họa,…
To give you an example,…Để cho bạn một ví dụ,…
To illustrate this point…Để minh họa điểm này…
Mẫu câu ví dụ

2.2.3. Transition (Chuyển ý)

Khi cần chuyển sang một luận điểm mới, bạn nên sử dụng các câu chuyển ý để thầy cô và các bạn cùng lớp có thể nắm rõ được mạch của bài thuyết trình.

Mẫu câuDịch nghĩa
I would like to move on to the next part.Tôi muốn chuyển sang phần tiếp theo.
This leads me to the next point, which is…Điều này dẫn tôi đến điểm tiếp theo, đó là…
Turning our attention now to…Bây giờ chúng ta hãy chú ý đến…
Let’s now turn to…Bây giờ chúng ta hãy chuyển sang…
Mẫu câu chuyển ý

2.2.4. Detail (Đưa ra các chi tiết của chủ đề)

Khi một vấn đề quá rộng và trừu tượng, việc đưa ra thêm những chi tiết làm rõ là điều cần thiết. Dưới đây là một số mẫu câu dẫn dắt đơn giản mà bạn có thể tham khảo:

Mẫu câuDịch nghĩa
I’d like to expand on this aspect/ problem/ point.Tôi muốn mở rộng về khía cạnh/ vấn đề/ điểm này.
Let me explain more about…Để tôi giải thích thêm về…
Let me elaborate further on…Hãy để tôi giải thích thêm về…
Mẫu câu chi tiết

2.2.5. Images and graphs (Hình ảnh và biểu đồ)

Những hình ảnh và biểu đồ trực quan là công cụ không thể thiếu để bài thuyết trình của bạn thêm thuyết phục, thu hút hơn. Nếu đã chuẩn bị những thông tin này trong bài thuyết trình sắp tới, bạn hãy tham khảo một số mẫu câu giới thiệu hình ảnh và biểu đồ sau đây:

Mẫu câuDịch nghĩa
Let me use a graphic to explain this.Hãy để tôi sử dụng một đồ họa để giải thích điều này.
I’d like to illustrate this point by showing you a(n) picture/ image…Tôi muốn minh họa điểm này bằng cách cho bạn thấy một hình ảnh…
Let the pictures speak for themselves.Hãy để những hình ảnh minh họa điều tôi đang đề cập.
I think the graph perfectly shows how/that…Tôi nghĩ biểu đồ thể hiện một cách hoàn hảo như thế nào/ điều đó…
If you look at this table/ bar chart/ flow chart/ linechart/ graph, you can see that…Nếu bạn nhìn vào bảng/ biểu đồ cột/ lưu đồ/ đường này/ biểu đồ/ đồ thị, bạn có thể thấy rằng…
Mẫu câu giới thiệu hình ảnh và biểu đồ

2.2.6. Emphasis (Nhấn mạnh)

Trong một bài thuyết trình chắc hẳn sẽ có một số thông tin quan trọng hơn những thông tin còn lại. Để nhấn mạnh và thu hút sự chú ý của cả lớp vào những thông tin này, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu dưới đây:

Mẫu câuDịch nghĩa
It should be emphasized that…Cần nhấn mạnh rằng…
I would like to draw your attention to this point…Tôi muốn các bạn chú ý đến điểm này…
Another significant point is that…Một điểm quan trọng nữa là…
The significance of this is…Ý nghĩa của việc này là…
This is important because…Điều này rất quan trọng vì…
We have to remember that…Chúng ta phải lưu ý rằng…
Mẫu câu nhấn mạnh

2.2.7. Give questions (Đưa ra câu hỏi)

Trong khi trình bày, bạn cần dành ra một vài phút để tương tác với các thành viên trong lớp, bao gồm cả thầy cô và bạn cùng lớp, nhằm kiểm tra mức độ tập trung và nắm được nội dung bài thuyết trình của các thành viên. Dưới đây là một vài câu mà bạn có thể tham khảo để tương tác và khuyến khích người nghe đặt câu hỏi:

