Bộ đề tiếng Anh lớp 8 trong bài viết sau sẽ giúp bạn củng cố lại các kiến thức về từ vựng, ngữ pháp tiếng Anh đã học ở HKI và HKII lớp 8 bám sát chương trình SGK Global Success. Ngoài ra, bạn có thể làm quen với cấu trúc của các đề thi học kỳ trên trường, tránh bỡ ngỡ khi làm bài thi thật và đạt kết quả thi mong muốn. Mời bạn cùng FLYER tham khảo qua bộ đề cùng đề cương ôn tập ngay trong bài viết dưới đây!
1. Tổng hợp bộ đề tiếng Anh lớp 8
Dưới đây là bộ đề tiếng Anh lớp 8 được chia theo từng học kì để bạn dễ dàng ôn luyện theo từng mốc thời gian học.
1.1. Đề tiếng Anh lớp 8 giữa HKI
de-thi-giua-hoc-ki-1-tieng-anh-8-de-1.pdf
de-thi-giua-hoc-ki-1-tieng-anh-8-de-2.pdf
de-thi-giua-hoc-ki-1-tieng-anh-8-de-3.pdf
1.2. Đề tiếng Anh lớp 8 cuối HKI
Đề số 1
Đề số 2
- LINK AUDIO: TẠI ĐÂY
Đề số 3
- LINK AUDIO: TẠI ĐÂY
1.3. Đề tiếng Anh lớp 8 giữa HKII
1.4. Đề tiếng Anh lớp 8 cuối HKII
Đề số 1
- LINK AUDIO: TẠI ĐÂY
Đề số 2
- LINK AUDIO: TẠI ĐÂY
Đề số 3
- LINK AUDIO: TẠI ĐÂY
2. Đề cương ôn thi tiếng Anh lớp 8 HKI
Để làm tốt các đề tiếng Anh lớp 8 bên trên, bạn cần trang bị đầy đủ kiến thức về từ vựng và ngữ pháp của chương trình học. Sau đây là tóm tắt nội dung các chủ đề cùng bài luyện tập đi kèm để bạn ôn luyện hiệu quả hơn.
2.1. Các chủ đề từ vựng

Trong chương trình tiếng Anh lớp 8 HKI, bạn đã học các chủ đề từ vựng sau:
| Chủ đề | Từ vựng |
| Unit 1: Leisure time | – Noun (danh từ): balance, trick, savings, leisure, muscle, comedy, melody, poetry, train – Verb (động từ): detest, fancy, fold, message, prefer, socialise, communicate, adore, exist, educate, keep in touch, stay in shape, hang out – Adjective (tính từ): fond, keen, satisfied, addicted, weird, irritated |
| Unit 2: Life In The Countryside | – Noun (danh từ): guests, poultry, speciality… – Verb (động từ): harvest, herd, plough, milk, feed… – Adjective (tính từ): hospitable, well-trained, vast… |
| Unit 3: Teenagers | – Noun (danh từ): account, craft, expectation, notification, highland, stress, freedom, interest, competition, classmate… – Verb (động từ): browse, bully, concentrate, connect, upload, participate, scare… – Adjective (tính từ): enjoyable, focused, mature, diverse, midterm, unforgettable, user-friendly, tolerant, sensitive, relaxing, lonely… |
| Unit 4: Ethnic Groups Of Viet Nam | – Noun (danh từ): stilt house, terraced field, communal house, livestock, majority, role, technique… – Verb (động từ): overlook, hunt… – Adjective (tính từ): traditional… |
| Unit 5: Our Customs And Traditions | – Noun (danh từ): acrobatics, spirit, value, laughter, ceremony, contestant, festival, atmosphere, tourist, awareness, luck, dance, celebration, tradition, family bonding, family reunion… – Verb (động từ): admire, pray, preserve, worship, decorative, ornamental, take part in, chase away, come up with, look forward to, wake up, take place… – Adjective (tính từ): historic, nostalgic… |
| Unit 6: Lifestyles | – Noun (danh từ): lifestyle, dogsled, native art, tribal dance, experience… – Verb (động từ): serve, greet… – Phrase: in the habit of, work-life balance… |
2.2. Các chủ đề ngữ pháp
Để làm tốt đề thi tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1, bạn cần ôn luyện các chủ đề ngữ pháp đã học trong kỳ này như: Các loại thì (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành,…), cấu trúc và cách dùng các kiểu câu so sánh, từ loại (tính từ, trạng từ) cùng một số cấu trúc câu khác. Sau đây là tóm tắt các kiến thức cần ôn luyện:
2.2.1. Các loại thì
Ôn tập lại cấu trúc và cách sử dụng của các loại thì trong tiếng Anh sẽ giúp bạn chinh phục được nhiều câu hỏi từ dễ đến khó trong các bài thi. Trong chương trình tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1, bạn đã được học về 4 loại thì sau:

