Bạn đã nắm rõ “Advise” – cấu trúc khuyên bảo trong tiếng Anh chưa?

Chắc hẳn chúng ta ai cũng đã biết rằng động từ “advise” trong tiếng Anh có nghĩa là “khuyên”, nhưng các bạn có biết rằng động từ này cũng có các cách sử dụng khác nữa không? Trong bài viết ngày hôm nay FLYER sẽ gửi đến các bạn tất cả các cấu trúc của động từ này đồng thời giúp các bạn phân biệt “advise” với “advice” nhé, cùng khám phá ngay nào!

Advise và cấu trúc khuyên bảo trong tiếng Anh
Advise và cấu trúc khuyên bảo trong tiếng Anh

1. Cấu trúc advise là gì?

Theo từ điển Cambridge, “Advise” là một ngoại động từ có nghĩa là “khuyên”, “khuyên bảo” và luôn phải có tân ngữ đi kèm, chúng ta dùng “advise” khi muốn diễn đạt ai đó muốn khuyên bảo, đưa ra lời gợi ý cho một người nào khác.

Ví dụ:

  • – Mary’s job is to advise the government on public health issues.

Công việc của Mary là cho chính phủ ý kiến về những vấn đề sức khỏe cộng đồng.

  • – She will advise you on all problems in your life.

Cô ấy sẽ cho bạn lời khuyên về mọi vấn đề trong cuộc sống của bạn.

  • – Doctors advise us to abstain from smoking and alcohol.

Bác sĩ khuyên chúng ta kiêng hút thuốc và rượu.

2. Các cấu trúc advise trong tiếng Anh?

2.1. Advise + to V

Cấu trúc này diễn tả về hành động một người nào đó khuyên người khác nên làm gì.

Cấu trúc

S + advise + someone + (not) to V 

Ví dụ:

  • – I should have advised you to discuss the matter calmly and reasonably.

Tôi đã nên khuyên anh nên thảo luận vấn đề một cách bình tĩnh và hợp lý.

  • – You need an expert to advise you on your problem.

Bạn cần một chuyên gia cố vấn cho bạn về vấn đề của bạn.

Các cấu trúc advise trong tiếng Anh?
Các cấu trúc advise trong tiếng Anh?

2.2. Advise + V-ing

Dùng để diễn tả ai đó khuyên làm gì

Cấu trúc:

Advise + (not) V-ing + something

Ví dụ:

  • – She advises taking a different approach.

Cô ấy khuyên nên có cách tiếp cận khác.

  • – The government advised wearing masks in public.

Chính phủ khuyên đeo khẩu trang ở nơi công cộng.

2.3. Advise + clause (mệnh đề)

Cấu trúc: 

S + advise + that + S + (should) + V-inf

Lưu ý: Trong trường hợp câu có động từ khuyết thiết “should” hay không thì động từ trong mệnh đề “that” đều ở dạng nguyên thể

Ví dụ:

  • – The psychologist advises us that I need a lot of patience and understanding to be a good parent.

Nhà tâm lý học khuyên chúng tôi rằng cần nhiều kiên nhẫn và hiểu biết để trở thành một ông bố tốt.

  • – He also advises that I should maintain good eye contact.

Anh ấy khuyên tôi rằng nên duy trì giao tiếp bằng mắt thật tốt.

2.4. Advise + prepositions (giới từ)

2.4.1. Advise + against

Cấu trúc này có nghĩa là khuyên ai không nên làm gì đó. 

Cấu trúc: 

S + advise + O + against + V-ing

Ví dụ:

  • – So I would advise against using slang unless you are absolutely sure that it’s appropriate for you to use it.

Tôi khuyên các bạn nên tránh sử dụng tiếng lóng trừ khi bạn nắm chắc rằng nó phù hợp cho bạn sử dụng.

  • – I always advise her against buying appliances with non-trademark.

Tôi luôn khuyên cô ấy tránh mua những món hàng không nhãn hiệu.

Advise + prepositions (giới từ)

2.4.2. Advise + on/about

Cấu trúc này nghĩa là đưa ra lời khuyên về một chủ đề, lĩnh vực mà bạn có kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt.

Cấu trúc:

S + advise + (O) + on/about + N.

Ví dụ:

  • — Sometime ago he was invited to Canada to advise on their economic programme.

Cách đây ít lâu anh ấy được mời sang I-rắc để cố vấn cho chương trình kinh tế của họ.

  • – Don’t worry, your lawyer can advise you about the best course of action.

Đừng lo lắng, luật sư của bạn có thể khuyên bạn phải chọn đường lối ứng xử nào thuận lợi nhất.