Mẫu câuDịch nghĩa
Does anyone have any questions or comments?Có ai có bất kỳ câu hỏi hoặc ý kiến nào không?
I am happy to answer your questions now.Tôi rất vui được trả lời câu hỏi của bạn ngay bây giờ.
Please feel free to interrupt me if you have questions.Vui lòng ngắt lời tôi nếu bạn có thắc mắc.
If you have any questions, please don’t hesitate to ask.Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại hỏi.
Please stop me if you have any questions.Hãy dừng tôi lại nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.
Do you have any questions before I move on?Bạn có câu hỏi nào trước khi tôi tiếp tục không?
If there are no further questions at this point, I’d like to…Nếu không có thêm câu hỏi nào vào thời điểm này, tôi muốn…
Mẫu câu đặt câu hỏi

2.2.8. Unknown question (Câu hỏi khó)

Trong quá trình thu thập câu hỏi liên quan đến bài thuyết trình, bạn có thể sẽ gặp những câu hỏi khó buộc phải dành nhiều thời gian hơn để suy nghĩ. Để xử lý nhanh trong những tình huống này, bạn có thể sử dụng một số mẫu câu sau đây:

Mẫu câuDịch nghĩa
That’s an interesting question. I don’t actually know off the top of my head, but I’ll try to get back to you later with an answer.Đây là một câu hỏi rất thú vị. Tôi thực sự chưa rõ về phần nội dung này, tuy nhiên tôi sẽ cố gắng phản hồi câu trả lời đầy đủ sớm cho bạn.
I’m afraid I’m unable to answer that at the moment. Perhaps, I can get back to you later.Tôi e rằng tôi chưa thể trả lời câu hỏi ngay lúc này. Tôi sẽ phản hồi với bạn sau.
That’s a very good question. However, I don’t have any figures on that, so I can’t give you an accurate answer.Đây là một câu hỏi rất hay. Tuy nhiên, hiện tôi chưa có bất kỳ dữ kiện nào về điều này, vì vậy tôi không thể cung cấp cho bạn một câu trả lời chính xác.
Mẫu câu xử lý những câu hỏi khó

2.2.9. Handouts (Tài liệu bản cứng)

Handouts, hay còn gọi là tài liệu bản cứng, là phần không bắt buộc nhưng sẽ giúp thầy cô ấn tượng hơn vì thể hiện sự nghiêm túc trong việc chuẩn bị bài của bạn. Nếu bạn sử dụng handouts trong bài thuyết trình của mình, một số mẫu câu dưới đây sẽ giúp bạn tương tác với cả lớp cùng những tài liệu này: 

Mẫu câuDịch nghĩa
Does everybody have a handout/ copy of my report?Mọi người có tài liệu/ bản sao báo cáo của tôi hết chưa?
I’ll be handing out copies of the slides at the end of my talk.Tôi sẽ gửi bản sao của các slide vào cuối buổi thuyết trình của mình.
I can email the PowerPoint presentation to anyone who would like it. Tôi có thể gửi bản trình bày PowerPoint qua email cho bất kỳ ai cần.
Don’t worry about taking notes, I’ve put all the relevant.Đừng lo lắng về việc ghi chú, tôi sẽ đưa tất cả các tài liệu bản cứng cho bạn.
Mẫu câu cung cấp handouts
Bài thuyết trình tiếng Anh
Bài thuyết trình tiếng Anh – Thân bài

2.3. Conclusion (Phần kết luận)

Một phần kết luận tốt cần đảm bảo đủ 2 nội dung: tóm tắt lại các ý chính của bài thuyết trình và bày tỏ sự cảm ơn vì thầy cô và các bạn cùng lớp đã chú ý lắng nghe. Sau đây là một số mẫu câu để bạn diễn đạt 2 nội dung này dễ dàng hơn:

Mẫu câuDịch nghĩa
This brings me to the end of my presentation. To summarize my main points,…Đây là phần cuối bài trình bày của tôi. Để tóm tắt những điểm chính của tôi,…
Well, that is all I have for today. Let me now summarize what I talked about….Đó là phần trình bày của tôi cho chủ đề ngày hôm nay. Bây giờ hãy để tôi tóm tắt những gì tôi đã nói về….
I have now come to the end of my presentation. In summary, I spoke about…Bây giờ tôi đã đi đến phần cuối của bài thuyết trình của mình. Tóm lại, tôi đã nói về…
I’d like to finish with this powerful/ interesting/ wonderful/ inspiring/ quote from …Tôi muốn kết thúc phần trình bày của mình bằng một câu trích dẫn mạnh mẽ/ thú vị/ tuyệt vời/ đầy cảm hứng/ này từ…
In conclusion, let me sum up my main points.Để kết thúc bài thuyết trình, hãy để tôi tóm tắt những điểm chính của mình.
Thank you all for listening. It was a pleasure being here today.Cảm ơn các bạn đã lắng nghe. Tôi rất vui được khi ở đây ngày hôm nay.
Mẫu câu kết luận
Bài thuyết trình tiếng Anh
Bài thuyết trình tiếng Anh – Phần kết luận

Tham khảo thêm: Cách viết bài luận tiếng Anh đơn giản nhưng hiệu quả bạn cần biết

3. Những điều cần lưu ý khi thuyết trình ở lớp học

Để chuẩn bị thật kỹ về mặt nội dung lẫn hình thức cho bài thuyết trình, đặc biệt là một bài thuyết trình tiếng Anh, bạn cần lưu ý một số điều dưới đây:

  • Xác định rõ mục tiêu trước khi thuyết trình: Bài thuyết trình có mục tiêu rõ ràng sẽ đi đúng hướng và thuyết phục người nghe hơn. Các mục tiêu được đặt ra thông thường như sau: giúp người đọc hiểu được nội dung bài thuyết trình, nhấn mạnh được các điểm quan trọng, lôi cuốn và hấp dẫn người nghe, người nghe thay đổi quan điểm hoặc ý kiến,…
  • Ghi nhớ và nắm rõ chủ đề đang đề cập tới: Điều này là tiêu chí vô cùng quan trọng trong bài thuyết trình tiếng Anh, giúp bạn tránh lạc đề và phản hồi lại được những thắc mắc hay câu hỏi liên quan.
  • Lên dàn ý: Lập dàn ý trước khi thuyết trình sẽ giúp bạn tổ chức ý tưởng một cách logic và có hệ thống hơn, đồng thời bố trí thời lượng nói phù hợp cho các phần. 
  • Diễn tập trước bài thuyết trình tiếng Anh: Diễn tập trước khi thuyết trình giúp bạn cải thiện kỹ năng thuyết trình, giảm áp lực trong ngày thuyết trình chính thức và tạo cơ hội sửa đổi những điểm còn thiếu sót.
  • Tư thế và cử chỉ tự nhiên, giọng nói diễn cảm và nhấn nhá khi cần thiết.

4. Bài thuyết trình tiếng Anh mẫu trong lớp học

Bài thuyết trình tham khảo về chủ đề môi trường:

Introduction:

Hi, everyone. Welcome to my presentation. First, let me introduce myself.

My name is Alice and I am the group leader of Team 1. Today I’d like to talk to you about Environment. My talk is divided into 4 parts. I’ll start with the definition of a healthy environment, then I will look at human roles, next, I’ll discuss the harmful effects of human activities on the environment and finally its solutions.

Body:

Let me start with some general information on the environment. As you know, our environment consists of all living beings as well as their surroundings. A healthy environment is one that is sustainable for a long period of time. It directs the life of everyone and determines the proper growth and development.

The good or bad quality of our life depends on the quality of our natural environment. Our need for food, water, shelter, and other things depends on the environment around us. There must be a balanced natural cycle that exists between the environment and the lives of human beings, plants, and animals.

Human society is playing a vital role in degenerating the natural environment which is badly affecting the lives on this planet. All the human actions in this modern world directly impact our ecosystem. Many actions of ours have brought big changes to this planet, resulting in many environmental problems. Increasing demand for technologies and industries is another important factor.

There are many harmful effects of human activities on the environment. Some of these are pollution, over-population, waste disposal, climate change, global warming, and the greenhouse effect, etc. The big reason that poses a serious threat to our environment is the harmful gasses in the air.

The uncontrolled use of automobiles has increased their effects, which in turn emits harmful gasses like Carbon monoxide. The electronic appliances like air conditioners and refrigerators also contaminate air by the discharge of harmful substances. The diverse effects of these gasses is causing air pollution as well as global warming.

Deforestation is another major reason. The human population is increasing at a fast rate and therefore to meet their daily consumption we need to cut forests and trees. It may be for home or for fuel, but we are causing a great loss to the environment. 

Other factors are the depletion of natural resources like water, fuel, and food. On the other hand, over-consumption of resources by humans and improper waste disposal have resulted in a huge quantity of solid and hazardous wastes. These wastes are other threats to the environment.

Due to all the above human activities, our planet has reached unsustainable levels. Therefore, it is our duty and responsibility to lower the loss. Every individual can play a significant role in this solution. For example, we should take a pledge to say ‘No’ to plastics. Instead, we may make use of Eco-friendly substitutes like paper and cloth bags. The government of every country must implement strict laws for industries that releasing toxic wastes for proper waste management. The awareness programs should be organized to encourage citizens to use public transport as much as possible. Also, everyone must plant trees. The less use of private vehicles will reduce the emission of harmful gasses as well as save fuel resources.

Conclusion:

In the end, I want to say that we must spread environmental awareness in our society as well as in our daily routine life. It is necessary to save and protect our environment. In my view, it is the responsibility of everyone to do our bit for the environment. Therefore, let us work together towards a greener and more sustainable future.

Giới thiệu:

Chào mọi người. Chào mừng đến với bài thuyết trình của tôi. Đầu tiên, hãy để tôi giới thiệu bản thân mình.

Tên tôi là Alice và tôi là trưởng nhóm của Đội 1. Hôm nay tôi muốn nói chuyện với các bạn về Môi trường. Bài nói chuyện của tôi được chia thành 4 phần. Tôi sẽ bắt đầu với định nghĩa về một môi trường trong lành, sau đó tôi sẽ xem xét vai trò của con người, tiếp theo tôi sẽ thảo luận về tác hại của các hoạt động của con người đối với môi trường và cuối cùng là các giải pháp.

Phần thân bài:

Hãy để tôi bắt đầu với một số thông tin chung về môi trường. Như bạn đã biết, môi trường của chúng ta bao gồm tất cả các sinh vật sống cũng như môi trường xung quanh chúng. Một môi trường lành mạnh là một môi trường bền vững trong một thời gian dài. Nó định hướng cuộc sống của mọi người và xác định sự tăng trưởng và phát triển đúng đắn.

Chất lượng cuộc sống của chúng ta tốt hay xấu phụ thuộc vào chất lượng môi trường tự nhiên của chúng ta. Nhu cầu của chúng ta về thức ăn, nước uống, chỗ ở và những thứ khác phụ thuộc vào môi trường xung quanh chúng ta. Phải có một chu kỳ tự nhiên cân bằng tồn tại giữa môi trường và cuộc sống của con người, thực vật và động vật.

Xã hội loài người đang đóng một vai trò quan trọng trong việc làm suy thoái môi trường tự nhiên đang ảnh hưởng xấu đến cuộc sống trên hành tinh này. Tất cả các hành động của con người trong thế giới hiện đại này đều tác động trực tiếp đến hệ sinh thái của chúng ta. Nhiều hành động của chúng ta đã mang lại những thay đổi lớn cho hành tinh này, dẫn đến nhiều vấn đề về môi trường. Nhu cầu về công nghệ và công nghiệp ngày càng tăng là một yếu tố quan trọng khác.

Có rất nhiều tác hại của các hoạt động của con người đối với môi trường. Một số trong số đó là ô nhiễm, dân số quá đông, xử lý chất thải, biến đổi khí hậu, sự nóng lên toàn cầu và hiệu ứng nhà kính, v.v.