Bài luyện tập: Chọn đáp án chính xác
2.2.2. Câu so sánh
Bài luyện tập: Điền đáp án đúng vào chỗ trống
2.2.3. Từ loại
Các từ loại trong chương trình tiếng Anh lớp 8 học kỳ 1 cần ôn luyện:

Bài luyện tập 1: Điền giới từ vào chỗ trống
Bài luyện tập 2: Hãy viết các từ trong ngoặc ở dạng trạng từ
3. Đề cương ôn thi tiếng Anh lớp 8 HKII
Những chủ đề từ vựng học kì 2 chủ yếu liên quan đến các vấn đề xã hội như: ô nhiễm môi trường, thảm họa thiên nhiên,… Về ngữ pháp, bạn tiếp tục được tìm hiểu thêm về các loại thì, bên cạnh đó là kiến thức về mệnh đề chỉ mục đích, câu chủ động, câu bị động,…
3.1. Các chủ đề từ vựng

| Chủ đề | Từ vựng |
| Unit 7: Environmental protection | – Noun (danh từ): arbon dioxide, carbon footprint, extinction, habitat, oxygen, product, resident, pollution, transport, forest, risk, movement… – Verb (động từ): endanger, participate, protect, reduce, absorb, reuse, recycle, conserve, plant, turn off, cut down on, clean up, pick up… – Adjective (tính từ): toxic, plastic, renewable, environmental, wild… |
| Unit 8: Shopping | – Noun (danh từ): open-air market, bargain, price tag, on sale, shopaholic, mall, shop assistant… – Verb (động từ): browse, refund, return… |
| Unit 9: Natural Disasters | – Noun (danh từ): flood, disaster, tornado, storm, volcanic eruption, earthquake, landslide… – Verb (động từ): damage, hurt… – Adjective (tính từ): violent, dangerous, awful, tremble,… |
| Unit 10: Communication in the Future | – Noun (danh từ): video conference, tablet, adjust, webcam, focus on, zoom in, high-speed, Internet connection, carrier pigeon, social network, voice message, group call, smartphone, emoji,… – Verb (động từ): reply… – Adjective (tính từ): effective… |
| Unit 11: Science and Technology | – Noun (danh từ): face-to-face, interact, connection, computer, digital, communication, contact lens, invention, robot, telephone, face recognition, video conferencing, fingerprint scanner, eye-tracking, device, technology, smartphone… – Verb (động từ): upgrade, optimise… – Adjective (tính từ): convenient, helpful, independent, effortless… |
| Unit 12: Life on Other Planets | – Noun (danh từ): science fiction, Earth, spaceship, creature, planet, alien, telescope, UFO, rocket, galaxy… – Verb (động từ): destroy, attack, take over, oppose, explore… – Adjective (tính từ): stormy, scary… |
3.2. Các chủ đề ngữ pháp
Về ngữ pháp, ở học kỳ này, các bạn tiếp tục được học về các loại thì như: Thì tương lai đơn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành và hiện tại tiếp diễn. Cùng với đó là tính từ, liên từ,… đã được tổng hợp trong file tóm tắt ở trên. Dưới đây là bài luyện tập theo từng chủ đề, giúp bạn ôn luyện và làm đề tiếng Anh lớp 8 tốt hơn.
3.2.1. Các loại thì
Để làm tốt đề tiếng Anh lớp 8 HKII, bạn cần ôn luyện kiến thức về các loại thì sau:
- Thì tương lai đơn
- Thì quá khứ tiếp diễn
- Thì hiện tại hoàn thành với “yet” và “already”
- Thì hiện tại tiếp diễn với “always”