3. Viết lại câu với advise

Khi gặp một trong những mẫu câu dưới đây chúng ta có thể viết lại thành cấu trúc của “advise”

Các mẫu câu:

  • If I were you, S + would (not) + V-inf
  • S + should (not) + V-inf
  • S + had better (not) + V-inf

S + advise + someone + (not) to V 

Ví dụ:

  • – If I were you, I would not do that again.

Nếu tôi là bạn tôi sẽ không làm chuyện đó lại nữa.

-> I advise you not to do that again.

Tôi khuyên bạn không làm chuyện đó lại nữa.

You should go to the dentist as soon as possible.

Bạn nên đến gặp nha sĩ sớm nhất có thể.

-> I advise you to go to the dentist as soon as possible.

Tôi khuyên bạn đến gặp nha sĩ sớm nhất có thể.

  • — You had better be a bit more punctual if you are serious about wanting promotion.

Bạn nên đi đúng giờ hơn nếu bạn thật sự muốn thăng chức.

-> I advise you to be a bit more punctual if you are serious about wanting promotion.

Tôi khuyên bạn nên đi đúng giờ hơn nếu bạn thật sự muốn thăng chức.

4. Phân biệt advise và advice

Phân biệt advise và advice

Điểm khác nhau đầu tiên của hai từ này đó là hình thức, mặc dù gần giống nhau nhưng chúng ta có thể nhận ra “advise” mang đuôi “-ise” trong khi “advice” mang đuôi “-ice”.

Tuy nhiên điểm khác biệt lớn nhất đó là về mặt từ loại, trong khi “advise” là một động từ thì “advice” là một danh từ không đếm được có nghĩa là “lời khuyên”. Khi muốn dùng “advice” với một số từ (một, hai lời khuyên) ta có thể kết hợp với lượng từ “piece”

Ví dụ:

One/A piece of advice 

Two pieces of advice

Chúng ta có cấu trúc của danh từ này như sau:

S + give(s) + O + advice 

Ví dụ: 

  • – Let him give you some advice, he’s a professional. 

Hãy để anh ấy cho bạn vài lời khuyên, anh ấy là một chuyên gia.

  • – Can you give me a piece of advice on how to make an appointment? 

Bạn có thể cho mình một lời khuyên làm thế nào để tạo một buổi hẹn không?

Ngoài ra, một cách khác để phân biệt “advice” và “advise” đó là thông qua phiên âm, phần đuôi “-ice” của “advice” được phát âm là /s/, trong khi đuôi “-ise” của “advise” được phát âm là /z/. Chỉ cần chú ý một chút là chúng ta có thể phân biệt được hai từ này rồi.

5. Bài tập

Bài tập : Điền advise hoặc advice vào chỗ trống thích hợp

Welcome to your advise

1. Will you kindly me how to apply for housing?

2. Please me of the difference between the usages.

3. This is my honest piece of .

4. We often  the kids that they should be patient to wait in line.

5. I you to break up with him as soon as possible.

6. It's the good that you just didn't take.

7. The is a genuine rule for the players who give it extra weight, but not for the ones who do not.

8. My friends me to use a cooling gel to relieve the discomfort of sunburn.

9. Food experts that eggs should be cooked thoroughly.

10. Some practical is also offered on how to implement this method in the classroom.

6. Tổng kết 

Trên đây là tổng hợp toàn bộ các kiến thức về cấu trúc và cách dùng của advise, cũng như cách phân biệt nó với advice. FLYER hy vọng các bạn có thể sử dụng cấu trúc này một cách thành thạo thông qua các ví dụ và bài tập. 

Đừng quên luyện tập nhiều hơn để ghi trọn số điểm trong các bài kiểm tra nhé! Các bạn có thể làm thêm các bài tập tại Phòng luyện thi ảo FLYER để được trải nghiệm phòng luyện thi mô phỏng y hệt với thực tế. Đặc biệt hơn, các bạn sẽ có cơ hội trải nghiệm cách học “có một không hai” vừa thú vị vừa hiệu quả, còn chần chừ gì mà không thử ngay thôi nào!

Hãy cùng tham gia ngay nhóm Luyện Thi Cambridge & TOEFL cùng FLYER để được cập nhật các kiến thức vài tài liệu tiếng Anh mới nhất nhé.

>>> Xem thêm:

    Đăng ký đại lý

    Comments

    Subscribe
    Notify of
    guest
    0 Comments
    Inline Feedbacks
    View all comments
    Thúy Quỳnh
    Thúy Quỳnh
    Your time is limited, so don’t waste it living someone else’s life. Don’t be trapped by dogma, which is living with the results of other people’s thinking. Don’t let the noise of others’ opinions drown out your own inner voice. And most important, have the courage to follow your heart and intuition.

    Related Posts