Việc sử dụng ô tô không kiểm soát đã làm tăng tác động của chúng, từ đó thải ra các khí độc hại như Carbon monoxide. Các thiết bị điện tử như điều hòa không khí và tủ lạnh cũng làm ô nhiễm không khí do thải ra các chất độc hại. Các tác động đa dạng của các loại khí này gây ra ô nhiễm không khí cũng như sự nóng lên toàn cầu.

Phá rừng là một lý do chính khác. Dân số đang tăng với tốc độ nhanh và do đó để đáp ứng mức tiêu thụ hàng ngày của họ, chúng ta cần phải chặt rừng và cây cối. Nó có thể dành cho nhu cầu gia đình hoặc làm nhiên liệu, nhưng chúng ta đang gây ra tổn thất lớn cho môi trường.

Các yếu tố khác là sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên như nước, nhiên liệu và thực phẩm. Mặt khác, việc con người sử dụng quá mức tài nguyên và xử lý chất thải không đúng cách đã dẫn đến một lượng lớn chất thải rắn và chất thải nguy hại. Những chất thải này là những mối đe dọa khác đối với môi trường.

Do tất cả các hoạt động trên của con người, hành tinh của chúng ta đã đạt đến mức không bền vững. Do đó, nhiệm vụ và trách nhiệm của chúng ta là giảm tổn thất. Mỗi cá nhân có thể đóng một vai trò quan trọng trong giải pháp này. Ví dụ, chúng ta nên cam kết nói ‘Không’ với nhựa. Thay vào đó, chúng ta có thể sử dụng các sản phẩm thay thế thân thiện với môi trường như túi giấy và túi vải. Chính phủ của mọi quốc gia phải thực hiện luật nghiêm ngặt đối với các ngành công nghiệp, những ngành thải ra chất thải độc hại để quản lý chất thải phù hợp. Các chương trình nâng cao nhận thức nên được tổ chức để khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng càng nhiều càng tốt. Ngoài ra, mọi người phải trồng cây. Việc sử dụng phương tiện cá nhân ít hơn sẽ làm giảm lượng khí thải độc hại cũng như tiết kiệm tài nguyên nhiên liệu.

Phần kết luận:

Cuối cùng, tôi muốn nói rằng chúng ta phải truyền bá nhận thức về môi trường trong xã hội cũng như trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Đây là cần thiết để tiết kiệm và bảo vệ môi trường. Theo quan điểm của tôi, trách nhiệm của mọi người là hành động vì môi trường. Vì vậy, chúng ta hãy cùng nhau hướng tới một tương lai xanh hơn và bền vững hơn.

5. Tổng kết

Như vậy, FLYER đã tổng hợp những mẫu câu thuyết trình đơn giản và dễ nhớ giúp bạn chinh phục điểm số cao ở lớp học. Đừng quên lưu lại và học tập tiến bộ hơn mỗi ngày bạn nhé!

Ba mẹ mong muốn con rinh chứng chỉ Cambridge, TOEFL Primary,…?

Tham khảo ngay gói luyện thi tiếng Anh trên Phòng thi ảo FLYER – Con giỏi tiếng Anh tự nhiên, không gượng ép!

✅ Truy cập 1700+ đề thi thử & bài luyện tập mọi cấp độ Cambridge, TOEFL, IOE, thi vào chuyênm,,,

Học hiệu quả mà vui với tính năng mô phỏng game độc đáo như thách đấu bạn bè, games từ vựng, quizzes,…

✅ Chấm, chữa bài luyện Nói chi tiết với AI Speaking

Theo sát tiến độ học của con với bài kiểm tra trình độ định kỳ, báo cáo học tập, app phụ huynh riêng

Tặng con môi trường luyện thi tiếng Anh ảo, chuẩn bản ngữ chỉ chưa đến 1,000VNĐ/ngày!

Xem thêm>>>

Comments

Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Phương Thảo
Phương Thảo
Your second life begins when you realize you only have one.

Related Posts