Bài luyện tập: Chia thì đúng và điền vào chỗ trống
3.2.2. Mệnh đề chỉ mục đích
Mệnh đề chỉ mục đích (Clauses of Purpose) được sử dụng để diễn tả mục đích hoặc lý do mà một hành động được thực hiện. Nói cách khác, cấu trúc này giúp người nói hoặc người viết giải thích tại sao một hành động xảy ra hoặc hành động đó được thực hiện để làm gì, thường trả lời cho các câu hỏi như “Why?” (Tại sao?) hoặc “What for?” (Để làm gì?).
Các từ và cụm từ thường được sử dụng để diễn đạt mục đích bao gồm: so as to, so that, to, in order to, in order that, for và in case. Tùy vào cấu trúc và ngữ cảnh, người học cần lựa chọn cách diễn đạt phù hợp để câu văn rõ ràng, chính xác và tự nhiên hơn.
Bài luyện tập: Các câu sau đúng hay sai?
3.2.3. Câu chủ động, bị động
Để làm tốt dạng bài chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động, bạn có thể tham khảo bài viết sau: Câu bị động là gì? Chinh phục câu bị động dễ dàng chỉ với 1 cấu trúc tổng quát

Bài luyện tập: Viết lại các câu sau dưới dạng câu bị động
3.2.4. Từ loại
Kiến thức tiếp theo trong chương trình học kỳ 2 mà bạn cần ôn luyện để làm tốt đề tiếng Anh lớp 8 đó là từ loại. Ở học kỳ này, bạn cần ôn luyện các từ loại sau:
Bài luyện tập: Điền vào chỗ trống
Trên đây là tóm tắt các kiến thức trong chương trình tiếng Anh lớp 8, bạn đã được làm những bài tập riêng của từng chủ điểm. Sau đây hãy cùng kiểm tra lại xem bạn đã nhớ được bao nhiêu trong các kiến thức vừa học bằng cách làm bài luyện tập tổng hợp trong phần tiếp theo.
ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP TIẾNG ANH LỚP 8.pdf
4. Luyện đề tiếng Anh lớp 8 trên phòng thi ảo FLYER
Nếu bạn đang tìm kiếm thêm các bộ đề và bài tập tiếng Anh lớp 8 để củng cố kiến thức sau mỗi bài học trên lớp, Phòng thi ảo FLYER chính là công cụ đắc lực.
Phòng thi ảo FLYER cung cấp hệ thống bài tập và đề thi mô phỏng tới 90% đề kiểm tra thực tế, bám sát chương trình SGK Global Success. Nhờ phương pháp game hóa sinh động “vui như chơi, nghiêm túc như thi thật” cùng chương trình học liệu số Global Journey, học sinh có thể ôn luyện linh hoạt, nhận kết quả chấm tự động và xem báo cáo chi tiết để tự học tại nhà cực kỳ hiệu quả.



Truy cập Phòng thi ảo FLYER để ôn luyện tiếng Anh lớp 8, tự tin vững kiến thức và chinh phục mọi bài kiểm tra!
5. Bài tập ôn luyện đề tiếng Anh lớp 8
5.1. Điền vào chỗ trống dựa vào từ gợi ý
5.2. Điền vào chỗ trống dựa vào từ gợi ý
5.3. Viết lại thành câu bị động
5.4. Chọn đáp án đúng
5.5. Chọn đáp án đúng
5.6. Hoàn thành đoạn văn sau
When you play games online, be careful when you try to make friends with strangers. What should you do? First, remember that it is (1) _______ to lie on the internet, some of these “online friends” may be adults (2) _______ want to harm you. Second, never bring your personal information such as your hometown, your school, or your full name. Third, play online games only when you have (3)________ antivirus software. Besides, tell your mother and your father what games you are playing and what you like (4) _______ them. In short, like in the real world, you must be careful when (5)……………with strangers.
6. Tổng kết
Trên đây là bộ đề tiếng Anh lớp 8 HKI & HKII kèm đáp án chi tiết, theo đó là trọn bộ đề cương các kiến thức tiếng Anh trọng tâm mà bạn cần nắm trong năm học này. FLYER hy vọng đây sẽ là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích giúp bạn ôn luyện hiệu quả và đạt điểm cao trong các bài thi. Chúc bạn học tốt!
Đăng ký trải nghiệm ngay bộ đề thi tiếng Anh lớp 8 chuẩn Global Success trên Phòng thi ảo FLYER để rèn phản xạ làm bài và nâng cao điểm số mỗi ngày!
Xem thêm:






